Một thế giới cần một chỗ để đặt vào, và Vũ không có chỗ ấy.
Đó là bài toán anh mang theo suốt những ngày sau khi có cái khung mới. Anh có thể dựng cái trí, có thể luyện khôi lỗi, có thể làm mọi thứ ở quy mô nhỏ, ngay giữa trời, trong một hang đá. Nhưng một khu vườn, một thế giới cho những linh hồn sống, thì không thể dựng giữa trời được. Nó cần một nơi kín. Một nơi tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, nơi anh tự đặt được quy luật, nơi những con mắt dòm ngó không với tới. Anh cần một cái vỏ để đựng cả một thực tại.
Anh biết thứ mình cần tồn tại, vì anh đã nghe về nó trong những ngày học lỏm ở sào huyệt. Pháp bảo không gian. Những vật chứa được cả một khoảng trời đất bên trong, lớn hơn nhiều so với vẻ ngoài của chúng, những cái túi càn khôn, những động phủ di động, những thế giới bỏ túi mà các tu sĩ mạnh dùng để cất giữ của cải, để tu luyện, để trú ẩn. Với thế giới này, chúng là bảo vật quý hiếm, thứ mà một tán tu quèn như cái vỏ ngoài của anh cả đời không mơ chạm tới.
Nhưng Vũ không định mua nó, cũng không định cướp nó. Anh định tìm một cái đã bị bỏ lại.
Ở một thế giới nơi tu sĩ chết như ngóe, nơi những cuộc chiến và những chuyến độ kiếp cướp đi mạng người liên tục, thì của cải của kẻ chết trôi nổi khắp nơi. Một pháp bảo không gian, khi chủ nó chết mà không ai biết nó ở đâu, sẽ nằm lại đâu đó, trong một xác khô, dưới một đống đổ nát, trong lòng một di tích. Chúng hiếm, nhưng chúng có. Và cái đầu của Vũ, quen tìm giá trị ở những chỗ người khác bỏ qua, tin rằng với đủ kiên nhẫn và đủ thông minh, anh sẽ tìm được một cái mà không phải tranh giành với ai.
Anh tìm nhiều ngày, và cách anh tìm cũng chính là con đường của anh thu nhỏ lại.
Anh không lùng sục bằng sức, không đào bới ngẫu nhiên. Anh dùng đầu. Anh nghe ngóng, qua cái khung mới trà trộn ở những khu chợ tán tu vùng ven, những câu chuyện về các di tích cổ, các tử địa mà không ai dám vào, các nơi từng có tu sĩ mạnh bỏ mạng. Anh sàng lọc thông tin như sàng lọc dữ liệu, tìm cái điểm giao giữa hai tiêu chí: nơi có khả năng cao còn sót pháp bảo, và nơi đủ nguy hiểm để những kẻ khác đã bỏ cuộc, nhưng không nguy hiểm quá mức một kẻ cẩu đạo khôn ngoan có thể luồn qua.
Anh tìm ra một nơi như thế. Một tử địa nhỏ, tàn tích của một động phủ cổ đã sụp, nơi đồn rằng một tán tu tu vi khá cao đã chết trong đó khi cố đoạt một cơ duyên, và cái chết ấy đủ dữ để về sau không ai dám bén mảng. Với phần lớn tu sĩ, một nơi như vậy là chỗ tránh xa: nguy hiểm, xui xẻo, và cái giá không bõ. Nhưng với Vũ, chính cái sự người ta tránh xa ấy làm nó thành nơi lý tưởng. Cái gì ai cũng bỏ thì cái đó dành cho anh.
Anh vào tử địa bằng đúng cách anh làm mọi thứ. Anh không xông vào. Anh cho cái khung của mình dò từng bước, và anh thả các đơn vị linh khôi đi trước dò đường, dò bẫy, dò những cơ chế trận pháp cũ còn sót lại của động phủ sụp. Những cái bẫy từng giết chết bao kẻ tham lam nóng vội, anh cho lũ khôi lỗi nhỏ dẫm phải trước, chịu thay, trong khi anh đứng sau quan sát và học ra quy luật của chúng. Cái đầu kỹ sư của anh tháo rời từng lớp phòng ngự cổ như tháo một cỗ máy hỏng, tìm ra lối an toàn mà những kẻ chết ở đây đã không đủ kiên nhẫn để tìm.
