🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google

Ch.1: Sương trắng trên hồ

~12 phút đọc · 2292 từ · · ⚠️ Báo cáo

Thôn Lô Đầu tỉnh giấc trước khi mặt trời mọc.

Năm mươi mái tranh dựa lưng vào gò đất thấp, trước mặt là Thái Hồ mênh mông. Khi sương đêm còn giăng trắng đục trên mặt nước, khói từ các lò gốm đã bắt đầu bốc lên — từng cột khói lam cuộn vào màn sương, hòa cùng mùi đất sét ẩm, mùi củi cháy, mùi nước hồ tanh nồng. Người ngoài đến, ngửi một lần là nhớ mãi; người trong làng, ngửi cả đời cũng không thấy.

Tống Mặc thức dậy khi gà trong xóm vừa gáy lần đầu.

Cậu bước chân đất xuống hố đất phía sau lò. Đất sét trắng được phơi khô, đập nhỏ, ngâm nước từ ba ngày trước — mùa này trời ẩm, đất đã đủ dẻo. Cậu cúi xuống, xắn tay áo lên, nhấc cả khối đất đặt lên tấm ván gỗ. Hai bàn tay lún sâu vào khối đất lạnh.

Nhào đất. Việc làm cả đời, nhưng mỗi buổi sáng vẫn phải làm lại từ đầu.

Đất sét không biết nói dối — hôm nay ẩm bao nhiêu, dẻo bao nhiêu, trong lòng có bọt khí hay không, chỉ cần đặt tay lên là biết. Tống Mặc nhào theo cách cha dạy từ nhỏ: ấn xuống từ vai, đẩy ra bằng lòng bàn tay, gấp lại, ấn tiếp. Đều như nhịp thở.

Chỉ có một chỗ khác người.

Giữa những lần nhào, ngón trỏ và ngón giữa bàn tay phải của cậu vô thức bấm xuống mặt đất sét. Không phải bấm mạnh — một cái nhấn nhẹ, đủ để đầu ngón tay lún vào lớp đất mềm chừng nửa đốt. Rồi lại nhấn chỗ khác. Cứ vài nhịp lại một lần, đều đặn, như đã ăn vào xương tủy.

Ngón tay người làm gốm ai cũng có chai. Nhưng chai của Tống Mặc nằm ở một chỗ khác — không phải chỗ kẹp que vuốt, mà ngay trên đốt ngón trỏ và ngón giữa bàn tay phải. Lớp chai vàng sẫm, dày, cứng, nứt nẻ như vỏ đá khô. Cha cậu từng nhìn thấy, không nói gì. Người làng có người để ý, chỉ nghĩ thằng bé Tống chịu khó làm lụng hơn người ta. Tống Mặc chưa bao giờ giải thích. Mà thật ra, cậu cũng không giải thích được.

Sau khi nhào xong, cậu bẻ một mẩu đất ở mép khối, bóp vụn giữa hai ngón tay — đất dẻo, mịn, không vón cục. Rồi cậu phủ vải ướt lên, ngồi xuống bờ ao rửa tay. Nước lạnh buốt. Mắt cậu nhìn sang tảng đá xanh kê cạnh cửa lò — một hòn đá bắp đùi, mặt trên nhẵn bóng, lõm xuống đúng một chỗ. Chỗ lõm ấy không phải tự nhiên mà có. Mười năm, mỗi sáng, cậu đều đặt đầu ngón tay vào đó mà bấm. Một cái. Hai cái. Ba cái.

Hôm nay cũng vậy. Đầu ngón tay đặt vào chỗ lõm, bấm xuống. Bốn. Năm. Sáu.

Tảng đá lạnh. Nhưng sau cái bấm thứ bảy, đầu ngón tay cậu chợt thấy một chút ấm — không phải hơi ấm của đá, mà là hơi ấm từ bên trong, như có thứ gì vừa thức giấc sau một giấc ngủ dài. Ký ức vụt qua nhanh như chớp: tiếng mưa rào rào trên mái tranh, một bàn tay to, khô, đặt lên vai cậu — nhẹ mà vững — và một câu nói trầm, không rõ của ai: "...mỗi ngày, không nghỉ..." Rồi tan như bọt nước.

