
Chiết Giang, Trung Hoa.
Tháng 12 năm 1937.
Bầu trời mùa đông xám ngoét, đặc quánh mùi khói súng và mùi của thịt da cháy xém.
Một chú tiểu với đôi vai gầy guộc, lớp áo cà sa mỏng tang đã rách bươm và nhuốm màu bùn đất, đang cắn răng lao đi giữa phế tích. Trên tay cậu bồng chặt một bé gái trạc năm tuổi, theo sau là ba đứa bé trai hốc hác, mặt mũi tèm lem nhọ nồi, đang túm chặt lấy gấu áo nhau chạy thành một hàng lầm lũi.
Đùng!
Một tiếng nổ vang lên xé toạc màng nhĩ ngay dãy phố bên cạnh, hất tung đất đá mịt mù.
Đám trẻ túm chặt lấy gấu áo chú tiểu, khóc nấc lên nhưng không dám phát ra tiếng động. Đứa bé gái trên tay cậu giật nảy mình, rúc sâu khuôn mặt nhỏ xíu vào hõm cổ chú tiểu, đôi vai gầy co rúm lại, run bần bật. Cảm nhận được nỗi sợ hãi của những sinh linh bé nhỏ, mặt mũi tiểu hòa thượng tái nhợt, hơi thở đứt quãng. Cậu lùa tay trái ra sau, ẩy nhẹ vào lưng đám bé trai thúc giục chúng chạy nhanh hơn, tay phải càng siết chặt lấy sinh mệnh mỏng manh đang bấu víu vào mình.
Tâm trí tiểu hòa thượng chợt nhòe đi. Ngôi làng ngoại ô Chiết Giang vốn dĩ bình yên, tiếng chuông chùa mỗi sớm thanh tịnh nhường nào, nay đã biến thành lò mổ của nhân gian. Cậu cả đời chỉ quen ngửi mùi nhang trầm ấm áp, nay lồng ngực lại nghẹn ứ bởi tử khí và khói đạn ngoại bang.
"Á á á… Cứu mạng!!!"
Tiếng hét xé lòng đột ngột vang lên vẳng lại từ đầu làng. Chú tiểu khựng lại một nhịp. Rõ ràng là giọng của bà Trương – người quả phụ nóng tính nhưng hay mang đậu phụ lên chùa cúng dường. Ngay sau tiếng thét ấy là tràng cười man rợ, lố lăng của đám lính Đế quốc, và rồi... một sự tĩnh lặng đến rợn gáy.
Tiểu hòa thượng nén một tiếng thở dài, đôi mắt hằn vằn đỏ chớp vội để gạt đi tầng sương mờ. Tiếng quạ kêu thống thiết trên những cành cây trụi lá, tiếng gào thét thê lương của đồng bào cứ bám riết lấy gót chân bầy trẻ nhỏ như thứ ác nghiệp không cách nào rũ bỏ.
Lẩn khuất một hồi qua những tàn tích, nhóm người cũng trốn được vào bãi đất hoang phía sau xưởng dệt cũ. Chú tiểu vội vàng gạt đống lá khô cồng kềnh sang một bên, hé lộ một tay nắm kim loại hoen gỉ nhô lên khỏi mặt đất. Ba đứa bé trai vội vã giang tay đỡ lấy bé gái để cậu rảnh tay làm việc.
Hai tay bám chặt vào quai sắt, tiểu hòa thượng nghiến răng, dồn toàn bộ sức lực gầy gò lên đôi chân, gân xanh nổi hằn trên trán để kéo bật tấm nắp gang nặng trịch. Một cửa hầm ngầm tối om, sực mùi ẩm mốc phơi bày ra. Cậu lùa ba đứa lớn xuống trước, rồi bế bé gái trèo xuống sau cùng.
Khi nắp hầm đóng sập lại, cắt đứt chút ánh sáng ảm đạm cuối cùng của thế giới bên ngoài, sự căng thẳng mới vơi đi đôi chút. Trong bóng tối chật hẹp, mùi đất ẩm quyện với mùi máu khô tanh tưởi quẩn quanh chóp mũi. Sự tĩnh lặng bao trùm, nhưng ngay lập tức bị phá vỡ bởi một âm thanh nhỏ bé mà ám ảnh.
