Có những người chỉ mong mình nhanh chóng lên mười tám tuổi, có những người lại chỉ muốn được làm trẻ con thêm một chút nữa. Hồi còn nhỏ, tôi từng nghe chị tôi nói câu ấy trong một buổi tối mất điện, khi cả nhà kéo ghế ra trước hiên ngồi cho mát. Tôi lúc đó chẳng hiểu gì nhiều, trong đầu chỉ có một ý nghĩ rất đơn giản: ai mà chẳng muốn lớn lên. Mười tám tuổi nghe tự do biết bao, thoải mái biết bao, muốn đi đâu thì đi, muốn làm gì thì làm, chẳng cần phải xin phép mẹ mỗi lần ra khỏi nhà, cũng chẳng cần nghe ba nhắc đi nhắc lại câu "đi đâu thì về sớm". Tôi khi ấy còn chưa biết mười tám tuổi thực sự là như thế nào, nhưng chỉ cần nghe chị kể về chuyện được tự quyết định cuộc sống của mình, được đi học xa nhà, được sống trong một căn phòng không có mẹ bước vào lúc sáu giờ sáng để kéo chăn lên rồi gọi dậy, tôi đã thấy mười tám tuổi giống như một cái cửa lớn dẫn đến một nơi rất tuyệt vời.
Sáu năm trước, vào đúng ngày sinh nhật chị, tôi đã đứng ngoài cửa phòng nghe chị gọi điện cho mẹ, giọng vui vẻ đến mức cứ như vừa nhận được một món quà lớn nhất trên đời. Chị cười rồi nói: "Con mười tám tuổi rồi." Tôi khi ấy mới mười hai, đang ngồi dưới đất xếp mấy chiếc xe đồ chơi thành một hàng dài, nghe xong thì chẳng hiểu tại sao trong lòng lại khó chịu đến thế. Tôi ganh tị với chị một cách khổ sở. Tôi nghĩ chị thật may mắn, bởi từ ngày mai chị sẽ được đi học đại học ở một thành phố khác, được ở ký túc xá, được tự mình quyết định giờ giấc, được gặp những người mới mà chẳng ai trong nhà biết họ là ai. Còn tôi thì vẫn phải đi học, vẫn phải về nhà trước giờ cơm tối, vẫn phải nghe mẹ hỏi "Hôm nay được mấy điểm?", vẫn phải nghe ba dặn "Lớn rồi thì phải biết tự giác học hành." Tôi từng nghĩ mười tám tuổi chính là lúc con người ta bắt đầu được sống cuộc đời của mình. Tôi không biết rằng có những lúc, càng lớn người ta càng muốn quay về những ngày chẳng phải quyết định điều gì.
Ngày tôi mười tám tuổi, mẹ vẫn là người đầu tiên gõ cửa phòng gọi tôi dậy. "Minh, dậy đi con, hôm nay còn lên trường đấy." Tôi kéo chăn trùm kín đầu, lười biếng đáp lại: "Con biết rồi mà." Mẹ đứng ngoài cửa im lặng vài giây rồi nói: "Biết mà không dậy thì biết để làm gì?" Ba từ dưới nhà vọng lên: "Nó lớn rồi, bà để nó tự dậy đi." Mẹ lập tức đáp: "Ông nói nghe hay quá, lát nữa nó trễ xe thì ông đưa nó đi nhé." Ba im luôn. Tôi nằm trong chăn nghe hai người nói qua nói lại, tự nhiên bật cười. Hóa ra mười tám tuổi cũng chẳng khác mười bảy tuổi là bao. Vẫn có người gọi mình dậy, vẫn có người chuẩn bị đồ ăn sáng, vẫn có người đứng ngoài cửa nhắc mình mang theo áo khoác vì "trên đó tối lạnh". Chỉ khác là lần này tôi thật sự phải rời khỏi nhà.
Tôi lên thành phố học vào một buổi sáng trời âm u. Mẹ nhét vào vali đủ thứ mà tôi chẳng dùng đến, từ thuốc cảm, dầu gió cho đến mấy gói bánh mà tôi bảo không cần. Ba thì cứ đứng bên cạnh kiểm tra đi kiểm tra lại giấy tờ, sạc điện thoại, ví tiền, thẻ sinh viên như thể tôi sắp đi sang một đất nước khác chứ không phải cách nhà vài tiếng xe. Chị tôi ngồi trên ghế nhìn tôi loay hoay kéo khóa vali rồi bật cười: "Ngày trước ai cứ đòi mau lớn nhỉ?" Tôi nhìn chị, không chịu nhận: "Em có nói đâu." Chị nhướng mày: "Ừ, không nói. Chỉ có đứa nào hồi nhỏ đứng ngoài cửa phòng chị, nghe chị nói mười tám tuổi rồi thì ganh tị đến mức mặt dài ra thôi." Mẹ nghe vậy cũng cười, còn ba chỉ lắc đầu. Tôi chẳng biết phải cãi thế nào, đành kéo vali đi trước, vừa đi vừa nghe mẹ dặn với theo: "Lên đó nhớ ăn uống tử tế, đừng có ngày nào cũng mì gói." Tôi quay lại: "Con biết rồi." Ba nói thêm: "Và có chuyện gì thì gọi về." Tôi gật đầu. Chị đứng ở cửa, nhìn tôi rồi nói một câu rất nhỏ: "Tự do rồi đấy."