Tống Mặc gỡ tay khỏi tảng đá, nhìn vào khoảng không. Một lát sau, cậu đứng dậy.

Chuyện đó không phải lần đầu. Từ năm lên sáu, sau một trận mưa lớn — cậu không nhớ rõ lắm, chỉ nhớ hôm đó cha bảo vào nhà, cậu không vào — thỉnh thoảng cậu lại thấy trong đầu hiện lên những mảnh vụn như thế. Tiếng mưa, một bàn tay, một câu nói nghe không trọn. Như mơ. Có lúc cậu nghĩ đó chỉ là mơ; có lúc, đặt tay lên tảng đá, cảm giác quen thuộc đến mức cậu không dám chắc.

Trong lò, cha cậu đã ngồi bên bàn xoay từ lúc nào.

Tống Thiết — thợ Tống — gầy, lưng hơi còng, tóc lấm tấm hoa râm. Hai tay lão phủ bụi đất sét trắng, đang vuốt một chiếc bát men. Bàn xoay quay đều, đất sét dưới tay lão lớn lên thành hình từng nhịp một. Mấy chục năm trong nghề, tay lão đã thuộc từng động tác, không cần nhìn.

Tống Mặc đứng ở cửa lò. Mắt cậu dừng lại ở cổ tay phải của cha — nơi có một vết sẹo dài chừng ba đốt ngón tay, chạy chéo qua mạch máu. Nhạt màu lắm rồi, nhưng vẫn rõ. Tống Mặc từng hỏi, cha cậu ừ một tiếng rồi quay đi châm lửa lò. Cậu không hỏi lần nữa. Ánh mắt lia sang góc lò bên phải — một chỗ được vá lại bằng gạch mới trộn đất bùn, màu gạch khác hẳn, như một vết sẹo khác hằn trên thân lò. Cũng không ai giải thích vì sao lò từng sập. Cậu không hỏi. Hai cha con sống với nhau mười sáu năm, có những chuyện không cần nói ra.

"Đất nhào xong rồi à?" Tống Thiết hỏi, không ngẩng đầu.

"Dạ xong."

"Độ ẩm thế nào?"

"Dẻo hơn hôm qua một chút."

Tống Thiết gật đầu: "Đất tốt thì đừng vội. Càng nhào kỹ, bát càng bền. Người cũng vậy — chịu được nhào nặn, mới đứng vững được."

Tống Mặc không đáp. Cậu đứng lặng ở cửa lò thêm một lúc, nhìn ánh nắng đầu tiên xuyên qua màn sương chiếu xuống mặt hồ thành một vệt bạc dài. Ngoài xa, vài chiếc thuyền nan đã rời bến, mái chèo khua nước kẽo kẹt. Rồi cậu quay vào, xách hai giỏ gốm đã đóng bao từ hôm qua, đi về phía bến đò.

Bến đò thôn Lô Đầu chỉ là một bậc đá dài chừng hai trượng chìa ra mặt hồ, mùa nước ròng lộ ra lớp đá xanh trơn bóng. Mấy chiếc thuyền nan buộc vào cọc gỗ, đuôi thuyền nhấp nhô theo sóng. Những chiếc thuyền này mang gốm sứ của làng đi khắp nơi — Hồ Châu, Gia Hưng, Tô Châu, có khi xuôi tận Lâm An — rồi đổi về gạo, muối, vải vóc, và những câu chuyện từ thế giới bên ngoài.

Khi Tống Mặc đến nơi, bến đò đã có người. Một chiếc thuyền to bản, mũi sơn đỏ, chất đầy hàng; cạnh đó là chiếc thuyền nan quen thuộc của lão Trương cuối làng. Trên bến, giữa đống hàng, ba người đang ngồi xổm quanh một ấm trà bốc khói. Tống Mặc nhận ra phu thuyền của chiếc thuyền sơn đỏ — lưng trần, nước da đen bóng như đồng hun — và lái buôn đồ gốm quen mặt, thường ghé làng hai tháng một lần. Người còn lại chắc là lái buôn đi cùng.