Cộc… cộc… cộc… cộc…
Là tiếng hai hàm răng của đứa bé gái năm tuổi đang lập cập va vào nhau vì cái lạnh thấu xương. Từng nhịp cộc cộc gõ đều đặn vào màng nhĩ tiểu hòa thượng, sắc lẹm như lưỡi cưa cứa vào tâm can. Cậu cởi bỏ lớp áo cà sa phía ngoài khoác lên người con bé, dùng hai bàn tay thô ráp của mình ra sức xoa bóp đôi bàn tay nhỏ đã lạnh ngắt như băng.
Nhưng vô ích. Cơ thể bé nhỏ ấy vẫn run lên bần bật.
"Bé con ngoan nhé…" Tiểu hòa thượng khẽ cất lời, giọng khàn đặc. Cậu cẩn thận đặt con bé ngồi cuộn tròn tựa lưng vào vách hầm, lấy thêm vạt áo cà sa cũ đắp lên đôi chân đang run rẩy của em. Đoạn, cậu quay sang nhìn An Bình — đứa lớn nhất đám: "Trông các em nhé. Ta ra ngoài… kiếm chút gì cho mấy đứa lót dạ."
An Bình gật đầu cái rụp, đưa tay quệt ngang vệt nước mũi đang chực trào, ánh mắt đầy vẻ trông ngóng.
Trước khi nắm lấy quai thang sắt trèo ngược lên, ngón tay cái của tiểu hòa thượng vô thức miết mạnh lên chuỗi tràng hạt đã sứt mẻ. Hình ảnh sư phụ quá cố chợt ùa về, rõ mồn một như ngọn lửa cháy giữa đêm đông.
Ngày giặc tràn vào cướp phá, chính mắt cậu đã thấy vị cao tăng từ bi ngày thường dùng một thanh vồ sắt, tự tay đập nát bức tượng Phật nghìn tay thiêng liêng nhất của bổn tự. Ông gom từng mảnh đồng vụn vỡ nát, trao tận tay cho quân kháng chiến để đúc đạn.
"Phật ở trong tâm, không ở nơi bùn đất đúc thành. Khóc lóc gõ mõ thời buổi giặc giã thì cứu được ai? Dẫu hôm nay có phải xuống địa ngục A Tỳ làm nanh vuốt, ta cũng cam tâm tình nguyện để giữ mạng cho bá tánh!"
Lời dạy trầm ấm nhưng sặc mùi máu lửa ấy bao trọn lấy trái tim đang đập loạn nhịp của chú tiểu. Đầu gối tưởng chừng nhũn ra vì sợ hãi bỗng chốc trở nên vững vàng. Sư phụ vác súng bảo vệ bá tánh rồi tan xác dưới đạn pháo quân thù, thì một chú tiểu nhỏ bé như cậu, ít nhất cũng phải lo liệu để giữ lại mạng sống cho mấy đứa trẻ đang chờ dưới hầm kia.
Trước khi cạo đầu xuất gia, cậu vốn là trẻ mồ côi ăn mày trong vùng, đường ngang ngõ tắt đều thuộc như lòng bàn tay. Lội qua đoạn cống ngầm bốc mùi xú uế để tránh sự tuần tra trên đường lớn, tiểu hòa thượng cũng trồi lên được gần khu kho thóc của làng, nơi đã trúng bom nổ tung từ mấy ngày trước.
Nhưng cảnh tượng phơi bày trước mắt khiến chú tiểu chết sững. Chuỗi tràng hạt trong tay suýt đứt tung vì cái siết chặt đột ngột.
