🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← ĐÔNG A TIÊU DAO LỤC

Ch.1: Gió Nổi Bến Sông

~12 phút đọc · 2387 từ · · ⚠️ Báo cáo

Chương 1: Gió Nổi Bến Sông

Sương còn nằm ngang bụng thuyền thì bến Lục Đầu đã dậy tiếng người.

Ngã sáu sông, nước đục cuộn nước trong. Hàng trăm cánh buồm nâu thả nổi; cần cẩu gỗ bến Vạn Ninh nhấc kiện hàng lên cao, dây chão ken két. Tiếng hò kéo neo lẫn tiếng búa trên đe của đám lò rèn ven sông — ba nhịp nặng, một nhịp nhẹ, như nhịp tim của cả cái bến.

Trong quán cói ven mép nước, một bát rượu nếp đặt trên mặt ván sứt, rượu trong veo, tăm sủi li ti. Mặt rượu rung theo tiếng búa từ xa.

Người ngồi trước bát rượu là một gã trai trẻ, gác chân lên mép phản, tay gõ đũa tre vào lòng bát gốm hoa nâu theo nhịp hát không thành lời. Áo chàm Giao Lĩnh xẻ ngực lộ mảng xăm giao long cuộn từ ngực lên vai; tóc búi củ tỏi buộc nửa trước gió. Sau lưng dựa cột là một thanh kiếm bọc vải thô, cũ như bị mang đã bảy đời.

Gã tên An Thái. Bến này gọi hắn là vậy.

Chuyện bắt đầu từ ba tên vũ sĩ bên cầu cảng.

Chúng mặc áo chẽn đen, lẻn giữa đám dân khuân vác rồi va ngã gánh phôi gốm Chu Đậu. Phôi trắng ngà bị bàn giày đóng đinh cán đè nứt răn răn. Ba thương hộ đứng chắn, bị tên đầu đàn đẩy ngã dúi dúi.

— Đừng đụng vào phôi! — Một thương hộ ôm choàng lấy gánh. — Lô này nộp quan trại, mất một mảnh là mất đầu!

— Đập thêm một gánh nữa đi — tên đầu đàn nói, giọng nặng như đá dìm — rồi mở mắt nhìn cho kỹ: bến này là bến của ai.

An Thái không đứng dậy.

Hắn búng tay.

Một viên sỏi bằng đầu ngón cái nảy lên, đập vào mạn chiếc thuyền thứ nhất, đổi hướng, sang mạn chiếc thứ hai, bật tiếp sang chiếc thứ ba — ba tiếng tách gọn ghẽ cách nhau một hơi thở — rồi găm đúng chuôi thanh đao treo lủng lẳng bên hông tên đầu đàn. Dây treo đứt. Thanh đao rơi xuống ván, mũi cắm phập vào gỗ lún một phân, rung bần bật.

Cả bến ồ lên rồi lặng phắt. An Thái nhấp hớp rượu, chân vẫn gác nguyên trên mép phản.

— Rượu ngon — hắn nói như khen với cái bát — mà nóng ruột quá thì hóa giấm.

— Mày biết tao là ai không? — Tên đầu đàn gằn, mặt đỏ như gan heo luộc. — Bến này sắp thuộc về chúa công ta. Mai còn muốn đứng bến này thì đừng vác mặt tới.

An Thái không đáp, chỉ giơ bát rượu lên chào. Rồi ba hồi chiêng đồng từ khúc ngoặt thượng nguồn dội xuống; mọi cổ quay ra sông, bỏ mặc hắn.

Hồi chiêng ấy gọi về những người đi buôn mạng.

Chiếc thuyền buồm nâu cắm cờ hiệu trạm về bến, boong chất hòm niêm sáp đỏ — mật thư quân vụ cùng một lô phôi sắt non của triều đình. Thuyền chưa cập cầu thì bốn bóng đen đã lướt tới, câu liêm sắt dài hai thước ta móc choàng qua mạn, kéo đứt chão neo. Đèn dầu đổ. Buồm tẩm nhựa thông bắt lửa, loang nhanh hơn nước lan. Phu khuân trên cầu bị đẩy ngã, máu văng xuống ván gỗ nâu sẫm.

