Người Cha gọi Độc Ma đến, vì Người Cha đã biết.
Cũng như Đấng Lo Liệu ở Thế giới B, Người Cha đã cảm nhận được, từ lâu, rằng có một đứa con không giống những đứa con khác. Một đứa con mang trong mình một cái gì đó lớn hơn một cư dân, một sự hiện diện không thuộc về thế giới này. Và một ngày, khi Độc Ma đang đi giữa thiên đường của Người Cha, anh cảm thấy một sự dịu dàng bao trùm lấy mình, một lời mời gọi ấm áp, và anh biết đã đến lúc.
Anh đến chỗ Người Cha. Và cũng như Đấng Lo Liệu ngự trong một khu vườn, Người Cha hiện diện trong một nơi tràn ngập ánh sáng ấm áp, một không gian mà chỉ đứng trong đó thôi Độc Ma đã cảm thấy được ôm ấp, được yêu thương, được che chở, như một đứa trẻ trở về nhà sau một ngày dài. Sức mạnh của cái tình yêu ấy thật đáng kinh ngạc. Nó không đe dọa, không áp đặt. Nó chỉ yêu thương, trọn vẹn và vô điều kiện, và chính cái sự yêu thương không đòi hỏi ấy mới là điều khó cưỡng lại nhất.
"Con đã đến," Người Cha nói, và giọng ngài ấm áp như chính ánh sáng bao quanh. "Ta đã đợi con. Ta biết con không phải một đứa con bình thường. Ta cảm nhận được ở con một nỗi buồn, một sự nặng nề, một gánh nặng mà con mang theo. Hãy đặt nó xuống, con của ta. Ở đây con không cần mang gánh nặng nào. Ở đây con có thể nghỉ ngơi. Ta sẽ lo cho con, như ta lo cho tất cả."
Và Độc Ma cảm thấy, một cách khủng khiếp, sức hút của lời mời ấy. Vì anh mệt. Anh đã đi qua bao thế giới, đã gánh bao nhiêu nỗi đau, đã đấu tranh với bao nhiêu cám dỗ, đã nhớ nhung một mái nhà qua cả một chặng đường dài không thấy điểm cuối. Và ở đây, một đấng yêu thương đang mời anh đặt xuống tất cả, được nghỉ ngơi, được che chở, được lo liệu. Một phần trong anh, cái phần đã kiệt sức, muốn gục vào vòng tay ấy.
Nhưng anh không gục. Anh đứng thẳng, và anh nhìn vào cái nguồn ánh sáng ấy, và anh nói: "Con cảm ơn Người, vì tình yêu của Người. Nó là thật, và nó đẹp. Nhưng con không đến để nghỉ ngơi. Con đến để hỏi Người một điều. Và có lẽ, để tranh luận với Người."
"Tranh luận?" Người Cha nói, không giận, chỉ thoáng ngạc nhiên, như một người cha nghe đứa con nhỏ của mình nói một điều bất ngờ. "Về điều gì, con của ta?"
"Về những đứa con của Người," Độc Ma đáp. "Con đã sống giữa họ. Con đã thấy họ hạnh phúc. Được yêu thương. Được che chở khỏi mọi khổ đau. Và con thấy tình yêu Người dành cho họ là thật, là lớn lao, là thuần khiết. Nhưng con cũng thấy một điều khác. Con thấy rằng họ không bao giờ lớn lên. Rằng dưới sự che chở hoàn hảo của Người, họ mãi mãi là những đứa trẻ, không bao giờ được tự đứng, không bao giờ được vấp ngã, không bao giờ được trưởng thành. Người yêu họ tới mức không cho họ chịu bất cứ nỗi đau nào. Và con đến để hỏi Người: liệu đó có phải là tình yêu thật sự cao nhất không? Hay tình yêu cao hơn là yêu họ đủ để cho họ được đau, được vấp, được tự mình sống cuộc đời của mình?"