X-ác người la liệt. Những bá tánh ấy, rõ ràng toàn người cậu biết mặt biết tên, người từng cho cậu bát cháo, củ khoai, nay thịt nát xương tan, nằm vắt vẻo gục ngã lên nhau. Máu chảy thành vũng, nhuộm đỏ cả nền tuyết xám. Sự chết chóc không còn là khái niệm trong kinh Phật, mà là thứ dịch bệnh tanh tưởi đang cắn nuốt nhân gian. Đứng chết trân cạnh một gốc cây xém đen, tiểu hòa thượng nhắm nghiền mắt, chắp tay xá dài một cái về phía những thi thể không nhắm mắt, rồi gạt phăng giọt nước mắt chực trào, lầm lũi bước tiếp.
Kho lương giờ chỉ còn là một đống tro tàn, vài cột gỗ gãy gập cháy nham nhở. Rơm rạ đen thui, thi thoảng lẫn cả những vệt tay đầy máu khô quắt in hằn trên nền gạch vụn.
Nuốt cái đắng chát vào trong, chú tiểu gắng sức lật tung từng mảng phế tích để tìm kiếm hy vọng sinh tồn.
Dưới đống đổ nát, có một chiếc chảo gang cỡ lớn bị sức ép bom lật úp, cắm sâu vào nền đất nện. Nó rất lì lợm, dù cậu cố lay đến bật máu đầu ngón tay cũng không nhúc nhích. Đảo mắt nhìn quanh, cậu vớ được một đoạn xà beng rỉ sét ai đó vứt lại.
Phập!
Mũi xà beng cắm phầm phập xuống khe hở. Cậu gồng hết sức bẩy mạnh. Một tiếng choang vang lên, chiếc chảo gang lật ngửa ra.
Bên dưới cái chảo là hai củ khoai lang cháy xém một nửa, và... một tảng thịt heo luộc dở đã lăn lóc bám đầy bùn đất.
Bàn tay đang vươn ra của tiểu hòa thượng chợt khựng lại giữa không trung.
Giới luật ngàn đời của Phật môn vang lên trong đầu. Không sát sinh, không ăn thịt chúng sinh. Cả cuộc đời ngắn ngủi của cậu đều quẩn quanh bên đậu hũ, rau dưa, gìn giữ sự thanh tịnh cho thể xác và tâm hồn. Việc đụng chạm vào tảng thịt heo nhuốm máu và bùn đất kia, với một người tu hành, là một sự ô uế tận cùng.
Chú tiểu ngồi xổm xuống, tay phải run rẩy đưa lên ôm lấy đầu, tay trái vô thức lần nhanh qua từng hạt Bồ đề, miệng lẩm nhẩm bài chú vãng sinh sám hối. Sự giằng xé giữa giới luật thiêng liêng và cái dạ dày quặn thắt, giữa lý tưởng thanh cao và mạng sống thực tế cào xé tâm can cậu.
Tiếng gió rít qua phế tích... hay là tiếng răng lập cập của đám An Bình dưới hầm tối đang vọng về?
Tiểu hòa thượng từ từ mở mắt, buông chuỗi tràng hạt xuống. Đôi vai gầy chùng xuống một nhịp đứt gãy. Cậu cắn nát môi dưới rồi cởi bỏ lớp áo tăng mỏng tang trên thân mình, dùng lớp vải vốn để che chở sự thanh tịnh của người tu hành bọc lấy hai củ khoai và miếng thịt dính đầy cát đất.
Tiếng lạo xạo dẫm lên nền tuyết xám xịt đột ngột vang lên. Không phải tiếng bước chân của tiểu hòa thượng. Cậu chỉ vừa mới nhổm người dậy. Âm thanh khô khốc, trịch thượng kia... là tiếng giày đinh của lính Nhật!
Tim hẫng đi một nhịp. Tiểu hòa thượng ôm rịt bọc thức ăn vào ngực, đôi mắt hoảng loạn đảo quanh. Cảnh vật nhòe đi trong cú xoay người gấp gáp. Tiếng gió bấc rít vù vù bên tai bỗng chốc biến dạng—
*— Bịch!
Hai gót chân nện mạnh xuống nền đất sau cú phi thân vượt qua khúc cây chắn ngang đường.
"Hòa thượng thối! Chạy nhanh lên, con tiện nhân đó sắp bắt kịp rồi!"
