🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Eternal Night Empire

Ch.1: Dòng Sông Không Tên

~10 phút đọc · 1968 từ · · ⚠️ Báo cáo

Chương 1: Dòng Sông Không Tên

Tiếng nổ vẫn còn văng vẳng trong tai anh.

Không phải âm thanh thật hay có lẽ là thật, chỉ là anh không còn chắc chắn nữa. Trong giấc mơ cuối cùng anh nhớ được, có tiếng pháo cối rít qua đầu, có bùn lầy bám chặt lấy ủng, có giọng trung sĩ Halloran gào lên "Xuống! Xuống ngay!" trước khi mọi thứ vỡ tan thành ánh sáng trắng.

Rồi im lặng.

Rồi nước.

Anh mở mắt.

Trời xám. Không phải màu xám của mây chì trước cơn mưa mà anh từng quen ở châu Âu, thứ màu xám này nặng hơn, như thể bầu trời đang bị đè xuống bởi một thứ gì đó khổng lồ mà anh không nhìn thấy được. Anh nằm nghiêng trên một bãi đá cuội, nước sông liếm vào ống chân, lạnh buốt đến mức làm tê dại cả cảm giác đau đang âm ỉ khắp người.

Anh cố ngồi dậy. Cơ thể phản kháng mọi bắp thịt đều rã rời như thể anh vừa chạy hàng dặm đường dưới hỏa lực. Nhưng không có tiếng đạn. Không có tiếng la hét của đồng đội. Chỉ có tiếng nước chảy, và xa xa, một âm thanh trầm đục, đều đặn, như nhịp thở của một cỗ máy khổng lồ đang ngủ.

"Halloran?" Anh gọi, giọng khàn đặc. "Petrov? Có ai không?"

Không ai đáp lại. Chỉ có gió.

Anh nhìn xuống bộ quân phục của mình. Vẫn là bộ đồ anh mặc lúc rời hào, vải kaki bết bùn, khuy áo còn nguyên, phù hiệu trên vai vẫn ở đó, dù đã sờn cũ đến kỳ lạ, như thể nó đã trải qua nhiều năm hơn là vài giờ. Khẩu súng trường của anh đâu rồi? Anh quanh mình, tìm thấy nó cắm nửa chìm trong bùn cách đó vài bước, báng súng đã mục một phần, kim loại phủ một lớp gỉ sét dày như thể bị bỏ ngoài trời mưa nắng cả chục năm.

Điều đó không hợp lý. Không có gì ở đây hợp lý cả.

Anh đứng dậy, loạng choạng, và lần đầu tiên nhìn kỹ nơi mình đang đứng.

Đó là một thung lũng rộng, hai bên bờ sông mọc đầy loại cây có lá đen sẫm gần như tím, hình dáng kỳ lạ, không giống bất cứ loài cây nào anh từng thấy ở quê nhà hay ngoài mặt trận. Xa hơn về phía chân trời, anh thấy những cột khói đen bốc lên không phải khói từ một trận oanh tạc, mà là khói công nghiệp, đều đặn, liên tục, như từ những ống khói nhà máy. Và bên dưới lớp mây thấp, một thứ ánh sáng đỏ nhạt nhấp nháy từ xa, nhịp điệu gần như có chủ đích, như tín hiệu.

Anh cố nhớ lại bản đồ hành quân. Không có con sông nào như thế này trong khu vực họ đóng quân. Không có dãy núi nào có hình dạng răng cưa kỳ dị như dãy núi đang sừng sững phía chân trời, đỉnh núi phủ một màu đen thẫm bất thường dù trời chưa tối hẳn.

"Mình đang ở đâu," anh lẩm bẩm, không mong chờ câu trả lời.

Anh bước dọc theo bờ sông, một phần vì bản năng tìm nước là tìm đường ra, đó là điều đầu tiên người ta dạy anh khi huấn luyện sinh tồn, một phần vì anh không biết còn cách nào khác. Mỗi bước chân đều nặng nề, không chỉ vì mệt mỏi thể xác mà vì một nỗi sợ đang dần thành hình trong ngực anh, thứ cảm giác lạnh hơn cả dòng nước đang thấm qua ủng, rằng anh không còn ở nơi anh từng thuộc về nữa.

