Một luồng gió tây nhẹ nhàng lướt qua những ngóc ngách, len qua các khe hẹp giữa những dãy nhà rồi luồn khắp thành Valibi. Hơi lạnh sau cơn mưa phả lên da, mang theo vài giọt nước li ti còn vướng trên mái hiên. Trong khu chợ Liliante, gió lùa qua mái vòm cao, lay động những tấm biển hiệu treo trước cửa hàng và khiến tiếng chuông nhỏ bên quầy dụng cụ khẽ ngân lên.
Trước gian hàng bán đồ gia dụng, Trí vừa siết tay vừa định lao tới. May mắn là Hoàng Long Quân phản ứng nhanh, giữ chặt cánh tay cậu trước khi đòn đánh kịp tung ra. Chiếc ghế phía sau chủ quán trượt trên nền, cọ vào đá phát thành một tiếng khô khốc. Người đàn ông mới bật dậy cũng giật mình; đôi mắt ông mở lớn, vẻ hoảng hốt hiện rõ trên mặt trong thoáng chốc.
Không khí quanh quầy như đông cứng lại. Tiếng rao và tiếng mặc cả ngoài lối đi vẫn dội dưới mái vòm, nhưng năm người đều chăm chú nhìn chủ quán. Trí còn giữ nguyên tư thế, vai căng cứng, bàn tay siết lại. Hoàng Long Quân ghì cánh tay cậu xuống, ghé sát nhắc khẽ:
“Trí, bình tĩnh. Ông ấy chỉ giật mình thôi.”
Chủ quán chớp mắt mấy lần, rồi nhanh chóng lấy lại vẻ bình thản. Ông đưa tay vuốt lại vạt áo, hắng giọng như thể vừa rồi chẳng có chuyện gì đáng kể. Lạc Bình hiểu nếu để tình hình tiếp tục căng lên, họ có thể bị chú ý giữa một khu chợ đông người. Hắn lập tức bước lên nửa bước, hơi cúi đầu thay lời xin lỗi.
“Xin ông chủ đừng trách cậu ấy. Cậu ấy là người trong đội hộ vệ, có tập võ, vừa rồi chỉ phản ứng theo bản năng. Xin ông bỏ qua.”
Trí nhận ra mình suýt gây rắc rối, lập tức thả lỏng bàn tay. Cậu kéo khóe miệng thành một nụ cười gượng, gãi nhẹ sau gáy. Vẻ căng thẳng vẫn chưa tan hẳn khỏi vai, nhưng ánh mắt đã bớt sắc lạnh. Hoàng Long Quân cũng buông tay cậu ra, song vẫn đứng gần như đề phòng cậu lại hành động thiếu suy nghĩ.
Ông chủ nhìn cả nhóm một lượt. Ánh mắt ông dừng trên chiếc túi đeo bên hông, rồi chuyển xuống đôi giày dính bùn của họ. Có lẽ ông nhận ra nhóm khách này vừa từ nơi khác tới; vẻ tò mò thoáng qua trong mắt, nhưng ông không hỏi. Một nhịp sau, nụ cười bán hàng lại trở về trên gương mặt.
“Không sao, không sao. Người trẻ phản ứng nhanh là chuyện thường. Mấy cậu muốn mua đồ gì? Cứ xem tự nhiên, trong tiệm có đủ thứ cần dùng trong nhà.”
Lạc Bình gật đầu, nét mặt cũng tươi lên để xóa đi sự ngượng ngập vừa rồi.
“Bọn cháu muốn mua một ít đồ gia dụng thôi ạ.”
Nghe vậy, chủ quán lập tức bước ra khỏi ghế. Ông vòng qua quầy, vén tay áo lên rồi nhiệt tình chỉ về những món đồ được bày trên kệ. Sự niềm nở của ông nhanh đến mức Trí vừa mới bình tĩnh lại đã bị cuốn vào một tràng giới thiệu không ngừng nghỉ.
“Vậy là mấy cậu tìm đúng nơi rồi. Đồ trong tiệm của lão đây có chất lượng tốt nhất khu chợ này! Nhìn chiếc dao nhà bếp thượng hạng kia xem, được rèn từ sắt tốt, do một đại sư đúc thành. Còn chiếc kiềng ba chân này được đúc bằng quặng ở dãy Thiên Mạch Sơn, chịu lửa, chịu nhiệt cực tốt. Dùng lâu cũng không cong vênh. Đây nữa, chiếc chảo này được tôi luyện nhiều lần, bảo đảm chiên, xào hay nấu món gì cũng không dính. Mặt chảo trơn bóng, cầm lên vừa tay, dùng rồi là biết ngay!”
Ông liên tục chuyển từ món này sang món khác, bàn tay thoăn thoắt nhấc đồ lên cho khách xem. Khi giới thiệu con dao, ông gõ nhẹ sống dao vào miếng gỗ để chứng minh độ chắc. Đến chiếc kiềng, ông dùng hai ngón tay gõ lên chân sắt, tiếng kim loại vang lên trong trẻo. Rồi ông lại với sang chảo, nghiêng mặt chảo dưới ánh đèn để lớp kim loại bắt sáng.