Tiếng quát the thé của một "bé gái" vang lên từ phía sau lưng. Tiếng đấm thùm thụp giục giã hòa cùng nhịp thở dốc đến nghẹn họng. Ánh nắng vàng vọt nhưng gay gắt thiêu đốt da thịt, chọc thẳng vào đôi mắt đang cay xè vì mồ hôi của người thanh niên đang cõng cô ta chạy trối chết.
"Bé gái" nhéo mạnh vào gáy người cõng, nghiến răng rít lên: "Quẹo phải, nhanh!!"
Người thanh niên nhổ phì bãi nước bọt lẫn mồ hôi mặn chát, đầu óc quay cuồng. Phải đến khi cơn đau vặn xoắn từ cú nhéo truyền tới đại não, y mới bừng tỉnh, chân trái đạp mạnh xuống mỏm đá lấy đà, vọt cả hai thân thể rẽ quặt sang phải.
"Ha ha ha..."
Tiếng cười lanh lảnh, ma mị sắc như dao cạo, khiến cả hai lạnh toát sống lưng. Người phía trước còn hoảng loạn hơn cả "bé gái" trên lưng. Đôi chân luýnh quýnh guồng nhanh hơn nữa, bóng hình mờ ảo của họ chực tan vào lớp cây rừng chằng chịt phía trước.
"A Di Đà Phật—"
Người thanh niên vừa chạy vừa lẩm nhẩm khấn vái như kẻ sắp chết đói cầu xin bát cháo loãng. Hai tay y siết chặt bắp đùi đứa bé trên lưng, tấm áo tăng xám tro lúc này đã ướt đẫm mồ hôi dính sát vào da thịt.
Theo hướng chỉ tay quyết liệt từ phía trên, y phi thân lao tới một góc khuất tầm nhìn, dừng khựng lại trước một phiến đá khổng lồ chắn ngang lối vào của một mật đạo vô danh.
Tiếng cười mị hoặc lại văng vẳng vọng tới. Người thanh niên luống cuống dồn sức, xoay sở tìm cách đẩy tảng đá. Nghiến răng nghiến lợi một hồi, phiến đá cũng hé ra một khe hở vừa đủ lọt. Hàn khí từ bên trong phả ra lạnh buốt khiến y rùng mình. Nhưng đến lúc này, gân cốt y đã rã rời, hơi thở dồn dập, hai chân đã không còn sức bước tiếp.
"Đồ vô dụng!" "Bé gái" chép miệng chửi rủa. Trái ngược với thân hình nhỏ thó, cô ta tụt xuống, tóm lấy cổ áo y lôi tuột vào trong hang, không quên cắn răng nén nội thương vung một chưởng hất mạnh vào tảng đá.
Cửa hang ầm ầm lăn ngược lại bịt kín lối ra. Một tiếng RẦM! vang lên—*
— Một mảng tường gạch đổ sập xuống nền tuyết xám.
Đám lính Đế quốc cười hô hố, những đế giày đinh cộp cộp giẫm đạp không thương tiếc lên bức tường vỡ vụn, nghiền nát cả những mảng gạch hoa mang dấu tích của một thời bình yên. Tiếng xì xồ của chúng vang vọng giữa mùi chết chóc.
Cách đó không xa, tiểu hòa thượng khom người, lén lút bám theo từng dấu giày in trên tuyết. Tim cậu đập dồn dập như trống chầu, thân hình trần trụi rúm lại từng chập dưới tiết trời mùa đông khắc nghiệt.
Bọn chúng đi đâu cũng được. Chú tiểu thầm cầu nguyện, đôi mắt trũng sâu tuyệt vọng dán chặt vào bóng dáng đám lính. Cầu trời khấn Phật, xin đừng đi về phía xưởng dệt.
Nhưng Phật dường như ngoảnh mặt. Bóng áo dã chiến úa màu cứ nhấp nhô trên nền tuyết, lượn lờ từ đường lớn rẽ sang ngõ nhỏ, và rồi... chúng hò nhau hướng thẳng về bãi đất hoang phía Tây làng.
Về phía xưởng dệt.
