Những ngày tháng êm đềm trong khu vườn nhỏ cứ thế trôi qua, tôi dần quen với nhịp sống tự do, không vướng bận quá khứ. Lập Thành sau lần bị tôi từ chối thẳng thừng cũng không còn quấy rầy tôi nữa. Hắn lặng lẽ sống ở một góc hồ, thi thoảng lại nhìn tôi với ánh mắt u buồn nhưng không dám tiến lại gần. Tôi cố gắng phớt lờ sự tồn tại của hắn, tập trung vào niềm vui của một con ếch được tự do tung tăng.
Thế nhưng, cuộc sống vốn dĩ không bao giờ đứng yên một chỗ. Biến cố bất ngờ ập đến vào một buổi sáng đẹp trời, khi những tiếng động lạ vang lên từ phía trước nhà. Tiếng người qua lại, tiếng xe cộ, và cả tiếng nói chuyện rôm rả của những người lạ mặt. Tôi tò mò nhảy lên bụi cây gần hàng rào để quan sát, và trái tim bé nhỏ của tôi như thắt lại khi nhìn thấy cảnh tượng trước mắt: Một tấm biển lớn màu đỏ được dựng lên trước cổng, trên đó ghi rõ hai chữ "BÁN NHÀ".
- Bán nhà ư? Chẳng lẽ... chúng tôi phải rời khỏi đây? – Tôi bàng hoàng, đầu óc quay cuồng. Khu vườn nhỏ này đã trở thành mái ấm của tôi, nơi tôi tìm thấy sự bình yên sau bao sóng gió. Giờ đây, tất cả sắp kết thúc sao?
Trong những ngày tiếp theo, không khí trong ngôi nhà trở nên tất bật và xáo trộn. Người mẹ trẻ cùng chồng bận rộn dọn dẹp, đóng gói đồ đạc. Thỉnh thoảng, cô lại ra vườn, ngồi bên bờ hồ nhìn tôi và Lập Thành với ánh mắt đầy tiếc nuối và bịn rịn. Cô thường thở dài, xoa nhẹ lên đầu tôi rồi lẩm bẩm:
- Tội nghiệp hai đứa nhỏ quá... Mẹ sắp phải lên phố ở với bố con rồi, ở đó chật chội, không có vườn tược để nuôi ếch nữa. Chắc mẹ phải thả các con về với thiên nhiên thôi...
Những lời nói ấy như những mũi kim châm nhẹ vào tim tôi. Tôi biết rằng cuộc sống êm đềm sắp kết thúc. Nhưng sâu trong thâm tâm, tôi cũng hiểu rằng đây là lẽ đương nhiên. Không ai có thể mãi mãi sống nhờ vào lòng tốt của người khác. Đến lúc phải đối diện với thế giới hoang dã thực sự rồi.
Ngày cuối cùng trong ngôi nhà nhỏ, người mẹ trẻ đã chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn hơn mọi ngày cho cả hai con ếch. Cô ấy đặt xuống bờ hồ hai đĩa thức ăn đầy ắp tép đồng tươi và lòng đỏ trứng béo ngậy. Rồi cô ngồi bên cạnh, vừa nhìn chúng tôi ăn, vừa khẽ nói chuyện như đang tâm sự với những người bạn nhỏ:
- Mấy đứa nhỏ à, mẹ sẽ nhớ các con lắm. Hai đứa là những người bạn đặc biệt nhất mà mẹ từng có. Nhớ cái hôm mẹ nhặt được con ếch vàng ở bãi cỏ cạnh vũng nước, đói khát thế mà giờ mập mạp lanh lợi hẳn ra. Rồi còn con ếch bò Mỹ này nữa, mới đầu mẹ còn sợ nó sẽ ăn thịt bé ếch vàng cơ, ai ngờ hai đứa lại hòa thuận đến thế. – Cô bật cười khẽ, nhưng nụ cười lẫn cả sự tiếc nuối.
Tôi vừa ăn vừa lắng nghe, lòng dâng lên một cảm xúc khó tả. Người mẹ trẻ nhân hậu ấy đã cho tôi một cuộc sống ấm no, một mái ấm tạm bợ, và cả một khoảng thời gian quý giá để tôi chữa lành vết thương. Tôi sẽ mãi mãi mang ơn cô, dù chỉ là một con ếch nhỏ bé vô danh.
Chiều hôm đó, khi hoàng hôn đang buông xuống, người mẹ trẻ bế đứa con trai trên tay, cùng chồng bước ra vườn. Cô cúi xuống, nhẹ nhàng nhấc tôi lên khỏi bờ hồ. Tôi không vùng vẫy, chỉ ngoan ngoãn nằm im trong lòng bàn tay ấm áp của cô, cảm nhận từng hơi thở đượm buồn của người đã chăm sóc tôi suốt bao ngày qua.
- Bé ếch vàng ơi, mẹ thả con về với thiên nhiên nhé. Nhớ ăn uống đầy đủ, đừng để đói hay để bị thương nữa đấy. – Cô dịu dàng nói, rồi đặt tôi xuống bãi cỏ xanh mướt bên kia hàng rào, nơi có một con mương nhỏ chảy ra đồng ruộng mênh mông.
