“Đường xa ngái, sân trường người lạ quá
Gió thị trấn buồn, gợi nhớ nắng ngày xưa
Mười hai tuổi, bước chân đời vội vã
Biết đâu là bến đỗ, biết đâu là lời thưa...”
Mười hai tuổi, độ tuổi mà lũ con trai chúng tôi bắt đầu nhận ra những thay đổi kỳ lạ trong tâm trí. Những trò nghịch dại ở làng quê dường như đã lùi xa vào dĩ vãng, nhường chỗ cho những nỗi lo toan đầy "người lớn". Khi trường làng thông báo không mở cấp hai, tôi phải rời khỏi ngôi làng nhỏ bé ấy để ra thị trấn học tạm. Thằng Tí vì ở lại lớp hai năm nên đành lủi thủi ở lại làng, chỉ còn thằng Tèo và con Mít là những chiến hữu cuối cùng cùng tôi bắt chuyến xe đò mỗi sáng sớm ra thị trấn.
Ngày chia tay, tôi không dám nói lời tạm biệt với Đan.
Đan vẫn thế, vẫn mang cái vẻ lặng lẽ của một nhành lan trắng. Năm nay em chín tuổi, dáng người đã cao hơn một chút, đôi mắt vẫn to tròn nhưng dường như chứa đựng nhiều tâm sự hơn. Em đứng ở con dốc nhỏ nơi chúng tôi từng gặp nhau lần đầu, gió biển thổi tung mái tóc tết đuôi sam. Tôi đứng từ xa, nhìn em, lòng thắt lại một cảm giác bồn chồn khó tả. Tôi muốn chạy đến, nói với em rằng: "Đan ơi, chờ mình nhé, mình sẽ học thật giỏi rồi quay lại", nhưng cổ họng tôi nghẹn đắng. Mười hai tuổi, tôi đã bắt đầu biết xấu hổ, biết sợ những lời trêu chọc của đám bạn, và sợ nhất là sự im lặng của em.
Thị trấn khác hẳn với cái làng chài của tôi. Ở đó có những con đường trải nhựa phẳng lì, có những cửa hàng tạp hóa rực rỡ đèn màu, và những đứa bạn mới với phong cách thời trang khác hẳn. Tôi bắt đầu chú tâm vào bài vở, cố gắng trở thành một cậu học sinh gương mẫu, bớt ham chơi, bớt những trò phá làng phá xóm ngày xưa. Nhưng dù có vùi đầu vào đống sách vở khô khan, dù có chạy theo những nhịp sống hối hả ở thị trấn, hình bóng Đan – "Cô Tiên" của tôi – chưa bao giờ phai nhạt.
Tôi nhớ mỗi lần về làng vào cuối tuần, điều đầu tiên tôi làm không phải là chạy đi tìm thằng Tí hay đám bạn, mà là đạp xe thật chậm qua ngôi nhà cũ của Đan.
Thị trấn xa, đèn đêm vàng vọt quá Chẳng ấm bằng nắng bãi cát nâu xưa Tôi tập làm người lớn trong vội vã Mà lòng vẫn đứa trẻ đợi chiều mưa.
Cô Tiên ấy, giờ chắc cao thêm chút Mắt có còn buồn như ánh hoàng hôn? Tôi giữ chặt trong tim miền ký ức Để những đêm dài, bớt nỗi cô đơn.
Những lá thư đầu tiên bắt đầu được viết. Tôi không đủ can đảm để đưa tận tay, chỉ dám nhờ thằng Tèo chuyển hộ. Những dòng chữ viết nguệch ngoạc trên giấy tập học sinh, kể về việc tôi học môn Toán ra sao, thầy giáo ở thị trấn nghiêm khắc thế nào, và đôi khi là hỏi vu vơ: "Đan ở làng có khỏe không? Có còn hay ra biển ngồi không?".
Đan cũng hồi âm, nhưng những lá thư của em ngắn ngủn, chỉ vẻn vẹn vài dòng: "Ở đây vẫn vậy, biển vẫn vỗ sóng. Cậu học tốt nhé". Những con chữ nhỏ nhắn, nắn nót của em như những cánh chim hải âu bay ngược gió về phía tôi, làm dịu đi cái cảm giác lạc lõng của một thằng nhóc đang tập tành làm người lớn nơi đất khách.
Tôi bắt đầu nhận ra, sự trưởng thành không chỉ là việc ta thôi không còn quậy phá, mà là khi ta biết cất giữ một bóng hình vào sâu trong tim, để mỗi khi mệt mỏi với thế giới ngoài kia, ta lại tìm về nơi đó để được là đứa trẻ mười tuổi với bãi cát nâu và ánh nắng rực rỡ năm nào. Đan vẫn ở đó, vẫn là "Cô Tiên" trong thế giới của tôi, dù khoảng cách giữa hai đứa giờ đây không còn là hai dãy bàn, mà là những chặng đường xe đò và những bức thư chậm chạp đi về giữa làng và thị trấn.