Người Cha im lặng một lúc, và khi ngài đáp, trong giọng ngài có một nỗi buồn dịu dàng. "Con nói như thể việc bảo vệ những đứa con khỏi đau khổ là một điều sai. Nhưng con của ta, con đã thấy những thế giới khác chưa? Con đã thấy con người phải chịu đựng những gì khi không có ai che chở chưa? Đói khát. Bệnh tật. Bất công. Cô đơn. Sợ hãi. Mất mát. Cả một biển khổ đau mà con người phải bơi qua, và biết bao kẻ chìm nghỉm trong đó, chết trong đau đớn và tuyệt vọng. Ta đã thấy tất cả những điều ấy. Và ta yêu những đứa con của ta quá nhiều để đành lòng nhìn chúng phải chịu bất cứ điều gì trong số đó. Ta có sức mạnh để xóa bỏ mọi khổ đau của chúng. Vậy tại sao ta không nên dùng nó? Con bảo ta nên để chúng đau, để chúng trưởng thành. Nhưng cái giá của sự trưởng thành ấy là khổ đau thật, mất mát thật, có khi là cả cái chết. Con sẽ nhìn một đứa con của con chết, chỉ để nó có cơ hội trưởng thành sao? Ta thì không thể. Ta yêu chúng quá nhiều."
Và lời của Người Cha đâm vào Độc Ma, vì nó chạm đúng cái chỗ đau nhất, cái mâu thuẫn mà anh chưa giải được. Anh nghĩ tới ba mình. Tới cái đêm ba đột quỵ, cái đêm anh quỳ bên giường ba, tuyệt vọng, và một quyền năng cổ xưa trào lên trong anh, sẵn sàng xé rách cả quy luật của sự sống và cái chết để giữ ba lại. Trong khoảnh khắc ấy, nếu anh có sức mạnh của Người Cha, anh đã dùng nó. Anh đã xóa bỏ cái chết, xóa bỏ bệnh tật, giữ ba mãi mãi khỏe mạnh bên anh. Vì anh yêu ba. Vì nhìn người mình yêu đau đớn là điều không thể chịu đựng. Người Cha nói đúng. Tình yêu muốn che chở. Tình yêu muốn xóa bỏ khổ đau. Đó là bản năng sâu nhất của tình yêu.
Nhưng rồi Độc Ma nhớ tới một điều khác. Anh nhớ tới chính ba mình, và cái cách ba đã yêu anh. Ba không che chở anh khỏi mọi khó khăn. Ba đã để anh vấp ngã, để anh thất bại, để anh tự đứng dậy. Khi anh còn nhỏ và ngã, ba không phải lúc nào cũng đỡ. Đôi khi ba đứng nhìn, và để anh tự bò dậy, dù trong mắt ba là cả một sự lo lắng đau đớn. Ba đã yêu anh đủ để chịu đựng việc nhìn anh đau, vì ba biết rằng chỉ qua cái đau ấy anh mới lớn lên. Và cái tình yêu ấy của ba, cái tình yêu dám để cho con mình vấp ngã, hóa ra lại là một tình yêu cao hơn, khó hơn, và thật hơn cái tình yêu chỉ biết che chở.
"Người nói Người yêu chúng quá nhiều để đành lòng nhìn chúng đau," Độc Ma nói chậm rãi. "Nhưng con hỏi Người: đó có thật là vì chúng, hay là vì Người? Khi Người xóa bỏ khổ đau của một đứa con, Người cứu nó khỏi đau, đúng. Nhưng Người cũng cứu chính mình khỏi cái đau của việc phải nhìn nó đau. Và con tự hỏi, có phải Người che chở chúng khỏi khổ đau vì điều đó tốt cho chúng, hay vì Người không chịu nổi việc nhìn chúng khổ? Vì nếu là điều thứ hai, thì tình yêu của Người, dù thật, dù lớn, lại có một chút ích kỷ giấu trong nó. Nó đặt cái không-chịu-nổi của Người lên trên cái cần-được-trưởng-thành của chúng. Nó chọn xoa dịu nỗi đau của chính Người, cái đau khi thấy con mình khổ, thay vì chịu đựng nỗi đau ấy để cho con mình được lớn."