Trong quán cói, An Thái đặt bát rượu xuống bàn.

Hắn đứng dậy.

Không ai thấy hắn rút kiếm. Mắt cả bến chỉ đuổi kịp một chuyện: hắn bước tới bà lão bán nón bên vại nước, mượn cây gậy chống tre của bà, rồi chống nó lao ra đúng lúc một tên câu liêm vừa đạp ngã lão phu chèo đò.

— Đò ngang thu lễ sông, chưa từng nghe — An Thái nói. — Ta đóng góp một câu liêm đây.

— Biết nói mà không biết lượng! — Tên cướp gầm, câu liêm vung tới.

An Thái nghiêng người, lưỡi câu sạt qua mang tai, cắt đứt một lọn tóc búi. Hắn chưa đánh trả — vì đòn đầu tiên bao giờ cũng là đòn của bên hung hăng.

Câu liêm thứ hai chém bổ. An Thái lùi, vấp phải xác chồng hàng, bị dồn tới chân cọc buồm. Một mũi câu xỉa xuống ngực; hắn nghiêng người, xương sườn đập vào gỗ lim, tai ù đi. Tên thứ ba nhập lại, câu quất san sát. An Thái đỡ được hai, lọt một, vai áo chàm rách toạc, máu rỏ trên ván.

Bà lão bán nón ngồi co ro sau chồng nón, bỗng lên tiếng, nhẹ như nhắc con cháu đi chợ:

— Đòn gánh dẻo, uốn cong thì chịu được ngàn cân. Đòn thẳng cứng, gãy làm hai thôi cháu.

An Thái không trả lời. Hắn cúi xuống, nhặt cây đòn gánh tre ngâm bùn của bà lên. Lần này là lần thứ hai bà cho mượn; bà gật đầu, như thể đợi sẵn.

Tên đầu tiên quất câu liêm xuống. An Thái không đỡ bằng lực. Hắn luồn đầu gánh vào hõm dưới lưỡi câu, nhấn thấp, thả lỏng hai vai — tre ngâm bùn cong hẳn lại như cánh cung, tích cái lực ngàn cân của tên cướp vào đúng thân nó — rồi bật thẳng.

Một tiếng vút. Câu liêm rời tay chủ, xoay ba vòng trên không, cắm phập xuống sông.

Tên thứ hai lao tới. An Thái bước một chân ra sau, xoay người quanh cán gánh như xoay quanh trục bàn xe gốm, đầu gánh quất ngang cổ tay, đầu kia quét thấp gót chân. Tên cướp bổ nhào úp mặt vào vũng nước.

Ba tên còn lại nhìn nhau — cái nhìn của kẻ vừa hiểu ra mình đang đánh với ai. Chúng lao vào một lượt. An Thái đặt cây gánh xuống đất, đạp giữa thân, nhún — tre đàn hồi hất hắn bay lên ngang sào, hai tay tóm ngược hai lưỡi câu, vặn. Sắt kêu cót két, gãy giữa sống. Đầu gánh điểm vào hông tên cuối; hắn bay khỏi cầu, rơi tõm xuống sông.

Năm tên nằm giữa bến. Vũ khí của chúng nằm giữa sông. Thanh đoản đao lá lúa trong vỏ vẫn chưa từng được rút.

An Thái trả đòn gánh cho bà lão, phủi tay:

— Cháu làm gãy một cán. Mai cháu đan bù cho bà.

Rồi hắn quay vào quán. Bát rượu để lại trên bàn vẫn nguyên, không sánh một giọt — cả bến loạn, không đứa nào dám làm đổ bát rượu của hắn.

Hắn ngửa cổ uống cạn, rồi mới chịu nhìn về phía tiếng động lớn nhất.

Bên kia bến, đám đông tản ra để lộ hai người: một cô áo xanh men ngọc đứng thẳng, và một gã đàn ông to gấp đôi cô ta đang ôm cổ tay tê dại; con dao găm vừa rơi cắm xuống ván giữa hai chân gã.