Cơ sự nghiệt ngã khiến đôi chân chú tiểu như rụng rời. Trong đầu cậu lúc này chỉ hiện lên hình ảnh đám An Bình đang ôm nhau dưới hầm tối, ngóng chờ cậu mang về một nửa củ khoai. Tuyệt đối không thể để thứ đón chào chúng là những nòng súng lạnh lẽo!
Bóng lửa của địa ngục A Tỳ dường như đang cháy rực ngay sau lưng, thiêu rụi mọi đường lùi của lý trí. Lời dạy của vị sư phụ quá cố lại vang lên như tiếng đại hồng chung dộng thẳng vào thần trí đang cùng quẫn.
Chú tiểu hít một hơi thật sâu, luồng không khí lạnh buốt tràn vào phổi. Cậu cẩn thận quỳ xuống, nhẹ nhàng đặt bọc áo tăng chứa thức ăn vào khe nứt của một gốc tùng gần đó. Đoạn, cậu chắp hai tay trước ngực, chuỗi tràng hạt sứt mẻ khẽ đung đưa trên cổ tay. Cậu ta cúi đầu lạy Phật một lạy thật sâu.
Con xin giao mạng này. Chỉ cầu mong ai đó đến sau... hãy mang chút đồ ăn này cho bọn trẻ.
Chỉ một niệm đó thôi. Cậu không còn mong cầu gì hơn cho bản thân mình nữa.
Khi mở mắt ra, khuôn mặt non choẹt của chú tiểu không còn nét sợ hãi của một đứa trẻ nữa. Chỉ còn lại một ánh nhìn quyết tử, lạnh và tĩnh.
Chuỗi hạt lại rung lên khi cậu đứng dậy, nhặt lấy một nửa viên gạch vỡ nhuốm máu. Gồng hết sức tàn, tiểu hòa thượng vung tay, ném thẳng về phía trước.
Choang!
Viên gạch ghim thẳng vào khung cửa kính sót lại của xưởng dệt, miếng kính vỡ vụn như lời từ biệt sau cuối.
Đám lính ngoại xâm giật bắn mình, quay ngoắt nòng súng về phía tiếng động. Đập vào mắt chúng là hình ảnh một tên hòa thượng nhãi ranh, nửa thân trên , đứng ngạo nghễ giữa trời đông rét buốt với hai tay buông thõng.
Bọn lính nhìn nhau một nhịp thật nhanh và sắc. Ngay lập tức, chúng lên đạn, đôi chân mang giày đinh lao về phía trước, miệng tri hô những thanh âm man rợ hệt như lũ thú hoang vừa ngửi thấy mùi máu tươi.
Chú tiểu quay ngoắt người, vắt kiệt chút sinh lực cuối cùng dồn vào đôi chân trần đang ứa máu, lao thục mạng về hướng con mương cạn ngược chiều với xưởng dệt. Đám lính Nhật tru tréo đuổi theo hệt như bầy dã thú bị chọc tức. Chúng vừa chạy vừa nguyền rủa, đế giày đinh cày xới mặt tuyết xám ngoét.
Với thể trạng đói khát rã rời, cậu chẳng thể chạy được bao xa.
Một báng súng lạnh lùng quật mạnh từ phía sau, đập nát bả vai phải khiến thân hình nhỏ thó của chú tiểu văng đi, ngã nhoài xuống nền tuyết lẫn bùn nhơ. Chưa kịp cựa quậy, những gót giày đinh đã giẫm đạp tới tấp lên lưng, lên ngực cậu. Tiếng xương sườn gãy vụn vang lên từng chập khô khốc. Chú tiểu cuộn tròn người lại, cắn nát môi đến máu tuôn xối xả để không bật ra tiếng kêu la. Trong cơn bạo hành tàn khốc, qua khóe mắt sưng vù vằn đỏ, cậu thấy bãi đất hoang xưởng dệt ở tít đằng xa vẫn im lìm tĩnh lặng.
Bọn trẻ an toàn rồi.