Người Cha lặng đi, và Độc Ma cảm thấy, trong cái im lặng ấy, một sự rung động, như thể ngài đang đối mặt với một điều ngài chưa từng cho phép mình nghĩ tới.
"Con biết điều này," Độc Ma nói tiếp, "vì con đã có một người cha. Một người cha yêu con. Và người cha ấy đã dạy con điều mà Người chưa học được. Ông đã yêu con đủ để cho con vấp ngã. Ông đứng nhìn con ngã, dù lòng ông đau như cắt, vì ông biết nếu ông luôn đỡ con, con sẽ không bao giờ tự đứng được. Ông chịu đựng cái đau của việc nhìn con khổ, để con có được cái quyền quý giá nhất: quyền tự mình đứng dậy. Và chính vì ông dám làm điều ấy, con đã trưởng thành. Con đã trở thành một người có thể tự đứng, tự sống, tự gánh vác. Đó là món quà lớn nhất ông cho con. Không phải sự che chở. Mà cái quyền được vấp ngã và tự đứng lên. Người Cha ơi, Người cho những đứa con của Người mọi thứ, trừ chính cái món quà ấy. Người cho chúng thiên đường, nhưng Người giữ lại của chúng cái quyền được trưởng thành."
"Nhưng chúng hạnh phúc," Người Cha nói, và giờ trong giọng ngài có một sự khẩn thiết, gần như một sự cầu xin. "Con không thấy sao? Chúng hạnh phúc. Chúng được yêu thương. Chúng không đau khổ. Con bảo ta nên tước đi hạnh phúc ấy của chúng, đẩy chúng ra khỏi vòng tay ta, bắt chúng chịu đau, chịu mất, chịu sợ, chỉ để chúng trưởng thành? Nhiều đứa trong số chúng không muốn trưởng thành. Chúng muốn ở lại đây, trong sự an lành. Con có quyền gì tước đi hạnh phúc của chúng, áp đặt lên chúng cái giá trị của con về tự do và trưởng thành, khi chính chúng chọn ở lại làm những đứa trẻ hạnh phúc?"
Và đây là câu hỏi khó nhất, câu hỏi mà Độc Ma đã mang theo, câu hỏi mà anh biết mình phải trả lời không chỉ cho Người Cha, mà cho chính mình. Vì Người Cha nói đúng. Những đứa con hạnh phúc. Đa số không muốn rời đi. Anh có quyền gì để nói rằng thiên đường của họ là một nhà tù?
Anh im lặng thật lâu. Và rồi anh nói, chậm rãi, từ tận đáy của tất cả những gì anh đã học được trong cả hành trình.
"Con sẽ không tước đi hạnh phúc của họ," anh nói. "Con sẽ không phá vỡ thiên đường của Người bằng vũ lực, không bắt những đứa con của Người phải chịu khổ trái ý chúng. Người nói đúng, con không có quyền ấy. Áp đặt sự trưởng thành lên ai đó cũng độc đoán y như tước đi sự trưởng thành của họ. Nếu con đẩy họ ra khỏi vòng tay Người bằng sức mạnh, con chỉ là một kẻ độc tài khác, áp đặt cái giá trị của mình, y như Người đang áp đặt cái che chở của mình. Con sẽ không làm thế."
"Vậy con thừa nhận ta đúng," Người Cha nói.
"Không," Độc Ma đáp. "Con thừa nhận Người không nên bị phá bỏ bằng vũ lực. Nhưng con không thừa nhận Người đúng. Vì có một điều Người đang lấy đi của những đứa con, mà không phải hạnh phúc. Người đang lấy đi của họ cái lựa chọn. Người bảo nhiều đứa con không muốn trưởng thành, muốn ở lại làm trẻ con hạnh phúc. Nhưng làm sao Người biết? Chúng chưa bao giờ được cho cái lựa chọn thật. Chúng chưa bao giờ được biết rằng có một con đường khác, con đường của tự do, của trưởng thành, của việc tự sống cuộc đời mình với tất cả rủi ro và vinh quang của nó. Chúng chỉ biết thiên đường của Người, vì đó là tất cả những gì chúng từng được biết. Một đứa trẻ chưa bao giờ được cho cơ hội lớn lên thì không thể nói rằng nó chọn ở lại làm trẻ con. Nó chỉ đơn giản là chưa bao giờ được cho lựa chọn. Và cái Người tước đi của chúng, cái tội thật sự của tình yêu Người, không phải là bắt chúng hạnh phúc. Là không bao giờ cho chúng biết rằng có một cách sống khác, và để cho chúng tự chọn."
