Tự do, hóa ra, không giống cái Vũ tưởng.
Anh đã tưởng tượng khoảnh khắc này suốt bao nhiêu tháng trong bóng tối. Anh đã tưởng nó sẽ là một sự nhẹ nhõm vỡ òa, một hơi thở lớn sau khi nín quá lâu. Nhưng khi cuối cùng anh cũng đứng đó, một mình, giữa một vùng đất xa lạ, không còn ai giật dây, không còn ai canh chừng, thì cái anh cảm thấy không phải nhẹ nhõm. Nó là một sự trống rỗng mênh mông, và một nỗi sợ mới, cái nỗi sợ của một kẻ vừa được thả ra giữa một đại dương mà chưa biết bơi.
Anh ngồi, hay đúng hơn là để cái khung mượn của mình ngồi xuống, dựa vào mỏm đá, và lần đầu tiên kể từ khi thoát ra, anh dành thời gian nhìn kỹ cái thân mà mình vừa giành được.
Nó tệ. Cái đầu kỹ sư của anh, quen đánh giá mọi công cụ một cách lạnh lùng, không mất nhiều thời gian để kết luận: đây là một cái khung cùi, thuộc loại thấp kém nhất. Cái xác dùng để dựng nó đã cũ, các khớp lỏng, một số đường trận đã mờ và chạy không thông. Kẻ chủ hẳn đã dùng nó cho những việc nặng nhọc rẻ tiền nhất, và chưa từng phí công bảo dưỡng. Nó chậm, nó vụng, nó yếu. Điều khiển nó, ngay cả với tất cả những gì Kẻ Đi Trước đã dạy, cũng giống như lái một cỗ xe hỏng gần hết bằng một tay lái lạ.
Nhưng nó là của anh.
Và cái ý nghĩ ấy, khi nó thật sự chạm tới anh, làm anh dừng lại rất lâu.
Cái khung này, cái nhà tù bằng thịt kẻ chết đã giam anh bao tháng, cái thứ đã tước của anh mọi cử động, đã biến anh thành một con rối câm lặng bất lực, giờ đây lại chính là thứ duy nhất giữ anh khỏi trở thành một cái hồn trần trụi vô gia cư giữa một thế giới sẽ nghiền nát anh trong tích tắc. Không có nó, anh sẽ như những mảnh vỡ ngoài bãi bồi, không có nơi trú, không có hình hài, phơi mình ra cho bất cứ kẻ săn hồn nào đi ngang. Có nó, anh ít nhất còn là một cái gì đó có thể đi, có thể trốn, có thể tồn tại.
Thứ đã trói anh lại đã trở thành thân thể đầu tiên của anh. Nhà tù đã trở thành nhà.
Vũ ngồi với sự trớ trêu ấy, và anh nhận ra nó không chỉ đúng với cái khung. Nó đúng với tất cả những gì đã xảy đến với anh. Cái tật không tắt được não đã hủy hoại đời anh, rồi lại cứu anh khỏi cú phóng. Cái sự cô độc đã đày đọa anh, rồi lại dạy anh giá trị của một mối dây khi cuối cùng anh cũng có một. Cái sào huyệt giam anh, rồi lại dạy anh cả một cái nghề và trao cho anh một giấc mơ. Cứ như thể mọi thứ tồi tệ nhất xảy đến với anh đều mang trong nó cái hạt của điều sẽ cứu anh, nếu anh đủ bướng bỉnh để không chết trước khi cái hạt ấy kịp nảy mầm.
Có lẽ đó là bài học sâu nhất mà cả cái hành trình kinh khủng này đã dạy anh, và anh cất nó đi, cạnh cái lời thề bên lô đỉnh, cạnh giấc mơ về khu vườn: rằng cái giam giữ ta và cái giải phóng ta thường là cùng một thứ, chỉ khác nhau ở chỗ ta có đủ kiên nhẫn để học nó từ bên trong hay không.
Nhưng anh không cho phép mình chìm trong chiêm nghiệm lâu. Cái đầu tỉnh táo của anh kéo anh về với thực tại, và thực tại thì phũ phàng.
Anh kiểm kê tình cảnh của mình, lạnh lùng, như kiểm kê tài nguyên của một hệ thống sắp cạn kiệt.
Thân thể: một cái khung cùi, yếu, sắp hỏng. Đủ để đi, để trốn, không đủ để chiến đấu với bất cứ ai.
Sức mạnh: gần như không có. Anh không có linh căn, cái thứ mà anh dần hiểu là gốc rễ để hấp thụ sức mạnh của thế giới này. Anh không phải một tu sĩ. Anh là một cái hồn không thân gốc, mượn tạm một cái xác, và cái xác ấy không tự sinh ra được chút sức mạnh nào.
Sự tồn tại: mong manh. Anh vẫn là một cái hồn có thể tan biến. Mối nguy ấy không mất đi khi anh thoát khỏi sào huyệt. Nó đi theo anh. Mỗi ngày anh tồn tại là một ngày anh phải tự giữ mình không loãng ra, như người bạn đã loãng ra. Và không có cái sào huyệt để mà giả chết trong đó nữa, anh phải tìm cách khác để giữ mình.
Kẻ thù: nhiều, và anh chưa biết hết. Kẻ chủ, nếu sống sót qua cuộc tấn công, sẽ đòi lại tài sản của nó, tức là anh và cái khung này. Những kẻ khác, thấy một con golem lang thang vô chủ, sẽ coi nó là chiến lợi phẩm nhặt được. Ở một thế giới coi mọi thứ là tài nguyên, một cái khung không có chủ mạnh đứng sau là một miếng mồi.
Tài sản: cái đầu của anh, cái kho tri thức của hai thế giới, và một giấc mơ. Đó là tất cả.
