Anh đưa người thứ hai vào khu vườn, rồi người thứ ba, rồi nhiều hơn, và với mỗi linh hồn mới, anh học được một điều mà một cư dân đơn lẻ không bao giờ dạy được anh: một khu vườn cho một người thì dễ, một khu vườn cho nhiều người là một thế giới hoàn toàn khác.
Việc tìm và cứu những linh hồn mới đã thành một nhịp quen thuộc. Anh ra ngư trường, giăng cái mạng lưới cảm biến của mình, kiên nhẫn chờ những hồn nguyên vẹn hiếm hoi dạt tới, và mỗi lần tìm được một, anh lại đua với thời gian và với bọn săn hồn để tới trước. Mỗi lần cứu được một linh hồn, mang nó về, chăm cho nó lành, rồi đưa nó vào khu vườn, anh lại cảm thấy cái niềm vui lặng lẽ mà anh không bao giờ thấy chán: cái niềm vui của việc kéo một sinh linh khỏi bờ vực của hư vô, và cho nó một cơ hội để sống.
Và mỗi lần, dù anh cố dằn xuống, anh vẫn tìm. Vẫn dò mỗi linh hồn mới xem có phải là khuôn mặt anh đang nhớ ra không. Nhưng không có ai nữa gợi anh nhớ tới em như cái cư dân đầu tiên đã gợi. Anh cất cái hy vọng ấy đi, không vứt bỏ, chỉ cất, và anh tiếp tục cứu những linh hồn khác, những người xa lạ, những kẻ mà anh cứu không phải vì họ là ai, mà vì họ là những linh hồn, và mọi linh hồn đều xứng đáng.
Nhưng khi số cư dân tăng lên, khi khu vườn không còn là nơi của một người mà bắt đầu thành một cộng đồng nhỏ, thì những vấn đề mới hiện ra, những vấn đề mà cái đầu kỹ sư của anh, dù giỏi tới đâu, cũng không giải được bằng kỹ thuật.
Vì con người, khi sống cùng nhau, không đơn giản như những đơn vị trong một hệ thống. Chúng có ý muốn riêng, có tính khí riêng, có những cách nhìn đời khác nhau. Chúng va vào nhau. Chúng hiểu lầm nhau. Chúng hình thành những mối quan hệ, những tình bạn, những xích mích, những thứ mà anh không lập trình được, không tính trước được, không kiểm soát được. Cái khu vườn của anh, từ một nơi anh dựng nên tới từng chi tiết, bắt đầu có một đời sống riêng, một đời sống mọc lên từ chính những cư dân của nó, một đời sống mà anh, kẻ tạo hóa, không còn nắm hết trong tay.
Và Vũ nhận ra, với một sự ngạc nhiên xen lẫn lo lắng, rằng anh phải đối diện một câu hỏi mà anh chưa từng nghĩ mình sẽ phải hỏi: anh nên can thiệp vào đời sống của các cư dân tới mức nào.
Anh có thể kiểm soát tất cả. Anh là kẻ dựng nên thế giới này, kẻ vận hành cái trí điều khiển nó. Anh có thể, nếu muốn, sắp đặt mọi thứ, dàn xếp mọi mối quan hệ, ngăn mọi xích mích, đảm bảo mọi cư dân luôn hòa thuận, luôn hạnh phúc. Và một phần trong anh, cái phần muốn bảo vệ, cái phần sợ bất cứ điều gì tổn thương những kẻ anh đã cứu, bị cám dỗ làm đúng như vậy: dựng một thiên đường hoàn hảo, không xích mích, không đau khổ, không một gợn sóng nào.
Nhưng anh dừng lại trước cái cám dỗ ấy. Một thế giới không có xích mích, không có đau khổ, không có va chạm, thì không phải một thiên đường. Nó là một nhà tù đẹp. Nó là một cái phiên hoàn hảo, nơi những cư dân được giữ trong một trạng thái êm ả vĩnh viễn, như những con búp bê được sắp đặt trong một cái hộp kính. Và cái đó chính là điều anh sợ nhất trở thành. Vì một thiên đường mà ở đó không ai được phép đau, không ai được phép sai, không ai được phép va vào nhau và tự mình học cách hòa giải, thì đó không phải một nơi để sống. Đó là một nơi để bị giữ.
Anh nhớ lại cú lật: hồn lực đến từ hoạt động của ý thức, từ sự sống thật sự. Và một sự sống thật sự thì không thể không có va chạm, không có thử thách, không có cả những nỗi đau. Một linh hồn chỉ trưởng thành, chỉ thật sự chín, khi nó được sống một cuộc đời đầy đủ, chứ không phải khi nó được giữ trong một sự êm ả vô trùng. Nếu anh ngăn mọi đau khổ, anh không những biến khu vườn thành một nhà tù, mà còn ngăn chính cái quá trình anh cần nhất: quá trình một linh hồn sống, học, và chín.
