1. Dấu chấm .
Công dụng chính
Dùng để kết thúc câu trần thuật hoặc một câu đã hoàn chỉnh về mặt ý nghĩa.
Hôm nay trời rất đẹp.
Tôi đã đọc xong cuốn sách.
Ngoài ra, dấu chấm còn xuất hiện trong:
chữ viết tắt: TP. HCM, GS., TS.
số thập phân trong một số quy ước quốc tế: 3.14 — nhưng trong cách viết số tiếng Việt hiện hành, dấu phẩy thường được dùng cho số thập phân: 3,14.
một số địa chỉ, tên miền, cấu trúc kỹ thuật: example.com
Lưu ý: Không dùng dấu chấm sau tiêu đề chỉ là một cụm từ.
Chương 1: Dấu câu
không phải
Chương 1: Dấu câu.
2. Dấu phẩy ,
Đây là một trong những dấu dễ bị lạm dụng nhất.
2.1. Ngăn cách các thành phần cùng chức năng
Tôi mua sách, vở, bút và thước.
2.2. Ngăn cách trạng ngữ với phần chính của câu
Buổi sáng, tôi đi học.
2.3. Ngăn cách thành phần chú thích
Hà Nội, thủ đô của Việt Nam, có lịch sử lâu đời.
2.4. Ngăn cách các vế hoặc thành phần câu có quan hệ tương đối rõ
Trời đã tối, mọi người vẫn chưa về.
2.5. Tạo khoảng ngắt về ý
Nếu không học, bạn sẽ khó hiểu bài.
Nhưng: Không nên hiểu đơn giản rằng “chỗ nào đọc thấy ngừng thì đặt dấu phẩy”. Dấu phẩy phải phục vụ cấu trúc cú pháp và quan hệ ý nghĩa, chứ không chỉ phục vụ hơi thở khi đọc.
3. Dấu chấm hỏi ?
Đặt cuối câu hỏi.
Bạn đang làm gì?
Ai đã lấy quyển sách?
Nó cũng có thể thể hiện sự nghi vấn, hoài nghi hoặc chất vấn trong văn chương.
Anh ta thực sự không biết?
Không nên
Tôi không biết bạn có đến không?
Nếu toàn bộ câu là một câu trần thuật:
Tôi không biết bạn có đến không.
Tuy nhiên, trong văn chương, việc dùng ? còn phụ thuộc vào giọng điệu và ý định phát ngôn.
4. Dấu chấm than !
Dùng để kết thúc hoặc nhấn mạnh:
câu cảm thán
lời gọi
mệnh lệnh/cầu khiến mạnh
cảm xúc mạnh
sự ngạc nhiên
Đẹp quá!
Dừng lại!
Minh ơi!
Không thể nào!
Không nên biến ! thành công cụ tạo cảm xúc bằng cách lạm dụng:
Đẹp quá!!!!!!!!!
Trong văn bản thông thường, một dấu là đủ. Việc lặp nhiều dấu có thể xuất hiện trong chat, quảng cáo hoặc phong cách cố ý cách điệu, nhưng đó là lựa chọn phong cách, không phải quy tắc chính tả chuẩn.
5. Dấu chấm lửng ...
Dấu chấm lửng có nhiều chức năng hơn việc đơn giản là “bỏ dở câu”.
5.1. Lời nói ngập ngừng
Tôi... tôi không biết.
5.2. Lời nói bị ngắt quãng
Nhưng mà... thôi, bỏ đi.
5.3. Câu chưa nói hết
Nếu anh còn tiếp tục...
5.4. Kéo dài âm thanh
A...
5.5. Bỏ lược một phần nội dung
Người xưa có câu: “...”
5.6. Tạo khoảng trống hoặc hiệu ứng chờ đợi
Cánh cửa từ từ mở ra...
Điểm quan trọng đối với văn học:
... không đồng nghĩa với “tôi không biết đặt dấu gì”.
Nó phải tạo ra một hiệu ứng về nhịp, sự bỏ ngỏ, ngập ngừng, gián đoạn hoặc lược bỏ.
6. Dấu hai chấm :
Dấu hai chấm có thể hiểu đơn giản là:
“Phần phía sau sắp giải thích, liệt kê hoặc dẫn lại điều phía trước.”