Tràng giới thiệu kéo dài hơn chục món. Nồi, chảo, muỗng, vá, thớt, dao, hộp đựng, kiềng, chậu kim loại… món nào cũng được ông khen có công dụng riêng, bền chắc và đáng đồng tiền. Ông nói nhanh, giọng lúc cao lúc thấp, thỉnh thoảng chen một tiếng “ấy da” đầy hào hứng. Năm người nghe đến hoa cả đầu. Nói thật, chỉ có Lạc Bình hiểu được phần lớn lời ông; Long Thủy Kiều, Hoàng Long Quân, Vương Khôi và Trí thì câu hiểu câu không, chỉ biết nhìn theo động tác của người bán.
Trí nghiêng đầu, mắt chuyển từ chiếc chảo sang cái nồi rồi lại dừng ở đống muỗng gỗ. Cậu ghé giọng nói với Vương Khôi:
“Ông ấy giới thiệu hết cả cửa hàng thì trời có khi tối mất.”
Vương Khôi khẽ huých khuỷu tay vào cậu, ra hiệu đừng nói lớn. Long Thủy Kiều thì chú ý chiếc kiềng và nồi cỡ lớn. Lạc Bình lắng nghe giá cả, cân nhắc món nào thực sự cần, món nào chỉ là lời quảng cáo. Họ phải nấu ăn cho mười tám người, không thể chỉ mua vài chiếc bát nhỏ rồi mong xoay xở qua ngày.
Hắn nhìn chiếc kiềng ba chân đặt gần mép quầy. Chân kiềng dày, mối nối chắc, vòng đỡ đủ rộng để kê chiếc nồi lớn. Bên cạnh là một chiếc nồi sâu lòng, đáy đen nhẵn, quai kim loại gắn chặt hai bên. Những vết xước mờ trên thành nồi cho thấy nó đã được cầm lên xem nhiều lần, nhưng chiếc nồi vẫn sạch sẽ và chắc chắn.
“Ừm, chúng ta nên đổi bao nhiêu tiền đây?” Lạc Bình tự hỏi thầm.
Hắn đã nghĩ đến chuyện này từ trước khi bước vào chợ. Trong tay cả nhóm có sáu mươi lăm đồng Myzen và bốn mươi đồng Ris. Họ không biết ở Valibi hai loại tiền được quy đổi ra sao, cũng chưa biết mức giá ở đây có đắt hay không. Nếu đổi hết số Ris ngay từ đầu, lỡ tỷ giá ở nơi khác tốt hơn thì sẽ thiệt. Nhưng nếu đổi quá ít, họ lại không mua nổi những món thiết yếu.
Lạc Bình im lặng một lúc, mắt nhìn lướt qua chiếc kiềng, chiếc nồi và túi tiền. Cuối cùng, hắn quyết định chỉ đổi một phần trước, chờ xem số tiền đó mua được bao nhiêu. Nếu cần thêm, họ vẫn còn cơ hội hỏi ở cửa hàng khác.
Hắn ngẩng lên nói với chủ quán:
“Lão bản, bọn cháu muốn mua một chiếc kiềng ba chân loại lớn, đủ dùng khi cắm trại và nấu cho nhiều người, với một chiếc nồi lớn nữa. Bọn cháu có thể trả bằng đồng Ris không ạ?”
Chủ quán đáp ngay, không cần suy nghĩ lâu:
“Được chứ, đương nhiên là được. Cậu muốn đổi bao nhiêu?”
Lạc Bình vẫn giữ vẻ cẩn thận.
“Cháu muốn đổi mười lăm đồng Ris trước.”
Hắn liếc sang Trí. Trí hiểu ý, cẩn thận mở túi đeo, lấy ra mười lăm đồng xu rồi đặt lên mặt quầy. Những đồng tiền chạm vào nhau vang lên tiếng leng keng nhỏ. Mặt xu lạnh và hơi ẩm vì đã được cầm trong tay suốt quãng đường. Chủ quán nhặt từng đồng lên, lật qua lật lại xem dấu khắc, sau đó đặt thành một hàng ngay ngắn.
Ông quay vào trong, cúi xuống mở một chiếc tủ nhỏ kê cạnh quầy. Nói là tủ, nhưng nó chỉ giống một ngăn kéo có khóa, dùng để cất tiền và những món hàng nhỏ. Ông lục lọi một lúc, tiếng đồng xu va vào nhau lách cách vọng ra. Khi trở lại, ông đặt một nắm tiền Myzen lên mặt quầy, xếp thành từng chồng để Lạc Bình dễ kiểm.
“Mười lăm đồng Ris này đổi được khoảng hai trăm hai mươi lăm đồng Myzen. Tỷ giá hôm nay cứ tính như vậy nhé. Còn hai món cậu chọn…” Ông quay lại nhìn chiếc kiềng và cái nồi, nhẩm tính rồi nói tiếp: “Kiềng sáu mươi đồng, nồi năm mươi hai. Tổng cộng một trăm mười hai. Lão lấy mấy cậu một trăm mười thôi.”