Sau đó, cô quay lại, nhấc Lập Thành lên và cũng đặt hắn xuống một bụi cỏ sậy cách tôi không xa. Cô nhìn cả hai lần cuối, mắt đã ngấn lệ:
- Hai đứa nhé, mẹ không thể nuôi các con mãi được. Ra ngoài kia, các con hãy bảo vệ lẫn nhau nhé. Dù có ghét nhau, có cãi nhau, thì hãy nhớ rằng các con là hai sinh vật đặc biệt của mẹ. Mẹ sẽ không bao giờ quên các con đâu.
Nói xong, cô đứng dậy, quay lưng bước vào nhà. Chiếc cửa gỗ khép lại sau lưng cô, đánh dấu một sự kết thúc.
Tôi đứng lặng người bên bờ mương, nhìn ngôi nhà thân thuộc khuất dần sau hàng cây. Một nỗi trống trải kỳ lạ len lỏi trong tim. Tôi đã mất đi một mái ấm, một người mẹ, và cả một cuộc sống an nhàn. Giờ đây, trước mắt tôi chỉ còn cánh đồng lúa bát ngát, những đầm lầy hoang vu và một tương lai đầy bất định.
Tôi quay sang nhìn Lập Thành. Hắn vẫn đứng đó, im lặng, cúi đầu nhìn xuống mặt đất như thể chưa sẵn sàng đối diện với thế giới mới. Đôi mắt ngập nước của hắn lúc này có một vẻ gì đó mong manh, yếu đuối mà tôi chưa từng thấy. Hắn có vẻ đang chờ đợi tôi mở lời.
Nhưng tôi không nói gì. Tôi chỉ thở dài, rồi quay lưng lại, bắt đầu nhảy từng bước nhỏ dọc theo bờ mương, bước vào cuộc hành trình mới. Tôi chẳng biết mình sẽ đi đâu, chỉ biết rằng đằng sau lưng tôi, bóng dáng ngôi nhà nhỏ đã khuất hẳn, và tiếng gọi yếu ớt "Ộm..." của Lập Thành vọng lại trong làn gió chiều.
Đêm đầu tiên rời khỏi mái ấm là một đêm dài và lạnh lẽo. Tôi tìm thấy một hốc cây khô gần mép ruộng, chui vào đó trú ngụ. Cả cơ thể tôi mệt mỏi, nhưng tâm trí tôi lại tỉnh táo hơn bao giờ hết. Tôi nhớ về ngôi nhà nhỏ, nhớ về người mẹ trẻ, nhớ về đứa bé trai đã cười khúc khích mỗi lần nhìn thấy tôi. Nhưng trên hết, tôi nghĩ về Lập Thành – tên tra nam kiếp trước, người bạn cùng lồng, và giờ là một con ếch lạc loài trong một thế giới mới.
Tôi tự hỏi liệu hắn đã tìm được chỗ trú an toàn chưa, liệu hắn có đói không, và liệu hắn có đang ở đâu đó trong bóng tối nhìn về phía tôi với ánh mắt tuyệt vọng như mọi khi hay không? Rồi tôi lắc đầu, xua đi những suy nghĩ ấy. Chúng tôi đã tách khỏi nhau, và tôi quyết định sẽ không để mình vướng bận vào hắn nữa.
Nhưng cuộc sống vốn dĩ không dễ dàng như tôi nghĩ. Cánh đồng lúa rộng lớn ẩn chứa vô vàn hiểm nguy: rắn nước rình rập, cò vạc săn mồi, và cả những con ếch bò Mỹ khác. Tôi nhận ra rằng mình đã quá quen với cuộc sống ấm no, an toàn, và giờ đây, tôi phải tập làm một con ếch hoang dã một lần nữa.
Sáng hôm sau, khi ánh bình minh chiếu rọi khắp cánh đồng, lần đầu tiên tôi tự đi kiếm ăn. Tôi bắt được vài con cào cào non và một chú châu chấu mập mạp. Cảm giác chiến thắng khi tự tay bắt mồi khiến tôi thấy tự hào. Nhưng trái tim tôi vẫn nặng trĩu một nỗi nhớ nhà, và sự xuất hiện của một bóng dáng quen thuộc bên kia bờ ruộng đã khiến tôi giật mình.
Lập Thành đứng ở cách đó chừng vài chục bước, đôi mắt ngập nước nhìn tôi từ xa. Hắn không tiến lại gần, chỉ đứng đó, như thể đang chờ tôi ra hiệu. Có một sự khác biệt trong ánh mắt hắn lúc này: Hắn không còn van xin hay tủi thân như trước, mà thay vào đó là một sự kiên nhẫn, một sự chờ đợi đầy hy vọng nhưng không ép buộc.
Tôi nhìn hắn một lúc, rồi quay đi, bắt đầu nhảy xuống một thửa ruộng khác. Tôi không biết mình có nên để hắn bước vào cuộc sống mới của tôi hay không. Nhưng dù muốn hay không, tôi vẫn cảm nhận được rằng, dù chúng tôi có xa cách đến đâu, bóng dáng của hắn vẫn sẽ luôn ở một khoảng cách vừa đủ, đủ để tôi có thể nhìn thấy, và đủ để tôi không thể hoàn toàn phớt lờ.