Ba xuất viện sau ba tuần, nhưng về nhà không phải là hết. Về nhà chỉ là bắt đầu một cuộc chiến khác, dài hơn, âm thầm hơn, cuộc chiến của phục hồi. Ba, người đàn ông cả đời tự lập, giờ phải học lại những điều đơn giản nhất. Học cầm đũa bằng bàn tay không còn nghe lời. Học bước đi từng bước run rẩy với cái khung tập đi. Học nói cho tròn tiếng. Với một người như ba, người đã sống bằng sự tự chủ và lòng tự trọng, thì cái cảnh phải nhờ vợ con dìu đi vệ sinh, phải để người khác đút cho ăn, là một sự tra tấn còn hơn cả cơn đau thể xác. Huy thấy điều đó trong mắt ba, cái ánh mắt của người đàn ông từng gánh cả gia đình giờ phải để gia đình gánh mình, và anh biết ba đang đau ở một chỗ mà không thuốc nào chữa được.
Huy dồn hết sức vào việc chăm ba. Anh xin công ty cho làm việc linh hoạt, sáng đưa ba đi tập vật lý trị liệu, tối về đỡ ba tập lại các động tác. Anh học cách xoa bóp, cách nâng đỡ, cách kiên nhẫn với một người đang kiên nhẫn với chính mình. Có những đêm ba không ngủ được vì đau, vì bức bối, và Huy ngồi bên giường ba suốt đêm, chỉ để ba biết mình không cô độc. Dần dần, ba khá lên. Chậm, rất chậm, nhưng có tiến triển. Ba đã tự cầm được đũa. Đã đi được vài bước không cần khung. Đã nói rõ hơn. Và mỗi một tiến bộ nhỏ ấy là một niềm vui lớn của cả nhà, được đón nhận như một phép màu.
Diệp cũng đến, thường xuyên. Cô không nề hà gì, phụ mẹ nấu ăn, phụ Huy chăm ba, ngồi đọc báo đọc thơ cho ba nghe những lúc ba mệt. Ba quý Diệp lắm, và có lần, bằng cái giọng còn méo mó, ba nói với Huy, con nhỏ đó tốt, con giữ lấy, đừng để nó đợi lâu vì ba. Huy chỉ cười, bảo ba lo khỏe đi rồi con tính. Nhưng trong lòng anh biết, cái đám cưới mà anh và Diệp từng mơ, giờ phải lùi lại, xa hơn, mờ hơn, vì gánh nặng gia đình chưa cho phép anh nghĩ đến hạnh phúc riêng. Diệp hiểu điều đó, và cô không một lời trách móc, chỉ lặng lẽ ở bên, chia sẻ, đợi chờ. Tình yêu của cô, giống như tình thương của mẹ, là thứ tình không đòi hỏi, không điều kiện, cứ âm thầm cho đi.
Rồi một đêm, mọi thứ đảo lộn.
Đó là một đêm cuối tháng, trời trở lạnh bất thường. Ba đã ngủ được một giấc, cả nhà cũng vừa chợp mắt. Huy đang ngủ thì bị đánh thức bởi tiếng mẹ hét lên, một tiếng hét xé toạc màn đêm, tiếng hét mà chỉ cần nghe thôi Huy đã bật dậy với trái tim đông cứng vì sợ. Anh lao sang phòng ba mẹ. Ba đang co giật trên giường, mắt trợn ngược, miệng sùi bọt, cả người cứng đờ rồi lại giật lên từng cơn. Mẹ đứng bên, hai tay ôm lấy ba, khóc gào, không biết phải làm gì.
Đột quỵ lần hai. Cái điều mà bác sĩ đã cảnh báo, cái nỗi sợ mà cả nhà luôn giấu ở đáy lòng không dám gọi tên, giờ đang xảy ra ngay trước mắt Huy.