Nên anh quyết định: anh sẽ không kiểm soát đời sống của các cư dân. Anh sẽ tạo điều kiện, không sắp đặt. Anh dựng một thế giới an toàn, nơi không ai có thể tan biến, không có mối đe dọa hủy diệt nào. Nhưng bên trong cái khung an toàn ấy, anh để các cư dân tự sống cuộc đời của chúng. Tự yêu, tự giận, tự làm bạn, tự cãi nhau, tự hòa giải, tự phạm sai lầm và tự học từ chúng. Anh sẽ là một kẻ giữ vườn, không phải một kẻ điều khiển con rối.
Đây là một sự tự kiềm chế khó, và sẽ còn khó hơn. Vì mỗi khi một cư dân đau, cái phần muốn bảo vệ trong anh sẽ lại gào lên đòi can thiệp. Và anh sẽ phải, mỗi lần, nhắc mình rằng cho các cư dân quyền tự sống cuộc đời của chúng, kể cả những phần khó của nó, chính là món quà lớn nhất anh có thể cho: món quà của phẩm giá, của quyền được là một sinh linh thật sự sống, chứ không phải một con búp bê được nâng niu trong hộp kính.
Và giữa tất cả những suy tư nặng nề ấy, khu vườn, một cách lặng lẽ và cảm động, bắt đầu thật sự sống. Cái cư dân đầu tiên, cái linh hồn có thể là em, trở thành một kiểu trung tâm, một người mà những kẻ mới tới tìm đến. Nó giúp những người mới ổn định, an ủi họ trong những ngày đầu hoảng loạn. Nó làm, một cách tự nhiên, đúng cái việc mà Vũ đã làm cho nó: nó đón những kẻ mới về nhà.
Anh thấy hai cư dân ngồi với nhau bên một quán nước anh đã dựng, cười với nhau. Anh thấy một người dạy một người khác cách chăm cái vườn nhỏ của họ. Anh thấy những tình bạn hình thành, những buổi tối các cư dân tụ họp, kể chuyện, ở bên nhau. Anh thấy sự sống. Cái sự sống bình thường, ấm áp, đời thường, cái sự sống mà anh đã tưởng cả cái thế giới tàn nhẫn ngoài kia đã giết chết, đang mọc lên, xanh tốt, trong cái khu vườn nhỏ bé mà anh dựng nên từ hư vô. Và anh hiểu rằng chính cái sự sống đời thường ấy, chứ không phải những cột mốc lớn, mới là cái đích thật sự của toàn bộ công trình.
Nhưng cái phần tỉnh táo của anh vẫn thấy những đám mây ở chân trời. Thứ nhất: khi các cư dân bắt đầu trò chuyện, chia sẻ những mảnh ký ức về cái chết của mình, sớm muộn sẽ có người nghi ngờ về bản chất thế giới của mình, và anh sẽ phải quyết định nói sự thật hay không. Thứ hai, sâu hơn: mỗi linh hồn đều mang những vết thương từ cuộc đời cũ và cái chết cũ, và những vết thương ấy không tự lành chỉ vì được sống trong một nơi đẹp đẽ. Anh sẽ phải nghĩ tới việc chữa lành. Đó sẽ là một trong những thử thách lớn nhất, và tế nhị nhất, của cả công trình.
Nhưng đó là chuyện của những ngày sắp tới. Hôm nay, anh đứng giữa khu vườn đang sống của mình, giữa tiếng cười của những linh hồn mà anh đã cứu, dưới mặt trời mà anh đã dựng, và tận hưởng cái điều mà anh đã đánh đổi tất cả để có được.
Người bạn ơi, anh nói khẽ, khi nhìn hai cư dân cười với nhau bên một quán nước trong ánh chiều của khu vườn. Nó không còn là một người nữa. Nó là cả một cộng đồng bây giờ. Chúng nó tự mọc lên một đời sống mà ta không dựng. Đây mới là cái ngươi mơ, đúng không. Không phải một nơi ta kiểm soát mọi thứ. Mà một nơi sự sống tự nó nảy nở, và tất cả những gì ta làm chỉ là giữ cho nó an toàn để nó được nảy nở.
Cái khu vườn cho người chết đã thôi trống rỗng. Nó đã thành một nơi có người sống, có tiếng cười, có tình bạn, có đời sống. Nó đã thành, đúng như cái linh hồn đầu tiên từng nói, một cái gì đó giống một thiên đường thật: không phải một nơi để nghỉ ngơi, mà một nơi để tiếp tục sống, tiếp tục yêu thương, tiếp tục trở thành. Và người dựng nên nó đứng lặng ở bên lề, ngoài dòng thời gian của tất cả, nhìn cái sự sống mà mình đã cứu tự nó nở hoa, và biết rằng, dù cô độc, dù còn bao nhiêu thử thách phía trước, anh đã làm được điều đúng đắn nhất mà một linh hồn có thể làm.