Cậu đặt hai giỏ gốm xuống bến, ngồi cách đống hàng một quãng, không chen vào.

"...nói là từ tháng trước đã chẹn đường sông phía bắc rồi." Giọng phu thuyền vang lên giữa tiếng sóng. "Thuyền nào chở gốm từ Hồ Châu đi lên, qua địa phận của họ, đều phải nộp một khoản. Không nộp thì đừng hòng đi qua."

"Lại thu thuế à?" Lái buôn quen mặt nhướn mày.

"Thuế thì còn có sổ sách. Cái này —" phu thuyền hạ giọng, ngó quanh một lượt, "— là Thiết Chưởng Bang. Bang phái gì đó bên Hồ Châu. Đầu não trước kia là dân giang hồ, thân với cả quan phủ. Giờ họ muốn độc chiếm đường gốm từ Hồ Châu trở lên. Hàng của làng nào muốn đi qua, phải bán qua tay họ, để lại hai thành sản lượng làm 'phí bảo hộ'."

"Bang phái giang hồ mà cũng đòi tiền dân làm gốm?"

Phu thuyền cười khẩy: "Đòi cả của trời ấy chứ. Nghe nói có làng không chịu nộp, đêm hôm đó lò gốm bị người lạ mặt đập phá. Người trong nhà bị đánh gãy tay gãy chân. Ai dám hỏi? Quan phủ bận gì với chuyện mấy cái lò gốm?"

Bến đò im lặng một lúc. Lái buôn quen mặt nhìn đống hàng trước mặt, cười gượng: "Mấy năm trước còn nghe nói người Kim đánh xuống tận Lâm An, Lô Đầu mình chẳng vẫn yên?"

Phu thuyền không đáp. Lão rót trà ra chén, uống một hơi dài, mắt nhìn ra mặt hồ.

Tống Mặc ngồi im bên giỏ gốm. Cậu chưa từng nghe nói đến Thiết Chưởng Bang. Cậu không biết 'phí bảo hộ' là gì. Cậu chỉ biết đất nào dẻo, đất nào khô, lửa nào cao, lửa nào thấp, bát nào vào lò trước, bát nào lấy ra sau. Chuyện bang phái, chuyện giang hồ, chuyện đường sông phía bắc, với cậu xa xôi như những câu chuyện người ta kể trên thuyền.

Buổi trưa về nhà, Tống Mặc thấy cha đứng lặng trước chỗ tường lò từng vá. Lão không làm gì cả, chỉ đứng đó, tay cầm một viên gạch cũ. Thấy cậu, lão đặt viên gạch xuống, quay vào lò. Tống Mặc không hỏi. Cậu chỉ biết rằng, từ hôm nay, có gì đó đã khác đi trong ngôi nhà này.

Hai cha con ăn cơm trưa trong im lặng. Buổi chiều, cậu ngồi trước bàn xoay, vuốt một chiếc bình nhỏ. Đất sét trong tay mềm, dẻo, mát. Đầu ngón tay lướt trên thành bình, miết một đường mảnh — nhẹ, đều, không lưỡng lự. Nếu có ai nhìn kỹ, họ sẽ thấy đôi tay cậu vẫn vững như buổi sáng, dù trong đầu vẫn quanh quẩn câu chuyện ở bến đò.

Đến mép bình, cậu miết thêm một vòng — hơi mạnh một chút. Thành bình lõm xuống một vết nhỏ. Tống Mặc vội dừng tay, lấy ngón cái vuốt lại cho phẳng. Nhưng vết lõm vẫn còn in một đường mờ.

Cha cậu ở phía trong lò, im lặng. Lát sau, lão đứng dậy, bước ra ngoài. Tống Mặc ngồi nguyên, mắt nhìn theo qua khe cửa.

