🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Vô Sỉ Gia Đinh

Ch.1: Bao Gạo Thứ 41

~23 phút đọc · 4552 từ · · ⚠️ Báo cáo

Thứ đầu tiên hắn cảm nhận được không phải là đau, mà là vị tanh.

Máu đọng ở chân răng, lẫn với cát. Má trái áp xuống một mặt phẳng cứng và ráp, hơi ấm — đó là gạch nung chứ không phải xi măng. Xi măng truyền nhiệt đều, còn gạch thì chỗ ấm chỗ nguội, lại có sạn nổi lên chích vào da.

Rồi mùi tràn vào. Rơm mục, phân ngựa khô, khói bếp đã ngấm vào gỗ mấy chục năm. Toàn những thứ quen thuộc, nhưng thiếu — thiếu xăng, thiếu nhựa, thiếu cái mùi kim loại ấm của thiết bị điện chạy suốt ngày.

Không khí ở đây sạch một cách sai trái.

Sau cùng mới đến đau, và nó đến theo thứ tự như người ta điểm danh. Sườn trái nhói lên mỗi lần hít quá nửa. Bả vai phải đau âm ỉ, đập theo nhịp mạch. Còn cái lưng thì không nằm trong danh sách nào cả — nó là cả một vùng bỏng rát chạy chéo từ vai xuống hông, và trong vùng ấy có bốn năm lằn riêng biệt chồng lên nhau.

Kiểu vết mà chỉ có gậy tre mới để lại được.
…

Hắn cố mở mắt. Mí mắt nặng và như dính lại với nhau, phải nhấc lên bằng tất cả ý chí. Qua khe hở đầu tiên, thế giới chỉ là một vệt chói trắng. Nhắm lại, đợi một lúc, rồi mới mở ra được.

Trước mặt là một khoảnh sân lát gạch đỏ. Giữa sân có một dải ba viên gạch đã mòn vẹt thành lòng máng nông — dấu của không biết bao nhiêu năm người ta đi lại đúng trên một lối. Xa hơn là dãy nhà mái ngói cong, tường vôi đã bạc thành màu ngà. Xa hơn nữa là bức tường bao cao quá đầu người, trên đỉnh cắm những mảnh sành vỡ dựng đứng, nắng đọng lại trên các cạnh vỡ thành từng chấm sáng nhỏ.

Tường có mảnh sành. Nhà này có thứ đáng ăn trộm.

Và có người. Hai chục người đứng thành một vòng lỏng lẻo cách hắn năm sáu bước, tay còn cầm chổi, cầm gáo, cầm đòn gánh.

Nhưng…. không một ai bước tới.
…

Thứ cuối cùng còn rõ trong đầu hắn là hình ảnh của một cái kho.

Kho tổng B3, đêm ba mươi mốt tháng Mười hai, mười một giờ mười lăm phút. Đèn cao áp treo trên trần chín mét, ánh vàng, mỗi cái tạo ra một quầng sáng riêng nên dưới sàn lúc nào cũng có những vùng tối hình thoi nằm xen kẽ.

Hắn nhớ tờ bảng kê gấp đôi trong tay trái, mép giấy đã mềm ra vì mồ hôi. Dòng thứ mười một, mã hàng SP-4471. Tồn hệ thống ba nghìn bốn trăm tám mươi, mà đếm ba lần đều ra ba nghìn hai trăm sáu mươi ba.
Lệch hẳn hai trăm mười bảy.

A Thắng, tổ trưởng ca đêm, đứng dưới chân kệ ngửa cổ lên gọi với:

— Cậu Hạo ơi, thôi. Mười một giờ rồi. Mai chốt cũng được, sếp có xuống đâu.

— Cậu xem nốt tầng ba giúp anh. Có khi nó nằm lẫn sang mã 4472.

Không phải vì trách nhiệm, cũng chẳng phải vì công ty. Chỉ đơn giản là hắn không chịu nổi một con số không khớp. Nó cắn hắn, nó sẽ theo hắn về tận nhà và nằm cạnh hắn trên giường.

Hắn leo lên tầng kệ thứ ba, tay phải bám vào thanh ngang. Trong túi quần, điện thoại rung lên từng hồi — cuộc gọi thứ ba của mẹ tối hôm ấy — và hắn nghĩ lát nữa gọi lại.