Anh gọi cấp cứu bằng bàn tay run bần bật, hét vào điện thoại địa chỉ nhà. Anh làm những gì có thể, đặt ba nằm nghiêng, nới lỏng áo, giữ cho ba đừng cắn vào lưỡi. Linh chạy sang, mặt cắt không còn giọt máu, ôm lấy mẹ. Cả nhà chìm trong một cơn hoảng loạn tột độ, những phút giây dài như thế kỷ, chờ xe cứu thương trong tiếng khóc và tiếng thở khò khè đứt quãng của ba.
Nhưng xe cứu thương chưa kịp tới. Và ngay trước mắt Huy, cơ thể ba bỗng ngừng giật. Ngừng hẳn. Cái lồng ngực đang phập phồng dữ dội bỗng lặng đi. Khuôn mặt ba giãn ra, buông xuống, và một sự tĩnh lặng khủng khiếp phủ lên người ba, cái tĩnh lặng mà bản năng sâu thẳm nhất trong mỗi con người đều nhận ra ngay lập tức, dù chưa bao giờ được dạy. Cái tĩnh lặng của sự sống đang rời đi.
"Ba!" Huy hét lên. "Ba ơi!"
Anh áp tai vào ngực ba. Không có tiếng tim. Anh sờ vào cổ ba. Không có mạch. Ba đã ngừng thở. Trái tim đã dừng đập. Người đàn ông ấy, người cha ấy, đang trôi đi, ngay trong vòng tay anh, ngay trước mắt anh, và anh không làm gì được. Mẹ gào lên, một tiếng gào không còn là của con người nữa, tiếng gào của một người vợ nhìn thấy nửa cuộc đời mình tắt lịm. Linh khuỵu xuống. Cả căn phòng như sụp đổ vào một hố đen của mất mát.
Và trong khoảnh khắc ấy, cái khoảnh khắc tột cùng của đau đớn và bất lực, một điều gì đó trong Huy vỡ ra.
Không phải anh khóc. Không phải anh gào. Mà là một cái gì đó sâu hơn nước mắt, sâu hơn cả nỗi đau, một cái gì đó ở tận đáy bản thể anh, cái tầng đã ngủ ngàn năm, cái kẻ cổ xưa đang ngủ bên trong, bỗng bừng tỉnh trong cơn tuyệt vọng của anh. Cả con người Huy, mọi tế bào, mọi ý chí, mọi tình thương, dồn lại thành một tiếng thét không lời, một mệnh lệnh không thành tiếng, một sự cự tuyệt tuyệt đối trước cái chết đang cướp ba đi. Không. Không được. Ta không cho phép.
Và thế giới khựng lại.
Không phải chậm đi. Khựng lại. Ngừng hẳn. Tiếng khóc của mẹ đông cứng giữa chừng, treo lơ lửng trong không khí như một nốt nhạc bị giữ lại. Giọt nước mắt đang lăn trên má Linh dừng lại giữa đường, một hạt pha lê bất động. Cái quạt trần đang quay đứng sững, một cánh của nó ngưng ngay giữa vòng xoay. Bụi trong không khí, được ánh đèn ngủ chiếu vào, treo bất động như những vì sao nhỏ. Cả vũ trụ, trong căn phòng ấy và xa hơn căn phòng ấy, nín thở. Thời gian, cái dòng chảy mà không một sức mạnh nào trong vũ trụ được biết là có thể cưỡng lại, đã dừng lại theo lệnh của một người đàn ông đang quỳ bên giường cha mình.
