Sáng hôm sau, Hieu Louis dậy lúc ba giờ.
Cậu không đặt đồng hồ. Cũng chẳng có ai gọi. Chỉ là nằm ngủ được một lát rồi tự nhiên mở mắt, trong đầu văng vẳng tiếng nước sôi ùng ục từ cái nồi hôm qua. Cậu nằm im một lúc, nhìn trần nhà tối om, tự hỏi không biết mình đang điên cái gì. Nhưng rồi cũng lồm cồm ngồi dậy, mò mẫm xuống cầu thang, chân trần bước trên những bậc gỗ lạnh buốt.
Bếp vẫn tối. Cậu bật đèn, ánh sáng trắng nhợt hắt lên mấy cái nồi treo trên tường. Hôm qua cậu đã rửa sạch tất cả, lau khô, xếp ngay ngắn. Nhưng nhìn cái bếp vẫn thấy sợ. Cái bếp này đã nuôi ba thế hệ nhà cậu, nhưng với cậu nó vẫn là một con thú lạ, động vào là cắn.
Cậu mở tủ lạnh, lấy nốt chỗ xương còn lại. Lần này cậu không vội chặt ngay mà đứng nhìn cái thớt, nhớ lại tư thế cầm dao của mẹ. Mẹ cầm dao nhẹ lắm, như kiểu con dao là một phần của bàn tay vậy. Cậu thử nắm cán dao, điều chỉnh ngón tay, rồi hạ xuống. "Cốp". Vẫn bị trượt. Nhưng lần này lưỡi dao không cắm vào thớt mà sượt qua miếng xương, để lại một đường trắng. Cậu hít vào, nâng dao lên lần nữa, mắt nhìn vào đường vừa chém. Tay cậu run run, không phải vì yếu mà vì căng thẳng. Lần thứ ba, lưỡi dao đi thẳng, cắm vào giữa khúc xương với một tiếng "rắc" giòn tan. Mảnh xương vỡ làm đôi, mặt cắt gọn hơn hôm qua một chút. Không nhiều, nhưng đủ để cậu thở phào.
Cậu chặt tiếp, chậm hơn, cẩn thận hơn. Từng nhát dao một. Mồ hôi túa ra sau gáy dù trời còn chưa sáng. Nửa tiếng sau, trên thớt có mấy khúc xương ống, xương sườn, tuy vẫn xấu nhưng đỡ nham nhở hơn hẳn. Cậu rửa xương qua nước lạnh, rồi bắc nồi nước lên bếp. Lần này cậu không đổ xương vào ngay mà chờ nước sôi bùng lên mới thả từng miếng một, như mẹ vẫn làm. Bọt xám nổi lên, cậu cầm vá hớt, tay quen hơn, không để tràn ra ngoài nữa.
Gừng cậu nướng sơ trên lửa cho thơm, hành lá rửa sạch để nguyên cọng dài. Không thái vụn như hôm qua. Cậu nhớ mẹ từng nói nước dùng để hành nguyên cọng thì ngọt hơn. Có thật không thì cậu không biết, nhưng cứ làm theo. Tất cả thả vào nồi, đậy nắp, hạ lửa nhỏ. Nước trong nồi sôi lăn tăn, không sùng sục nữa.
Cậu đứng nhìn ngọn lửa xanh quấn quanh đáy nồi, cảm thấy có gì đó khác. Không phải là hy vọng. Cũng không phải là tự tin. Chỉ là bớt sợ hơn một chút. Cái nồi không còn là con thú dữ nữa, mà giống một con chó lười, nằm ỳ đấy, kêu ùng ục, cần người kiên nhẫn ngồi canh.
Cậu kéo cái ghế nhựa lại gần bếp, ngồi xuống, hai tay ôm đầu gối, mắt dán vào nồi nước dùng. Hơi nước bốc lên ấm mặt, mùi xương bắt đầu thơm. Cậu không dám bỏ đi đâu, sợ lửa tắt, sợ nước trào, sợ lại hỏng như hôm qua. Ngồi canh nồi nước dùng giữa đêm khuya, trong cái bếp nhỏ tối om chỉ có một ngọn lửa, cậu chợt thấy buồn cười. Cả đời cậu chưa từng nghĩ có ngày mình lại làm cái việc này. Cậu từng nghĩ mình sẽ làm gì đó khác. Gì cũng được, miễn không phải đứng bếp. Vậy mà giờ cậu ngồi đây, canh một nồi xương, như thể cả cuộc đời cậu phụ thuộc vào nó.
Mà thực ra là đúng. Cuộc đời cậu đang phụ thuộc vào nó.
Nước dùng sôi được một tiếng thì cậu nêm muối. Lần này cậu không đổ thẳng từ hũ vào nồi nữa mà múc ra một cái chén nhỏ, cho từng chút một, khuấy tan rồi mới đổ vào. Cậu nếm thử. Vẫn hơi nhạt, nhưng không còn vị tanh của xương sống. Cũng không còn vị mặn chát như hôm qua. Nước dùng ngọt nhẹ ở cuống lưỡi, thoáng mùi gừng nướng, dù vẫn còn xa lắm mới gọi là ngon. Nhưng ít nhất nó không khiến cậu phải nhổ ra.