Lúc ngồi trên xe, tôi mới hiểu chị nói câu ấy với vẻ mặt như vậy là vì sao. Thành phố dần lùi lại phía sau cửa kính, còn tôi lần đầu tiên không biết buổi tối mình sẽ ăn gì, ngày mai sẽ đi đâu, tan học sẽ về phòng lúc mấy giờ. Không ai biết tôi đang ở đâu ngoài một cuộc điện thoại của mẹ, không ai nhắc tôi phải ngủ trước mười một giờ, cũng chẳng có ai đứng trước cửa phòng nhìn tôi làm bài. Tôi thấy tự do thật. Cảm giác ấy kỳ lạ lắm, giống như mình vừa được tháo khỏi một sợi dây vô hình đã buộc mình suốt mười tám năm. Tôi có thể đi bộ thật lâu mà chẳng cần báo cho ai, có thể ngồi ở một quán nước đến tối, có thể lang thang trong những con đường mình chưa từng đi qua và chẳng ai hỏi tôi bao giờ mới về.
Nhưng tự do hóa ra cũng có một mặt khác. Đó là khi tôi đứng trước một dãy phòng trọ xa lạ, tay xách hai túi đồ, không biết phải đặt chúng xuống đâu trước; là khi tối đầu tiên ở ký túc xá, tôi nằm trên chiếc giường tầng còn thơm mùi nệm mới, nghe tiếng người ở phòng bên cười nói rồi bất chợt nhớ tiếng mẹ gọi từ dưới nhà. Tôi quay mặt vào tường, tự nhủ chỉ vài hôm nữa là quen. Thằng bạn cùng phòng tên Tuấn nằm ở giường bên cạnh đang chơi điện thoại, thấy tôi im quá thì hỏi: "Nhớ nhà à?" Tôi đáp: "Không." Nó cười khẩy: "Mặt mày nhìn như vừa bị đuổi khỏi nhà." Tôi ném cái gối sang, nó né được rồi cười lớn. Đêm ấy, tôi vẫn gọi về cho mẹ. Mẹ vừa bắt máy đã hỏi ngay: "Ăn cơm chưa?" Tôi nói rồi, dù thật ra chỉ mới ăn tạm một hộp cơm dưới căng tin. Mẹ lại hỏi: "Phòng có nóng không? Có ai ở cùng không? Có khó ngủ không?" Tôi cứ "vâng" với "không" mãi, đến lúc mẹ bảo "Thôi ngủ đi con, mai còn đi học" tôi mới nhận ra cuộc gọi đã kéo dài gần nửa tiếng.
Những ngày sau đó trôi qua nhanh hơn tôi tưởng. Tôi bắt đầu quen với đường đến trường, quen với quán cơm ở đầu ngõ, quen với tiếng còi xe mỗi sáng và cả việc tự giặt quần áo dù chẳng ai dạy. Tôi cũng quen dần với việc không có gia đình bên cạnh. Cuộc sống ở thành phố chẳng giống những gì tôi từng tưởng tượng về tuổi mười tám, nhưng ít nhất nó thật sự là cuộc sống của tôi. Tôi bắt đầu có những người bạn mới, trong đó có Tuấn, một thằng nói nhiều đến mức có thể nói chuyện với người bán nước suốt hai mươi phút chỉ để hỏi giá một chai nước ngọt. Ngoài nó còn có Huy, học cùng lớp nhưng ít nói hơn, thường ngồi cuối giảng đường và chỉ mở miệng khi cần mượn bút. Ba đứa chẳng thân nhau từ đầu, chỉ là có lần Tuấn quên mang bài tập, Huy cho nó chép, còn tôi ngồi bên cạnh bị kéo vào vì chẳng hiểu sao Tuấn bảo "ba đứa mình từ nay là đồng bọn". Tôi chẳng phản đối, vì ở một thành phố mà chẳng quen ai, có vài người cùng ăn cơm trưa cũng tốt.
Tôi gặp An vào một buổi chiều chẳng có gì đặc biệt. Hôm ấy lớp tan sớm vì giảng viên có việc, Tuấn rủ tôi đi ăn nhưng tôi từ chối vì phải qua thư viện trả một cuốn sách đã mượn quá hạn. Tuấn nhìn tôi như nhìn một người không bình thường rồi nói: "Mày đi trả sách thật à?" Tôi bảo: "Ừ." Nó vỗ vai tôi: "Đúng là người có học." Tôi chẳng buồn trả lời, cứ thế đi một mình.