— Y thuật giỏi — An Thái nói, giọng khen thật thà của thợ săn gặp thợ bắn — mà điểm huyệt thân pháp thì càng tuyệt. Ai dạy cô vậy?

— Đám say. — Cô gái đáp gọn, không ngẩng đầu, đang phủi vết bùn trên ống tay lão phu chèo đò. — Người tỉnh không nằm yên cho tôi bấm. Còn anh, ai dạy dùng đòn gánh?

— Bà ấy. — An Thái chỉ về chồng nón.

Cô gái bật cười một tiếng rất khẽ, rồi nghiêm lại, chỉ vào đám cháy trên thuyền mật thư:

— Cười xong việc này trước đã. Người trên thuyền sắp chết hết.

Tên ấy là Trần Bất Bại, tự xưng Giang Hồ Đệ Nhất Kiếm, đang đứng giữa cầu gỗ trong bộ áo choàng đỏ chói, kiếm mạ vàng, quạt lông ngỗng, thế đứng như diễn tuồng.

— Khoan! — Hắn giơ quạt chặn đường An Thái. — Trận vừa rồi là của ta. Ta để ngươi làm thay một chút. Bây giờ tên cầm đầu là của ta.

— Việc gấp. Nhường ngươi. — An Thái đi.

— Khoan khoan, ta chưa xong lời...

Trần Bất Bại múa một vòng ba mươi sáu thế, kiếm quang loáng nắng, áo choàng bay phần phật như cờ trận. Đến thế cuối, vạt áo vướng gót. Hắn ngã lộn qua đầu cầu, rơi đánh uỵch xuống mui chiếc thuyền nan buộc dưới bến — đúng lúc một bóng đen đang rình bên dưới. Cả hai lăn ra, vật lộn trong tiếng chửi không rõ của ai. Tên thích khách bất tỉnh, gò má còn in vết áo đỏ.

— ...Cảm ơn, đệ nhất. — An Thái nói.

— Ta không cứu ngươi, ta đang làm việc riêng của ta! — Trần Bất Bại bò lên, đầu dính lá sen. — Nhớ lời ta, lần sau hẹn so kiếm sống chết!

Nhưng lần sau ấy hãy còn lâu. Cái đến trước mắt là nợ cũ.

Trước khi kịp về quán, An Thái bị một bàn tay giữ lại. Cô áo xanh men ngọc cầm cổ tay hắn, giọng đổi hẳn:

— Đứng yên. Vai anh đang chảy máu thấm ra ngoài. Tôi không hỏi, tôi biết.

Mộc Tĩnh Lan — vì đó là nàng — băng cổ tay hắn bằng lụa trắng, buộc hai đầu bằng nút dây gùi thuốc, nhanh mà không tay nào run. Đám đông bến sông dãn ra nhìn. Người ta không nhìn vì máu. Người ta nhìn vì nàng để mặc họ nhìn.

— Anh dùng vật mà không bị vật dùng. — Nàng nói, mắt không rời nút dây. — Khó lắm. Người chết nhiều vì chọn nhầm cây đòn gánh hơn là vì chọn sai người.

— Còn cô điểm một ngón mà không cần nhìn mặt đối thủ. — An Thái đáp. — Tôi đứng bên kia bến mà thấy rõ cái huyệt Khúc Trì của gã kia hơn thấy gan ruột mình.

Tĩnh Lan siết nút dây cuối cùng, lần đầu ngẩng lên nhìn thẳng mặt hắn.

— Tên tôi là Tĩnh Lan. Người hỏi câu vừa rồi, trả lời xong thì đi mà cứu thuyền.

Con thuyền mật thư chìm một nửa. Đám thủy tặc rút bằng hai thuyền nhỏ, kịp ném lên cầu một chiếc hòm đồng khóa — mồi nhử. An Thái vớt lên; Tĩnh Lan mở bằng lưỡi dao chích thuốc hơ lửa.

Trong hòm không có mật thư. Có một bộ giáp vảy sắt ba tầng, một bó tên mây bện tẩm độc, và — chạm ở đáy, lót trên một lớp vải dầu — một tấm lệnh bài bằng đồng.