Rồi có tiếng rít. Nhỏ thôi, ở đâu đó phía sau lưng, tiếng kim loại rên lên khi bị uốn quá giới hạn. Ai làm kho trên năm năm cũng biết tiếng đó, và biết luôn rằng từ lúc nghe thấy nó thì không còn đủ thời gian để làm bất cứ điều gì nữa.

Trần Hạo, hai mươi chín tuổi, bảy năm quản lý kho vận, ba lần vô địch giải Arnis mở rộng thành phố — chết trong lúc đếm hàng.
…

Cũng hợp lý, hắn nghĩ, má vẫn áp trên nền gạch đỏ. Ít ra thì cũng đúng người.

— Còn thở đấy. Chưa chết đâu mà đứng ngây ra.

Giọng đàn ông, khô và hơi khàn, thiếu kiên nhẫn — nhưng không phải cái thiếu kiên nhẫn của người đang giận, mà của kẻ đã làm một việc quá nhiều lần đến mức chỉ muốn cho xong để đi ăn cơm.

Trần Hạo xoay cổ lại, chậm, từng đốt một.

Gã đàn ông đứng cách hắn ba bước rưỡi, ngoài bốn mươi tuổi, mặt vuông, răng cửa trên bên trái mẻ mất một góc. Gã mặc áo vải xanh cổ tròn, tay xắn tới khuỷu, và cái áo ấy lành lặn không một mũi vá — trong khi cả vòng người vây quanh đều mặc áo có vá.
Tay phải gã cầm một đoạn tre dài chừng ba thước, đầu đã đánh nhiều đến mức tưa ra thành một chùm sợi trắng.

Trần Hạo nhìn cây gậy ấy lâu hơn nhìn mặt gã, và nhận ra thân gậy lên nước bóng loáng ở hai chỗ, cách nhau chừng một gang.

Gã đổi vị trí nắm tùy lúc. Nắm gần đầu để đánh cho đau, nắm giữa để đánh nhanh mà không mất sức. Gã có luyện cái thứ này.

Sau lưng gã, sát chân tường, một bao gạo nằm nghiêng với miệng bao rách một đường dài. Gạo tràn ra sân thành vệt hình quạt trắng lóa dưới nắng, mà một nửa vệt ấy đã bị giẫm nát thành thứ bột lẫn cát, in đầy dấu chân trần và dấu dép cỏ.

À.

Ký ức không phải của hắn tràn vào, ồ ạt và lạnh, như nước vào khoang thuyền thủng.

Thân xác này tên Trần Tam, mười sáu tuổi, bị bán vào Lý phủ năm mười một tuổi với giá ba đấu gạo và một tấm vải thô nhuộm chàm. Nó nhớ tấm vải ấy, vì lúc người ta trao đổi thì nó đứng ngay đó, và nó đã nghĩ rằng tấm vải màu đẹp.

Người ta gọi nó là Tam vì hôm ấy mua ba đứa và nó đứng thứ ba trong hàng. Người quản gia cũ chỉ vào từng đứa mà đặt tên: Nhất, Nhị, Tam. Không ai buồn hỏi ba đứa trẻ đó đã có tên chưa.

Sáu năm gánh nước, quét sân, đổ bô, rửa chuồng ngựa, ngủ ở góc trong cùng của chái bếp.

Rồi sáng nay, khi khiêng bao gạo thứ bốn mươi mốt từ xe bò vào kho, chân nó giẫm phải vũng nước đọng bên rãnh thoát. Vũng nước ấy nằm đó từ trận mưa hôm kia, ba hôm rồi không ai buồn khơi. Chân trượt, bao gạo trên vai đổ chúi về trước, và chính cái cố ghì lại của nó đã làm miệng bao xoạc ra.

Trong ký ức của Trần Tam sau khoảnh khắc đó không hề có sự phẫn nộ nào. Chỉ có một câu lặp đi lặp lại như kinh, câu mà đứa trẻ ấy đã tự dạy mình từ năm mười hai tuổi:

Chịu đi. Chịu xong thì hết. Chịu xong thì lại được ăn cơm.

Nó chịu đến gậy thứ mười một thì trái tim ngừng lại.

Và Trần Hạo mở mắt.
…

Đinh quản sự lấy mũi giày vải hất hất cái bao gạo rách, làm mấy hạt gạo bắn ra lăn lách tách trên gạch.