Cậu tắt bếp, đậy nắp nồi, rồi bước ra ngoài. Trời đã tờ mờ sáng, con hẻm vẫn im lìm, chỉ có tiếng chổi của bà lao công quét xoèn xoẹt ở đầu phố. Phía bên kia đường, Kim Đỉnh vẫn đóng cửa im ỉm, đèn lồng đỏ tắt ngấm, bảng hiệu vàng lấp ló sau lớp cửa cuốn. Cậu đứng nhìn nó một lúc, hai tay đút túi quần, trong lòng không buồn không giận, chỉ thấy trống rỗng.
Sáng hôm đó mẹ cậu xuống bếp muộn hơn thường lệ. Bà mặc áo khoác mỏng, tóc chải vội, mặt vẫn hốc hác nhưng mắt đã đỡ sưng. Bà bước vào bếp, thấy nồi nước dùng đã nấu xong, hơi nước còn nghi ngút, bên cạnh là mấy khúc xương chặt dở còn vương trên thớt. Bà đứng lặng một hồi, tay với lấy cái vá, múc một ít nước dùng, nếm thử.
"Mặn."
Bà nói đúng một từ, giọng không khen không chê, rồi đặt vá xuống, với tay lấy hũ muối, đổ thêm nước vào nồi. Cậu đứng ở góc bếp, nghe tiếng mẹ đổ nước, lòng thắt lại. Nhưng rồi bà quay sang, đưa cho cậu cái vá.
"Lần sau bớt muối một chút. Nấu nước dùng thì phải nếm liên tục, đừng đợi chín rồi mới nếm."
Cậu cầm cái vá, ngơ ngác nhìn mẹ. Đó là lần đầu tiên mẹ dạy cậu một điều gì đó trong bếp. Trước đây bà chỉ bảo cậu tránh ra, để mẹ làm. Bây giờ bà bảo cậu nếm liên tục. Chỉ một câu thôi, nhưng với cậu nó như cái phao giữa biển. Cậu gật đầu, không nói gì, sợ nói ra thì khoảnh khắc này sẽ tan biến.
Buổi trưa, quán mở cửa như mọi ngày. Mẹ cậu đứng bếp, cậu đứng quầy. Nồi nước dùng của cậu được mẹ chế thêm nước, thêm chút bột nêm, thành ra cũng tạm ổn. Bà nấu thêm món sườn xào chua ngọt, đậu hũ sốt cà chua, canh cải thịt bằm. Quán vẫn trống. Nhưng hôm nay không trống hoàn toàn. Ngoài ông Hai ghé vào như đã hứa, còn có thêm một người đàn ông lạ mặt, trung niên, mặc áo sơ mi trắng đơn giản, tóc húi ngắn, đeo kính gọng đen. Ông ta ngồi ở bàn ngoài cùng, gọi một suất cơm sườn, ăn chậm rãi, thỉnh thoảng lại dừng đũa nhìn ra cửa như đang đợi ai. Ăn xong, ông ta để tiền lên bàn, gật đầu chào cậu, rồi rời đi. Không nói gì. Nhưng cậu nhớ mặt ông ta.
Buổi chiều, lúc dọn dẹp, cậu phát hiện trên bàn ông khách lạ có một tờ giấy nhỏ, gấp làm tư, kẹp dưới chén nước mắm. Cậu mở ra, bên trong chỉ có một dòng chữ viết tay, nét chữ cứng và đều.
"Ngày mai có cuộc thi nấu ăn cho đầu bếp trẻ ở quảng trường trung tâm. Giải nhất được miễn tiền thuê mặt bằng một năm."
Cậu đọc đi đọc lại ba lần. Tim cậu đập nhanh hơn, nhưng tay cậu thì run vì một lý do khác. Không phải vì hy vọng, mà vì sợ. Cậu chưa từng thi nấu ăn. Cậu còn chẳng biết nấu ăn. Cậu chỉ vừa nấu được một nồi nước dùng mà mẹ cậu còn chê mặn. Nhưng dòng chữ "miễn tiền thuê mặt bằng một năm" cứ nhảy lên trước mắt cậu. Một năm tiền mặt bằng. Một năm không phải lo tiền nhà. Một năm để mẹ cậu thở.
Cậu gấp tờ giấy lại, nhét vào túi quần, bên cạnh đồng xu một hào. Rồi cậu tiếp tục rửa bát, như thể chưa đọc thấy gì. Nhưng trong lòng cậu, một ý nghĩ điên rồ vừa được gieo xuống.
Tối hôm đó, cậu không ngồi ngoài cửa nhìn Kim Đỉnh như mọi hôm. Cậu lên gác sớm, nằm im trên giường, tay mân mê tờ giấy trong túi. Mẹ cậu đã ngủ say sau vách gỗ, tiếng thở đều đều như sóng vỗ. Ngoài phố, tiếng xe cộ thưa dần. Cậu nhắm mắt, trong đầu hiện lên hình ảnh một quảng trường đông người, những dãy bếp xếp hàng dài, lửa cháy rừng rực, dao thớt vang lên như trống trận. Và cậu đứng ở đó, giữa những người xa lạ, với một con dao cùn và một nồi nước dùng còn bị chê mặn.
Cậu không biết ngày mai mình có dám đi không. Nhưng cậu biết, nếu không đi, cậu sẽ hối hận. Mà hối hận thì còn tệ hơn là thất bại. Thất bại thì chỉ đau một lúc. Hối hận thì đau mãi.
Cậu lật người, úp mặt vào gối, cố ngủ. Nhưng giấc ngủ không đến. Chỉ có tiếng đồng xu va vào tờ giấy trong túi quần, kêu lách cách mỗi lần cậu trở mình.