Trong những năm tháng huy hoàng nhất của lịch sử, có một triều đại từng khiến bốn phương cúi đầu kính phục. Khi ấy, trên ngai vàng là một vị Vua trẻ tuổi tên Thiệu Minh.
Ngài lên ngôi khi mới hai mươi tuổi, kế vị người cha đã qua đời vì bệnh tật, đúng vào lúc bốn phương ngoại bang bắt đầu dòm ngó về đất nước giàu đẹp này bằng những ánh mắt tham lam.
Đêm Đông Chí, năm Thái Hoa thứ nhất, phong tuyết mịt mùng phủ kín non đá quanh Thiên Môn Quan, nơi hiểm yếu bậc nhất trấn giữ phương Đông, chắn ngay con đường dẫn về Đế Đô ở phía Bắc. Gió rít qua sơn cốc, tựa như muôn vạn oan hồn than khóc.
Tiên đế băng hà vừa ba ngày, quốc tang chưa mãn, mười vạn Bắc Man đã kéo qua sơn khẩu, hắc kỳ rợp trời, muốn thừa cơ tràn vào trung nguyên.
Trên thành lâu, chư tướng quỳ phục, khẩn xin cố thủ đợi viện binh. Tân đế Thiệu Minh nhất ngôn bất phát. Ngài mình khoác kim giáp, tay cầm Đảm Long Thương, lẳng lặng bước xuống cấm môn. Sau lưng ngài, năm ngàn Hắc Giáp thiết kỵ đứng giữa tuyết sương, hơi ngựa phả ra như khói trắng.
"Khai quan."
Then sắt nặng nề rền vang, tựa tiếng cốt cách đất trời gãy rạn. Cửa ải hé mở, Thiệu Minh một ngựa đi đầu, xông thẳng ra ngoài.
Năm ngàn thiết kỵ hợp thành một mũi giáo sống, đâm thẳng vào sơn cốc chật hẹp. Đảm Long Thương xé toạc phong tuyết, mỗi nhát quét ngang là huyết quang vọt khắp. Máu cấm vệ lẫn máu man binh vọt lên vách đá, kêu xèo xèo tan vào băng giá. Tiếng đao kích chạm nhau, tiếng chiến mã hí vang, tiếng người gào thét dội vào núi non, vọng đi vọng lại như thể cả dãy sơn mạch đang giao tranh.
Sơn cốc quá hẹp, giặc không thể bày trận, chỉ có thể chết chồng lên nhau. Hắc Giáp cũng chết. Hàng này ngã xuống, hàng khác dẫm lên thi thể đồng bào mà tiến, không một ai lùi bước. Thiệu Minh chẳng hề ngoảnh đầu, trước mắt chỉ có mũi thương và con đường máu mở ra giữa mười vạn địch quân.
Đến lúc trời tảng sáng, đại quân Bắc Man tan vỡ, bỏ chạy khỏi Thiên Môn Quan. Năm ngàn kỵ binh theo ngài xuất trận, nay còn chưa đầy hai ngàn. Tuyết trắng trước cửa ải đã nhuộm thành một vùng huyết nê đỏ thẫm.
Bình minh ló dạng, nắng đỏ như máu rọi xuống chân thành. Thiệu Minh chống Đảm Long Thương xuống nền đá đẫm huyết tuyết, đứng trên đống thi thể địch lẫn tướng sĩ dưới trướng. Quanh ngài, thương binh nằm la liệt, có kẻ chưa tắt hơi, năm ngón tay run rẩy cào vào lớp tuyết.
Ngài nhìn họ. Mắt không chớp. Lệ không rơi.
Trong lòng vị quân vương chỉ có một ý niệm lạnh như băng:
"Máu thiên hạ dẫu có chảy cạn, chỉ cần cửa ải này còn vững, ngai vàng Thái Hoa ở Đế Đô vẫn thuộc về trẫm."
Phía sau lưng ngài, cổng Thiên Môn Quan vẫn rộng mở, lặng lẽ đón lấy ánh bình minh.