— Một bao gạo trắng, hai trăm văn. Tiền công một tháng của ngươi là bao nhiêu?

Cái miệng này biết trả lời mà không cần chủ nhân của nó ra lệnh. Hắn nghe chính giọng mình phát ra, khàn đặc và xa lạ:

— Bẩm… ba mươi văn.

— Vậy là bảy tháng ngươi làm không công cho ta. — Gã gật gù. — Ngươi thấy có hợp lý không?

Trần Hạo không đáp, mà không phải vì hắn nhẫn nhịn. Trong đầu hắn vừa có một quy trình thứ tự đang chạy, cái phần đã ngồi đối diện với các nhà cung cấp suốt bảy năm và đã học được cách nghe một con số rồi lập tức biết con số ấy đang giấu điều gì.

Và cái phần đó vừa ra kết quả: sai.

Hắn liếc vệt gạo trên sân mà ước lượng. Chỗ đổ ra chưa tới nửa bao, còn nửa kia vẫn nằm nguyên bên trong vì bao rách ở miệng chứ không rách đáy — dựng lên thắt lại là xong. Trong nửa đổ ra thì sáu phần đã lẫn đất, phải bán rẻ cho nhà nấu rượu, còn bốn phần vẫn hót lại được và cùng lắm chỉ hạ xuống loại hai.

Thất thoát thật sự chừng ba mươi văn. Gã này đội giá lên gần bảy lần.

Trần Hạo đưa mắt nhìn quanh. Hai chục con người đứng đó, tay còn cầm chổi cầm gáo, và không một ai động đậy, không một ai thấy có gì bất thường.

Nghĩa là gã đã làm chuyện này quen tay. Nghĩa là số tiền phạt ấy không chảy vào quỹ nhà.

Ngón tay hắn khẽ động trên nền gạch.

Ghim lại.

Bảy năm đi làm đã dạy cho hắn một điều rất đắt: khi vừa đặt chân vào một hệ thống mới, thứ ngu ngốc nhất có thể làm là mở miệng chỉ ra cái sai đầu tiên mình nhìn thấy. Người mới chỉ ra cái sai thì không được coi là người giỏi, mà bị coi là mối phiền phức, và hệ thống sẽ đùn hắn ra ngoài trước khi hắn kịp hiểu cái sai ấy sâu đến đâu.

Cứ để nó sai. Ghim lại. Và… đợi.

— Câm à?
Đinh quản sự nhướng mày, và bàn chân phải gã xoay ra ngoài chừng ba mươi độ. Trọng tâm dịch về trước. Vai phải hạ xuống nửa phân.

Cây gậy tre nhấc lên.

Ở khoảnh khắc đó, hai thứ xảy ra cùng lúc trong cùng một cơ thể.

Thân xác này co rúm lại mà không hỏi ý ai. Vai rụt lên tận mang tai, đầu gập xuống, hai bàn tay bật lên ôm lấy gáy với các ngón đan vào nhau và khuỷu tay khép lại che hai bên thái dương. Đó là tư thế của sáu năm, không nằm trong đầu mà nằm trong xương.

Nhưng bên trong, cái đầu của Trần Hạo lại sáng bừng lên, lạnh và sắc như một lưỡi dao vừa rút khỏi bao.
Gã nắm gậy ở vị trí một phần ba tính từ đầu, mà nắm chỗ đó thì mất đòn bẩy, đầu gậy đi chậm, lực dồn vào cổ tay chứ không vào hông.

Chân trước là chân phải, trọng tâm bảy phần dồn về trước. Gã đang đứng để đánh chứ không đứng để lùi, nên gã không lùi được.

Không được lùi, vì lùi là đón đúng đầu gậy, chỗ vận tốc lớn nhất. Phải vào trong, bước chéo bốn mươi lăm độ về phía tay cầm gậy — ở khoảng cách dưới một gang thì cây gậy dài ba thước biến thành một khúc củi vô dụng.

Tay trái chặn khuỷu gã ở mặt trong, đúng chỗ khớp gập. Tay phải luồn xuống nắm cổ tay, xoay ra ngoài và xuống, theo cái chiều mà khớp ấy không được thiết kế để đi.

Một phần tư giây.

