“Tên quỹ dự kiến là gì, thưa bà?”
Đúng bốn giờ chiều, trong căn phòng họp nhỏ mà Mạch Labs mượn tạm từ công ty chứng khoán tại Sài Gòn, cuộc gọi trực tuyến với văn phòng luật sư Minh Đức bắt đầu. Ngoài ô cửa kính, nắng chiều đã ngả sang sắc cam ấm áp, phủ lên mặt sông Sài Gòn từng gợn sóng lấp lánh, chẳng khác nào vô số chiếc vảy cá vàng dưới ánh hoàng hôn.
Vị luật sư già với mái tóc bạc xuất hiện trên màn hình. Trước mặt ông là bản dự thảo điều lệ hoạt động dày ba mươi hai trang, được sắp xếp ngay ngắn trên mặt bàn. Ngay trang đầu tiên, dòng dành cho tên gọi chính thức của quỹ, vẫn để trống một khoảng trắng.
“Nếu bà có nguyện vọng sử dụng tên tuổi của ông ấy...”
Vị luật sư mỉm cười gợi ý:
“...tôi tin rằng sẽ chẳng có ai phản đối. Dù sao, đây cũng là khối tài sản do ông ấy để lại.”
“Cũng có thể, nhưng chưa đủ!”
Nụ cười trên môi vị luật sư cứng lại, ông cười gượng hỏi:
“Vậy bà muốn thêm tên của mình vào chăng?”
“Không phải!”
Ông im lặng không hỏi nữa, kiên nhẫn chờ đợi, để Mai Phương có đủ thời gian cân nhắc một cái tên đầy đủ.
Cô quay đầu nhìn ra ngoài ô cửa kính.
Phía dưới, một chiếc phà chở khách đang chầm chậm rời bến. Thân phà rẽ đôi dòng nước, kéo theo một vệt bọt trắng xóa kéo dài trên mặt sông phù sa đục ngầu, rồi dần tan đi sau đuôi tàu. Nhìn theo vệt nước ấy, trong tâm trí cô bất giác hiện lên hình ảnh một quán cà phê nhỏ bé của nhiều năm về trước.
Ngày ấy, Trọng Khoa từng nghiêng màn hình điện thoại về phía cô, đầu ngón tay chỉ vào điểm giao thoa nơi hai đường biểu đồ bắt đầu tách rời. Anh đã nói rằng, doanh số bán hàng chỉ là dấu vết cuối cùng của một chuỗi biến động đã xảy ra từ trước. Đến lúc con số doanh thu hiện ra, mọi thứ hầu như quá muộn. Muốn chủ động kiểm soát tình hình, phải tìm được một chỉ số xuất hiện sớm hơn, một tín hiệu đủ nhanh để người quản trị có thể nhận ra vấn đề trước khi hậu quả hiển hiện.
Khi ấy, cô chưa thực sự hiểu hết ý nghĩa của những gì anh nói.
Qua mấy năm vừa rồi, trải qua những lần bị từ chối, những sai lầm và cả những tổn thất không thể cứu vãn, cô mới dần hiểu được điều mà anh từng muốn chỉ cho mình.
Ở góc bàn làm việc phía sau, Trọng Khoa chăm chú nhìn màn hình laptop. Như mọi khi không lên tiếng chen vào cuộc trò chuyện.
Mai Phương thu hồi ánh mắt, thong thả cất lời:
“Quỹ Tín Hiệu Sớm Trần Bách Khải.”
Vị luật sư lập tức cúi xuống, gõ dòng chữ ấy vào khoảng trống trên trang đầu tiên của bản dự thảo. Sau khi hoàn tất phần tên gọi, ông lật sang trang tiếp theo.
“Còn một vấn đề pháp lý nữa, thưa bà. Theo quy định hiện hành, điều lệ hoạt động cần ghi nhận rõ nguồn gốc tài sản hình thành ban đầu của quỹ. Bà muốn nội dung này được thể hiện như thế nào?”
Mai Phương đọc từng chữ rành mạch như đang tuyên đọc một điều khoản đã được cân nhắc kỹ lưỡng từ trước:
“Tài sản khởi tạo của Quỹ được hình thành từ toàn bộ di sản của ông Trần Bách Khải (1986 – 2025), cùng với một khoản đóng góp cá nhân.”