6.1. Báo hiệu lời nói trực tiếp
Cô giáo nói: “Ngày mai các em kiểm tra.”
6.2. Báo hiệu phần giải thích
Tôi hiểu một điều: không có gì tự nhiên mà có.
6.3. Báo hiệu liệt kê
Tôi cần ba thứ: sách, vở và bút.
6.4. Trong đối thoại
Anh hỏi:
– Em đã ăn chưa?
Bộ GD&ĐT cũng nêu công dụng của dấu hai chấm trong chương trình tiếng Việt ở hướng báo hiệu phần giải thích, liệt kê và lời dẫn trực tiếp.
7. Dấu chấm phẩy ;
Dùng để tạo một mức ngắt mạnh hơn dấu phẩy nhưng chưa kết thúc hẳn như dấu chấm.
Ví dụ:
Tôi thích đọc sách; em tôi thích xem phim.
Đặc biệt hữu ích khi một danh sách bên trong đã chứa dấu phẩy:
Cuộc họp có đại diện Hà Nội, Việt Nam; Tokyo, Nhật Bản; Paris, Pháp.
Nó giúp người đọc nhận ra ranh giới giữa những nhóm lớn.
Trong văn bản hành chính, dấu chấm phẩy cũng thường được dùng để kết thúc các mục trong một danh sách, trong khi mục cuối có thể kết thúc bằng dấu chấm.
8. Dấu ngoặc đơn ( )
Dùng để đặt một phần thông tin bổ sung, giải thích hoặc phụ chú.
Hà Nội (thủ đô của Việt Nam) có nhiều di tích.
Có thể dùng cho:
giải thích
viết tắt
năm sinh – năm mất
nguồn/chú thích
thông tin phụ
Nguyễn Du (1765–1820)
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
Điểm đặc trưng:
Bỏ phần trong ngoặc ra thì câu chính vẫn có thể tồn tại.
9. Dấu ngoặc vuông [ ]
Thường gặp nhiều trong:
tài liệu học thuật
chú thích
trích dẫn
biên tập
văn bản kỹ thuật
lập trình
Ví dụ:
Ông cho rằng “đây là một bước ngoặt lớn” [tác giả nhấn mạnh].
Ngoặc vuông đặc biệt hữu ích khi bản thân phần được trích dẫn đã có ngoặc đơn hoặc người biên tập cần chèn thông tin vào một trích dẫn.
10. Dấu ngoặc kép " "
10.1. Đánh dấu lời dẫn trực tiếp
Anh ấy nói: “Tôi sẽ trở lại.”
10.2. Đánh dấu từ/cụm từ được gọi theo một cách đặc biệt
Cậu ấy được gọi là “thiên tài”.
10.3. Đánh dấu cách dùng mang nghĩa đặc biệt, mỉa mai hoặc không theo nghĩa thông thường
Một “chuyên gia” đã đưa ra lời khuyên đó.
10.4. Đánh dấu tên tác phẩm trong một số cách trình bày
Tôi vừa đọc “Lão Hạc”.
Tuy nhiên, quy ước trình bày tên tác phẩm có thể khác nhau tùy hệ thống biên tập; không nên biến một kiểu trình bày thành quy tắc tuyệt đối.
11. Dấu nháy đơn ' '
Đây là trường hợp rất dễ nhầm.
Trong tiếng Việt hiện đại, ' không có vai trò phổ biến tương đương dấu ngoặc kép " " trong văn bản thông thường.
Nó thường xuất hiện do:
ảnh hưởng quy ước tiếng Anh
trích dẫn lồng trong trích dẫn
ký hiệu kỹ thuật
phiên âm/chuyển tự
biểu thị phút trong đo góc/thời gian: 5'
ký hiệu trong lập trình
tên biến/chuỗi trong một số ngôn ngữ lập trình
Ví dụ trong tiếng Anh:
He said, “She called it ‘a miracle’.”
Ở đây có:
" " = lớp trích dẫn ngoài
' ' = lớp trích dẫn bên trong
Nhưng trong văn bản tiếng Việt thông thường, không nên tùy tiện thay " " bằng ' ' chỉ vì nhìn ngắn hơn hoặc giống kiểu chat.