Hắn biết chính xác, biết đến từng phân và từng độ nghiêng của cổ tay. Mười năm, ba buổi một tuần, trong cái phòng tập lát cao su xanh ở tầng hai một trung tâm thể thao cũ, nơi thầy Bảo lúc nào cũng gõ cây rattan xuống sàn mà nói: “Cự ly, cự ly — chúng mày cứ đứng xa rồi vung tay như múa quạt.”

Còn bây giờ hắn nằm trên nền gạch đỏ, trong một thân xác mười sáu tuổi nặng chưa tới bốn mươi lăm cân, xương sườn đang nứt, hai cánh tay run đến mức không chống nổi thân mình lên khỏi mặt đất.

Cái đầu biết mọi thứ. Cái thân không làm được gì cả.
Trần Hạo nghiến răng, và nằm im.

Cây gậy xuống, ngang lưng và chếch xuống hông trái, đúng như hắn đã tính với sai lệch chưa tới một gang. Một tiếng bốp đục, không vang — âm thanh của tre chạm vào da bọc xương chứ không phải chạm vào thịt.

Hắn không kêu. Hắn không la
…

Đó là điều duy nhất Trần Hạo làm khác Trần Tam.
Trần Tam bao giờ cũng kêu, kêu ngay từ gậy đầu tiên và kêu như lợn chọc tiết. Không phải vì nó yếu mà vì nó khôn: kêu thì người đánh thấy đã đủ, thấy mình có uy, thấy chán — và gậy thứ tư sẽ nhẹ hơn gậy thứ nhất.
Trần Hạo không kêu, đơn giản vì hắn chưa học được điều đó.

Hắn chỉ mở mắt ra và nhìn.

Không phải cái nhìn thách thức. Trong đó không có lửa, không có căm hờn, không có gì cả — và chính cái không-có-gì ấy mới khiến người ta ớn. Nó là cái nhìn của một người đứng trước cái kệ hàng lắp lệch: đo bằng mắt, ghi vào sổ, rồi quay đi làm việc khác.
Đinh quản sự đã nhấc gậy lên ngang tai cho đòn thứ hai, và cây gậy dừng lại ở đó. Gã hơi nghiêng đầu, như vừa nghe thấy một tiếng động sau lưng mà chưa xác định được là gì.

— …Tiểu tử này. — Gã lẩm bẩm, gần như nói với chính mình.

Rồi gã hạ tay xuống. Hạ xuống rồi mới thấy vô duyên, vì cả sân đang nhìn mà mình lại dừng giữa chừng, nên gã quát to hơn cần thiết cho vớt lại thể diện:

— Dọn! Trước giờ Ngọ mà cái sân này còn một hạt gạo thì tối nay khỏi ăn. Chúng bay đứng đấy làm gì, hết việc rồi hả?

Gã ném cây gậy xuống đất, quay lưng đi thẳng về phía dãy nhà ngang, và vòng người tan ra như nước rút khỏi bãi cát.

Chỉ có một bà lão nấu bếp, tóc búi thấp, tay còn cầm cái rổ rau muống, đi ngang qua chỗ hắn. Bà không dừng lại, cũng không nhìn. Bà chỉ thở ra đúng một tiếng rất khẽ vào đúng lúc đi ngang, rồi đi tiếp.

Không hiểu sao chính cái tiếng thở dài ấy mới là thứ làm cổ họng hắn nghẹn lại.
…

Hắn nằm thêm một lúc lâu, đợi cho mấy chấm đen trước mắt tan đi.

Rồi hắn chống tay. Cánh tay trái đỡ được, nhưng cánh tay phải thì bả vai phản đối bằng một cơn buốt buộc phải hạ xuống ngay. Hắn đổi cách: lăn nghiêng sang trái, co gối lên, lấy khuỷu tay trái làm điểm tựa đẩy thân trên lên trước, rồi mới từ từ kéo hai chân về. Cả quá trình mất chừng hai mươi nhịp thở và giữa chừng phải dừng lại hai lần.

Ngồi được rồi thì hắn giữ lưng thẳng, không phải để tỏ ra cứng cỏi mà vì cong lưng thì vết gậy căng ra, đau hơn.

Hắn giơ hai bàn tay lên trước mặt. Bàn tay gầy, ngón dài, chai ở gốc bốn ngón và ở mép ngoài lòng bàn tay — chai của người gánh, người khuân, người cầm cán chổi tám tiếng một ngày.

