Mưa rét tháng Mười xối xả dội xuống sân tẩm cung Hoa Lư, nện liên hồi vào bề mặt thô nhám của những cột kinh đá xanh bát giác.
Trong căn tẩm cung then cài chặt, Đinh Liễn đứng chôn chân bên cửa sổ, mắt đảo qua khe cửa gỗ hé mở ra hành lang tối — không một bóng lính canh quen mặt nào đứng đúng vị trí thường lệ. Gió lùa qua khe cửa. Lò than gốm góc phòng rực đỏ thứ củi dẻo cháy đượm, nhưng hai hàm răng Liễn vẫn va vào nhau lập cập.
Sát da thịt, Liễn ép chặt một tấm giáp da trâu tôi mỏng che kín vùng ngực sườn. Bên ngoài lớp giáp là chiếc áo lót may bằng vải Sinh quyên — loại lụa thô chưa qua tẩy nõn, sợi tơ quắn quặt, nham nhở. Ngoài cùng, y khoác vương bào gấm thêu kín đáo.
Liễn thò tay vào vạt áo lót, rút chiếc đoản đao vân thép xỉn màu. Ngược mũi đao, y rạch một đường xoẹt dứt khoát. Mảnh lụa Sinh quyên thô ráp xé tuột ra, dài chừng hai gang tay.
Y vơ thỏi chu sa khoáng màu đỏ thẫm đặt bên mép nghiên đá, dùng chuôi đao nện thẳng xuống. Tiếng cạch khô khốc vang lên từng nhịp. Thỏi chu sa vỡ vụn thành bột mịn ngả màu gạch nung.
Liễn đưa ngón trỏ phải lên miệng, nghiến răng cắn phang mảng da. Vị tanh mặn xộc lên kẽ răng. Máu tươi rỏ từng giọt đặc sánh xuống lòng nghiên đá, quện vào bột chu sa lạnh thành thứ hồ đặc quánh. Một giọt mồ hôi lạnh từ thái dương Liễn lăn xuống, rơi tõm vào đúng vũng máu-chu sa, loãng ra thành vệt hồng nhạt trước khi keo lại.
Ngón tay đau buốt co rúm. Y quăng đoản đao xuống án thư, chộp lấy cây bút lông thỏ để cạnh nghiên, ấn ngập đầu ngọn bút vào vũng hồ máu-chu sa đặc quánh.
Đầu bút no mực chấm lên mặt lụa Sinh quyên, vạch ra những đường cong ngoằn ngoèo, chằng chịt, chỗ đậm chỗ nhạt theo từng cơn run tay. Liễn nín thở, gân xanh nổi hằn trên thái dương. Từng luồng lạch, bãi bùn và mực nước triều rút của sông Bạch Đằng dần hiện hình dưới ngọn bút thấm máu.
Lớp mực máu khô nhanh trên chất liệu Sinh quyên thô cứng, những đường nét quăn lại, nứt chân chim từng mảng nhỏ dọc theo nét vẽ.
Liễn gấp nhỏ mảnh lụa, ấn chặt bằng cả hai lòng bàn tay. Y vồ lấy đoản đao trên án thư, quỳ sụp xuống sàn gạch nung, gạt nhẹ chốt sắt dưới chân án thư. Viên gạch vuông bị gờ dao cạy lên, để lộ một khoảng tối ẩm ướt, bốc mùi bùn đất dưới nền nhà.
Liễn nhét sâu mảnh lụa vào khoảng tối. Khi rút tay lên, ngón trỏ vẫn đang rỉ máu vô tình quệt nhẹ vào mép gạch nứt. Một giọt máu thừa đọng lại, thấm hút ngay vào thớ đất nung xốp, để lại vết ố tròn xỉn màu nhỏ bằng hạt đậu ngay kẽ gạch.
Viên gạch sập lại vị trí cũ.
Cạch.
Cửa tẩm cung đẩy nhẹ. Gió lạnh tràn vào, thổi bạt ngọn nến mỡ thú trên chân đèn, làm tàn than đỏ trong lò bắn tung thành những tia lửa chói mắt. Một tên thái giám khúm núm bước vào, gập người sát đất:
"Khải bẩm Nam Việt Vương, Tiên Hoàng đã dọn xong yến tiệc mừng công ở điện Thái Hòa, truyền ngài sang hầu rượu."
