Xưởng thiết kế của Nhà máy Cơ khí số 12 khác hẳn với tầng hầm bảo trì ẩm mốc mà Hans đã quen thuộc suốt nhiều tháng qua. Đây là một không gian rộng rãi, sáng sủa hơn, với những bàn vẽ kỹ thuật nghiêng ba mươi độ xếp thành hàng dài, và trên tường treo đầy những bản thiết kế cắt lớp của đủ loại khí tài mà Hans chưa từng có quyền nhìn thấy trước đây.
"Chúng ta có mười bốn ngày để hoàn thiện bản vẽ kỹ thuật đầy đủ," Trung úy Voss nói, trải một chồng giấy trắng tinh lên bàn làm việc mới của ba người, "và ba mươi ngày để dựng nguyên mẫu đầu tiên. Thiếu tướng Kessler đích thân yêu cầu báo cáo tiến độ hàng tuần."
Hans đứng trước bảng vẽ, cây bút chì kỹ thuật trong tay cậu run nhẹ không phải vì sợ hãi nữa, mà vì áp lực của việc phải biến một ý tưởng phác thảo vội vàng trên mặt sau tờ báo cáo cũ thành một cỗ máy thực sự có thể vận hành ngoài chiến trường mà không giết chết chính người điều khiển nó trước khi kịp bắn phát đạn đầu tiên.
"Chúng ta cần giải quyết bốn vấn đề cốt lõi," Hans nói, giọng cậu dần lấy lại sự tự tin của một kỹ sư đang đứng trước bài toán quen thuộc. "Cách hấp thụ lực giật khi bắn. Cách phân bổ giáp để vừa đủ dày vừa không quá nặng. Cách nạp đạn đủ nhanh để không biến nó thành bia ngắm bất động giữa trận địa. Và cuối cùng, nguồn động lực để một khối thép nặng đến vậy vẫn có thể di chuyển được."
Vấn đề đầu tiên: Mũi neo giật lùi
Kriger, dù không phải kỹ sư, lại là người đưa ra gợi ý đầu tiên, dựa trên trí nhớ của gã về những khẩu đại bác dã chiến gã từng thấy trong những chuyến kiểm toán đường sắt quân sự trước chiến tranh.
"Pháo dã chiến kéo bằng ngựa có một thanh sắt nhọn gắn phía sau bệ pháo," gã nói, "khi bắn, người ta cắm nó xuống đất trước. Lực giật dồn thẳng xuống lòng đất thay vì đẩy ngược cả khẩu pháo về sau."
Đây chính xác là nguyên lý của mũi neo giật lùi (recoil spade) mà pháo binh dã chiến ngoài đời thực đã sử dụng từ trước cuộc thế chiến 1, một tấm thép hình nêm gắn phía sau bệ pháo, cắm sâu xuống đất trước khi khai hỏa để truyền phần lớn lực giật vào nền đất thay vì vào khung máy. Hans áp dụng nguyên lý này theo cách phù hợp với một cỗ máy hai chân, thay vì một mũi neo cố định, cậu thiết kế hai chân của Sturmbrecher có thể khóa cứng và hạ thấp trọng tâm ngay trước khi bắn, biến bàn chân thép rộng bản của nó thành chính mũi neo ấy, cắm sâu vào đất bằng chính trọng lượng của cỗ máy dồn xuống.
"Đây cũng là lý do vì sao nó không thể vừa chạy vừa bắn như trong tưởng tượng của các sĩ quan bộ binh," Hans giải thích với Voss trong buổi báo cáo đầu tiên. "Nó cần một khoảng dừng ba giây để hạ thấp và khóa chân trước khi khai hỏa. Đây là cái giá phải trả để đổi lấy sức xuyên phá tối đa."
Vấn đề thứ hai: Hãm lùi thủy lực kép
Ngay cả khi lực giật đã được dẫn xuống đất qua chân, khẩu pháo và nòng súng vẫn cần một hệ thống hấp thụ xung lực trước khi nó truyền đến khung máy. Ở đây, Hans dựa vào chính kiến thức cậu học được từ những cụm van thủy lực cậu từng bảo trì hàng ngày.