Lạc Bình nhìn số tiền trên quầy, rồi nhìn lại hai món đồ. Hắn chưa hoàn toàn hiểu vì sao chủ quán giảm giá nhanh như vậy, nhưng khoản chênh lệch không lớn. Long Thủy Kiều kín đáo nhìn chiếc nồi, thử nhấc quai để xem có chắc không. Vương Khôi đẩy nhẹ một chân kiềng, xác nhận nó đứng vững. Hoàng Long Quân cúi nhìn mối nối giữa ba chân sắt. Không ai phát hiện dấu hiệu gì bất thường.
“Vậy cháu xin lấy hai món này.” Lạc Bình đếm một trăm mười đồng Myzen, đặt thành hai chồng trước mặt ông. “Cháu gửi ông tiền.”
Chủ quán thu tiền, kiểm lại một lượt rồi cười tươi. Ông bọc chiếc nồi vào một tấm vải dày để tránh va đập, sau đó buộc gọn cùng chiếc kiềng. Lạc Bình nhận lại phần tiền còn lại từ số vừa đổi. Mười lăm Ris quy ra hai trăm hai mươi lăm Myzen; trả một trăm mười thì còn một trăm mười lăm đồng Myzen từ khoản quy đổi. Cộng với sáu mươi lăm đồng Myzen vốn có, họ còn một trăm tám mươi đồng Myzen, cùng hai mươi lăm đồng Ris chưa đổi. Lạc Bình cẩn thận cất tiền vào hai ngăn riêng, không để lẫn với những đồng xu ban đầu.
“Cảm ơn ông chủ,” hắn nói.
“Không có gì. Dụng cụ tốt thì dùng được lâu. Mấy cậu đi xa mà có nồi lớn với kiềng chắc chắn, nấu nướng cũng tiện hơn.”
Trí nhận lấy chiếc kiềng và nồi. Chỉ vừa nâng cả hai lên, cậu đã cảm thấy sức nặng kéo trĩu hai cánh tay. Cậu đổi tư thế, luồn một tay qua quai nồi, tay kia ôm lấy chiếc kiềng, cố ghì chúng sát vào người để khỏi va vào những món hàng khác.
“Cái này nặng thật đấy,” cậu lẩm bẩm.
“Cậu đòi đi xem mỹ nhân, giờ được giao việc khuân đồ cho tỉnh táo,” Vương Khôi nói, giọng đầy vẻ trêu chọc.
“Tớ có nói là không khuân đâu.” Trí nhăn mặt. “Nhưng sao cái nồi này lại nặng hơn cả tưởng tượng vậy?”
Hoàng Long Quân bật cười, còn Long Thủy Kiều khẽ lắc đầu. Lạc Bình cảm ơn chủ quán thêm lần nữa rồi dẫn mọi người rời quầy. Sau lưng họ, ông lại ngả xuống chiếc ghế dựa, nhưng lần này vẫn mở mắt nhìn theo cho đến khi năm người hòa vào dòng khách.
Khu chợ đông hơn lúc họ mới đến. Lối đi giữa các gian hàng chật kín người mua bán. Nhiều người mặc áo vải bình thường, màu sắc đã bạc vì giặt giũ, tay áo xắn lên để tiện làm việc. Một số phụ nữ mặc váy dài màu nâu, xanh rêu hoặc xám nhạt, bên ngoài buộc tạp dề sạch sẽ. Đàn ông thường mặc áo cổ đứng, áo ghi-lê hoặc áo khoác ngắn, quần dài sẫm màu và giày da cũ. Thỉnh thoảng, họ bắt gặp người mặc áo vét, váy dài có đường viền đẹp hơn, nhưng những bộ đồ ấy vẫn giản dị, không mang vẻ lộng lẫy của quý tộc.
Mỗi khi có người đi ngang, Trí phải nghiêng người tránh để chiếc nồi không va vào họ. Tiếng kim loại khẽ rung theo từng bước chân. Cậu cố nhấc cao chiếc kiềng khỏi mặt đất, nhưng tay cầm đã bắt đầu mỏi. Lạc Bình đi cạnh để đỡ một đầu, song Trí lắc đầu, quyết tự mang cho đến khi họ tìm được nơi mua lương thực.
“Cửa hàng bán lương thực ở gần đây thôi,” Long Thủy Kiều nhắc. “Lão Vệ nói đi qua lối bên kia rồi rẽ trái.”
Họ nhìn theo hướng nàng chỉ. Quầy thực phẩm nằm ở cuối một lối đi rộng, nhưng giữa hai bên là những dãy người mua bán nối nhau. Cần băng qua khoảng đông nhất của khu chợ mới đến được đó. Tiếng người rao hàng cuộn dưới mái vòm; mùi thịt tươi, cá, rau củ và gia vị hòa thành một lớp hương nồng. Mỗi lần người bán mở nắp thùng, hơi nóng và mùi thức ăn lại lan ra, quện vào luồng gió lạnh từ cửa chợ.
Năm người bắt đầu tiến về phía trước. Lạc Bình đi đầu, thỉnh thoảng dừng lại nhường đường cho những chiếc xe đẩy chất đầy giỏ. Long Thủy Kiều đi bên cạnh, quan sát các biển hiệu. Hoàng Long Quân theo sát phía sau; Trí bước chậm hơn vì phải mang chiếc nồi và kiềng. Vương Khôi đi cuối, tránh để dòng người xô đẩy khiến họ bị tách khỏi nhau.