Ngón tay vị luật sư dừng lại trên bàn phím.
“Bà không muốn ghi nhận danh tính của người đóng góp cá nhân sao?”
“Không cần thiết.”
Mai Phương trả lời dứt khoát, không chút do dự.
Cứ như thế, trong bản dự thảo dày ba mươi hai trang, nội dung ấy chỉ được ghi nhận bằng một dòng văn bản đơn sơ, nằm khiêm tốn tại Điều 4, khoản 2, trang thứ sáu. Không có chữ in đậm để gây chú ý, chẳng kèm theo hình ảnh minh họa hay bất kỳ lời giải thích nào về ý nghĩa của khoản đóng góp ấy. Nó chỉ nằm yên ở đó, giữa vô số điều khoản pháp lý khô khan. Những ai muốn biết ắt sẽ tìm thấy. Còn những người không quan tâm, có lẽ chẳng bao giờ dừng mắt ở dòng chữ nhỏ bé đó.
Sau khi hoàn tất phần tài sản khởi tạo, vị luật sư chuyển sang nội dung về mục tiêu hoạt động. Điều lệ quy định Quỹ Tín Hiệu Sớm sẽ được tổ chức thành hai chương trình cốt lõi, tương ứng với hai hướng hỗ trợ chính mà Mai Phương đã xác định từ trước.
Chương trình trọng điểm thứ nhất tập trung tài trợ cho các dự án nghiên cứu y khoa liên quan đến việc chẩn đoán và phát hiện sớm những bệnh lý di truyền hiếm gặp.
Mục tiêu của chương trình không phải là trực tiếp điều trị bệnh, mà là hỗ trợ nghiên cứu nhằm nhận diện nguy cơ và phát hiện bệnh từ sớm, trước khi những tổn thương nghiêm trọng kịp xuất hiện. Những quy trình tầm soát chuyên sâu có thể được nghiên cứu và triển khai từ độ tuổi hai mươi, ba mươi, khi một người vẫn còn đủ sức khỏe để chủ động tìm hiểu tình trạng cơ thể mình.
Bởi đôi khi, những tín hiệu cảnh báo đầu tiên quá nhỏ bé để được chú ý. Một cơn đau bất thường, một kết quả xét nghiệm lệch với ngưỡng bình thường, hay sự suy giảm chức năng của một cơ quan nào đó hoàn toàn có thể bị người ta gạt sang một bên, cho rằng đó chỉ là áp lực công việc, chứng mất ngủ kéo dài hoặc hệ quả của những tháng ngày làm việc quá sức, mải mê công việc mà không chịu nghỉ ngơi.
Đến khi các triệu chứng trở nên rõ ràng, cơ hội chủ động can thiệp đã giảm đi đáng kể.
Chương trình thứ hai hướng đến việc bảo trợ các nghiên cứu ứng dụng và doanh nghiệp khởi nghiệp ở giai đoạn sơ khai, khi ý tưởng mới chỉ bắt đầu hình thành, lúc nguồn lực tài chính lẫn cơ hội tiếp cận thị trường đều vô cùng hạn chế.
Quỹ sẽ dành sự quan tâm cho những người trẻ có năng lực nhưng thiếu một bệ đỡ đủ vững chắc để theo đuổi con đường của mình. Đó có thể là những đề tài nghiên cứu bị gắn nhãn phức tạp, viển vông, những dự án vừa gửi đi đã nhận về một email từ chối lịch sự chỉ sau ba ngày, hay những sản phẩm mới chỉ tồn tại dưới một mã kỹ thuật khô khan, chẳng ai đủ kiên nhẫn để tìm hiểu liệu chúng có trở thành một giải pháp thực sự hữu ích hay không.
Với những dự án như thế, điều khiến chúng bị bỏ lại đôi khi không phải vì hoàn toàn vô giá trị, mà bởi chưa có ai sẵn lòng dành thêm thời gian để nhận thấy giá trị ấy.
Mai Phương hiểu điều đó hơn ai hết.