Về sau, trận chiến ấy được người đời truyền tụng khắp nơi, đến nỗi dân gian còn lưu lại một bài thơ:
Thương kia Ánh bạc nhiễm huyết hồng
Chiến Thần Minh Thiệu phá thành Đông
Một tay bày trận giặc tan tác
Thiên môn ngàn dặm thây chất chồng.
Thiết mã tung hoành quân giặc khiếp
Đơn thương độc mã vững non sông.
Người đời chỉ nhớ đến một vị Chiến Thần phá thành. Còn những kẻ nằm lại dưới lớp tuyết đêm ấy, chẳng ai nhắc tên.
\ \ \*
Nhiều năm sau trận Thiên Môn Quan, Thiệu Minh vẫn vững vàng trên ngai vàng Thái Hoa. Ngài có ba người con. Trưởng tử Thanh Long sinh ra từ chính cung, mang dòng máu hoàng tộc thuần khiết, từ nhỏ đã được xem là người kế vị danh chính ngôn thuận. Kế đến là Xi Vưu, con nuôi của ngài, tuổi hơn Nhị hoàng tử nhưng không mang danh hoàng tử, ít lời, trầm tĩnh, luôn theo sát Thanh Long như hình với bóng. Út là Nhị hoàng tử Huyền Vũ, thâm trầm, giỏi mưu lược. Ba huynh đệ hòa thuận, thân thiết như ruột thịt.
Đêm ấy không trăng. Mây đen đè nặng thung lũng đá, gió lùa qua khe nứt nghe như tiếng thú dữ thở dài.
Thanh Long ghìm cương nơi sườn núi, sau lưng là ba trăm kỵ binh cảm tử, vó ngựa bọc vải, miệng ngậm thẻ tre. Dưới chân thung lũng, hỏa quang doanh trại Bắc Man lấp lóe như một bầy sói đỏ mắt đang say ngủ.
Xi Vưu thúc ngựa đến sát bên, nhỏ giọng: "Huynh trưởng, để đệ đi cùng."
Thanh Long khẽ cười, đưa tay vỗ vai đệ đệ. "Ở lại giữ hậu quân. Đêm nay là phần của huynh." Giọng hắn dịu đi trong thoáng chốc, rồi lập tức lạnh trở lại khi quay sang binh sĩ. "Hôm nay, bản vương lấy đầu chủ tướng chúng. Ai theo bản vương, sử sách tất có tên."
Không ai đáp lời. Ba trăm kỵ binh lặng lẽ rút binh khí.
Thanh Long tuốt Thái Bình Bảo Kiếm. Thanh kiếm đúc từ sắt thiên thạch, thân đen thẫm, lưỡi sáng như vệt băng giữa đêm. Hắn vung kiếm về phía trước, ba trăm kỵ binh như lũ đổ xuống thung lũng.
Gác đêm của địch chưa kịp báo động đã bị cắt đứt cổ họng. Thiết kỵ xông vào doanh trại, giẫm nát lều trướng, đạp văng hỏa quang, thiêu rụi nửa cánh quân man. Man binh chạy ra áo xống bừa bãi, chưa kịp cầm binh khí đã ngã dưới vó ngựa.
Thanh Long một ngựa xông thẳng vào trung quân. Chủ tướng địch, một gã đại hán thân như tháp sắt, gầm lên vung đại phủ chặn đường. Thanh Long không né, lao thẳng tới, Thái Bình Bảo Kiếm quét ngang một nhát. Cán phủ gãy đôi, cái đầu to lớn bay vọt lên giữa trời đêm, máu phun cao hơn trượng.
Hắn bắt lấy đầu tướng địch, giơ cao. "Chủ tướng đã chết! Bắc Man, quỳ xuống!"
Trận đánh kết thúc trước khi trời sáng, nhưng cái giá quá nặng. Ba trăm cảm tử khi rút về chỉ còn hơn mười người, ai nấy đẫm máu từ đầu đến chân, nhiều kẻ không còn nguyên vẹn tứ chi. Thi thể đồng bào nằm rải khắp doanh trại, ngựa còn chạy mà người đã tắt hơi.
Thanh Long đứng giữa trung quân, thong thả lau máu trên kiếm bằng tà áo choàng của chính mình, ung dung như vừa tan một buổi săn. Ánh mắt hắn quét qua đám thi thể dưới trướng, không buồn, không tiếc. Với hắn, những kẻ ấy sinh ra là để chết cho hắn thành danh.