Huy không nhận ra điều đó. Trong cơn cuồng loạn của mất mát, anh không thấy thế giới đã đứng im. Anh chỉ thấy ba, chỉ còn thấy ba, và một sự hiểu biết trào lên trong anh, một sự hiểu biết không đến từ trí óc mà đến từ một nơi sâu hơn, cổ hơn, một nơi mà anh chưa từng biết là tồn tại. Anh biết, đột nhiên và tuyệt đối, rằng anh có thể cứu ba. Rằng cái ranh giới giữa sống và chết mà con người tưởng là bất khả xâm phạm kia, với anh, chỉ là một đường vẽ trên cát. Rằng anh chỉ cần muốn, chỉ cần với tay ra, là có thể kéo ba trở về từ cái nơi ba đang trôi tới. Rằng sự sống và cái chết, với cái kẻ đang thức dậy trong anh, không phải là định mệnh, mà là lựa chọn.
Và anh với tay ra. Bằng một thứ không phải bàn tay. Bằng một cái gì đó lớn hơn, sâu hơn, một ý chí thuần khiết vươn tới chỗ ba, chạm vào cái tia sáng đang lụi tàn của sự sống trong ba, và giữ nó lại, thổi vào nó, ra lệnh cho nó cháy trở lại.
Nhưng đúng vào khoảnh khắc ấy, đúng vào giây phút quyền năng cổ xưa của anh sắp bừng nở trọn vẹn, một cái gì khác trong anh, cũng cổ xưa không kém, cũng sâu thẳm không kém, bỗng ngăn anh lại. Một tiếng nói không lời, một bản năng nằm dưới cả bản năng cứu cha, thì thầm vào tận cùng bản thể anh. Đừng. Nếu ngươi làm điều này, ngươi sẽ tỉnh dậy. Nếu ngươi kéo ông ấy về bằng cách này, ngươi sẽ phá vỡ tấm màn, và một khi tấm màn vỡ, ngươi không bao giờ có thể trở lại làm Huy được nữa. Ngươi sẽ biết. Ngươi sẽ nhớ. Và khi ngươi nhớ, tất cả những điều này, cái căn phòng này, người cha này, gia đình này, sẽ không còn nghĩa như bây giờ nữa. Ngươi sẽ cứu được thân xác ông ấy, nhưng ngươi sẽ đánh mất chính cái làm cho việc cứu ấy có ý nghĩa. Đừng. Chưa phải lúc. Hãy để nó diễn ra theo cách của con người.
Huy khựng lại. Ở cái lằn ranh mong manh nhất giữa hai thế giới, giữa việc làm người và việc làm thần, giữa việc chấp nhận mất mát và việc chối bỏ cả quy luật của tồn tại, anh dừng lại. Anh không hiểu tại sao mình dừng. Anh chỉ cảm được, một cách mơ hồ mà chắc chắn, rằng có một cái giá anh chưa sẵn sàng trả, một cánh cửa mà nếu mở ra thì không đóng lại được, và ở bên kia cánh cửa ấy là một sự thật sẽ nghiền nát cái mái nhà nhỏ bé mà anh yêu thương này.
Và trong lúc anh do dự, trong lúc anh giằng xé giữa cứu cha và giữ lấy cái thực tại ấm áp của mình, một phần rất nhỏ của quyền năng, một mảnh vụn của cái ý chí cổ xưa, đã kịp rò rỉ ra ngoài, đã kịp chạm khẽ vào ba trước khi anh kịp rút lại. Không đủ để kéo ba về từ cõi chết một cách thần thánh. Chỉ đủ để, có lẽ, nhen lại một tia lửa nhỏ, khơi lại một nhịp đập yếu ớt, đẩy ba lùi lại một chút khỏi cái vực mà ba đang rơi xuống. Một sự can thiệp nhỏ đến mức nó có thể được gọi là may mắn, là phép màu, là ý chí sống của một cơ thể mạnh mẽ. Một sự can thiệp nhỏ đến mức chính Huy, sau này nhớ lại, cũng sẽ không dám chắc nó có thật hay chỉ là trí tưởng tượng của một người con đang tuyệt vọng.
Rồi thời gian chảy trở lại.