Ngón tay An Thái dừng lại trên mặt đồng.

Tấm lệnh bài khắc hình chim Lạc, mỏ ngậm một cành dương xỉ, cánh xòe ba tầng lông. Đường khắc hắn biết. Hắn đã nhìn thấy nó mỗi đêm trong mười bảy năm — trên một mảnh gốm vỡ mà một bàn tay người chết đã nhét vào tay đứa trẻ trước khi sập cửa hang.

— Anh quen hình này? — Tĩnh Lan hỏi khẽ.

— Không. — An Thái đáp. Rồi hắn nói thật, lần đầu tiên trước một người mới quen: — Nhưng nó quen tôi. Từ năm tôi mười tuổi.

Gió trên ngã sáu đổi hướng, mang mùi tro từ chiếc thuyền cháy tới. An Thái lật lệnh bài: sau gáy đồng, một nét khắc nhỏ — vòng cung của một mỏ quặng, và một mũi tên chỉ lên hướng tây bắc. Hướng ấy có Yên Tử: một ngôi am, một cụ già quét lá, và một đêm lửa ở làng gốm Chu Đậu mà đứa trẻ mười tuổi duy nhất sống sót đã trôi về bến này.

— Ai đang giữ cái am đó? — Tĩnh Lan hỏi, như hỏi chính mình.

— Một người bạn cũ. — An Thái đứng dậy. Lần đầu trong ngày, mặt hắn không còn cười. — Hắn từng nói với ta: đất biết giữ hình, nước biết giữ đường. Bây giờ hình của đất đang được đúc bằng đồng.

Hắn bỏ lệnh bài vào áo.

— Tôi đi đường bộ ngược sông. — An Thái nói với cả bến, rồi riêng một người nào đó. — Ai muốn hỏi tấm đồng này là của ai, thì mời cùng đi. Phí đường tôi trả bằng búng sỏi — mỗi lần mười đồng, ai thắng được viên nào, người ấy trả.

Mộc Tĩnh Lan xếp kim châm vào gùi, đeo đàn tranh sau lưng, bước tới cạnh hắn không chậm một nhịp.

— Đường ngược sông nhiều đò. — Nàng nói. — Anh cứ việc búng sỏi cho đò. Tôi chữa người.

Trần Bất Bại đứng gãi đầu giữa cầu, áo choàng rách, kiếm lệch đai.

— Này! Hai người... khoan... ta cũng đi! Ta tình nguyện đi. Ta đòi đi. Đây là địa bàn của ta!

Con ngựa đi mượn của hắn hất hắn xuống rãnh nước trước khi kịp lên yên. An Thái không ngoái lại, nhưng vai run lên một cái vì nén cười — lần cuối cùng của ngày hôm ấy.

Họ đi khi hoàng hôn đổ đồng trên ngã sáu.

Không ai trong bến kể lại đúng chuyện đêm đó, vì ai cũng quên một chi tiết: trước khi rời cầu gỗ, người thợ mang kiếm bọc vải đã dừng lại bên chiếc cọc buồm cũ, đặt tay lên rất lâu, như đặt tay lên vai người quen đã khuất.

Trên cọc, còn mắc một mảnh vải thô nhuộm chàm, xén một góc.

Tĩnh Lan ngửi mảnh vải ấy, mắt nheo lại: nhựa thông, dầu trẩu, và một mùi thứ ba rất nhỏ — men gốm.

— Giặc của anh có người trong xưởng lò. — Nàng nói.

An Thái cắt mảnh vải khỏi cọc, gấp lại dắt trong áo, đáp, mắt vẫn nhìn về hướng Yên Tử, nơi mây đã tối trước mọi đám mây khác:

— Giặc của nước này. Từ đêm nay, đường ngược sông là đường của ta.

Gió nổi lên, thổi ngược mặt nước, đẩy trăm cánh buồm nâu quay mũi vào bờ.

(hết hồi mở — còn tiếp kỳ sau: "Thiết Giáp Phù Đổng")

💬 Bình luận (0)