Họ mất khá lâu mới lách qua được đám đông. Có lúc một người khuân bao đậu suýt va vào Trí, khiến chiếc kiềng rung lên, tiếng sắt chạm sắt vang lanh canh. Trí vội né sang một bên, chiếc nồi trong tay suýt trượt khỏi lớp vải bọc. Hoàng Long Quân đỡ lấy quai nồi, giúp cậu giữ thăng bằng.
“Cẩn thận, đừng để rơi,” Long Thủy Kiều nhắc.
“Tớ biết rồi.” Trí thở ra, cố giữ giọng nhẹ nhàng. “Chỉ là người đông quá thôi.”
“Đường chợ lúc nào cũng vậy. Mình đi sát nhau, đừng tản ra,” Lạc Bình nói.
Cuối cùng, họ cũng đến trước cửa hàng lương thực. Cửa tiệm khá lớn, nằm trong một căn nhà xây bằng đá xanh. Lớp đá bên ngoài đã cũ, những mảng rêu mỏng bám quanh chân tường và trong kẽ gạch. Nước mưa đọng ở mái hiên nhỏ xuống chiếc máng kim loại, tạo thành tiếng tí tách đều đặn. Bảng hiệu bằng gỗ treo trên cửa có hình bó lúa và chiếc bát, chữ sơn đã phai nhưng vẫn đọc được.
Từ ngoài cửa, họ đã nhìn thấy những bao tải lớn đặt dọc hai bên tường. Khi bước vào, mùi gạo, đậu khô và rau củ thoảng lên, dịu hơn mùi hỗn hợp ngoài khu chợ. Bên trong rộng rãi hơn vẻ ngoài, sàn được quét sạch, các kệ hàng làm bằng gỗ màu nâu nhạt. Không ai trong nhóm nhận ra loại gỗ ấy, nhưng bề mặt được đánh nhẵn, thớ gỗ mịn dưới ánh đèn.
Ở giữa gian hàng là một chiếc bàn dài, trên đó đặt những thúng lúa mì, đậu và hạt khô. Phía trong có nhiều bao gạo xếp thành hàng, miệng buộc bằng dây gai. Rau củ được đặt riêng trong những giỏ thấp: vài bó lá xanh còn đọng nước, củ tròn màu nâu, cà rốt, hành và những loại quả nhỏ có vỏ tím sẫm. Ánh sáng từ chùm đèn pha lê trên trần rơi xuống, phản chiếu thành những đốm sáng nhỏ trên mặt bàn.
So với vẻ cũ kỹ của tường đá bên ngoài, bên trong tiệm được trang trí khá xa hoa. Tường và các cột nhà gần như đều được ốp gỗ, những đường viền chạy quanh trần được chạm khắc thành hoa văn đơn giản. Trên cao treo một chùm đèn pha lê lớn, các hạt thủy tinh rủ xuống theo từng tầng. Tuy nhiên, ban ngày ánh sáng từ cửa sổ đã đủ rõ, còn chùm đèn kia không sáng lắm. Dưới chân các cột lại có những chiếc đèn dầu nhỏ, đặt trong lồng kính để chiếu sáng những góc khuất.
Trí ngẩng đầu nhìn chùm đèn, rồi nghiêng sang Long Thủy Kiều và nói nhỏ:
“Có lẽ cái đèn kia chỉ để trưng bày, cho thấy chủ tiệm giàu có.”
Long Thủy Kiều nhìn lên, rồi quay sang cười với Hoàng Long Quân.
“Ồ, tại sao?”
Trí đưa tay chỉ lên trần.
“Cậu nhìn xem, cái đèn ấy gần như không sáng. Nếu trời tối mà chỉ dựa vào nó thì chắc chẳng nhìn thấy gì. Trong khi trên các trụ nhà đều có đèn để chiếu sáng rồi, cần gì phải treo thêm một chùm lớn như thế? Chắc chủ tiệm muốn trưng ra cho đẹp thôi.”
Lạc Bình nghe vậy chỉ cười, không bình luận. Hắn cũng nhận thấy chùm đèn đẹp mắt nhưng ánh sáng yếu. Những hạt pha lê có lẽ đắt tiền, còn công dụng chiếu sáng thì không đáng kể. Chủ tiệm dường như muốn cho khách biết cửa hàng này có điều kiện hơn những sạp nhỏ ngoài phố.
Long Thủy Kiều không để tâm lâu. Nàng bước tới trước một thúng lúa, cúi xuống nhìn những hạt còn nguyên vỏ trấu. Đây là lúa chưa xay, vẫn còn lẫn một ít rơm vụn. Bên cạnh là gạo đã xát trắng, hạt nhỏ, sạch hơn. Trên tấm bảng gỗ đặt cạnh mỗi thúng có ghi giá bằng chữ và con số.
