3 năm 4 tháng 12 ngày...
Chuyện gì đã xảy ra, nơi này là đâu - chính cậu cũng không có câu trả lời.
Raise lê từng bước nặng trĩu. Đôi chân rệu rã quỵ xuống, cậu đổ ập người trong vô thức, toàn thân chằng chịt những vết rách đang rỉ máu đen.
Bóng tối thăm thẳm ôm trọn lấy cậu. Một ngày, hai ngày, rồi chuỗi ngày mắc kẹt này sẽ còn kéo dài đến bao giờ? Cậu chẳng rõ mình còn cố bám víu điều gì - chờ một lối thoát, hay buông xuôi để hư vô này nuốt chửng.
Lần đầu tiên sau 1.232 ngày, cậu không cố gượng dậy nữa. Cậu chỉ nằm ngửa ra, nhìn lên khoảng không vô định phía trên, nơi đáng lẽ ra phải là bầu trời.
Và cậu nhắm mắt lại.
Chap 1 : 3 năm trước - Ngày cổng thành đóng lại
Cổng thành phía Bắc sắp đóng.
Sau khi Hư Không chui ra từ lòng đất, cả vùng ngoài thành đã hóa thành tro đen. Không còn làng, không còn nhà, chỉ còn một dòng người tị nạn đen kịt, chen lấn, giẫm đạp lên nhau để tràn vào thành.
Lương thực trong thành không đủ. Lệnh từ trên ban xuống: chỉ cho người trẻ, khỏe, có sức lao động vào. Còn lại thì bỏ.
Trong cơn hỗn loạn ấy, con bé Karina quỳ sụp ngay ngưỡng cửa. Hai bàn tay nhỏ bấu chặt lấy gấu quần tên lính gác. Kế bên là người ông gầy rộc trơ xương, lồng ngực phập phồng thở không ra hơi sau chuỗi ngày chạy nạn kiệt quệ.
Karina ngửa cổ, gương mặt lem nhem tro bụi bết dính nước mắt, gào lên nghẹn ngào:
"Chú ơi... xin chú... cho ông cháu vào với... Ông cháu chỉ cần một miếng bánh thôi... Cháu làm gì cũng được... xin chú đừng bỏ ông cháu lại..."
Tên lính không thèm nhìn xuống. Và tàn nhẫn nhất, không phải là hắn.
Là những người xung quanh.
Hàng trăm con người chen chúc quanh đó. Họ thấy hết. Thấy con bé gào khóc, thấy một ông già thoi thóp nằm sõng soài ngay lối vào.
Nhưng không một ai dừng lại.
Một người đàn bà bế con vội vàng kéo con mình ra xa, sợ bị vạ lây. Một gã đàn ông lực lưỡng lách qua, còn tiện chân đá nhẹ vào người ông già cho đỡ vướng đường.
Không ai nói gì. Không ai nhìn thẳng vào con bé. Họ chỉ cúi gằm mặt xuống, chen lấn nhanh hơn.
Tiếng quan coi cổng từ trên tường thành vọng xuống, lạnh tanh:
"Dân đen, già cả, vô dụng thì cho vào làm gì cho tốn lương thực? Đóng cổng!"
Cánh cổng sắt nặng nề bắt đầu khép lại.
Một vệt sáng cuối cùng lọt qua khe cổng, hắt lên mặt Karina.
Đôi mắt con bé mở trừng, nhìn vệt sáng đang thu hẹp từng tấc một. Đáy mắt ráo hoảnh, không còn giọt nước mắt nào rơi xuống, chỉ đọng lại một màu đỏ hoe, trống rỗng.
Hi vọng tắt dần theo vệt sáng. Tắt theo tiếng bản lề rít lên ken két.
Rầm!
Thế giới trước mắt sụp đổ thành bóng tối.
Karina vẫn quỳ đó, bàn tay lơ lửng giữa không trung dù cánh cổng thép đã then cài kín mít. Tiếng khóc nghẹn ứ nơi cổ họng. Nó chầm chậm quay đầu, nhìn người ông đang thoi thóp trên nền đất lạnh.