Tiếng khóc của mẹ vỡ ra tiếp tục. Giọt nước mắt của Linh rơi xuống. Cánh quạt quay tiếp. Và trên giường, ba, người vừa ngừng thở, bỗng ho lên một tiếng, khan và yếu, rồi lồng ngực ba khẽ phập phồng trở lại. Một hơi thở. Rồi một hơi nữa. Yếu ớt, run rẩy, nhưng là hơi thở. Ba đã thở lại.
"Ba thở rồi! Mẹ ơi ba thở rồi!" Linh hét lên trong nước mắt.
Đúng lúc ấy, tiếng còi xe cứu thương hú lên ngoài đầu ngõ. Nhân viên y tế xông vào, và trong sự khẩn trương chuyên nghiệp của họ, ba được sơ cứu, được đưa lên xe, chở đi trong đêm. Huy đi cùng ba trên xe cứu thương, nắm chặt bàn tay ba, và suốt dọc đường, anh cứ nhìn cái lồng ngực đang phập phồng yếu ớt ấy, không dám tin, không dám thở mạnh, như sợ chỉ cần một sơ suất là cái nhịp thở mong manh kia lại tắt.
Ba qua được đêm đó. Ở bệnh viện, các bác sĩ nói đó là một trường hợp may mắn hiếm có, rằng với một cơn như vậy, ở nhà, không có thiết bị, mà tim đập lại được trước khi cấp cứu tới, là điều gần như không thể. Một bác sĩ già, người đã hành nghề mấy chục năm, lắc đầu bảo, có những chuyện y học không giải thích được, gọi là phép màu cũng được. Cả nhà nghe, và tin đó là phép màu, tạ ơn trời phật, tạ ơn số phận đã thương tình.
Chỉ có Huy là không hoàn toàn tin vào phép màu.
Vì trong tận cùng ký ức của cái đêm kinh hoàng ấy, bên dưới lớp hoảng loạn và đau đớn, anh còn giữ lại một mảnh vụn kỳ lạ. Một cảm giác. Một hình ảnh mờ nhạt như của một giấc mơ giữa cơn tỉnh. Cái cảm giác rằng, trong khoảnh khắc ba ngừng thở, thế giới đã dừng lại. Rằng anh đã nhìn thấy giọt nước mắt của Linh treo bất động trong không khí. Rằng anh đã với tay ra, không phải bằng tay, tới chỗ ba, và đã chạm vào một cái gì đó, đã giữ lại một cái gì đó. Cái cảm giác rằng chính anh, bằng một cách nào đó anh không hiểu và không dám tin, đã kéo ba lùi lại khỏi cái chết.
Anh cố xua nó đi. Anh tự nhủ đó là ảo giác, là trí óc con người trong cơn cực độ của đau khổ tự vẽ ra để bám víu vào một hy vọng. Làm gì có chuyện thời gian dừng lại. Làm gì có chuyện một con người kéo được người khác về từ cõi chết. Anh chỉ là Huy, một lập trình viên bình thường, một đứa con đang sợ mất cha. Anh không có phép thuật gì cả. Cái đêm ấy chỉ là một đêm kinh hoàng, và việc ba sống sót chỉ là may mắn, chỉ là ý chí sống của một cơ thể chưa chịu buông.
Anh muốn tin như thế. Nhưng có một phần trong anh, cái phần vẫn thầm lặng lớn lên qua từng giấc mơ, qua từng lần bản năng lóe sáng, cái phần đã khẽ cựa mình bao lần trong những tuần qua, giờ đã tỉnh hơn, gần mặt nước hơn, và nó biết. Nó biết cái đêm ấy đã xảy ra chuyện gì. Nó biết Huy đã làm gì. Và nó biết rằng lần sau, nếu có lần sau, Huy sẽ không còn đủ sức để dừng lại nữa. Rằng cái tấm màn ngăn giữa Huy và cái kẻ đang ngủ trong anh, sau đêm ấy, đã mỏng đi rất nhiều. Mỏng đến mức gần như trong suốt.