Bàn tay của hắn ngày trước cũng có chai, nhưng chai ở chỗ khác: kẽ giữa ngón trỏ với ngón cái, và một vệt dày ở gốc ngón út. Chai của mười năm cầm gậy rattan.
Hắn lật tay lại. Không có.

Không phải tay của mình.

Hắn thử co từng ngón một, rất chậm, như người kiểm tra một cỗ máy vừa nhận bàn giao, rồi nắm lại thành quyền. Nắm được, nhưng lỏng, và cổ tay run.

Không phải tay của mình. Nhưng nó đang nghe lời mình.

Hắn hít vào một hơi, và đến hai phần ba thì sườn trái đâm nhói lên. Hắn dừng, thở ra, rồi thử lại nông hơn và chậm hơn, chỉ dùng phần bụng. Lần này thì được.

Vậy là thật. Không có giấc mơ nào bắt người ta phải học lại cách thở.
…

Hắn bò tới chỗ bao gạo, vì đứng lên thì chưa nổi.

Việc đầu tiên là dựng cái bao lên, mà cái đó khó hơn hắn tưởng: bao còn hơn nửa, nặng chừng ba mươi cân, và với hai cánh tay đang run thì ba mươi cân là ba mươi cân. Hắn phải lấy vai trái ép vào thành bao, dùng chân đẩy, xoay dần theo trục đáy, và hết hai lần thử mới dựng được.

Việc thứ hai là bịt miệng bao. Hắn nhìn quanh nhưng không thấy dây, cũng không thấy lạt — cái lạt cũ đã đứt và ai đó đã giẫm nát nó. Cuối cùng hắn cởi dây lưng vải của chính mình, túm mép rách lại xoắn một vòng cho chặt, gập ngược xuống rồi quấn ba vòng quanh chỗ gập, thắt nút dẹt và giật thử hai lần.

Xấu, nhưng chặt. Bao sẽ không tràn thêm.

Rồi hắn ngồi bệt xuống nền gạch, duỗi hai chân sang hai bên, và bắt đầu hót gạo bằng hai bàn tay. Chổi thì có dựng ở góc sân, nhưng quét thì gạo lẫn đất hết.
Trong lúc hót, tay hắn tự động phân loại: phần đã bị giẫm, xám và ẩm thì gạt sang bên trái, còn phần vẫn trắng và khô thì gom sang bên phải, dồn vào vạt áo đã cởi ra làm túi.

Không ai bảo hắn làm thế, chỉ là hắn không biết cách nào khác. Hàng hỏng và hàng còn dùng được thì không để chung một chỗ, đấy là chuyện đương nhiên như mặt trời mọc ở đằng đông.

Đến vốc thứ chín thì hắn khựng lại.

Hắn xòe bàn tay ra. Trong lòng bàn tay có chừng hai chục hạt gạo, phần lớn là loại hạt tròn ngắn, mình mẩy, trắng đục như sữa. Nhưng nằm lẫn trong đó có bảy tám hạt khác hẳn: dài hơn, mảnh hơn, mình hơi dẹt, và ở một đầu có chấm ngả vàng — vàng ở phần phôi, kiểu gạo đã để lâu và bắt đầu xuống dầu.

Hắn nhặt riêng một hạt loại ấy, đưa lên gần mắt xoay trong nắng, rồi nhặt thêm một hạt trắng đặt cạnh.

Ở cái kho ngày trước, chuyện này có một cái tên rất ngắn, và mỗi lần nói ra là có người bị kỷ luật.

Sai lô.

Hai lô hàng khác nhau nằm chung một bao, nghĩa là ở đâu đó trong chuỗi đã có một khâu bị trộn, mà trộn thì hoặc do cẩu thả hoặc do cố ý. Nhưng bao này là bao đang được khiêng vào kho, tức là nó vừa nhập — nghĩa là nó đã bị trộn từ trước khi vào tới đây, hoặc trộn ngay tại cửa.

Trần Hạo ngẩng đầu lên.
…

Ở góc đông nam của sân là dãy kho, ba gian liền nhau, xây gạch trần không trát, không có cửa sổ mà chỉ có mấy lỗ thông gió nhỏ sát mái.