Nàng đọc chậm từng dòng. Lúa chưa xay có giá khoảng hai mươi đến ba mươi chín đồng Myzen một ký, tùy loại. Gạo đã xay dao động từ bốn mươi đến sáu mươi đồng một ký. Loại rẻ hơn có hạt gãy nhiều, loại đắt thì trắng, đều và thơm hơn.
Mười tám người cần ăn trong ít nhất một tuần. Năm ký gạo nghe qua có vẻ nhiều, nhưng chia ra mỗi người cũng chẳng được bao nhiêu. Long Thủy Kiều chau mày, ngón tay khẽ miết lên mép túi đeo. Nàng đã tính sơ trong đầu tiền mua kiềng, nồi, gạo và những món rau cần thiết. Số tiền không còn dư dả, nhưng họ không thể chỉ mua đủ cho một bữa.
“Mười tám người, ăn trong một tuần…” Trí nhìn những bao gạo, vẻ mặt nghiêm túc hơn ban nãy. “Năm ký có đủ không?”
“Không nhiều,” Lạc Bình đáp. “Nhưng mình còn phải mua thêm thức ăn khác. Hôm nay trước mắt lấy vừa đủ dùng, sau đó xem trợ cấp và giấy tờ thế nào.”
Hoàng Long Quân liếc nhìn giá, rồi nhìn ra ngoài cửa tiệm. Bên kia đường có một xe đẩy chở rau, người bán đang hạ giỏ hàng xuống. Hắn hạ giọng nói:
“Thành này đang có chiến tranh. Giá cả có thể đã tăng rồi. Có lẽ mức này vẫn được xem là rẻ.”
“Ừm.” Bốn người khẽ gật đầu.
Long Thủy Kiều đứng dậy, tìm người bán hàng để hỏi. Một cậu nhân viên trẻ tuổi, dáng người gầy, mặc áo vải thô màu nâu, nhanh chân bước lại. Cậu ta cúi chào, thái độ cung kính, gương mặt nở nụ cười niềm nở.
“Các vị khách quý muốn mua gạo loại nào ạ? Nếu là loại tốt thì khoảng năm mươi sáu đồng một ký. Loại thường dùng cho dân chúng vào khoảng bốn mươi bảy đến bốn mươi tám đồng một ký.”
Long Thủy Kiều nhìn qua các thúng gạo, hỏi thêm về chất lượng từng loại. Cậu nhân viên kiên nhẫn giải thích: loại thường vẫn ngon, chỉ có hạt không đều; loại tốt được sàng kỹ hơn, nấu lên thơm và mềm. Nàng cúi xuống xem hạt gạo, lấy vài hạt đặt trên lòng bàn tay, quan sát màu sắc và độ nguyên vẹn.
“Loại năm mươi đồng một ký này thì sao?” nàng hỏi, chỉ vào một thúng ở giữa.
“Loại đó là lựa chọn tốt ạ. Sạch, ít hạt vỡ, nấu lên cũng không kém loại cao hơn nhiều.”
Long Thủy Kiều nhìn Lạc Bình. Hắn gật đầu nhẹ. Hoàng Long Quân và Vương Khôi không am hiểu chuyện chọn gạo, Trí thì đang bận giữ nồi và kiềng, nên cả bốn người con trai đều không lên tiếng. Họ để nàng quyết định, tin vào sự cẩn thận của nàng.
“Vậy lấy cho chúng tôi năm ký loại này.”
Cậu nhân viên lập tức lấy một chiếc cân, đặt túi vải lên đĩa cân rồi xúc gạo từng ca. Hạt gạo chảy xuống, va vào nhau xào xạc, trắng nhạt dưới ánh đèn. Cậu cân đủ năm ký, buộc miệng túi thật chặt và đặt sang một bên. Tổng cộng là hai trăm năm mươi đồng Myzen.
Long Thủy Kiều quay sang Lạc Bình. Họ còn một trăm tám mươi đồng Myzen sau khi mua đồ gia dụng, cùng hai mươi lăm đồng Ris. Nàng hạ giọng hỏi:
“Chúng ta còn thiếu bảy mươi đồng. Có thể đổi thêm năm Ris ở đây không?”
Cậu nhân viên nghe thấy, liền chủ động nói rằng cửa tiệm có thể nhận Ris theo tỷ giá mười lăm Myzen một đồng, bằng mức họ vừa đổi ở quầy dụng cụ. Lạc Bình gật đầu, lấy ra năm đồng Ris. Số đó tương đương bảy mươi lăm Myzen. Hắn đưa cả một trăm tám mươi đồng Myzen và năm đồng Ris cho cậu nhân viên, rồi nhận lại năm Myzen tiền thừa.
Long Thủy Kiều đếm lại tiền và xác nhận họ còn hai mươi đồng Ris cùng năm đồng Myzen. Nàng cất chúng cẩn thận vào túi riêng, khóa miệng túi lại. Khoản tiền còn lại không nhiều, nhưng ít nhất cả nhóm đã mua được gạo và dụng cụ để nấu.
“Cảm ơn quý khách đã mua hàng,” cậu nhân viên nói, vừa cúi đầu vừa đưa túi gạo cho Hoàng Long Quân.