Cô từng chứng kiến những ý tưởng bị loại bỏ trước cả khi có cơ hội được kiểm chứng. Từng thấy những dòng mã, những bản thiết kế và những phương án giải quyết vấn đề bị gạt sang một bên chỉ vì chúng chưa phù hợp với nhu cầu của thị trường ở một thời điểm nhất định. K-17 cũng từng nằm trong số ấy.
Nhưng nếu không có người tiếp tục thử nghiệm, không có cơ hội triển khai thực tế, làm sao một ý tưởng có thể chứng minh được giá trị của mình?
Vì vậy, khi chuyển sang Điều 15, quy định về quy trình xét duyệt hồ sơ, Mai Phương kiên quyết yêu cầu bổ sung một điều khoản mà vị luật sư khẳng định, chưa từng thấy trong điều lệ của các quỹ tài trợ ông từng tham gia soạn thảo.
“Mọi quyết định từ chối hồ sơ bắt buộc phải thể hiện rõ ràng lý do bằng văn bản chính thức, gửi phản hồi trực tiếp cho người nộp. Tuyệt đối không được phép để trống bất kỳ ô lý do nào.”
Vị luật sư đọc lại điều khoản ấy một lần, rồi nhẩm thêm lần nữa, thật chậm rãi, như muốn cân nhắc từng chữ để hiểu rõ dụng ý của người đề xuất.
Một lúc sau, ông trầm ngâm nhìn Mai Phương qua màn hình.
“Điều khoản này sẽ tạo thêm không ít áp lực cho hội đồng xét duyệt. Mỗi quyết định từ chối đều phải có lý do rõ ràng, được ghi nhận và gửi phản hồi chính thức. Khối lượng công việc chắc chắn sẽ tăng lên đáng kể.”
“Vâng, tôi hiểu.”
Mai Phương không phủ nhận những bất tiện mà quy định này mang lại. Cô biết một nguyên tắc như vậy sẽ đòi hỏi nhiều thời gian, nhiều nhân lực và cả sự kiên nhẫn từ những người trực tiếp xét duyệt hồ sơ.
Nhưng cô vẫn muốn giữ nó lại.
Bởi lẽ, điều một người cần nhận được sau khi bị từ chối không nhất thiết phải là sự chấp thuận. Đôi khi, chỉ cần biết rõ tại sao cánh cửa đóng lại, họ đã có thể tự quyết định mình nên dừng bước, sửa đổi hay tiếp tục tiến về phía trước.
Ít nhất, họ xứng đáng được biết điều gì khiến mình không thể bước tiếp.
Tháng Một năm 2026, Mai Phương một lần nữa bước chân vào căn biệt thự nằm trong khu compound biệt lập, lần này để đưa ra quyết định cuối cùng về tương lai của chính nó.
Hà Nội đang trải qua một đợt rét đậm kéo dài. Qua cửa kính ô tô, sương mù phủ kín mặt hồ Tây đến tận mười giờ sáng chưa tan. Hàng liễu ven bờ trơ trụi, chỉ còn lác đác những chồi non bé xíu nhú ra trên cành, nhỏ xinh như những hạt gạo. Chú Cang đã dậy từ sớm, cẩn thận quét sạch lá khô trên lối đi dẫn vào nhà. Chiếc chổi tre được dựng gọn ở góc tường, phần đầu chổi ươn ướt còn đọng lại những giọt sương đêm.
Mai Phương thong thả đi một vòng quanh nhà.
Từ phòng khách sang trọng, với chiếc bàn trà năm xưa từng đặt tấm ảnh chụp lén, cho tới cầu thang gỗ dẫn lên tầng hai. Dãy hành lang dài không treo lấy một bức ảnh gia đình. Ngọn đèn hắt tường ở góc cua, đã tắt ngấm từ tháng Sáu năm ngoái. Căn phòng ngủ cũ với cánh cửa gỗ vẫn khép hờ. Cuối cùng là phòng làm việc riêng nằm ở cuối hành lang, nơi chiếc bàn gỗ sẫm màu đã được dọn sạch, hộc ngăn kéo dưới cùng phía bên phải không còn khóa mã.
Dừng chân trước từng khoảnh không gian, cô lặng lẽ ngắm nhìn trong chốc lát, rồi mới chậm rãi bước tiếp.
Lạ thay, không còn cảm giác dằn vặt như những lần trước.