Đi được chừng một giờ, anh bắt gặp dấu vết đầu tiên của con người, hay của thứ gì đó giống con người.

Một cây cầu.

Không phải cầu gỗ tạm bợ mà anh có thể tưởng tượng ra ở một vùng quê hẻo lánh, mà là một công trình bằng thép và đá, những dầm sắt đan chéo theo kiểu kiến trúc anh chưa từng thấy vừa có nét gì đó cổ kính, gần như tôn giáo, với những phù điêu chạm khắc hình cánh dơi và mặt trăng khuyết dọc theo thành cầu, vừa có những đường ống kim loại chạy song song bên dưới, rỉ ra hơi nước nóng, rõ ràng là một phần của hệ thống công nghiệp nào đó.

Anh nấp sau một tảng đá lớn, quan sát.

Có người đang đi qua cầu. Không, không phải người, anh chỉnh lại suy nghĩ của mình khi nhìn kỹ hơn. Họ đi thẳng, hai chân, mặc trang phục kiểu đồng phục màu xám đen, mang theo thứ gì đó trông như súng trường nhưng có hình dáng lạ lẫm, nòng súng ngắn hơn và có một khối kim loại phát sáng mờ nhạt gắn ở báng súng. Nhưng gương mặt họ, dưới ánh sáng nhợt nhạt của buổi chiều tà, anh thấy làn da họ trắng đến mức gần như trong suốt, và khi một trong số họ quay đầu lại nói gì đó với đồng đội, anh thoáng thấy một cặp răng nanh dài hơn bình thường lóe lên.

Tim anh đập thình thịch. Anh ép mình không phát ra tiếng động.

Họ nói với nhau bằng một thứ ngôn ngữ hoàn toàn xa lạ, không phải tiếng Đức, không phải tiếng Pháp, không phải bất cứ thứ tiếng nào anh từng nghe qua trong đời lính của mình. Âm điệu trầm, cứng, có những âm gằn ở cổ họng nghe gần như một mệnh lệnh quân sự, dù anh không hiểu một từ nào.

Nhóm đó đi qua cầu, dẫn theo sau là một đoàn người khác, và lần này anh chắc chắn đó là người, những người mặc quần áo rách rưới, đầu cúi thấp, tay chân bị xích vào nhau bằng một sợi dây xích dài, bước đi lê thê dưới sự giám sát của hai kẻ mang súng đi hai bên. Không ai trong đoàn người đó ngẩng đầu lên. Không ai nói một lời.

Anh nhìn cảnh tượng đó, và một cảm giác quen thuộc trào lên trong anh, thứ cảm giác anh từng có khi nhìn thấy những đoàn người bị áp giải dọc theo những con đường ở châu Âu, thứ cảm giác khiến bụng anh quặn lại vì phẫn nộ lẫn bất lực.

Nhưng đây không phải châu Âu. Đây không phải cuộc chiến của anh.

Anh không biết đây là cuộc chiến của ai.

Đoàn người đi khuất sau khúc quanh của con đường, và tiếng bước chân dần tan vào tiếng gió. Anh chờ thêm một lúc lâu trước khi dám nhúc nhích, cơ thể cứng đờ vì phải giữ tư thế nấp quá lâu. Khi anh đứng dậy, đầu gối anh run rẩy, không hẳn vì lạnh.

Anh phải tìm một nơi trú ẩn. Phải nghĩ. Phải hiểu được mình đang ở đâu, đang đối mặt với cái gì.

Anh lùi khỏi khu vực gần cầu, đi ngược lên thượng nguồn, tìm một khe đá khuất gió bên bờ sông để ẩn náu qua đêm. Trời đang tối dần, và với nó là một cái lạnh cắt da khác thường, không giống cái lạnh mùa đông anh từng quen, mà như thể chính bóng tối ở đây mang theo một sức nặng riêng, một sự hiện diện.