"Cụm van điều áp ba ngả tôi vẫn sửa mỗi ngày hoạt động dựa trên cùng một nguyên lý với một hệ thống hãm lùi pháo binh," cậu nói, vẽ một mặt cắt ngang lên bảng. "Khi nòng pháo giật lùi, nó nén một cột chất lỏng thủy lực qua một lỗ tiết lưu hẹp, biến động năng của cú giật thành nhiệt năng tiêu tán dần, giống hệt cách một cụm van an toàn xả bớt áp suất dư thừa."
Đây là ứng dụng trực tiếp của nguyên lý hãm lùi thủy lực-khí nén (hydro-pneumatic recoil mechanism) mà pháo binh hiện đại ngoài đời thực đã dùng từ khẩu pháo 75mm Model 1897 của Pháp, cỗ pháo đầu tiên trong lịch sử có hệ thống hãm lùi hiệu quả đến mức nòng pháo có thể bắn liên tục mà không cần chỉnh lại tầm ngắm sau mỗi phát. Hans thiết kế Sturmbrecher với hai xi-lanh hãm lùi song song thay vì một, không phải để tăng gấp đôi hiệu quả mà để tạo ra một hệ thống dự phòng, nếu một xi-lanh bị hư hại do trúng đạn hoặc rò rỉ dầu giữa trận chiến, xi-lanh còn lại vẫn đủ sức hấp thụ phần lớn lực giật để tránh việc toàn bộ khung máy bị phá hủy từ chính khẩu pháo của mình.
Vấn đề thứ ba: Giáp nghiêng
Đối với lớp giáp, Hans đối mặt với một nghịch lý cổ điển của mọi kỹ sư thiết giáp: giáp càng dày càng nặng, càng nặng thì càng cần nhiều động lực để di chuyển, và động lực lại cần không gian mà đáng lẽ nên dành cho chính lớp giáp đó.
Giải pháp cậu đưa ra không phải là tăng độ dày thép một cách đơn thuần, mà là thay đổi góc nghiêng của các tấm giáp.
"Một viên đạn pháo bắn trúng một tấm thép dựng thẳng đứng sẽ truyền toàn bộ động năng vào bề mặt đó," Hans giải thích, vẽ hai sơ đồ so sánh lên bảng. "Nhưng nếu tấm thép đó nghiêng đi một góc, viên đạn phải xuyên qua một quãng đường thép dài hơn nhiều so với độ dày thực tế của tấm giáp, đồng thời có xu hướng bị trượt hoặc nảy ra thay vì xuyên thẳng vào."
Đây chính là nguyên lý giáp nghiêng đã được áp dụng trên xe tăng T-34 huyền thoại của Nga ngoài đời thực, một trong những đột phá thiết giáp quan trọng nhất của Thế chiến thứ hai, cho phép xe tăng đạt hiệu quả phòng thủ tương đương một lớp giáp dày hơn hẳn mà không cần tăng trọng lượng thép tương ứng. Hans áp dụng góc nghiêng sáu mươi độ cho toàn bộ phần thân trước của Sturmbrecher, nơi hứng chịu hỏa lực trực diện nhiều nhất, trong khi giữ giáp phần sau mỏng hơn nhiều vì đó không phải là hướng đối mặt chính với kẻ thù.
Vấn đề thứ tư: Nạp đạn bán tự động
Volger, với đôi tay tinh xảo của một cựu thợ đồng hồ, đảm nhận phần cơ chế nạp đạn, thứ mà gã coi như một chiếc đồng hồ khổng lồ với những bánh răng phải khớp nhau tuyệt đối.
"Nếu để lính nạp đạn thủ công một khối đạn nặng như vậy," Volger nói, "phải mất gần một phút giữa hai phát bắn. Trong khoảng thời gian đó, bất kỳ khẩu pháo nào của địch cũng đủ để bắn trúng nó ít nhất hai lần."
Gã thiết kế một cơ chế nạp đạn bán tự động, dựa trên nguyên lý của khóa nòng trượt (sliding breech block) đã được dùng trên các khẩu pháo hải quân và pháo phòng không hạng nặng ngoài đời thực, nơi vỏ đạn được tự động đẩy ra sau khi bắn nhờ chính lực giật của phát bắn trước, và một cánh tay cơ khí đơn giản dùng lò xo nén sẽ đẩy viên đạn tiếp theo vào vị trí, chỉ cần một người lính khóa chốt an toàn lần cuối trước khi bắn. Cơ chế này giúp rút ngắn thời gian giữa hai phát bắn xuống còn khoảng hai mươi giây, đủ để một kíp lái có kinh nghiệm bắn rồi di chuyển sang vị trí bắn tiếp theo trước khi bị phản pháo.