Thư viện chiều hôm ấy vắng hơn mọi ngày. Tôi trả sách xong thì đứng trước quầy tìm đường ra, nhưng vì mới đến trường chưa lâu nên chẳng nhớ cửa bên nào dẫn xuống tầng một. Tôi đi nhầm một hành lang, rồi lại rẽ nhầm sang khu đọc sách yên tĩnh phía sau. Đến lúc nhận ra mình đi sai, tôi đã nhìn thấy một cô gái đang ngồi một mình bên cửa sổ. Cô ấy cúi đầu đọc sách, mái tóc đen dài rơi nhẹ xuống vai, vài sợi tóc bị gió từ chiếc cửa sổ hé mở thổi qua. Ánh nắng cuối ngày chiếu nghiêng lên gương mặt khiến làn da cô trông rất sáng, đôi mắt dịu và trong đến mức tôi chỉ nhìn một lúc thôi mà quên mất mình đang định đi đâu. Cô mặc một chiếc áo sơ mi trắng rất đơn giản, tay áo xắn lên một chút, bên cạnh là một cốc nước đã uống gần hết và một chiếc túi vải đặt ngay ngắn dưới chân. Chẳng có gì đặc biệt cả, nhưng tôi lại đứng đó lâu hơn mức cần thiết.
Cô gái ngẩng đầu lên đúng lúc tôi đang nhìn.
Tôi lập tức quay mặt đi.
Cô hỏi: "Bạn đang tìm đường xuống à?"
Tôi mất vài giây mới nhận ra cô đang nói với mình. Tôi gật đầu, hơi ngượng: "Ừ."
Cô chỉ về phía cuối hành lang: "Đi thẳng rồi rẽ trái, có cầu thang ở đó."
"À, cảm ơn."
Tôi đi được vài bước thì nghe cô gọi lại.
"Bạn mới vào trường à?"
Tôi quay lại: "Sao bạn biết?"
Cô cười rất nhẹ: "Vì người cũ chắc không đi lạc ở đây."
Tôi cũng cười. Lần đầu tiên tôi nghe giọng cô, một giọng nói nhẹ đến mức nếu trong hành lang có thêm vài người nói chuyện, có lẽ tôi đã chẳng nghe rõ. Tôi nói tên mình, rồi cô cũng nói tên cô.
"An."
Chỉ một cái tên thôi.
Vậy mà trên đường trở về phòng tối hôm ấy, tôi cứ nhớ mãi.
Tôi không biết lúc đó mình đã thích An hay chưa. Có lẽ là rồi. Hoặc có thể tôi chỉ bị vẻ ngoài của cô làm cho bối rối. Nhưng nếu có ai hỏi tôi An là người như thế nào, tôi chẳng thể trả lời. Tôi mới chỉ gặp cô vài phút, chưa biết cô thích gì, ghét gì, nhà ở đâu, có bao nhiêu người bạn, thậm chí còn chẳng biết ngày mai có gặp lại cô hay không. Tôi chỉ nhớ cô rất xinh, nhưng không phải kiểu xinh khiến người ta phải quay đầu nhìn theo. An đẹp theo một cách dịu dàng hơn, giống như một buổi chiều có nắng nhẹ mà người ta chẳng nhận ra mình thích cho đến khi trời tối.
Tối hôm đó, Tuấn đang nằm trên giường vừa ăn bánh vừa xem điện thoại thì bất chợt hỏi: "Ê Minh, mày cười gì đấy?"
Tôi giật mình: "Có cười đâu."
"Nãy giờ mày nhìn điện thoại cười một mình còn gì."
Tôi cúi xuống nhìn màn hình. Chẳng có tin nhắn nào cả. Tôi tắt máy rồi nằm xuống: "nủ đi mai còn đi học nữa"
Tuấn nhún vai, chẳng hỏi nữa. Nó lại cúi xuống chơi điện thoại, còn tôi quay mặt vào tường, cố nhớ xem mình đã gặp An ở đâu trước đây. Nhưng tôi biết chắc mình chưa từng gặp cô.
Có lẽ An chỉ tình cờ xuất hiện trong một buổi chiều tôi đi lạc.
Có lẽ nếu hôm ấy Tuấn không rủ tôi đi ăn, nếu tôi không từ chối, nếu cuốn sách kia không bị trả muộn, nếu tôi không rẽ nhầm vào hành lang ấy, tôi sẽ chẳng bao giờ gặp cô.
Mười tám tuổi của tôi bắt đầu như thế.
Tôi từng nghĩ đó sẽ là tuổi của tự do, của những ngày không còn ai quản mình, của những con đường mới và những người xa lạ.
Tôi không biết rằng trong số những người xa lạ ấy, sẽ có một người khiến tôi nhớ về mười tám tuổi suốt rất nhiều năm sau.