Một nụ cười thanh thản, mỏng manh như sợi nắng mùa đông khẽ nhếch lên trên gương mặt bê bết máu. Nhưng rồi khi đầu óc đã được giải phóng khỏi những ràng buộc trần thế, bản năng con người lại trỗi dậy. Chú tiểu với con mắt duy nhất còn nhìn được găm tầm nhìn về phía ngôi chùa tan hoang.
Phật ở đâu khi bá tính lâm nguy, khi nghiệt súc tắm máu? Ngọn lửa A Tỳ dần bị đàn áp bởi thứ gì đó ghê rợn gai người. Nó hun cho cơn đói khát cuồng loạn của chú tiểu bốc lên, nuốt trọn lấy giáo lý nhà Phật và chút lương tri cuối cùng. Oán niệm ép một tràng cười ngầu đục máu tanh thoát ra khỏi lồng ngực nát vụn.
Tên sĩ quan đế quốc thấy tràng cười ấy thì điên tiết. Hắn lầm bầm chửi rủa, dùng tay giật phăng chuỗi tràng hạt vô hại trên cổ tay chú tiểu thị oai quyền lực với kẻ sắp chết. Rồi hắn rút khẩu súng lục bên hông, chĩa thẳng nòng súng đen ngòm vào phía lồng ngực trái đang phập phồng thoi thóp của chú tiểu.
Ngón tay hắn siết cò.
Đoàng!
Thế nhưng, viên đạn không xé toạc da thịt cậu. Hoặc ít nhất, chưa phải lúc này.
Ngay khoảnh khắc tia lửa phụt ra từ nòng súng thiêu cháy làn da bủng beo, đầu đạn còn đang từ nòng súng áp vào thịt da chú tiểu, vạn vật bỗng chốc đông cứng lại. Tiếng nổ chát chúa bị kéo dãn ra thành một thứ âm thanh rền rĩ quái gở rồi im bặt. Bông tuyết đang rơi khựng lại lơ lửng giữa không trung. Tên lính Đế quốc với đôi mắt điên dại khát máu dường như hóa đá, ngón tay siết cò súng cũng đống cứng, các khớp tay trắng bệch trên miếng kim loại chết chóc.
Từ trong khoảng không gian tĩnh mịch đến rợn ngợp ấy, một luồng ý niệm khổng lồ và lạnh lẽo lẳng lặng giáng xuống. Một thứ lực lượng vô hình xuyên qua lớp da thịt bầm dập, tóm lấy phần hồn đang chập chờn như ngọn nến trước gió của chú tiểu, tàn bạo kéo giật lên không trung.
Trôi nổi giữa tầng không, linh hồn chú tiểu bàng hoàng cúi nhìn xuống. Ngay lúc đó, bánh răng thời gian bên dưới tiếp tục chuyển động. Viên đạn găm phập vào ngực cái xác tàn tạ, máu tươi bung nở trên nền tuyết xám như một đóa bỉ ngạn rực rỡ. Cậu thấy cái xác của mình giật nảy lên rồi bất động hoàn toàn.
Nhưng cậu không còn thấy đau nữa.
Chưa kịp xót thương cho sinh mệnh ngắn ngủi của chính mình, lực hút cuồng bạo từ cõi trên bất thần giáng xuống. Không gian xung quanh méo mó, vặn xoắn kịch liệt. Một màn đen đặc quánh, bức bối há cái miệng khổng lồ nuốt chửng lấy phần hồn vô danh, ném cậu tuột vào một dòng chảy vô thủy vô chung hệt như cách nó từng kéo một cô gái hiện đại ra khỏi phòng ngủ.
Tiểu hòa thượng chới với, gào thét trong câm lặng khi ý thức chìm dần vào hố đen của thời không.
Trong khoảng không đen ngòm bức bối, chú tiểu chẳng buồn cựa quậy.
Chắc là xuống A Tỳ thật rồi, cậu tự nhủ. Chỉ là, cậu từng nghe những bậc sư trưởng mô tả về một địa ngục đỏ lửa, về vạc dầu sôi sùng sục và những lưỡi cưa rỉ máu vạn kiếp đọa đày. Không ngờ địa ngục thực sự lại đen kịt, lạnh lẽo và đặc quánh đến ngạt thở như vậy.