Liễn giật mình, ngón tay co quắp. Y vội vã giật mẩu giẻ trên án thư quấn rịt lấy vết thương rỉ máu, nuốt ngụm nước bọt khô khốc xuống cổ họng. Y khoác lại vương bào, che khuất vết rạch xé ở vạt lụa Sinh quyên.
Nam Việt Vương hít một hơi sâu, bước qua ngưỡng cửa tẩm cung, đâm thẳng vào màn mưa đêm rét buốt để tiến về phía điện Thái Hòa.
[Chú giải từ vựng Prologue]
Lụa Sinh quyên: Loại lụa tơ tằm thô chưa qua công đoạn tẩy nõn (luộc cho mềm và trắng), sợi tơ còn chứa nhiều keo sericin nên thô ráp, cứng và ngả màu vàng ngà. Loại lụa này thấm hút kém, khi vẽ mực dễ đọng lại trên bề mặt rồi khô nứt, trở thành bằng chứng để nhà Tống giám định độ tuổi của bức huyết thư.
Chu sa (Cinnabar): Khoáng vật thủy ngân sunfua (HgS) có màu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm. Thường được nghiền làm bột màu vẽ hoặc luyện đan. Khi đốt sẽ bốc mùi khét đặc trưng của diêm sinh (lưu huỳnh).
* Cột kinh đá bát giác: Các cột đá chạm khắc kinh Phật (Đà La Ni) do Đinh Liễn cho dựng vào những năm 973 - 979 SCN. Lời kinh tuy cầu siêu nhưng lại khắc xen những lời ngụy biện, mắng nhiếc người em út Hạng Lang đã bị nện vỡ sọ là mang tâm phản nghịch, nhằm biện minh cho tội ác của bản thân.
[Ghi chú tác giả]
* Tuyến Cung đình & Sử liệu (Hoa Lư — Biên giới — Khai Phong): giữ nguyên tên thật đã có trong chính sử — Lê Hoàn, Dương Vân Nga, Đinh Toàn, Phạm Cự Lạng, Đỗ Hành, Thiền sư Pháp Thuận, Thiền sư Khuông Việt, Hầu Nhân Bảo, Tôn Toàn Hưng, Lưu Trừng, Lý Giác. Các sự kiện lịch sử cốt lõi (trận Bạch Đằng 981, bãi cọc ngầm, Hầu Nhân Bảo tử trận, Tôn Toàn Hưng bị Tống xử tử, Pháp Thuận đọc thơ Quốc Tộ trên đò, việc đúc đồng tiền Thiên Phúc Trấn Bảo) đều đã được sử sách công khai ghi nhận.
* Tuyến Thực địa (Bạch Đằng — Biên ải — Bản Nùng): hoàn toàn hư cấu — Nguyên Phong, An Nhiên, Lôi Chấn, Con Tép, Trần Thiết (Thằng Xỉ), Maha Bàn, Viên quan giám sát. Đây là những mắt xích không có ghi chép lịch sử, dùng để dẫn dắt phần "số phận vô danh" của câu chuyện — những kẻ bị xay nát giữa hai cỗ máy chiến tranh mà không ai nhớ tên.
* Vùng giao thoa (Hư cấu dựa trên khoảng trống sử liệu): Đinh Liễn vẽ Mật Đồ Máu bằng máu pha chu sa trên lụa là hoàn toàn hư cấu — sử chỉ ghi Liễn bị giết cùng đêm với Tiên Hoàng, không đề cập đến bản đồ hay hành vi p-hản quốc cụ thể nào. Hệ thống Trụ Nhân Linh (xác người xích đá làm mốc tiêu ngầm cho bãi cọc) là hư cấu — sử chỉ ghi có bãi cọc, không ghi cơ chế định vị. Mật chỉ "Dùng" và ván cờ thanh trừng nội bộ "mượn dao g-iết người" là diễn giải hư cấu dựa trên thực tế lịch sử: Lê Hoàn đã đưa các tàn dư phe Đinh ra tiền tuyến, và sau chiến thắng không còn bất kỳ thế lực đối lập nào tồn tại.