Hoàng Long Quân vác bao gạo lên vai. Túi không quá lớn nhưng nặng, dây buộc cọ vào cổ tay. Cậu đổi nó sang bên kia vai, bước thử vài bước để tìm tư thế dễ mang nhất. Long Thủy Kiều đi bên cạnh kiểm tra miệng túi, còn Lạc Bình xác nhận số tiền đã cất đủ.
Năm người ra khỏi cửa hàng. Cậu nhân viên cung kính tiễn họ tới tận cửa, vẫn giữ nụ cười trên mặt.
“Lần sau nhớ quay lại ủng hộ tiệm chúng tôi nhé. Cảm ơn quý khách!”
“Được, cảm ơn cậu,” Long Thủy Kiều đáp.
Gió lạnh ngoài đường chạm vào hai má sau hơi ấm trong tiệm. Họ đứng nép sang bên để nhường lối cho người khác ra vào. Long Thủy Kiều nhìn quanh một hồi, như cân nhắc xem nên mua món gì tiếp. Mùi thịt nướng từ phía quầy gần đó bay tới, khiến Trí lại nuốt nước bọt.
“Trên đường đi chúng ta ăn thịt khá nhiều rồi,” nàng nói. “Hôm nay cho mọi người ăn thanh đạm một chút nhé.”
Trí nhìn nàng, muốn nói điều gì đó, nhưng rồi chỉ thở dài:
“Ừm…”
Lạc Bình không có ý kiến. Long Thủy Kiều đã tính toán cẩn thận, hơn nữa họ cần thêm rau để bữa ăn không chỉ toàn thịt. Hoàng Long Quân im lặng một lúc, vẻ mặt hơi thất thần. Có lẽ hắn đang nhớ những ngày còn trên đường, cứ đến tối lại cùng mọi người đi săn, khi thì bắt được một con heo rừng, khi thì hạ được một con nai. Những bữa ăn ấy đơn giản nhưng no bụng, còn mùi khói từ bếp lửa dã ngoại vẫn như vương đâu đó trong trí nhớ.
Vương Khôi lại có vẻ vui hơn.
“Ừ, lâu rồi cũng không ăn một bữa có rau cho ra hồn.”
“Vậy chúng ta sang bên kia mua một ít.” Long Thủy Kiều chỉ về phía dãy sạp rau.
Năm người tiếp tục đi qua chợ, lần này chậm rãi hơn để không va phải ai. Họ chọn một ít rau lá, củ và hành, vừa đủ để nấu một nồi canh lớn cùng gạo cho cả đội. Người bán cân từng bó, bọc chúng bằng lá rộng rồi xếp vào hai chiếc giỏ mây. Long Thủy Kiều hỏi giá trước khi mua, lựa những thứ tươi nhưng không quá đắt. Lạc Bình chỉ lấy thêm một ít gia vị khô; họ không mua thịt, đúng như quyết định ban đầu.
Tất cả số rau củ và gia vị có giá một trăm lẻ năm đồng Myzen. Lạc Bình hỏi người bán có nhận đồng Ris không. Sau khi người kia gật đầu, hắn đưa bảy đồng Ris, quy ra đúng một trăm lẻ năm Myzen theo tỷ giá trong chợ. Họ còn lại mười ba đồng Ris và năm đồng Myzen. Long Thủy Kiều nghe hắn nhắc lại con số, rồi tự tính thêm một lần trong đầu trước khi cất túi tiền. Số dư không nhiều, nhưng ít nhất họ đã biết rõ mình còn bao nhiêu để xoay xở.
Vương Khôi xách hai giỏ rau, mỗi tay một chiếc. Trí vẫn ôm chiếc kiềng và nồi, trong lòng nồi là vài món đồ lặt vặt mà chủ quán đã bọc cho họ. Hoàng Long Quân vác túi gạo. Lạc Bình đi tay không, còn Long Thủy Kiều bước cạnh hắn, thỉnh thoảng lại lấy túi tiền ra kiểm tra rồi tính nhẩm những món đã mua.
Nàng không thể không thấy tiếc số tiền vừa tiêu. Trước đây, họ còn có thể dựa vào những gì săn được hoặc tìm thấy trên đường, nhưng ở thành phố này, mỗi thứ đều phải đổi bằng tiền. Nếu không sớm có công việc và chỗ ở ổn định, số tiền ít ỏi ấy sẽ vơi rất nhanh. Nàng lặng lẽ tính toán xem những ngày tới nên mua gì, dùng gì, món nào có thể tự xoay xở để tiết kiệm.
“Chúng ta vẫn còn đủ cho vài ngày,” Lạc Bình nói, nhận ra vẻ trầm tư của nàng. “Trước mắt cứ ổn định chỗ ở đã. Khi làm xong giấy tờ, mọi thứ sẽ dễ tính hơn.”
“Mong là vậy.” Long Thủy Kiều buộc chặt túi tiền. “Mình chỉ muốn đừng để cả nhóm tiêu hết trước khi biết trợ cấp khi nào mới có.”
“Bọn mình sẽ để ý,” Vương Khôi nói. “Mỗi lần mua gì đều ghi lại. Có mười tám người, chia nhau một chút thì vẫn xoay xở được.”
