Trước khi nền văn minh Trung Hoa áp đặt hệ thống họ - tên theo khuôn mẫu Nho giáo và hành chính phương Bắc trong suốt một ngàn năm Bắc thuộc, người Việt cổ (thời kỳ Văn Lang - Âu Lạc, nền văn hóa Đông Sơn rực rỡ) đã sở hữu một hệ thống định danh hoàn toàn bản địa. Đó là những cái tên gắn liền với đời sống săn bắt, hái lượm, nông nghiệp lúa nước, tín ngưỡng vạn vật hữu linh và chế độ thị tộc mẫu hệ.
I. Đặc điểm cấu trúc tên gọi thời kỳ tiền Bắc thuộc
Khác biệt hoàn toàn với cấu trúc ba phần (Họ - Tên đệm - Tên chính) mang tính quy chuẩn sau này, hệ thống danh tính của người Việt cổ mang tính tự do, linh hoạt và nguyên sơ:
Không có hệ thống "Họ" theo phụ hệ: Xã hội người Việt cổ chưa tồn tại khái niệm "họ" truyền thừa theo dòng cha với hàng trăm họ cố định như sau này. Con người thời đó chủ yếu được định danh bằng một từ hoặc một cụm từ đơn, gắn liền với tên cá nhân, đôi khi đi kèm tên mẹ (do dấu ấn của tàn dư mẫu hệ) hoặc tên của thị tộc, bộ lạc.
Tên gọi đơn lập và ngắn gọn: Danh tính thường chỉ là một âm tiết (từ đơn) hoặc hai âm tiết thuần Việt mang tính tượng hình, tượng thanh cao. Người nguyên thủy dùng tên gọi như một thứ "ký hiệu" để gọi nhau trong sinh hoạt bầy đàn, thị tộc hàng ngày.
II. Các tầng ý nghĩa trong tên gọi của người Việt cổ
Dựa trên các tư liệu lịch sử cổ đại, thư tịch cũ (như Lĩnh Nam chích quái, Việt sử lược) và dấu ấn ngôn ngữ học lịch sử để lại trong tiếng Việt, các tên gọi thời kỳ này thường phản ánh trực tiếp thế giới quan nguyên thủy:
1. Nhóm tên mượn từ thế giới tự nhiên và động thực vật
Người Việt cổ coi mình là một phần của tự nhiên, sống hòa mình vào rừng rậm, sông nước. Do đó, các danh xưng thường lấy trực tiếp từ các loài thú, chim, cây cỏ hoặc hiện tượng thiên nhiên để gửi gắm mong ước về sức mạnh và sự sinh sôi:
Tên loài vật (Tín ngưỡng vật tổ - Totem): Việc đặt tên con theo các loài thú mạnh mẽ (như Hổ, Gấu, Rồng, Rắn) hoặc các loài chim nước (Cò,ạc, Diệc) thể hiện ước vọng truyền cho đứa trẻ sức sống bền bỉ, khả năng sinh tồn giữa thiên nhiên hoang dã.
Tên cây cỏ, đất trời: Những âm tiết thô mộc chỉ gò, đồi, sông, suối, cây gỗ lớn (như Rừng, Nước, Mây, Đá) được sử dụng phổ biến làm tên gọi, phản ánh không gian sống gắn liền với núi rừng và châu thổ sông Hồng.
2. Nhóm tên mang tính chất tôn giáo, bùa chú và bảo vệ
Trong điều kiện khoa học chưa phát triển, dịch bệnh và thú dữ đe dọa thường trực, tên gọi của người Việt cổ còn mang chức năng tâm linh:
Tên "xấu" để dễ nuôi: Quan niệm dân gian cho rằng đặt tên con thật xấu, thật thô kệch thì quỷ thần hoặc ma quỷ sẽ không thèm chú ý, từ đó đứa trẻ mới dễ bề khôn lớn (đây là cội nguồn sâu xa của các tên gọi mộc mạc như Cu, Mận, Sắn, Mít kéo dài qua nhiều thế hệ sau này).
Tên gọi gắn với âm thanh nguyên thủy: Những tiếng kêu, tiếng gầm, hoặc các âm tiết ngắn không có nghĩa rõ ràng trong từ vựng hiện đại nhưng lại có sức nặng biểu cảm lớn trong ngôn ngữ tiền sử.
III. Dấu ấn lịch sử qua các nhân vật thời kỳ đầu
Dù phần lớn tên gọi của dân chúng thời Hùng Vương - An Dương Vương không được ghi chép lại đầy đủ do truyền thống văn hóa chủ yếu là truyền khẩu, sử sách vẫn lưu giữ một số huyền tích và nhân vật tiêu biểu phản ánh dấu ấn đặt tên giai đoạn này:
Các vua Hùng và tướng lĩnh: Tên gọi của các đời Hùng Vương hay các Lạc tướng, Lạc hầu (như Cao Sơn, Quý Minh, hoặc các thủ lĩnh bộ lạc) dù về sau đã được Hán hóa ít nhiều qua ngòi bút của sử gia phong kiến, nhưng vẫn giữ được cái hồn mộc mạc, gắn liền với không gian non sông đất nước (Sơn, Thủy, Hải).
Truyền thuyết về Thục Phán An Dương Vương: Tên gọi mang đậm tính thủ lĩnh bộ lạc, gắn liền với sự hợp nhất của các bộ lạc Lạc Việt và Âu Việt.
IV. Bước ngoặt lịch sử: Sự chạm trán với hệ thống tên gọi phương Bắc
Giai đoạn trước 1000 năm Bắc thuộc kết thúc khi lãnh thổ Âu Lạc rơi vào ách thống trị của phong kiến phương Bắc (từ thế kỷ II TCN). Sự kiện này đã tạo ra một cuộc "cách mạng cưỡng bức" về mặt văn hóa định danh:
Chính quyền đô hộ bắt buộc người Việt phải từ bỏ phong tục đặt tên nguyên thủy, thay vào đó là hệ thống Họ - Tên theo cấu trúc Nho giáo Trung Hoa nhằm dễ bề quản lý nhân khẩu, sưu thuế và thực hiện đồng hóa.
Tuy nhiên, sức sống của văn hóa bản địa mạnh mẽ đến mức dù phải mang "họ" theo kiểu Hán tộc (như Nguyễn, Lê, Trần sau này), người Việt vẫn khéo léo giữ lại lớp từ vựng thuần Việt, cách phát âm riêng biệt và những tầng ý nghĩa văn hóa độc đáo trong tên gọi, tạo nên một hệ thống danh tính giao thoa đặc sắc mang đậm bản sắc Việt.