12. Dấu gạch ngang –
Đây là một phần rất đáng đưa vào giáo trình vì người viết thường nhầm với dấu gạch nối.
12.1. Đánh dấu lời thoại
– Anh đi đâu đấy?
– Tôi về nhà.
12.2. Đánh dấu phần chú thích chen vào câu
Người đàn ông – vốn đã sống ở đây nhiều năm – biết rõ chuyện đó.
12.3. Đánh dấu phần giải thích/bổ sung
Hà Nội – thủ đô của Việt Nam – nằm bên sông Hồng.
12.4. Đánh dấu các mục liệt kê
– Mục thứ nhất
– Mục thứ hai
– Mục thứ ba
12.5. Nối hai đầu của một khoảng hoặc quan hệ
Hà Nội – Hải Phòng
Tuyến Bắc – Nam
năm 2020–2025
Các tài liệu tiếng Việt phân biệt gạch ngang với gạch nối về chức năng; gạch ngang dùng để chú thích, lời thoại, liệt kê hoặc biểu thị quan hệ, trong khi gạch nối chủ yếu nối các thành phần của một từ/phiên âm.
13. Dấu gạch nối -
Đây không nên đánh đồng với gạch ngang.
Ví dụ trong những trường hợp phiên âm tên nước ngoài:
Lê-nin
ra-đi-ô
Niu-tơn
Dấu gạch nối thường viết sát hai bên, không có khoảng trắng.
Trong tiếng Việt hiện đại, việc dùng gạch nối để nối các âm tiết của từ ghép đã giảm rất mạnh so với các giai đoạn lịch sử trước đây.
14. Dấu gạch chéo /
Cái này không phải dấu câu văn học cơ bản, nhưng cực kỳ phổ biến trong văn bản hiện đại.
14.1. Biểu thị lựa chọn
nam/nữ
có/không
14.2. Biểu thị tỷ lệ
km/h
60 km/giờ
14.3. Ngày tháng trong một số hệ thống
17/09/2026
14.4. Đường dẫn Internet
example.com/truyen/abc
14.5. Một số tên gọi hoặc mã
A/B
2026/2027
Lưu ý quan trọng: / không nên được dùng thay dấu phẩy hoặc dấu “hoặc” một cách vô tội vạ trong văn xuôi.
Ví dụ:
Anh/chị cần ký tên.
có thể phù hợp trong biểu mẫu.
Nhưng trong văn chương:
Anh/chị bước vào phòng.
thường rất cứng và không tự nhiên. Nên viết:
Anh hoặc chị bước vào phòng.
15. Dấu gạch dưới _
Không phải dấu câu văn học.
Chủ yếu dùng trong:
tên file
tên biến
lập trình
tài khoản
một số hệ thống máy tính
Ví dụ:
tennguoidung
Không nên đưa _ vào văn xuôi chỉ để thay khoảng trắng.
16. Dấu chấm giữa ·
Có thể gặp trong:
toán học
hóa học
từ điển
ngôn ngữ học
phân tách một số thành phần
Ví dụ:
A · B
Nhưng đây là ký hiệu chuyên ngành, không phải dấu câu cơ bản của văn xuôi.
17. Dấu ngoặc nhọn { }
Chủ yếu thuộc:
toán học
lập trình
cấu trúc dữ liệu
ngôn ngữ kỹ thuật
Ví dụ:
{1, 2, 3}
Không phải dấu câu thông thường của văn học.
18. Dấu &
Đọc là “và” trong một số ngữ cảnh, đặc biệt:
tên thương hiệu
tên công ty
tên tổ chức
văn bản tiếng Anh
kỹ thuật
Johnson & Johnson
Trong văn xuôi tiếng Việt, thông thường viết:
A và B
thay vì:
A & B
19. Dấu @
Ngày nay cực kỳ phổ biến nhưng chủ yếu là ký hiệu kỹ thuật:
email
mạng xã hội
tên người dùng
đề cập tài khoản
abc@example.com
@username
Không phải dấu câu dùng để cấu tạo câu tiếng Việt.