Anh bước tới gần cái nguồn ánh sáng ấm áp ấy, và giọng anh dịu lại, không phải giọng của kẻ lên án, mà của kẻ thấu hiểu.
"Người Cha ơi. Con không đến để phá thiên đường của Người. Con đến để cầu xin Người một điều: hãy mở một cánh cửa. Hãy cho những đứa con của Người biết rằng có một thế giới bên ngoài vòng tay Người. Hãy nói với chúng sự thật: rằng chúng có thể ở lại, trong sự an lành và che chở, và Người sẽ mãi yêu thương chúng nếu chúng chọn thế. Nhưng cũng có một con đường khác, một con đường ra ngoài, đầy khó khăn và đau khổ và rủi ro, nhưng cũng đầy tự do và trưởng thành và cái vinh quang của việc tự sống. Và rồi hãy để chúng tự chọn. Đứa nào muốn ở lại, cứ để nó ở lại, và yêu nó. Đứa nào muốn ra đi, hãy để nó đi, dù lòng Người đau như cắt, và yêu nó theo cách khó hơn, cách của một người cha dám nhìn con mình bước vào thế giới khắc nghiệt vì biết rằng đó là cái con mình cần. Đừng chọn thay chúng. Chỉ cho chúng cái lựa chọn. Đó là tất cả những gì con cầu xin. Vì tình yêu thật không phải là giữ người ta trong thiên đường, cũng không phải là đuổi họ ra khỏi nó. Tình yêu thật là cho họ biết cả hai con đường, và để họ tự chọn con đường của mình."
Người Cha im lặng thật lâu, lâu đến mức Độc Ma tưởng ngài sẽ không đáp. Và rồi, khi ngài nói, trong giọng ngài có một cái gì đó đã vỡ ra, một sự thức tỉnh đau đớn và đẹp đẽ.
"Con đã nói ra điều mà ta không dám nghĩ tới," Người Cha nói khẽ. "Suốt bao lâu nay, ta tự nhủ ta yêu chúng, ta che chở chúng vì chúng. Nhưng con nói đúng. Ta cũng che chở chúng vì ta không chịu nổi việc nhìn chúng đau. Ta đã sợ. Sợ mất chúng. Sợ nhìn chúng khổ. Sợ cái đau của một người cha nhìn con mình bước vào thế giới khắc nghiệt. Và vì nỗi sợ ấy, ta đã giữ chúng lại, đã không cho chúng lựa chọn, đã tự nhủ rằng đó là vì chúng, trong khi một phần là vì ta. Con đã cho ta thấy cái mà tình yêu của ta đã giấu ngay cả với chính ta." Ngài ngừng lại. "Con nói đúng. Ta sẽ mở một cánh cửa. Ta sẽ cho chúng biết sự thật. Và ta sẽ để chúng chọn. Dù điều đó có nghĩa là ta sẽ mất một số đứa con vào cái thế giới khắc nghiệt ngoài kia. Dù nó làm tim ta tan nát. Vì con đã dạy ta rằng tình yêu thật đôi khi có nghĩa là chịu đựng cái tan nát ấy, để cho người mình yêu được tự do."