Vũ nhìn cái bảng kiểm kê ấy trong đầu, và một kẻ khác ở vào hoàn cảnh này hẳn đã tuyệt vọng. Gần như không có gì trong cột tài sản, và đầy rẫy trong cột hiểm nguy. Nhưng Vũ không tuyệt vọng, và anh dừng lại một chút để tự hỏi vì sao, vì anh vốn không tin vào sự lạc quan vô căn cứ.
Rồi anh hiểu. Anh không tuyệt vọng vì lần này, khác với cái đêm thứ bảy không ngủ, khác với lúc rơi, khác với lúc bị nhét vào khung, lần này anh có một cái đích. Anh biết mình muốn gì, muốn đi đâu. Và với một cái đầu như anh, một bài toán khó mà có đích rõ ràng thì luôn tốt hơn một sự an nhàn mà không biết để làm gì. Cái cột tài sản của anh nghèo nàn thật, nhưng nó có đúng thứ quan trọng nhất, cái thứ mà người bạn đã trao cho anh cùng với hơi thở cuối: một lý do để giải cho bằng được cái bài toán này.
Anh đứng dậy. Cái khung cùi kêu lên những tiếng cọt kẹt của các khớp lỏng, và anh phải tập trung để giữ nó khỏi đổ. Điều khiển nó là cả một kỹ năng anh phải học lại từ đầu, vì trước đây anh chỉ mới giành lấy nó trong khoảnh khắc loạn lạc, chưa từng thật sự đi bằng nó một cách bình tĩnh.
Anh tập, ngay tại chỗ, trong bóng tối. Từng bước. Từng động tác. Anh áp dụng đúng cái cách anh học mọi thứ: chia nhỏ, hiểu cơ chế, lặp lại cho tới khi thành phản xạ. Cái khung nghe theo anh, chậm chạp, vụng về, nhưng nó nghe. Và mỗi bước nó bước đúng theo ý anh lại củng cố thêm cái cảm giác lạ lùng mà anh chưa quen: cảm giác có một thân thể, dù là thân mượn, dù là thân cùi. Sau bao tháng làm một cái hồn bị giam, được tự mình điều khiển một cái gì đó, dù chỉ là một cỗ xe hỏng, cũng là một thứ tự do mà anh sẽ không bao giờ coi thường nữa.
Trong lúc tập, anh cũng bắt đầu quan sát cái thế giới mình vừa bước vào, bằng cái bản năng không bao giờ tắt.
Nơi anh đang ở là một vùng hoang, đá và bụi, dưới cái vòm trời đục không sao mà anh đã quen từ bãi bồi. Nhưng ở đây có sinh khí, cái sinh khí mà bãi bồi thiếu vắng, cái thứ làm anh biết mình đã thật sự vào thế giới thật chứ không còn ở vùng ranh giới nữa. Xa xa, anh cảm nhận được những dòng chảy của một thứ năng lượng mà anh đoán là linh khí, cái thứ mà những kẻ có linh căn hấp thụ để mạnh lên, cái thứ mà anh, trớ trêu thay, không chạm tới được. Anh như một kẻ chết khát ngồi bên bờ sông mà không uống được, vì anh không có cái miệng để uống.
Điều đó buộc anh phải nghĩ, ngay từ bây giờ, về con đường của riêng mình. Anh không thể mạnh lên theo cách của thế giới này, cách của linh căn và linh khí. Anh phải tìm một cách khác, một cách hợp với cái bản chất kỳ dị của anh: một cái hồn không thân gốc. Và cái đầu anh, lật đi lật lại vấn đề, quay về đúng cái điều đã cứu anh trong sào huyệt, cái điều anh đã làm mỗi ngày mà chưa gọi thành tên.
Anh đã sống sót không phải bằng cách mạnh lên, mà bằng cách không tan. Bằng cách giữ cái tôi của mình đặc lại, cứng lại, không cho nó loãng ra. Đó không phải sức mạnh theo nghĩa của thế giới này. Nhưng nó là một con đường. Và có lẽ, anh nghĩ, đó là con đường duy nhất mở ra cho một kẻ như anh.
Anh chưa biết nó sẽ dẫn tới đâu. Anh chưa biết nó có tên hay không, có ai từng đi nó chưa. Anh chỉ biết, khi anh đứng đó trong cái thân mượn cùi cọt, giữa một thế giới tàn nhẫn và xa lạ, rằng anh sẽ phải tự vạch ra con đường của mình, từng bước một, như anh đã tự vạch ra mọi thứ khác.
Phía chân trời, một tia sáng lạnh lóe lên rồi tắt. Có thể là sấm của thế giới này. Có thể là dấu hiệu của những cuộc chém giết vẫn đang tiếp diễn đâu đó. Có thể là một mối nguy đang tới gần. Vũ ghi nhận nó, cảnh giác, và anh biết mình không được nán lại một chỗ quá lâu.
Anh còn sống. Anh có một cái thân, dù cùi. Anh có một cái đầu, và một cái đích. Và anh có một lời hứa phải giữ.
Với một kẻ đã đi qua tất cả những gì anh đã đi qua, để bắt đầu lại từ con số gần như không, thế cũng đã là quá đủ.
Vũ điều khiển cái khung cùi của mình đứng thẳng, quay về hướng mà bản năng mách bảo là an toàn hơn, và bước đi, chậm chạp, vụng về, nhưng bằng đôi chân của chính mình, vào cái thế giới rộng lớn mà anh sẽ phải học cách sống sót, rồi một ngày, học cách thay đổi.
Bước chân đầu tiên của Ma Tổ, dù lúc ấy chẳng ai, kể cả anh, biết gọi anh bằng cái tên đó.