20. Dấu #
Thường dùng cho:
hashtag
số thứ tự trong một số hệ thống
mã
lập trình
ký hiệu chuyên ngành
#VanHoc
#01
Nhưng không phải dấu câu văn học thông thường.
21. Dấu %
Ký hiệu phần trăm:
50%
Không đặt khoảng trắng giữa số và % theo cách trình bày thông dụng hiện nay.
50%
chứ không phải:
50 %
22. Dấu *
Dấu sao có thể dùng để:
chú thích
đánh dấu điều kiện
che một phần từ
ký hiệu kỹ thuật
toán học
lập trình
Ví dụ:
.*Áp dụng từ ngày 1/1.
Nhưng cách dùng phụ thuộc loại văn bản.
23. Dấu = và các dấu toán học
=, +, −, ×, ÷, <, >...
Đây là ký hiệu toán học, không phải dấu câu.
Ví dụ:
2 + 2 = 4
Không nên đem chúng vào văn xuôi thay cho các quan hệ ngôn ngữ:
Sai = không được chấp nhận.
Nếu đây là một cách trình bày có chủ ý, nó thuộc về phong cách/thiết kế văn bản chứ không phải quy tắc dấu câu tiếng Việt.
24. Một bảng cực nhanh
Dấu Tên Chức năng cốt lõi
. chấm - kết thúc câu
, phẩy - ngăn cách thành phần câu
? hỏi - câu hỏi
! chấm than - cảm xúc, gọi, cầu khiến
... chấm lửng - bỏ ngỏ, ngập ngừng, kéo dài, lược bỏ
: hai chấm - giải thích, liệt kê, dẫn lời
; chấm phẩy - ngăn cách các phần lớn trong câu
" " ngoặc kép - lời dẫn, từ ngữ đặc biệt
' ' nháy đơn - chủ yếu trong trích dẫn lồng/kỹ thuật
( ) ngoặc đơn - chú thích, bổ sung
[ ] ngoặc vuông - chú thích/chèn trong trích dẫn/kỹ thuật
– / — gạch ngang - lời thoại, chú thích, quan hệ
- gạch nối - nối thành phần của từ/phiên âm
/ gạch chéo - lựa chọn, tỷ lệ, ngày tháng, đường dẫn...
_ gạch dưới - chủ yếu kỹ thuật
@ a còng - email/tài khoản
# thăng/hashtag - mã, hashtag...
% phần trăm - tỷ lệ phần trăm
& và - chủ yếu tên riêng/kỹ thuật
* dấu sao - chú thích/ký hiệu
{ } ngoặc nhọn - toán học/lập trình
= bằng - toán học
Dấu câu không đơn thuần là ký hiệu để “ngắt hơi”. Nó là hệ thống chỉ dẫn cách người đọc phân chia, liên kết và diễn giải thông tin trong câu.
Ví dụ:
Tôi biết anh ấy đến.
Tôi biết: anh ấy đến.
Tôi biết anh ấy đến?
Tôi biết anh ấy đến...
Bốn cách viết này không chỉ khác nhau về hình thức. Dấu câu làm thay đổi quan hệ giữa các thành phần và cả cách người đọc tiếp nhận câu.
Đặc biệt trong văn học, dấu câu còn tham gia vào nhịp câu, giọng nhân vật, mức độ chắc chắn, sự ngập ngừng, sự nhấn mạnh và cách điều khiển thông tin. Các tài liệu dạy tiếng Việt cũng ghi nhận những chức năng như biểu thị lời nói trực tiếp, giải thích, liệt kê, chú thích và lời nói bị ngắt quãng.
Tầng 1 – Dấu câu cốt lõi của văn xuôi
. , ? ! ... : ;
Tầng 2 – Dấu bao và dấu phân cách
" " ' ' ( ) [ ] – - /
Tầng 3 – Ký hiệu hiện đại/chuyên ngành
@ # _ & % * = + < > { }
Cách chia này sẽ tránh một lỗi khá phổ biến: gom tất cả ký hiệu bàn phím vào một danh sách rồi gọi tất cả là “dấu câu”. Về mặt ngôn ngữ học và cách sử dụng thực tế, chúng không cùng một loại.