Ngồi co ro trong khe đá, anh móc trong túi áo ngực ra thứ duy nhất còn sót lại từ cuộc đời cũ của mình, một tấm ảnh nhỏ, mép đã sờn, hình một người phụ nữ trẻ đứng trước hiên nhà, cười với ống kính. Anh nhìn tấm ảnh thật lâu dưới ánh sáng nhợt nhạt còn sót lại của hoàng hôn, ngón tay run run vuốt qua bề mặt đã phai màu.

Anh không biết cô ấy còn chờ anh không. Anh không biết liệu có còn đường về nhà nữa hay không. Anh thậm chí không biết liệu "nhà" cái thế giới anh vừa rời khỏi, cuộc chiến anh vừa ở giữa có còn tồn tại đâu đó, cách anh một khoảng cách nào đó không thể đo đếm, hay đã biến mất vĩnh viễn, thay thế bằng dòng sông lạ này, bằng những kẻ răng nanh trắng bệch, bằng đoàn người bị xích đi trong im lặng.

Nhưng có một điều anh biết chắc, một điều đã ăn sâu vào anh qua từng ngày tháng trong chiến hào, từng trận đánh, từng lần chứng kiến đồng đội ngã xuống bên cạnh mình mà anh vẫn còn đứng: sinh tồn không phải là phép màu. Sinh tồn là kỷ luật. Là quan sát. Là học cách hiểu kẻ thù trước khi kẻ thù hiểu mình.

Anh không có súng đạn nào còn dùng được. Không có bản đồ. Không có ngôn ngữ. Không có một đồng minh nào trong cái thế giới xa lạ này.

Nhưng anh có đôi mắt để quan sát, có đôi tai để lắng nghe, và có một thứ mà không viên đạn nào của kẻ thù từng lấy đi được suốt những năm tháng ở châu Âu, khả năng chịu đựng.

Anh cất tấm ảnh trở lại túi áo, áp một tay lên đó như thể giữ chặt lấy phần cuối cùng còn lại của con người mình từng là.

"Được rồi," anh thì thầm với chính mình, giọng khàn nhưng vững hơn trước. "Vậy thì bắt đầu lại từ đầu."

Đêm buông xuống hoàn toàn, và từ xa, vượt qua những rặng núi đen sẫm, một hồi chuông trầm vang lên — không phải chuông nhà thờ, mà một âm thanh nặng nề, kim loại, ngân dài như tiếng còi báo động của một thành phố khổng lồ đang thức giấc khi mặt trời lặn.

Anh ngồi im trong bóng tối, lắng nghe tiếng chuông ấy tan dần vào màn đêm, và lần đầu tiên kể từ khi tỉnh dậy bên bờ sông, anh cho phép mình thừa nhận sự thật đang dần hình thành trong đầu, bất cứ nơi nào anh vừa đặt chân đến, đây không phải một trận địa anh có thể rút lui. Đây là một thế giới hoàn toàn khác, với những quy luật, những kẻ thống trị, và một trật tự mà anh chưa hiểu gì cả.

Nhưng ngay cả trong bóng tối lạnh lẽo ấy, giữa nỗi sợ hãi và sự mất phương hướng hoàn toàn, một phần trong anh, phần đã sống sót qua bao trận đánh, đã học cách không bao giờ để nỗi sợ điều khiển hành động — bắt đầu tính toán.

Nếu có cầu, thì có thành phố. Nếu có thành phố, thì có ngôn ngữ để học, có quy luật để nắm bắt, có kẽ hở để tồn tại.

Và nếu có những kẻ mang xích dắt người khác đi trong đêm, thì rồi sẽ có một ngày, anh sẽ hiểu vì sao.

Anh nhắm mắt, cố chợp mắt trong cái lạnh cắt da của đêm đầu tiên nơi vùng đất xa lạ, không hề biết rằng đoạn đường phía trước sẽ kéo dài không phải vài tháng, không phải vài năm, mà là cả một cuộc đời, một cuộc đời anh sẽ phải xây dựng lại từ con số không, giữa lòng một đế quốc mà con người chỉ là công cụ, dưới bóng của những kẻ thống trị bất tử đã cai trị cả một lục địa rộng lớn suốt hơn bốn trăm năm.

Đêm đó, dòng sông không tên vẫn chảy, mang theo dấu vết cuối cùng của một thế giới anh đã bỏ lại phía sau.

💬 Bình luận (0)