Trí cúi đầu nhìn chiếc nồi đang ôm trong tay.
“Nếu tối nay nấu được một nồi lớn thì số gạo này chắc trông đỡ ít hơn.”
“Cậu cứ lo mang đồ cho khỏi rơi đi đã,” Hoàng Long Quân nói, giọng có ý cười.
“Tớ đang mang rất cẩn thận đây.”
“Cẩn thận đến mức vừa rồi suýt quệt vào ba người.”
Trí mím môi, không đáp lại. Cậu chỉnh lại tay cầm, cố ép chiếc kiềng vào bên hông để bước đi vững hơn. Bốn người còn lại bật cười khe khẽ. Sự mệt mỏi và lo lắng về tiền bạc vẫn còn, nhưng tiếng đùa qua lại khiến không khí nhẹ đi đôi chút.
Mất gần một giờ, họ mới mua xong những thứ cần thiết và quay lại lối chính của khu chợ. Ngoài mái vòm, bầu trời đã sẫm màu hơn. Những vệt sáng cuối ngày nghiêng qua cửa sổ cao, đọng thành màu vàng cam trên nền đá. Bên trong, các quầy hàng bắt đầu thắp đèn. Ánh sáng từ những chiếc đèn dầu và đèn ma pháp quyện vào nhau, lấp lánh trên chảo đồng, mặt kính và những đồng xu vừa được trao tay.
Năm người bước khỏi khu chợ Liliante, tiếng ồn sau lưng dần bị cánh cửa và khoảng cách làm dịu xuống. Gió tây luồn qua con đường, lạnh hơn lúc trước. Mặt đá vẫn ẩm, phản chiếu những cột đèn vừa sáng. Người bán hàng kéo cửa tiệm, thu dọn giỏ và tấm bạt; vài chiếc xe ngựa nối nhau lăn về phía khu trung tâm. Bánh xe lạo xạo trên đường, còn tiếng vó ngựa vang lên nhịp nhàng trong buổi chiều muộn.
Họ đi trên con đường lát đá trở về khu tị nạn, đôi lúc dừng lại để tránh xe hoặc nhường đường cho người đẩy hàng. Valibi lúc chiều tối hiện ra với vẻ khác hẳn khi họ mới đến. Các cửa sổ sáng lên sau rèm, khói bếp bay khỏi ống khói, len trong không khí lạnh. Ở một căn nhà, ai đó đang chơi đàn dây; âm thanh trầm và mộc mạc vọng xuống phố, mỏng dần sau mỗi ngã rẽ. Mùi bánh nướng ban chiều đã nhạt, thay bằng mùi củi cháy, súp nóng và hơi nước bốc lên từ những nắp nồi.
Trên đường, họ vẫn không ngừng nhìn quanh. Thế giới này tuy chưa hiện đại như nơi họ từng sống, nhưng có những nét đẹp mà ngay cả thế giới hiện đại cũng khó đem ra so sánh. Không có những tòa nhà cao tầng phủ kính nối liền tận chân trời; thay vào đó là những căn nhà đá cổ kính, mái ngói xếp ngay ngắn, ban công sắt uốn cong và những cửa sổ sáng ánh đèn. Mỗi dãy phố mang một dáng vẻ riêng, mỗi tấm biển hiệu đều được chạm hoặc sơn bằng tay.
Những người đi qua mặc áo vải thô, áo khoác ngắn, váy dài đơn sơ. Người có điều kiện hơn chọn áo ghi-lê sẫm màu, váy may vừa vặn hoặc áo vét không quá cầu kỳ. Trang phục của họ không có nhiều hoa văn, song màu vải được phối hài hòa; cổ áo sạch, khuy cài kín, giày được đánh bóng dù đã cũ. Đàn ông đội mũ mềm hoặc mũ vành thấp, phụ nữ buộc tóc bằng ruy băng, khăn hoặc chiếc kẹp nhỏ bằng đồng. Sự giản dị của người dân khiến cả con phố có vẻ gần gũi, như thể dù thành trì rộng lớn đến đâu, cuộc sống của họ vẫn xoay quanh công việc, bữa tối và mái nhà.
Phía trên mái nhà, một khinh khí cầu chậm rãi trôi qua bầu trời. Vỏ cầu màu kem phồng lên trong gió, dây treo nối với khoang bên dưới. Xa hơn, một chiếc khác lướt ngang đỉnh tháp, bóng nó đổ trên mái ngói rồi nhanh chóng khuất sau bức tường thành. Trên các vọng gác, lính tuần tra đứng quan sát con đường. Áo choàng của họ bay nhẹ trong gió, còn ánh kim trên mũ và vai giáp lóe lên mỗi khi đi ngang qua một cột đèn.
“Trên đầu lúc nào cũng có khinh khí cầu qua lại sao?” Trí hỏi, cố nghiêng đầu nhìn về phía chiếc vừa khuất.
“Có lẽ chúng dùng để vận chuyển hoặc tuần tra,” Lạc Bình đáp. “Lúc mới vào thành mình cũng thấy vài chiếc.”
“Nếu có thể đi trên đó thì hay thật.”
