Khi một tác phẩm không còn là truyện
Có một sự nhầm lẫn khá phổ biến trong việc gọi tên thể loại văn học: chỉ cần một văn bản có nhân vật, có sự kiện, có chương hồi, có tình huống hoặc được tác giả đặt tên là “truyện”, người ta lập tức mặc nhiên xem nó là truyện. Nhưng hình thức bên ngoài không phải lúc nào cũng quyết định bản chất của một tác phẩm.
Một câu hỏi đơn giản có thể đặt ra là: Nếu một tác phẩm được viết bằng 100% thông tin do chính tác giả cung cấp, trong đó tác giả liên tục giải thích sự việc, trình bày quan điểm, đưa ra nhận xét hoặc kể lại trải nghiệm của chính mình, thì đó còn là truyện hay không?
Câu trả lời là: không.
Bởi truyện không đơn thuần là một văn bản có nhân vật và sự kiện. Cốt lõi của truyện nằm ở việc một câu chuyện được tồn tại và vận động trong thế giới tự sự của nó. Người đọc tiếp nhận câu chuyện thông qua nhân vật, hành động, sự kiện, hoàn cảnh, đối thoại, xung đột và diễn biến của thế giới được kể. Tác giả có thể là người tạo ra toàn bộ thế giới ấy, nhưng không nhất thiết phải trực tiếp đứng ra giải thích mọi thứ cho người đọc.
1. Tác giả tạo ra câu chuyện không có nghĩa tác giả phải nói thay câu chuyện
Mọi truyện đều có tác giả. Nhân vật, bối cảnh, sự kiện và lời thoại cuối cùng đều do tác giả sáng tạo ra. Vì thế, xét ở nguồn gốc, đương nhiên mọi thông tin trong một tác phẩm hư cấu đều xuất phát từ tác giả.
Nhưng đây không phải vấn đề đang được bàn tới.
Điều quan trọng là thông tin ấy được đưa vào tác phẩm bằng phương thức nào.
Tác giả có thể tạo ra một nhân vật rồi để nhân vật ấy nói.
Tác giả có thể tạo ra một tình huống rồi để người đọc tự quan sát hậu quả của tình huống đó.
Tác giả có thể xây dựng một thế giới có những quy luật riêng và để các nhân vật sống, hành động và chịu tác động bởi những quy luật ấy.
Trong trường hợp đó, tác giả đang xây dựng một câu chuyện.
Ngược lại, nếu tác giả liên tục bước ra ngoài câu chuyện để trực tiếp nói cho người đọc biết sự việc có ý nghĩa gì, tại sao nó xảy ra, tác giả nghĩ gì về nó, tác giả đã từng trải qua điều gì và từ trải nghiệm cá nhân đó rút ra kết luận gì, thì phương thức biểu đạt đã thay đổi.
Khi ấy, tác giả không còn để câu chuyện tự nói.
Tác giả đang nói về câu chuyện.
Hai việc này không giống nhau.
2. Truyện cần một thế giới tự sự
Một truyện đúng nghĩa phải có khả năng tạo ra một thế giới mà trong đó câu chuyện có thể diễn ra.
Nhân vật phải tồn tại trong thế giới ấy.
Sự kiện phải xảy ra trong thế giới ấy.
Xung đột phải phát sinh từ thế giới ấy.
Nhân vật phải có hành động, lựa chọn và hậu quả.
Người đọc không chỉ được nghe tác giả giải thích rằng một nhân vật như thế nào, mà phải thấy nhân vật ấy thể hiện bản thân thông qua chính câu chuyện.
Đây là điểm rất quan trọng.
Nếu tác giả viết:
> “Nhân vật A là một người ích kỷ, vì từ nhỏ anh ta đã luôn coi thường người khác.”
thì đây là lời thông báo của tác giả về nhân vật.
Nhưng nếu tác giả đặt A vào một tình huống trong đó anh ta có cơ hội giúp một người khác, rồi A lựa chọn bỏ đi để bảo vệ lợi ích của mình, thì người đọc có thể tự nhận ra tính ích kỷ của nhân vật.
Ở trường hợp thứ hai, câu chuyện đang cung cấp bằng chứng cho người đọc.
Ở trường hợp thứ nhất, tác giả đang cung cấp kết luận cho người đọc.