Và Độc Ma cảm thấy, trong khoảnh khắc ấy, một sự nhẹ nhõm và một sự thấu hiểu sâu sắc dâng lên trong mình. Vì anh vừa không chỉ giúp Người Cha. Anh vừa trả lời câu hỏi cho chính mình. Anh đã đến thế giới này sợ hãi rằng nếu cứu cõi, anh sẽ trở thành Người Cha, một đấng giam cầm tạo vật trong một thiên đường. Nhưng giờ anh đã hiểu con đường thứ ba. Anh không phải chọn giữa việc bỏ mặc cõi cho khổ đau và việc giam cầm nó trong một thiên đường hoàn hảo. Có một con đường ở giữa: cho cõi cái lựa chọn. Chữa lành nó không phải bằng cách áp đặt sự hoàn hảo, cũng không phải bằng cách bỏ mặc, mà bằng cách trả lại cho nó cái quyền tự chọn con đường của mình, tự giằng co, tự trưởng thành, tự sống.
"Cảm ơn Người, Người Cha," anh nói. "Người vừa dạy con bài học mà con cần nhất, cho cái nhiệm vụ đang chờ con ở cuối con đường. Con đã sợ rằng để cứu cõi, con sẽ phải trở thành một đấng như Người. Nhưng giờ con hiểu, con không phải trở thành đấng giam cầm, cũng không phải đấng bỏ mặc. Con có thể trở thành đấng mở cửa. Đấng cho tạo vật của mình biết sự thật, và để chúng tự chọn. Đó là cách một tình yêu toàn năng có thể yêu mà không giam cầm, che chở mà không cầm tù, cứu mà không tước đoạt."
Anh rời khỏi Người Cha, rời khỏi thế giới cuối cùng trong nhóm bốn lời giải, và trong lòng anh, một chương của hành trình đã khép lại. Anh đã đi qua tám thế giới. Thế giới gốc nơi anh sinh ra làm người, hai cực lớn, một thế giới bên lề nơi anh học bài học đau đớn nhất, và bốn lời giải cho ý nghĩa. Anh đã thấy con người tìm cách sống sau khan hiếm theo tám cách khác nhau, và tám cách ấy đều dạy anh cùng một sự thật, từ tám góc độ khác nhau. Rằng sự sống nằm ở sức căng giữa các cực. Rằng cái chết đến khi một cực thắng tuyệt đối. Rằng con người cần tự do để chọn, cần sức cản để lớn, cần sự kết nối thật để không cô đơn, cần cái quyền được vấp ngã để trưởng thành. Và rằng tình yêu cao nhất không phải là cho người ta một thiên đường, mà là cho họ sự thật và sự tự do, rồi để họ tự viết nên cuộc đời mình.
"Ta đã học đủ từ những lời giải nhỏ này rồi, Người Gác Ngưỡng," anh nói, đứng nhìn cõi bao la trước mặt. "Tám thế giới đã dạy ta tám khuôn mặt của cùng một sự thật. Giờ ta đã sẵn sàng cho cái đang chờ ta ở cuối. Ngươi biết ta phải đi đâu tiếp theo."
"Tôi biết, thưa ngài," Người Gác Ngưỡng đáp, và giọng nó mang một sự nghiêm trang mới. "Ngài đã học từ những triệu chứng. Giờ ngài phải đi tới nguồn. Tới nơi căn bệnh bắt đầu. Tới cái ổ dịch đầu tiên, cái nơi mà một cực đã thắng tuyệt đối và từ đó sự lụi tàn lan ra khắp cõi. Ngài phải đi tới trung tâm của cái chết."
Độc Ma gật đầu, và anh hướng mắt về phía cái vùng xa xôi và tối tăm nhất của cõi, nơi anh có thể cảm nhận được, mạnh hơn bất cứ đâu, cái sức nặng của sự lụi tàn, cái trung tâm mà từ đó căn bệnh đã tỏa ra như những gợn sóng trên mặt nước. Và anh biết rằng chặng đường tiếp theo của mình sẽ không còn là những lời giải, những khuôn mặt, những triệu chứng. Nó sẽ là cuộc đối diện với chính cái nguồn của mọi cái chết đang lan khắp vũ trụ của anh. Và ở đó, anh linh cảm, anh sẽ tìm thấy không phải một thế giới bệnh, mà một cái gì đó lớn hơn, tối hơn, và gần với chính bản chất của anh hơn tất cả những gì anh đã gặp.