“Cậu lo bước cho chắc trước đi. Đang ôm cả nồi lẫn kiềng, đừng ngẩng đầu mãi.”
Trí hạ mắt xuống, lẩm bẩm rằng cậu chỉ nhìn một chút. Chiếc nồi khẽ đập vào chân kiềng theo nhịp bước, tạo ra tiếng cạch cạch đều đặn. Vương Khôi xách hai giỏ rau, bó lá xanh thò ra khỏi miệng giỏ, lắc lư theo bước chân. Hoàng Long Quân chỉnh lại túi gạo trên vai. Hơi lạnh làm đầu ngón tay họ tê đi, nhưng mùi rau tươi và gạo mới trong những món hàng mang theo khiến ai nấy nhớ rằng tối nay họ sẽ có một bữa ăn nóng.
Trời tối xuống rất nhanh. Vệt sáng cuối cùng ở cuối phố thu hẹp rồi tan hẳn sau mái nhà. Những cột đèn dọc đường đồng loạt bừng sáng, tỏa ánh vàng ấm lên các phiến đá ướt. Lạc Bình nhìn kỹ một cột đèn gần nhất. Thân cột bằng sắt đen, chụp đèn là một lớp kính mờ; bên trong không có bấc, cũng không thấy ngọn lửa. Ánh sáng tỏa đều, không chập chờn, giống thứ gì đó được giữ ổn định bằng ma pháp.
Hắn hơi nghiêng đầu, trong lòng thoáng ngạc nhiên.
“Cái đèn đường này không phải đèn dầu… cũng không giống đèn điện.”
Long Thủy Kiều nhìn theo ánh mắt hắn.
“Có thể là một loại đèn ma pháp. Lúc nãy trong chợ cũng có mấy phiến sáng như vậy.”
“Chắc phải hỏi ai đó sau,” Lạc Bình nói. “Giờ về trước đã, tối rồi.”
Ánh đèn nối nhau thành một dải dài, dẫn năm người qua các con phố đang thưa dần. Khi họ rời khỏi khu đông đúc, âm thanh chợ búa lùi lại phía sau. Chỉ còn tiếng bước chân, tiếng đồ đạc khẽ va nhau và tiếng gió luồn qua mái hiên. Trong vài ngôi nhà, người ta đã đóng cửa; từ những căn còn sáng đèn vọng ra tiếng nói chuyện và tiếng bát đũa chạm nhau. Một con mèo xám phóng qua lối nhỏ, dừng lại nhìn họ rồi biến mất dưới gầm xe.
Lạc Bình nhận ra con đường dẫn về phía bắc nhờ bức tường thấp ở ngã rẽ và chiếc biển hiệu hình chiếc búa trên cửa hàng thợ rèn. Họ đi qua đó, rẽ vào con phố hẹp hơn rồi tiếp tục men theo lối mà Lão Vệ đã chỉ. Đế giày chạm mặt đá ẩm phát ra tiếng lép nhép nhẹ. Hương khói bếp đậm hơn khi họ đến gần khu tị nạn; giữa làn gió lạnh, mùi củi cháy và thức ăn bình dân khiến bụng Trí lại réo lên.
“Cuối cùng cũng tới,” Trí thở ra. “Tay tớ sắp không còn cảm giác rồi.”
“Để nồi xuống rồi cậu sẽ thấy nhẹ ngay,” Vương Khôi nói.
Năm người bước vào khu đất dành cho người tị nạn. Khi ấy, bốn chiếc lều của nhóm đã được dựng xong, vây thành một vòng gần tròn, chỉ chừa một lối ra vào. Những tấm bạt căng phẳng hơn lúc chiều, dây buộc đã được siết chắc vào cọc. Bên trong vòng lều, vài người đang sắp xếp hành lý dưới ánh đèn treo tạm. Một đống củi nhỏ được gom sát vách, tránh chỗ nền đất còn đọng nước.
Ánh sáng từ chiếc đèn đặt gần lối vào đổ lên những gương mặt đang chờ. Khi thấy năm người trở về với gạo, rau và đồ gia dụng, vài người lập tức đứng dậy tiến đến giúp. Trí thở phào, đặt chiếc nồi xuống trước, rồi mới dựng chiếc kiềng bên cạnh. Cổ tay cậu còn hằn vệt đỏ do quai nồi cọ vào.
Hoàng Long Quân hạ túi gạo khỏi vai, khẽ xoa chỗ bị dây buộc siết. Vương Khôi đặt hai giỏ rau xuống nền khô. Long Thủy Kiều lấy túi tiền ra, đếm lại khoản còn lại dưới ánh đèn rồi cất đi. Lạc Bình nhìn quanh căn lều đã dựng, nghe tiếng người trong nhóm hỏi han, tiếng bạt rung nhẹ trên đầu và tiếng gió lạnh lùa qua lối vào.
Họ đã vào được thành Valibi, có mái che tạm thời, nồi niêu và gạo để nấu bữa tối. Phía trước vẫn còn giấy tờ, việc làm và nhiều điều chưa biết, nhưng trong khoảnh khắc ấy, ít nhất cả nhóm đã trở về cùng nhau.