Cửa gian giữa đang mở hé chừng một gang, và qua khe cửa ấy hắn nhìn thấy bên trong tối. Trong cái tối đó là những chồng bao xếp cao lên tận rui nhà, thẳng hàng, đều tăm tắp, mép bao thẳng như kẻ chỉ, các chồng cách nhau đúng một khoảng tạo thành những lối đi thẳng băng.

Đẹp. Đẹp quá mức cần thiết.
…

Trần Hạo ngồi bệt trên nền gạch nóng, hai tay đầy gạo, và nhìn cái kho ấy rất lâu.

Bảy năm, ba mươi mấy cái kho đã đi kiểm, và có một điều hắn học được từ năm thứ hai, học từ một ông trưởng phòng già đã về hưu:
Go ahead
“Hạo này, cháu vào một cái kho mà thấy nó đẹp quá thì cháu phải sợ. Kho có hàng ra hàng vào mỗi ngày thì không bao giờ đẹp được. Nó phải lộn xộn ở chỗ đang bốc, phải hụt ở chỗ vừa xuất, phải có mấy chồng lệch vì thằng nào đó xếp vội. Kho mà thẳng như tranh vẽ thì chỉ có hai khả năng: hoặc là kho chết không ai đụng vào, hoặc là người ta xếp nó cho cháu xem.”
Hắn cúi xuống, tiếp tục hót nốt chỗ gạo.

Chưa phải bây giờ. Mày là thằng tạp dịch, mày không biết chữ, mày đang nợ bảy tháng tiền công. Mày chưa có quyền nhìn vào cái kho đó.

Nhưng mày sẽ có.

…

Đến khi bóng cột nhà thu lại còn ngắn hơn một bước chân thì cái sân đã sạch. Sạch thật — hắn còn lấy đầu ngón tay móc gạo ra khỏi mấy khe mạch vữa, không phải vì sợ Đinh quản sự mà vì cái tính, vì hắn không chịu được việc làm dở dang một việc.

Hắn ngồi phịch xuống bậc thềm đá, lưng dựa vào cột gỗ, người ướt đẫm và hai bàn tay run đến mức không cầm nổi cái gì.

Có tiếng chân dừng lại bên cạnh. Một thằng nhóc chừng mười hai, mười ba tuổi, gầy, mặc áo vải nâu vá ở vai, đặt xuống bậc thềm một cái bát sành sứt mẻ một góc, đầy nước.

— Tam ca… nước.

Trần Hạo cầm bát bằng cả hai tay vì một tay không giữ nổi, rồi uống một hơi dài. Nước giếng hơi tanh mùi bùn, hơi lợ, còn lẫn mấy hạt cát chìm dưới đáy — mà ngon đến mức hắn suýt chảy nước mắt.

— Đa tạ.

Thằng nhóc giật nảy mình lùi lại nửa bước, mắt tròn xoe nhìn hắn như nhìn con ngựa vừa cất tiếng nói. Trong ký ức của Trần Tam, hai chữ ấy chưa từng được nói ra với ai — không phải vì nó vô ơn, mà vì trong cái thế giới của nó, người dưới đáy tạ ơn người dưới đáy là chuyện thừa, thừa đến mức nghe còn thấy ngượng.

Hắn làm như không thấy, đặt bát xuống rồi hỏi bâng quơ, giọng bình thản như hỏi mấy giờ rồi:

— Hôm nay ngày mấy?

— Dạ… mười chín tháng Tám ạ.

— Năm bao nhiêu?

Thằng nhóc ngẩn ra một lúc, rồi bật cười cái cười của trẻ con được dịp biết nhiều hơn người lớn:

— Tam ca này! Hưng Định năm thứ chín chứ năm nào.

— Hưng Định… của triều nào ấy nhỉ. Ta vừa bị đánh vào đầu, quên hết rồi.

— Đại Phong triều. — Nó đáp, tự nhiên như đáp rằng nước thì ướt. Rồi nó ngẩng lên nhìn bóng nắng và giật mình. — Thôi chết, tiểu đệ phải xuống bếp không lại ăn đòn. Tam ca nghỉ đi nhé.

Nó chạy mất, chân đất đập bồm bộp trên gạch rồi khuất sau góc tường.

Trần Hạo ngồi yên trên bậc thềm, và trong đầu hắn một danh sách bắt đầu chạy.