Hắn ngẩng đầu nhìn về Đế Đô phương Bắc, lòng chỉ có một niềm tin sắt đá: trên đời này, kẻ đủ tư cách kế thừa ngai vàng chỉ có mình hắn.
Xi Vưu phi ngựa đến, nhảy xuống, nắm chặt vai huynh trưởng, mắt lướt qua khắp người hắn xem có vết thương nào không. Thanh Long bật cười, đẩy tay đệ đệ ra. "Máu của địch cả thôi. Lo gì."
Xi Vưu không cười. Hắn nhìn đống thi thể lặng lẽ phía sau lưng huynh trưởng, rồi lại nhìn nụ cười của Thanh Long, môi mấp máy như muốn nói điều gì, nhưng cuối cùng chỉ im lặng.
\ \ \*
Chuyện của Xi Vưu bắt đầu từ rất lâu, khi Thiệu Minh còn chinh chiến phương Nam.
Một bộ tộc man di nơi biên địa dám ngang nhiên cướp phá lương đạo, giết hại sứ thần. Thiệu Minh dẫn quân san phẳng cả bộ tộc, lửa cháy suốt ba ngày ba đêm, từ lều trại đến rừng cây đều hóa thành tro đen.
Khi lửa tàn, ngài một mình thúc ngựa đi qua chiến trường. Giữa đống thi thể ngổn ngang, ngài thấy một nữ nhân Man tộc nằm sấp, hai tay ôm chặt thứ gì dưới thân, đến chết vẫn không buông. Ngài xoay thi thể lên. Dưới lớp áo nhuốm máu là một đứa trẻ sơ sinh, trán có một vệt bớt đỏ như lửa, không khóc, chỉ mở to đôi mắt nhìn thẳng vào kẻ vừa diệt tộc mình.
Thiệu Minh nhìn đứa bé rất lâu. Rồi ngài bế nó lên.
"Từ nay, ngươi là con của trẫm. Tên ngươi là Xi Vưu."
Năm tháng trôi qua, đứa trẻ ấy lớn lên đồ sộ như một tảng đá núi, vai rộng tựa cánh cổng, tiếng nói trầm như sấm đục. Hắn biết rõ mình là ai. Chẳng ai giấu hắn, mà hắn cũng chẳng muốn giấu. Mỗi lần ra trận, hắn đội mũ sừng trâu, khoác hổ bào, đôi mắt vẽ vằn đỏ theo tục lệ man tộc, như muốn nói với thiên hạ rằng dòng máu trong người hắn, hắn không hề hổ thẹn.
Tay hắn cầm Song Đầu Thần Phủ nặng sáu trăm cân, vung lên, mọi tuyến phòng thủ của địch đều vỡ nát như đất nung. Trong mỗi trận chiến, hắn luôn chọn vị trí hiểm nhất, xông pha nơi nguy nhất, chém giết hăng máu nhất. Tướng sĩ nhìn bóng hắn mà khiếp, gọi hắn là "quái thần".
Họ không biết rằng hắn liều mạng không phải vì hiếu sát.
Mỗi lần chém ngã một kẻ địch, Xi Vưu lại ngoái nhìn về phía Vua cha. Chỉ cần ngài khẽ gật đầu, lòng hắn đã ấm cả một mùa đông. Hắn muốn chứng minh mình xứng đáng, muốn đứng ngang hàng với Thanh Long, người huynh trưởng mà hắn hết lòng kính yêu. Thanh Long thương hắn, hắn biết rõ. Nhưng chính vì thế, hắn càng không muốn là kẻ đứng sau lưng huynh trưởng mãi mãi.
Vậy mà trong triều, những lời xầm xì chưa bao giờ dứt.
Một ngày kia, sau buổi chầu, Xi Vưu đi ngang hành lang cung điện thì nghe tiếng mấy quan lại rì rầm sau cột đá:
"Nói cho cùng, nó chỉ là con nuôi thôi."
"Lại mang dòng máu Man tộc dã man. Nhìn cái mũ sừng với tấm da hổ kia, có khác gì thú dữ?"