Anh mất nhiều ngày hơn bất cứ kẻ liều mạng nào từng bỏ ra. Nhưng khác với họ, anh còn sống ở cuối những ngày ấy.
Và ở tận sâu trong tử địa, trong lòng một gian động đã sụp một nửa, bên cạnh một bộ hài cốt đã hóa thành bụi, anh tìm thấy nó.
Một cái vòng. Nhỏ, xỉn màu, chẳng có gì đặc biệt với con mắt thường. Một kẻ khác có thể đã dẫm qua nó mà không buồn nhặt. Nhưng khi thần hồn Vũ chạm tới nó, anh cảm nhận ngay cái điều làm nó khác mọi vật khác trong tử địa này: bên trong nó có một khoảng không.
Không phải một cái hốc nhỏ để cất đồ. Một khoảng không thật sự, rộng lớn, một khoảng trống đủ lớn để đặt cả một vùng đất vào. Cái tán tu đã chết ở đây hẳn đã đánh đổi cả mạng mình để đoạt lấy nó, rồi chết trước khi kịp dùng, và nó đã nằm đây từ đó, một thế giới rỗng chờ một kẻ biết nó đáng giá thế nào.
Vũ cầm cái vòng lên bằng đôi tay của cái khung, và anh đứng lặng rất lâu, vì anh biết mình vừa tìm thấy mảnh cuối cùng của nền móng. Anh đã có thân. Anh đã có con đường. Anh đã có cái trí. Giờ anh có cái vỏ để đựng thế giới của mình. Tất cả các mảnh đã về đủ. Từ giờ, việc còn lại chỉ là xây.
Anh thu cái vòng, rời khỏi tử địa theo đúng lối an toàn anh đã lập, cẩn thận như lúc vào, không tham lam nán lại tìm thêm của cải khác dù anh cảm thấy tử địa này còn nhiều thứ. Anh chỉ lấy cái mình cần. Lòng tham là thứ đã giết những kẻ chết ở đây, và anh không định chết theo cùng một cách. Một kẻ cẩu đạo sống lâu vì nó biết dừng.
Khi đã về tới một nơi an toàn, một hang đá khuất khác ở vùng cằn linh khí mà anh đã chọn làm cứ điểm, Vũ mới lần đầu bước vào bên trong pháp bảo.
Đó là một cảm giác kỳ lạ, cái việc thần hồn anh trượt qua cái cửa vô hình của cái vòng và hiện ra ở một chỗ hoàn toàn khác. Bên ngoài, cái vòng nhỏ nằm gọn trong lòng bàn tay khung của anh. Bên trong, anh đứng giữa một khoảng không mênh mông.
Nó trống rỗng. Hoàn toàn. Không đất, không trời, không ánh sáng theo nghĩa thường, chỉ có một thứ hư vô xám đục trải ra vô tận theo mọi hướng, cái hư vô của một không gian được tạo ra nhưng chưa được lấp đầy. Nó lặng tới mức Vũ nghe thấy cả sự vắng mặt của mọi âm thanh. Nó là một tấm toan trắng khổng lồ, một thế giới còn chưa được viết, chờ một bàn tay.
Và khi anh đứng giữa cái khoảng trống ấy, một điều xảy ra mà anh không lường trước, một điều làm anh khựng lại.
Anh thấy nó quen.
Không phải quen theo kiểu anh đã từng tới đây. Anh chắc chắn chưa bao giờ vào một pháp bảo không gian nào trước đây. Nhưng cái cảm giác của việc đứng giữa một khoảng không được tạo ra, một khoảng không có ranh giới, có một bàn tay nào đó ở ngoài nắm giữ, cái cảm giác của việc ở bên trong một cái gì đó, cái cảm giác ấy chạm vào một chỗ rất sâu trong anh, một chỗ mà anh không gọi tên được, và nó làm anh rùng mình.
Anh đứng im, cố bắt lấy cái cảm giác ấy, phân tích nó như anh phân tích mọi thứ. Vì sao một nơi anh chưa từng tới lại làm anh thấy quen. Vì sao cái sự trống rỗng có ranh giới này lại gợi lên trong anh một thứ gì đó gần như một ký ức, một thứ nằm sâu hơn cả những ký ức cá nhân đã vỡ, một thứ ở tầng nền, tầng gốc.