Nhưng dường như có gì đó không đúng. Chú tiểu vô thức giơ hai tay lên trước mặt. Vẫn nhìn thấy những ngón tay lờ mờ vệt máu tàn, nghĩa là vẫn có ánh sáng. Xung quanh cậu không phải bóng tối vô tận, mà là bóng tối của một không gian khép kín.
Chớp mắt. Lại chớp mắt. Những mảng màu xám xịt, lạnh lẽo của những tảng băng khổng lồ dần hiện ra, sắc nét và buốt giá. Giác quan như bị ai đó tát thẳng một gáo nước lạnh mà bừng tỉnh. Nhiệt độ xung quanh thấp đến mức khiến từng lỗ chân lông co rút lại. Cậu không còn cảm thấy cái nóng hầm hập của nòng súng áp vào ngực nữa, thay vào đó là cái lạnh thấu xương tủy.
Và rồi, cậu nghe thấy tiếng nói. Một âm thanh đều đều, rầm rì, quen thuộc đến kỳ lạ. Nó không vang lên từ bên ngoài, mà rung lên từ chính cuống họng của cậu.
Cậu đặt tay lên yết hầu. Quả nhiên là cuống họng mình đang chuyển động. Tần suất lặp đi lặp lại một cách máy móc, vô thức: "A Di Đà Phật... A Di Đà Phật..."
Giác quan choáng ngợp bóp nghẹt âm thanh tụng niệm. Vô thức, chú tiểu đưa hai tay đang chắp trước ngực tự ôm lấy thân mình. Không phải địa ngục. Đây giống như một hầm băng, lạnh hơn cả mùa đông Chiết Giang ngày giặc giã.
"Tiểu hòa thượng thối! Mở mắt ra rồi sao?"
Một giọng nữ the thé, lanh lảnh nhưng the lạnh vang lên từ trong góc khuất.
Theo phản xạ, chú tiểu ngửa người ra sau rồi cuộn tròn lại trên tấm nệm rơm, hai đầu gối ép sát lồng ngực. Bụng cậu kêu gào thảm thiết, ruột gan quặn thắt lại cào xé. Tiếng rên rỉ thoát ra khỏi cổ họng, lấn át cả tiếng niệm Phật. Dường như cơ thể này đã bị bỏ đói đến giới hạn của sinh mạng.
Từ trong bóng tối, tiếng bước chân rất nhẹ vang lên. Mắt tiểu hòa thượng lập tức hướng về phía có tiếng động. Kẻ đang tiến đến là một bé gái chừng tám, chín tuổi, mặc một bộ y phục dị hợm.
Không phải. Chú tiểu nheo mắt.
Cái ánh mắt sắc như dao bầu đó, cái điệu bộ chắp tay sau lưng đầy bễ nghễ, ngạo mạn đó... hoàn toàn là của một lão bà sống tới trăm tuổi, tàn nhẫn và đầy toan tính.
Chắc địa ngục thật rồi. Đầu trâu mặt ngựa giả nhân giả thần trừng phạt mình đây mà. Tiểu hòa thượng nghĩ đoạn, trán túa mồ hôi hột giữa hầm băng. Cậu gục đầu xuống nệm rơm, mặc kệ cõi đời, phó mặc cho cái dạ dày đang tự ăn mòn chính nó.
Kẻ kia đĩnh đạc bước tới, đặt một chiếc bát sành lớn xuống ngay trước mặt chú tiểu rồi lùi lại nửa bước. Một nụ cười quái gở tạc trên khuôn mặt trẻ thơ, đôi vai nhỏ bé khẽ rung lên theo tiếng cười lạnh lẽo như trút bỏ được chút gánh nặng:
"Bụng réo đến mức tụng kinh cũng không lấp nổi nữa rồi kìa. Đói thì ăn đi! Húp cạn bát canh này, phá cái giới cấm rách nát của Thiếu Lâm tự đi, lão lão ta sẽ cho ngươi sống! Bằng không, cạn canh nguội lạnh, ta đổ đi thì đừng có khóc lóc cầu xin!"