Nó không có lựa chọn nào khác. Nếu lúc nãy bỏ ông lại mà chạy theo dòng người, có lẽ nó đã vào được trong thành rồi.
Nhưng nó không thể.
Vì đôi bàn tay nhăn nheo kia là đôi tay duy nhất còn lại từng xoa đầu nó mỗi tối, là người thân duy nhất còn lại của nó trên đời này.
Karina lê đầu gối lại gần, dùng đôi tay nhỏ xíu, gầy guộc của mình cố gắng đỡ lấy tấm lưng còng của ông dậy, giọng lí nhí, run run như tự nói với chính mình:
"Ông ơi... mình đi thôi..."
...
Trong Cung Điện Hoàng Gia
Không khí trong đại sảnh đặc quánh lại, nặng đến mức tưởng chừng có thể kết tủa.
Bá tước Orsal ngồi lặng trên chiếc ghế chạm khắc cổ kính, tay chống cằm. Ánh mắt lạnh lẽo của hắn phủ xuống tên quan coi cổng đang quỳ mọp dưới sàn, toàn thân run lên bần bật.
"Thống kê được bao nhiêu rồi?"
Tên quan cúi gằm mặt, cổ họng nghẹn lại, giọng giật cục không thành tiếng:
"Bẩm... bẩm Bá tước... khoảng... hơn hai mươi vạn người... đã tràn vào trước khi cổng chính sập xuống. Còn bên ngoài... vẫn là một biển người bạt ngàn..."
Cả đại sảnh rơi vào im lặng chết chóc.
Orsal không đáp. Nhưng lồng ngực hắn co thắt lại.
Hai mươi vạn miệng ăn.
Con số ấy giội thẳng vào tâm trí hắn như một tiếng chuông báo tử. Kho lương dự trữ cho mùa đông đã chạm đáy. Giờ nạp thêm ngần ấy dạ dày đói khát, chưa đầy một tháng nữa, cả Thành Tro này sẽ phải tự cắn xé nhau để tranh từng mẩu bánh vụn.
Hắn chậm rãi đứng dậy, từng bước chân nặng trịch tiến về khung cửa sổ vòm khổng lồ.
Từ độ cao này, cổng Bắc vẫn hiện rõ. Dù rào gỗ và đá hoa cương đã đóng chặt, dòng người tị nạn vẫn bu quanh chân tường, bám chặt như đàn kiến tuyệt vọng đu trên tảng đá đang chìm.
Đôi mắt Orsal tối sầm.
Hắn thì thầm, tiếng nói nhỏ đến mức tan ngay trong gió:
"Chỉ vì một trận Đại Địa Chấn thôi sao...?"
Không phải. Hắn biết rõ hơn ai hết. Thứ vừa trồi lên từ lòng đất, biến cả một vùng trù phú thành tro bụi... tuyệt đối không phải thiên tai.
Có thứ gì đó tồi tệ hơn nhiều đang tới.
Với những kẻ ngồi sau tường cao cửa rộng, thảm họa ấy gói gọn trong ba từ: Đại Địa Chấn.
Nhưng với hàng triệu linh hồn quỳ ngoài cổng thành, ba từ ấy là một cái tên khác của Địa Ngục.
Thảm họa không mở màn bằng tiếng nổ. Nó bắt đầu bằng tiếng gào xé toạc của chính mặt đất.
Mặt đất không rung. Nó bị xé toạc.
Hàng ngàn vết nứt ngoằn ngoèo, sâu hun hút xẻ dọc ngang lục địa Runlaiza như những lưỡi dao khổng lồ. Từ bên dưới, dung nham cuồn cuộn trào lên - không đỏ rực, mà đen sẫm, đục ngầu và nồng mùi tro tàn.
Nhưng đó mới chỉ là màn dạo đầu.
Ngay tại tâm chấn - Thung lũng Chết - đất không còn nứt nữa. Nó bị đục thủng. Một miệng hố tròn hoàn hảo, đen ngòm và sâu không đáy từ từ há ra giữa lòng địa cầu, như con mắt của vực thẳm vừa mở.
Và rồi, Thứ Đó trồi lên.