Truyện có thể sử dụng lời người kể chuyện, nhưng bản chất tự sự vẫn nằm ở việc thế giới được kể có khả năng vận động như một câu chuyện.
3. “Tôi nghĩ” và “nhân vật nghĩ” là hai thứ khác nhau
Một trong những ranh giới quan trọng nhất nằm ở chủ thể phát ngôn.
Nếu nhân vật nói:
> “Tôi không tin con người có thể sống mà không ích kỷ.”
Đó là quan điểm của nhân vật.
Người đọc có thể đồng ý hoặc phản đối nhân vật. Quan điểm ấy trở thành một phần của nhân vật và có thể phục vụ cho việc xây dựng tính cách, xung đột hoặc chủ đề của truyện.
Nhưng nếu tác giả dừng câu chuyện lại để nói:
> “Theo tôi, con người ngày nay quá ích kỷ. Tôi đã từng gặp rất nhiều người như vậy và chính những trải nghiệm đó khiến tôi có quan điểm này.”
thì đây lại là một chuyện khác.
Đó là tiếng nói trực tiếp của tác giả.
Không còn là nhân vật đang sống trong câu chuyện.
Không còn là một sự kiện trong thế giới tự sự.
Không còn là một hành động để người đọc tự suy luận.
Đó là tác giả đang trực tiếp trình bày tư tưởng và trải nghiệm của mình.
Nếu toàn bộ tác phẩm đều vận hành theo cách đó, thì việc gọi nó là truyện chỉ vì bên ngoài vẫn có tên nhân vật hoặc chia thành chương không làm thay đổi bản chất của văn bản.
4. Truyện không phải là cái cớ để tác giả giảng bài
Một tác phẩm có thể chứa kiến thức.
Truyện lịch sử có thể chứa kiến thức lịch sử.
Truyện khoa học viễn tưởng có thể chứa kiến thức khoa học.
Truyện trinh thám có thể chứa kiến thức điều tra.
Truyện triết học có thể chứa những vấn đề triết học.
Nhưng có kiến thức trong truyện không đồng nghĩa với biến truyện thành một bài giảng.
Nếu nhân vật phát hiện ra một sự thật và quá trình phát hiện ấy được kể thành câu chuyện, kiến thức trở thành một phần của tự sự.
Nhưng nếu tác giả liên tục dừng câu chuyện để trực tiếp giảng giải kiến thức cho người đọc, thì trọng tâm đã chuyển từ kể sang giải thích.
Một câu chuyện nói:
> Nhân vật bước vào căn phòng, nhìn thấy vật thể kỳ lạ, thử chạm vào nó và phát hiện ra một hiện tượng bất thường.
Một văn bản mang tính thuyết giảng có thể viết:
> “Hiện tượng này thực chất xảy ra bởi nguyên nhân X. Trong lịch sử, con người đã từng phát hiện X từ thời...”
Hai cách viết có thể cùng chứa một thông tin, nhưng chúng không thực hiện cùng một chức năng.
Một bên kể một sự việc.
Một bên cung cấp kiến thức.
Nếu toàn bộ văn bản chỉ còn lại cách thứ hai, thì nó không thể được cứu vãn thành một truyện chỉ bằng cách đặt tên nhân vật vào giữa những đoạn giải thích.
5. Trải nghiệm của tác giả càng làm rõ vấn đề
Tác giả hoàn toàn có quyền đưa trải nghiệm của mình vào văn học.
Nhưng cần phân biệt giữa chuyển hóa trải nghiệm thành chất liệu của truyện và chép lại trải nghiệm rồi trực tiếp bình luận về nó.
Một nhà văn có thể từng trải qua mất mát và từ đó viết một nhân vật cũng trải qua mất mát.
Nhưng nhân vật ấy vẫn là nhân vật.
Cuộc đời của nhân vật vẫn phải được tổ chức thành câu chuyện.
Ngược lại, nếu tác giả viết:
> “Tôi từng trải qua chuyện này. Khi ấy tôi cảm thấy... Sau đó tôi nhận ra... Chính vì vậy tôi cho rằng...”
thì văn bản đang trực tiếp ghi lại trải nghiệm và suy nghĩ của tác giả.
Đó có thể là một bài tản văn.