Những ngày sau đó, ngồi bên giường bệnh của ba, giờ đã ổn định trở lại nhưng yếu hơn trước nhiều, Huy thường rơi vào những khoảng lặng dài. Anh nhìn ba ngủ, nhìn cái lồng ngực phập phồng đều đặn mà anh đã suýt mất, và trong lòng anh dâng lên hai thứ tình cảm trái ngược nhau đến giằng xé. Một là niềm biết ơn vô hạn, niềm hạnh phúc của người vừa được số phận trả lại cha mình. Hai là một nỗi sợ mới, một nỗi sợ mà anh chưa từng có, nỗi sợ về chính bản thân mình, về cái mà anh có thể đã làm trong đêm ấy, về cái kẻ lạ đang thức dậy bên trong anh và đang chờ đợi một khoảnh khắc nào đó để bước ra hoàn toàn.
Anh bắt đầu hiểu, một cách mơ hồ và đầy sợ hãi, rằng cuộc sống bình thường của anh đang đến hồi kết. Rằng anh không thể mãi mãi vừa là Huy vừa giả vờ không nghe thấy cái tiếng gọi cổ xưa đang mỗi ngày một lớn trong mình. Rằng sẽ có một ngày, có thể rất gần, anh sẽ phải đối mặt với sự thật về bản thân, dù anh có muốn hay không. Và anh sợ cái ngày ấy. Sợ hơn cả sợ mất ba. Vì anh linh cảm rằng khi cái ngày ấy đến, anh sẽ không chỉ mất đi cuộc sống bình thường của mình. Anh sẽ mất đi cả cái quyền được tin rằng cuộc sống ấy, cái mái nhà ấy, những con người ấy, là thật.
Đêm đó, ngồi bên giường ba trong bệnh viện, nghe tiếng máy đo nhịp tim kêu tít tít đều đặn, cái âm thanh vừa là sự sống vừa là lời nhắc về sự mong manh của nó, Huy cúi đầu, và lần đầu tiên kể từ khi mọi chuyện bắt đầu, anh khẽ cầu nguyện. Không phải cầu với trời, với phật, với một đấng nào ngoài kia. Mà cầu với chính cái kẻ đang ngủ bên trong anh, cái thực thể cổ xưa mà anh vừa mơ hồ nhận ra sự tồn tại. Anh thầm van xin nó. Đừng thức dậy. Xin ngươi, dù ngươi là gì đi nữa, hãy cứ ngủ tiếp. Hãy để ta được làm Huy. Hãy để ta được giữ lấy cái mái nhà này, người cha này, người con gái ta yêu này. Ta không cần quyền năng. Ta không cần biết sự thật. Ta chỉ cần được là một con người bình thường, sống một cuộc đời bình thường, bên những người ta thương. Xin ngươi. Hãy cứ ngủ.
Nhưng những lời cầu nguyện, dù tha thiết đến đâu, cũng không ngăn được bình minh. Và cái kẻ đang ngủ bên trong Huy, sau đêm ấy, đã không còn ngủ say như trước nữa. Nó đã nghe thấy tiếng cầu xin của Huy. Và có lẽ, ở một nơi nào đó trong cái bản thể mênh mông của nó, nó cũng đau, cũng bịn rịn, cũng không nỡ. Nhưng nó không còn lựa chọn. Vì ở một nơi không tên, không chiều kích, cái vết rạn giờ đã thành một vết nứt lớn, và qua vết nứt ấy, một sự thật khủng khiếp đang tràn vào, một sự thật mà không lời cầu nguyện nào, không tình yêu nào, không mái nhà nào có thể ngăn lại được nữa.
Chỉ còn vài ngày nữa thôi. Và Huy, dù đã linh cảm được cơn bão, vẫn không thể tưởng tượng nổi nó sẽ khủng khiếp đến nhường nào.