"Ngai vàng Thái Hoa, sao có thể để dòng máu ấy đụng đến?"
Xi Vưu đứng lặng sau tấm màn gấm. Bàn tay to lớn nắm chặt đến trắng bệch, gân xanh nổi lên như rễ cây. Hắn có thể một nhát phá vỡ cả cột đá ấy, nhưng hắn không làm gì cả. Hắn lặng lẽ quay đi, bước chân nặng nề trên nền gạch lạnh.
Đêm đó, hắn ngồi một mình trong phủ đệ, Song Đầu Thần Phủ đặt ngang đầu gối, chiếc mũ sừng trâu đặt trên án. Hắn đưa tay chạm vào vệt bớt đỏ trên trán, thứ dấu ấn mà cả triều đình đều nhìn thấy, còn chính hắn chẳng bao giờ chọn được.
Hắn không giấu mình là man tộc, nhưng cũng không ai cho hắn được làm người của Thái Hoa. Giữa hai bờ ấy, hắn chỉ còn cách mạnh hơn nữa, chém giết nhiều hơn nữa, đến lúc không ai còn dám nói hắn không xứng.
Ngoài cửa sổ, gió đêm thổi qua, mang theo hơi lạnh của Đế Đô phương Bắc.
\ \ \*
Trong ba huynh đệ, Nhị hoàng tử Huyền Vũ là người ít được nhắc tới nhất nơi chiến trường, bởi y chưa từng ra trận. Y thường mặc lam bào, ngồi sau án thư giữa Đế Đô, một tay cầm Phán Quan Bút, bên hông giắt Hắc Xà Kiếm. Thanh kiếm ấy rất ít khi rời vỏ, vì phần lớn những kẻ cần chết, y chỉ cần một nét bút là đủ.
Mùa đông năm ấy, Thanh Long và Xi Vưu dẫn đại quân truy kích Bắc Man, bị chặn trong một thung lũng chết, ba mặt vách đá, một mặt địch quân vây kín. Ba tháng trôi qua, tin cấp báo vẫn đều đều đưa về Đế Đô, mỗi phong thư một khác, mỗi phong lại thêm tuyệt vọng.
Lương thảo cạn từ tháng đầu. Sang tháng thứ hai, binh sĩ bắt đầu giết ngựa, nấu da trâu, đào rễ cây mà nhai. Sang tháng thứ ba, có kẻ ăn cả đất sét để đỡ đói.
Triều đường náo loạn. Quan lại tranh nhau dâng tấu, kẻ xin tăng viện, người xin nghị hòa, ai nấy đều nói rất nhiều mà chẳng ai có lương trong tay.
Huyền Vũ ngồi lặng trong thư phòng, nghe hết, rồi hỏi một câu: "Lương thực trong thiên hạ hiện nằm ở đâu?"
Không ai đáp được. Y tự đáp: nằm trong kho của các gia tộc giàu có nhất Đế Đô, những kẻ quen tích trữ hoàng kim, tích trữ thóc gạo, chờ giá lên rồi mới bán.
Đêm ấy, mười ba gia tộc lớn nhận được thiệp mời. Trong sảnh đường, Huyền Vũ không nói lời khách sáo, chỉ đặt Phán Quan Bút lên bàn cùng một xấp giấy.
"Mỗi nhà trong các ngươi, ba năm qua đã trốn thuế bao nhiêu, chiếm ruộng bao nhiêu, mua quan bán chức bao nhiêu, bản cung đều ghi rõ ở đây. Sáng mai, kho lương mở cửa. Nhà nào mở, giấy này hóa thành tro. Nhà nào không mở, sáng mốt giấy này sẽ nằm trên án Hình bộ."
Có kẻ hoảng sợ quỳ xuống. Có kẻ cười gằn, vỗ bàn: "Điện hạ dám uy hiếp triều thần?"
Huyền Vũ nhìn kẻ ấy, không giận, không cười. Y chỉ khẽ nói: "Bản cung không uy hiếp. Bản cung đang tính xem giữa việc giữ mạng ngươi và việc giữ lương của ngươi, thứ nào rẻ hơn."