Lời nói ma mị pha lẫn sự đe dọa của kẻ lạ mặt chẳng đọng lại chút gì trong đầu chú tiểu. Bởi lẽ, khứu giác của cậu đã bị đánh gục hoàn toàn.
Mùi canh gà. Mùi gừng ấm nồng, mùi quế hồi đậm đà bốc lên nghi ngút giữa hầm băng. Đó là thứ mùi vị của sự sống trần tục mà một đứa trẻ mồ côi chết đói trong thời chiến khao khát đến phát điên.
Giới luật gì chứ? Sư phụ nói rồi, phải sống mới cứu được người!
Chẳng nghĩ ngợi thêm, tay phải chú tiểu chồm tới cái bát, thân trên vồ lên như một con thú hoang bị bỏ đói lâu ngày. Nước bọt bất giác trào ra khỏi khóe miệng. Đồng Lão chứng kiến màn này, khóe môi nhếch lên, toan vỗ tay cười khanh khách đắc ý vì rốt cuộc cũng bẻ gãy được lý trí của tên tiểu tử thối.
Nhưng, ngay khoảnh khắc năm ngón tay chú tiểu sắp chạm vào mép bát, toàn thân cậu đột ngột cứng đờ.
Như có một luồng điện xẹt ngang qua não, bàn tay trái của cậu bất thần vung lên, tóm chặt lấy cổ tay phải với một sức mạnh kinh hồn.
"Á á á!!!"
Một tiếng hét xé rách cổ họng bật ra. Âm thanh ấy vang lên kỳ dị, vừa mang sự giận dữ, thèm thuồng của một kẻ sắp chết đói, lại vừa ẩn chứa sự kinh hoàng, sợ hãi tột độ của một kẻ mộ đạo sắp phạm phải sát giới. Hai cánh tay trên cùng một cơ thể gồng lên nổi gân xanh, điên cuồng giằng co nhau. Tay phải muốn kéo bát canh lại, tay trái lại ra sức đẩy giật ngược về sau.
Thiên Sơn Đồng Lão sững sờ, nụ cười trên môi tắt ngấm. Thay vào đó là cơn thịnh nộ bốc lên ngùn ngụt.
"Tiểu tặc tử! Ngươi dám trêu tức lão lão đó hả?!" Đồng Lão nghiến răng, giậm chân bình bịch xuống nền băng. "Rõ ràng là muốn ăn đến phát điên, nước dãi chảy ròng ròng, lại còn làm cái trò lạt mềm buộc chặt, giả thần giả quỷ gì với ta?!"
Bà ta tiến lên một bước định giáng cho tiểu tử thối một tát. Nhưng cảnh tượng trước mắt khiến bà ta phải khựng lại.
Trong tiếng la hét hỗn loạn, đôi mắt chú tiểu trợn trừng, tròng mắt đục ngầu, cả cơ thể co giật kịch liệt. Sự giằng xé giữa bản năng sinh tồn của linh hồn từ tương và hệ tư tưởng thủ cựu cắm rễ trong tiềm thức của Hư Trúc vượt quá giới hạn chịu đựng của thể xác.
Mắt chú tiểu sầm tối dần, cơ thể đang gồng cứng bỗng mềm nhũn ra như bị hoán gân đoạt cốt. Cậu ngã vật ra sau. Thế nhưng, trước khi nhận thức của linh hồn năm 1937 bị dập tắt, ngón trỏ của bàn tay phải vẫn kịp chúi về phía trước, nhúng ngập vào trong thứ nước dùng nóng hổi, béo ngậy.
Một giọt nước canh gà dính trên đầu ngón tay.
Ngay khoảnh khắc hơi ấm và mùi vị trần tục ấy truyền lên đại não, ý thức của chú tiểu bị một lực hút cuồng bạo giật ngược lại. Cậu không rơi vào giấc ngủ, mà bị kéo tuột vào một không gian trắng toát vô tận ở sâu thẳm bên trong tâm trí — nơi chủ nhân thực sự của cỗ thân xác này đang gục đầu tụng kinh, nước mắt đầm đìa.