Ban đầu, không ai thấy rõ hình thù của nó. Người ta chỉ thấy bầu trời đổi sắc. Mây đen cuộn xoáy thành một cơn bão khổng lồ, và giữa tâm xoáy là một khoảng trống tuyệt đối - một sắc đen tột cùng, sâu hơn cả đêm hoang sơ nhất.
Hư Không.
Sinh vật vốn chỉ nằm trong những cuốn cổ tịch mục nát, nay đã bước ra hiện thực.
Nó không gầm rú. Chính sự hiện hữu của nó đã là một bản án. Cỏ cây trong bán kính trăm dặm héo rụi, hóa thành bụi mịn chỉ trong vài nhịp thở. Sông ngòi sôi sục rồi cạn trơ đáy trong tức khắc. Kẻ nào dại dột nhìn thẳng vào khoảng không ấy quá lâu, nhãn cầu sẽ ứa máu, tâm trí nổ tung bởi ngàn lời thì thầm không thuộc về loài người.
Nó không tấn công. Nó ăn.
Nó nuốt chửng ánh sáng, ngấu nghiến âm thanh và gặm nhấm cả không gian.
Chỉ trong bảy ngày đầu, bảy phần mười dân số Runlaiza biến mất. Không phải chết vì đá rơi hay sóng thần.
Họ chết vì bị nuốt vào hư vô trong một sự im lặng rợn người.
Và đó mới chỉ là ngày đầu tiên.
Khi mọi thứ sụp đổ đến tận cùng, các cuộc viễn chinh cuối cùng được lệnh nổ ra. Họ tiến lên không phải để chiến thắng, mà chỉ để níu lại chút cán cân đã chao đảo.
Nhưng rồi, người ta bàng hoàng nhận ra mọi binh khí đều vô dụng. Lưỡi kiếm thép chạm vào Hư Không liền gãy vụn. Mọi nỗ lực của con người chỉ như trò hề trước hư vô tuyệt đối.
Ngay khoảnh khắc tất cả nhắm mắt chờ chết, bầu trời đêm nứt ra.
Không phải vết nứt tàn nhẫn như ở Thung lũng Chết, mà là một đường rạch trắng toát, chói lòa đến mức hàng vạn binh sĩ dưới đất phải đưa tay che mắt, nước mắt trào ra vì kinh ngạc.
Từ đường rạch ấy, Sứ Giả Rafael giáng trần.
Ngài không dẫn theo thiên binh vạn mã. Chỉ mang theo một thứ duy nhất.
Một ngọn gió.
Thoạt đầu, chẳng ai cảm thấy khác biệt ngoài luồng khí mát lành lướt qua gò má khô nứt.
Rồi một người lính trẻ - kẻ có bàn tay run đến mức không giữ nổi chuôi kiếm - chợt sững lại. Hắn cảm nhận được một dòng ấm nóng trào dâng từ lồng ngực, lan ra từng đầu ngón tay. Chính dòng ấm ấy đã siết chặt lại bàn tay vốn trơn trượt vì máu và mồ hôi suốt ba ngày qua.
Luồng gió ấy quét qua khắp lục địa hấp hối. Nơi nó lướt qua, mặt đất đang hóa tro liền khựng lại, như có một bàn tay vô hình bịt chặt vết thương đang toác ra. Tiếng thì thầm điên dại của Hư Không bị dập tắt trong chốc lát.
Và kỳ diệu nhất, ngọn gió ấy thổi sâu vào bên trong con người.
Ngài không ban phép thuật của chúa trời. Ngài chỉ đánh thức thứ vốn ngủ say trong dòng máu họ từ khi cất tiếng khóc chào đời.
Lần đầu tiên trong lịch sử, họ học được cách biến cơn run rẩy thành lưỡi kiếm, biến nỗi sợ tột cùng thành tấm khiên chặn đứng bóng tối.
Những kẻ đầu tiên bừng tỉnh - những gã lính quèn vừa nãy còn gục đầu chờ chết - nay vươn mình đứng dậy.
Người đời gọi họ bằng một cái tên đi vào huyền thoại:
Chiến Binh Thần Linh.