Sáng hôm sau, kho lương của cả mười ba gia tộc đều mở.
Nhưng lương mở rồi vẫn chưa đủ, bởi đường đến thung lũng đã bị địch chặn. Y trải bản đồ, ngón tay chậm rãi lần theo một lối mòn cũ của bọn buôn muối lậu, hẹp, hiểm, nhiều năm chẳng ai dám đi. Y điều ba trăm lương xa, chia thành chín đoàn, mỗi đoàn một đường, ba đoàn làm mồi nhử, sáu đoàn thật sự mang lương. Trước khi lên đường, y nói rõ: nếu ba đoàn mồi nhử bị bắt, không ai được cứu.
Có tướng hỏi: "Còn mạng những người kia thì sao?"
Huyền Vũ không ngẩng đầu khỏi bản đồ: "Ba trăm người đổi lấy hai vạn người. Phép tính ấy không khó."
Tháng thứ ba, lương xa đến thung lũng khi quân sĩ đã chẳng còn sức giơ binh khí.
Người đời sau ca tụng Thanh Long phá trận, Xi Vưu liều chết, nhưng không mấy ai nhớ rằng đêm ấy ở Đế Đô, có một người ngồi dưới ngọn đèn dầu đến tận sáng, nét bút trong tay chưa từng run.
\ \ \*
Thiên hạ quy về một mối. Đêm ấy, Điện Nguyên Hòa đèn đuốc sáng như ban ngày, ngọc chén rượu quý chảy thành sông, mỹ nhân áo lụa múa giữa điện, tiếng đàn sáo vang đến tận cửu trùng.
"Vạn tuế! Vạn tuế! Thánh quân vạn tuế!"
Văn võ bá quan đồng loạt quỳ xuống, tiếng hô rền như sóng vỗ. Thiệu Minh ngồi trên long ỷ, tay nâng chén rượu, khóe môi khẽ nhếch. Ngài đã nghe những lời ca tụng ấy suốt bao nhiêu năm, nhưng đêm nay chúng nghe thật êm tai, êm đến mức ngài bắt đầu thấy thích. Chỉ có đôi mắt ngài là không cười. Giữa đám người đang quỳ rạp, ngài lặng lẽ liếc qua từng gương mặt, như đang đếm xem kẻ nào trong số họ sẽ là người đầu tiên nhòm ngó chiếc ghế này.
Dưới điện, Thanh Long chếnh choáng nâng chén, áo bào xộc xệch, giữa vòng vây của chư tướng. Từng lời tán dương của họ rót vào hắn còn ngấm hơn rượu. Hắn cười lớn, ngửa cổ cạn chén, trong mắt chỉ còn hình bóng của chính mình.
Ở góc khuất cuối đại điện, nơi ánh đèn không chạm tới, Xi Vưu ngồi một mình. Hắn vẫn mặc bộ giáp gai cùng chiếc mũ sừng trâu, lạc lõng giữa bữa tiệc lụa là. Hắn cầm vò rượu, uống chậm, không nói với ai. Đôi mắt đỏ quạnh dã tính nhìn thẳng về phía long ỷ, nơi Vua cha đang mỉm cười với người khác.
Còn Huyền Vũ đứng một mình trên đài cao, lam bào lặng lẽ, không nâng chén. Y nhìn xuống toàn cảnh: vị quân vương say tiếng tung hô, huynh trưởng say rượu, người kia cô độc trong bóng tối. Mọi thứ y đều nhìn thấy, và đều đã tính qua.
Y ngẩng đầu nhìn ra bầu trời đêm ngoài cửa điện.
Một ngôi sao đỏ quạnh bất chợt xé rách màn đêm, rạch ngang bầu trời như vết thương, rơi thẳng về phương Đông Nam, nơi lãnh địa Xi Vưu trấn giữ. Sao Chiến Tranh.
Trong điện, tiếng nhạc vẫn vang. Không một ai ngẩng đầu lên.
Huyền Vũ khẽ thì thầm, chỉ đủ cho chính mình nghe:
"Ngai vàng này được đúc bằng xương máu... Rồi nó sẽ đòi lại bằng chính máu của những kẻ ngồi trên đó."