Có thể là tạp bút.
Có thể là hồi ký.
Có thể là ghi chép.
Có thể là một bài luận cá nhân.
Những thể loại ấy hoàn toàn có giá trị riêng.
Vấn đề không phải chúng “thấp hơn” truyện.
Vấn đề chỉ là không nên gọi một phương thức biểu đạt là truyện khi nó đang vận hành bằng một phương thức hoàn toàn khác.
6. “100%” là điểm quyết định
Ở đây cần nhấn mạnh chính xác chữ 100%.
Không phải cứ tác giả xuất hiện trong truyện là tác phẩm lập tức mất tư cách truyện.
Không phải cứ có lời bình luận là không còn là truyện.
Không phải cứ có kiến thức do tác giả cung cấp là không phải truyện.
Không phải cứ có trải nghiệm thật của tác giả là không phải truyện.
Nhưng nếu giả định rằng 100% thông tin được truyền tải đều là thông tin do tác giả trực tiếp giải thích, trình bày quan điểm hoặc kể lại trải nghiệm của chính mình, thì vấn đề đã khác hoàn toàn.
Khi ấy, không còn một phần tự sự độc lập để câu chuyện tự vận động.
Không còn khoảng cách giữa tác giả và lời phát ngôn của tác giả.
Không còn một thế giới mà người đọc có thể bước vào để quan sát nhân vật hành động.
Không còn quá trình để người đọc tự nhận biết sự việc thông qua diễn biến.
Thay vào đó là một người nói và một người nghe.
Người nói đưa thông tin.
Người nghe tiếp nhận thông tin.
Đó là cấu trúc của lời trình bày, chứ không phải cấu trúc cốt lõi của truyện.
7. Hình thức không thể thay thế bản chất
Một văn bản có thể được chia thành một trăm chương.
Có thể đặt tên nhân vật.
Có thể viết lời thoại.
Có thể có mở đầu, cao trào và kết thúc.
Có thể thậm chí được tác giả giới thiệu là “tiểu thuyết”.
Nhưng những nhãn hiệu hình thức ấy không tự động biến văn bản thành truyện.
Một văn bản không trở thành truyện chỉ vì tác giả gọi nó là truyện.
Cũng giống như một bài luận không trở thành tiểu thuyết chỉ vì người viết đổi tiêu đề thành “Chương I”, “Chương II”, “Chương III”.
Thể loại được quyết định bởi cách văn bản vận hành, chứ không đơn giản bởi cái tên mà người viết đặt cho nó.
Nếu một tác phẩm thực chất là chuỗi giải thích, nhận xét, quan điểm và ghi chép trải nghiệm của tác giả, thì nó có thể mang rất nhiều giá trị về tư tưởng hoặc thông tin. Nhưng giá trị ấy không biến nó thành truyện.
Kết luận
Truyện không phải là việc tác giả có rất nhiều điều muốn nói rồi đặt những điều ấy vào miệng nhân vật hoặc xen giữa các chương.
Truyện là quá trình biến điều muốn nói thành một thế giới có thể được kể.
Tác giả tạo ra thế giới, nhưng thế giới ấy phải có khả năng tự vận động.
Nhân vật phải có khả năng hành động.
Sự kiện phải có khả năng xảy ra.
Xung đột phải có khả năng phát triển.
Người đọc phải có cơ hội chứng kiến, suy luận và cảm nhận thay vì chỉ nhận những kết luận đã được tác giả đóng gói sẵn.
Bởi vậy, nếu một văn bản thực sự chỉ còn 100% tiếng nói trực tiếp của tác giả — 100% giải thích, 100% quan điểm, 100% nhận xét, 100% trải nghiệm được tác giả kể lại — thì dù được khoác lên bao nhiêu lớp hình thức của một câu chuyện, nó vẫn không trở thành truyện.
Nó có thể là tạp văn.
Có thể là tản văn.
Có thể là tạp bút.
Có thể là ghi chép.
Có thể là tiểu luận.
Nhưng không phải truyện chỉ vì người viết gọi nó là truyện.
Ranh giới cuối cùng không nằm ở việc tác giả có điều gì để nói.
Ranh giới nằm ở việc tác giả đang kể một câu chuyện, hay đang trực tiếp nói cho người đọc biết điều mình muốn nói.