Giai đoạn một ngàn năm Bắc thuộc (từ năm 179 TCN đến năm 938) là chặng đường dài đầy biến động, trong đó sự thay đổi về hệ thống tên gọi và danh tính của người Việt không chỉ đơn thuần là sự dịch chuyển về mặt ngữ pháp, mà là kết quả của một cuộc đụng độ, giao lưu và cưỡng bức văn hóa quy mô lớn giữa phương Bắc và vùng đất Giao Châu.
I. Chính sách đồng hóa và sự áp đặt hệ thống "Họ - Tên" kiểu Trung Hoa
Khi các triều đại phong kiến phương Bắc (từ nhà Triệu, nhà Hán, Ngô, Tấn, Tống, Tề, Lương đến nhà Đường) đặt ách thống trị lên vùng đất Lạc Việt cũ, họ nhanh chóng nhận ra rằng hệ thống tên gọi nguyên thủy, tự do của người bản địa gây khó khăn lớn cho việc cai quản, điểm đinh, thu thuế và bắt lính.
Bắt buộc theo chuẩn Nho giáo: Chính quyền đô hộ từng bước áp đặt cấu trúc danh tính theo mô hình Nho giáo: bắt buộc người Việt phải có Họ (theo phụ hệ) để xác định tông tộc, có Tên chính, và tuân thủ các quy tắc ứng xử, kiêng húy nghiêm ngặt của văn hóa Hán.
Sự xuất hiện của các dòng họ gốc Hoa tại Giao Châu: Thông qua các làn sóng di cư của các quan lại, sĩ phu, thương nhân hoặc lưu dân phương Bắc sang Giao Châu, nhiều dòng họ lớn của Trung Hoa đã bén rễ, định cư và hòa huyết với người bản địa. Đồng thời, một bộ phận hào trưởng, quý tộc người Việt cũng chủ động hoặc bị ép buộc đổi sang mang họ Trung Hoa để dễ bề tiến thân trong bộ máy cai trị thời kỳ thuộc địa.
II. Quá trình bản địa hóa và sự kháng cự văn hóa trong tên gọi
Dù chịu sự kìm kẹp và áp lực đồng hóa khốc liệt, người Việt không hoàn toàn đánh mất bản sắc của mình. Thay vào đó, một quá trình bản địa hóa âm thầm nhưng mạnh mẽ đã diễn ra:
Sự dung hợp tên gọi: Người Việt tiếp thu các hệ thống họ và từ vựng Hán Việt nhưng lại sáng tạo ra cách kết hợp mang đậm tư duy ngôn ngữ bản địa. Các âm tiết Hán Việt được phát âm theo cách đọc riêng (âm Hán - Việt cổ), tạo ra một hệ thống ngữ âm khác biệt hoàn toàn với tiếng Trung Quốc đương thời.
Giữ gìn tên gọi thuần Việt trong đời sống dân gian: Tại các vùng làng xã xa xôi, nơi quyền lực của quan lại đô hộ ít với tới, tầng lớp bình dân vẫn duy trì thói quen đặt tên con bằng các từ thuần Việt mộc mạc, gắn với thiên nhiên hoặc dùng tên "xấu" để dễ nuôi. Tên gọi lúc bấy giờ có sự phân hóa rõ rệt: tầng lớp thượng lưu, quan lại dùng tên Hán Việt trang trọng, trong khi bình dân vẫn giữ các lớp tên gọi truyền thống.
III. Dấu ấn lịch sử qua các nhân vật tiêu biểu thời kỳ Bắc thuộc
Hệ thống tên gọi và họ tên trong giai đoạn này phản ánh rõ nét sự giao thoa, giằng xé giữa hai nền văn hóa:
Hai Bà Trưng (Trưng Trắc, Trưng Nhị): Dù mang họ Trưng (một dạng họ có thể đã chịu ảnh hưởng hoặc được ghi chép lại theo hệ thống Hán hóa), tên chính của các Ngài (Trắc, Nhị) vẫn mang đậm dấu ấn phong cách đặt tên ngắn gọn, mạnh mẽ của thủ lĩnh người Việt cổ.
Lý Bí (Lý Nam Đế): Thủ lĩnh cuộc khởi nghĩa dựng lên nước Vạn Xuân mang họ Lý – một dòng họ lớn có nguồn gốc phức tạp từ sự giao lưu văn hóa lâu đời giữa người Việt và thế giới bên ngoài lúc bấy giờ, minh chứng cho việc các hào tộc bản địa đã làm chủ hệ thống danh tính để khẳng định chủ quyền.
* Phùng Hưng (Bố Cái Đại Vương): Tên gọi kết hợp giữa danh xưng truyền thống và danh hiệu tôn kính do nhân dân tự phát suy tôn, cho thấy hệ thống tên gọi đã bắt đầu có sự kết hợp tinh tế giữa quy chuẩn hành chính và ý chí cộng đồng bản địa.
Kết thúc một ngàn năm Bắc thuộc với chiến thắng vang dội của Ngô Quyền trên sông Bạch Đằng năm 938, người Việt không chỉ giành lại được giang sơn độc lập mà còn để lại một di sản danh tính độc đáo: sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa cấu trúc họ tên quy chuẩn và cái hồn ngôn ngữ, văn hóa thuần Việt không thể đồng hóa.