Đường. Tống. Nguyên. Minh. Thanh.

Đinh. Lê. Lý. Trần. Hồ. Mạc. Trịnh — Nguyễn. Tây Sơn. Nguyễn.

Hắn lật lại lần nữa, chậm hơn và cẩn thận hơn, cố moi ra cả những cái tên ngắn ngủi mà mình chỉ nhớ mang máng. Rồi lật lần thứ ba.

Không có triều đại nào tên là Đại Phong. Không có niên hiệu Hưng Định đi kèm cái tên ấy. Và không có kinh đô nào tên Biện Kinh — cái tên mà ký ức của Trần Tam nhắc tới như một chuyện hiển nhiên.

Có Biện Lương. Có Đông Kinh. Có Thăng Long. Không có Biện Kinh.

Hồi cấp ba hắn từng đọc lén mấy quyển truyện kiểu này trong giờ Văn. Trong những quyển đó, việc đầu tiên nhân vật làm bao giờ cũng là nhớ ra: nhớ năm nào có loạn, ai sẽ lên ngôi, chỗ nào có mỏ bạc, năm nào có nạn đói — để mà đón đầu. Cái lợi thế duy nhất, lớn đến mức bù lại được tất cả, chính là biết trước.

Trần Hạo ngồi đó và đếm lại một lần cuối những gì mình có.

Hắn không biết trước một chữ nào. Không có tiền. Không có tên — cái tên “Tam” thậm chí không phải một cái tên mà là một con số thứ tự. Không có ai đứng sau, không biết đọc, không biết viết, và đang nợ bảy tháng tiền công cho một bao gạo thật ra chỉ đáng ba mươi văn.

Thân thể thì mười sáu tuổi, bốn mươi lăm cân, sườn nứt, lưng nát, tim yếu vì một trận sốt rét không được chữa. Còn cái đầu thì biết chính xác cách bẻ gãy cổ tay một người trong một phần tư giây, mà lại không đủ sức nhấc chính cái tay của mình lên quá vai.

Hắn nhắm mắt lại. Trong bóng tối sau mí mắt hiện lên cái kho B3, bảy quầng sáng, dòng thứ mười một trên tờ giấy gấp đôi, và cái điện thoại rung trong túi quần.
Cổ họng hắn thắt lại một cái.

Rồi hắn mở mắt ra và bật cười. Cười khẽ thôi mà cũng đủ làm cái sườn trái phản đối, khiến hắn ho ra một ngụm máu lẫn nước bọt, phải cúi xuống ôm sườn — và vẫn cười tiếp trong lúc ho.

— Được rồi. — Hắn nói, rất khẽ, với chính mình, bằng một thứ tiếng mà cả cái kinh thành chưa từng tồn tại này không một ai hiểu.

Hắn nhìn về phía dãy kho ở góc đông nam, nơi cánh cửa gian giữa vẫn hé mở đúng một gang.

— Vậy thì bắt đầu từ hàng tồn kho.
…

Ở gian nhà chính phía đông, sau bức rèm trúc buông kín, có một người đàn bà mặc đồ trắng đã đứng đó khá lâu.

Nàng không ra từ lúc trận đòn bắt đầu, mà chỉ ra khi nghe tiếng ồn tắt đi — vì trong cái phủ này, tiếng ồn tắt đột ngột thì đáng chú ý hơn tiếng ồn nổi lên.

Nàng thấy một tên tạp dịch nằm giữa sân, bị đánh mười một gậy mà không kêu lấy một tiếng. Thấy nó tự bò dậy mà không đợi ai đỡ. Thấy nó dựng cái bao gạo lên bằng vai vì tay không nhấc nổi, rồi cởi cái dây lưng duy nhất của mình ra để buộc miệng bao.

Nàng thấy nó chia chỗ gạo đổ ra thành hai đống, và nàng không hiểu tại sao lại phải chia làm hai.

Và nàng thấy nó ngồi rất lâu với một vốc gạo trong lòng bàn tay, xoay từng hạt lên trong nắng — lâu hơn nhiều so với một kẻ chỉ đang dọn sân.

Ngón tay nàng vén mép rèm trúc lên thêm một chút, rồi buông xuống.

HẾT CHƯƠNG 1

💬 Bình luận (0)

📚 Truyện tương tự