Lão không ra hồ, không đi bến đò. Lão vòng ra sau lò — chỗ xếp củi — đứng đó một lúc. Khi vào, trên tay lão cầm một con dao chặt củi cũ: lưỡi mẻ mấy chỗ, cán gỗ mòn bóng. Lão đặt con dao cạnh cửa sau, chỗ nửa tối nửa sáng, rồi quay lại chỗ làm việc, không nói một lời.

Tống Mặc nhìn con dao một lúc, rồi cúi xuống, tiếp tục vuốt chiếc bình. Đến cuối ngày, cậu không hỏi cha về con dao. Cha cậu cũng không nhắc. Nhưng khi trèo lên nóc lò để thêm củi giữ lửa qua đêm — công việc cuối cùng mỗi buổi tối — cậu nhìn thấy con dao vẫn đứng sau cánh cửa, trong bóng tối, lưỡi dao không phản chiếu ánh lửa.

Trời đã chạng vạng. Sương lại bốc lên từ mặt hồ, giăng một màn trắng mỏng. Tống Mặc đứng trên nóc lò, tay cầm mẻ củi, chưa cho vào miệng lò. Từ trên cao, cả bến đò thu vào trong mắt — những chiếc thuyền đã thưa dần, chỉ còn một đốm đèn dầu của phu thuyền trên chiếc thuyền sơn đỏ.

Rồi cậu thấy một bóng đen.

Xa xa trên mặt hồ, một chiếc thuyền đang lướt tới. Không lớn, nhưng mái chèo khua nước rất đều, cắt mặt hồ thành những đường sóng dài. Không giống thuyền nan — đi nhanh, đi thẳng, không phải đánh cá, không phải chở hàng.

Tống Mặc nheo mắt. Sương chiều dày đặc, cậu không nhìn rõ cờ hiệu hay người trên thuyền. Nhưng từ phía bến đò, một câu nói vọng lên giữa tiếng sóng, giọng phu thuyền, cắt ngang màn sương:

"Người của Thiết Chưởng Bang... ngày mai đến Lô Đầu."

Tống Mặc đứng đó, mẻ củi còn trên tay. Phía sau lưng, ngọn lửa trong lò vẫn cháy, hơi nóng phả ra từ miệng lò làm mồ hôi sau lưng cậu thấm ướt áo.

Cậu cho mẻ củi vào lò. Ngọn lửa bắt lấy, cháy bùng lên một lát rồi dịu xuống. Cậu nhìn lửa một lúc, rồi leo xuống, về nhà.

Cha cậu đang ngồi ở bậu cửa, tẩu thuốc cầm tay, khói bay trong gió chiều. Lão nhìn cậu. Tống Mặc nhìn lại — không ai nói gì. Cậu bước vào nhà, ngồi xuống bên mâm cơm, bên đèn dầu.

Ngoài kia, mặt hồ tối dần. Sương đã che khuất cả bóng chiếc thuyền từ nãy.

Đêm đó, Tống Mặc nằm trong buồng, không ngủ được.

Cậu giơ bàn tay phải lên trước mặt, nhìn trong bóng tối mờ mờ. Ngón trỏ và ngón giữa — hai ngón tay mười năm qua mỗi ngày bấm xuống tảng đá trước cửa lò. Cậu chưa từng nghĩ chúng để làm gì. Chúng chỉ là thói quen, như nhào đất, như vuốt bình, như canh lửa.

Nhưng hôm nay, lần đầu tiên, cậu đưa ngón tay ra, bấm xuống — không vào đá, không vào đất, chỉ vào khoảng không trước mặt.

Ngón tay lướt qua không khí. Dừng lại. Một cái bấm khẽ.

Vô hình. Vô thanh.

Ngoài buồng, tiếng cha cậu khép cửa lò, kẹt một tiếng. Rồi im lặng.

Tống Mặc nằm đó, mắt vẫn mở, ngón tay vẫn cong. Trong bóng tối, cậu không nhìn thấy gì — nhưng trên đầu ngón tay, hơi ấm lạ thường lúc sáng dường như vẫn chưa tan hết.

💬 Bình luận (0)