Anh không tìm ra câu trả lời. Cái cảm giác ấy trôi tuột đi khi anh cố nắm chặt, như một giấc mơ tan khi ta tỉnh dậy và cố nhớ lại. Anh chỉ còn giữ được cái dư âm của nó: một sự bất an mơ hồ, một câu hỏi không thành lời, một cảm giác rằng cái việc anh sắp làm, cái việc dựng một thế giới bên trong một cái vỏ do một bàn tay bên ngoài nắm giữ, không hoàn toàn mới mẻ với anh như anh tưởng. Rằng anh đã từng ở trong một cái gì đó như thế này. Rằng có lẽ, theo một cách anh chưa hiểu, anh vẫn đang ở trong một cái gì đó như thế này.
Anh gạt nó đi. Anh phải gạt nó đi. Vì nếu anh đi theo cái cảm giác ấy tới tận cùng, anh sợ nó sẽ dẫn anh tới một chỗ mà anh chưa sẵn sàng tới, một câu hỏi mà anh chưa sẵn sàng hỏi. Anh còn cả một công trình phải xây, và một kẻ xây dựng không thể để mình tê liệt bởi những câu hỏi quá lớn về bản chất của chính cái nền mình đang đứng trên. Nên anh cất cái cảm giác ấy đi, không phải vứt bỏ, mà cất, vào một góc mà anh sẽ trở lại, một ngày, khi anh đủ mạnh để đối diện với cái nó dẫn tới.
Sau này anh sẽ hiểu. Sau này, khi khu vườn đã dựng xong, khi anh đứng giữa cái thế giới mình tạo ra và nhìn nó giống hệt cái thế giới đã sinh ra mình, anh sẽ nhớ lại khoảnh khắc này, cái khoảnh khắc đầu tiên anh bước vào một khoảng trống được tạo ra và thấy nó quen thuộc tới rợn người. Và anh sẽ hiểu vì sao nó quen. Nhưng đó là chuyện của sau này. Đêm nay, anh chưa hiểu, và có lẽ như thế lại là may.
Anh để cái cảm giác lắng xuống, và anh làm cái điều một kiến trúc sư làm khi đứng trước một mảnh đất trống: anh bắt đầu mơ.
Anh đi, thần hồn mình lơ lửng qua cái khoảng không xám đục, và trong đầu anh, khoảng không ấy bắt đầu đầy lên. Ở đây, anh nghĩ, sẽ là mặt đất. Ở kia, một bầu trời, với một thứ ánh sáng vận hành như mặt trời, mọc và lặn, để cư dân có ngày có đêm, có cái nhịp mà một sinh linh cần để không phát điên, cái nhịp mà chính anh đã phải tự dựng lấy trong bóng tối sào huyệt. Ở đó, nước. Ở đó, đất trồng được. Một nơi có thời gian trôi, có mùa, có cái cảm giác của một thế giới thật, dù nó không thật.
Anh mơ về những cư dân sẽ sống ở đây. Những linh hồn mà anh sẽ cứu khỏi ngư trường, khỏi cái lò, khỏi sự tan biến. Chúng sẽ có một nơi để sống, thật sự sống, không phải chịu đựng, không bị h-ành hạ để vắt lấy oán khí, mà được yêu, được làm điều có nghĩa, được có một cuộc đời. Anh mơ về cái ngày cái khoảng trống xám đục này sẽ đầy ánh sáng, đầy màu xanh, đầy tiếng người, một thiên đường thật sự mọc lên từ hư vô, dựng bởi một cái hồn không thân gốc, cho những linh hồn mà cả thế giới đã bỏ đi.
Ở đây, anh nói khẽ, với chính mình, với người bạn đã tan, với cái công trình mới chỉ là một khoảng trống, ta sẽ xây khu vườn.
Và cái khoảng không xám đục, lặng lẽ, vô tận, chờ đợi, như một thế giới nín thở trước khoảnh khắc đầu tiên của sự sáng tạo, dường như, chỉ trong một thoáng mà có lẽ chỉ là tưởng tượng của anh, khẽ rung lên, như đáp lời.
Nền móng đã xong. Giờ thì tới lúc dạy cát biết nghĩ, cho lớn, đủ lớn để một ngày vận hành cả một thế giới. Và Vũ, đứng giữa cái toan trắng khổng lồ của mình, cảm thấy trong lòng cái náo nức lặng lẽ của một kẻ sắp bắt đầu công trình lớn nhất, và cô độc nhất, mà một linh hồn từng dám mơ.