Nhưng thiết kế trên giấy và một cơ chế thực sự vận hành trơn tru là hai chuyện hoàn toàn khác nhau. Trong tuần thứ hai, khi Volger lắp ráp mô hình thu nhỏ của cơ chế nạp đạn để kiểm tra, cánh tay cơ khí liên tục bị kẹt ở góc phần tư cuối cùng của hành trình, khiến viên đạn giả không thể trượt hoàn toàn vào vị trí khóa nòng.
"Lò xo nén quá yếu," Volger lẩm bẩm, tháo rời cụm cơ khí ra lần thứ bảy trong ngày, những giọt mồ hôi lấm tấm trên trán gã dưới ánh đèn hồ quang trắng lóa của xưởng thiết kế. "Nhưng nếu tăng lực nén lên, đến lúc viên đạn thật nặng hơn gấp bốn mươi lần mô hình này, cú giật của chính cơ chế nạp đạn cũng đủ để làm lệch trục ngắm."
Kriger đứng quan sát trong im lặng suốt gần một giờ đồng hồ, rồi bất chợt lên tiếng, giọng gã mang âm hưởng của một người từng phải cân đối hàng nghìn con số ngân sách đường sắt sao cho khớp nhau tuyệt đối.
"Đừng cố giải quyết bằng một lò xo duy nhất," gã nói. "Hãy chia lực đẩy ra làm hai giai đoạn, giống như cách một đoàn tàu không tăng tốc đột ngột từ đứng yên lên tốc độ tối đa, mà tăng dần qua từng cấp số truyền động."
Volger nhìn Kriger với ánh mắt ngạc nhiên, rồi bật cười khẽ. "Lão già này đúng là không thể đoán trước được sẽ giấu bao nhiêu thứ hữu ích trong cái đầu đầy sẹo đó." Gã áp dụng ngay ý tưởng ấy, tách cơ chế đẩy đạn thành hai lò xo nối tiếp nhau với độ cứng khác nhau, lò xo đầu tiên đẩy nhẹ để viên đạn thoát khỏi khay chứa, lò xo thứ hai với lực mạnh hơn nhiều chỉ kích hoạt ở giai đoạn cuối để đẩy viên đạn khóa chặt vào buồng nòng. Sau ba ngày tinh chỉnh, mô hình thu nhỏ cuối cùng cũng vận hành trơn tru không một lần kẹt.
Ba tuần trôi qua trong một guồng quay làm việc căng thẳng chưa từng có, khi bộ ba dành gần như toàn bộ thời gian thức của mình trong xưởng thiết kế, chỉ tạm dừng để ăn những bữa cơm vội vã và ngủ vài giờ ngắn ngủi mỗi đêm. Voss xuất hiện gần như mỗi ngày, đôi khi mang theo những câu hỏi sắc bén đến mức khiến Hans phải toát mồ hôi lạnh, nhưng phần lớn thời gian hắn chỉ quan sát, ghi chép, và đôi khi, đến sự ngạc nhiên của cả ba người, đưa ra những góp ý kỹ thuật thực sự hữu ích.
"Nguồn động lực," Voss hỏi trong một buổi chiều, khi bản vẽ khung sườn đã gần hoàn thiện. "Một khối thép nặng thế này cần loại động cơ nào để di chuyển?"
Đây là vấn đề Hans và Kriger đã tranh luận nhiều nhất. Động cơ hơi nước truyền thống, dù mạnh mẽ, lại đòi hỏi một buồng đốt và bình chứa nước quá cồng kềnh cho một cỗ máy đã phải hy sinh không gian cho giáp dày và khẩu pháo lớn. Cuối cùng, họ chọn một giải pháp lai, một động cơ đốt trong cỡ lớn chạy bằng dầu nặng, tương tự loại động cơ diesel đang dần được thử nghiệm trên các tàu ngầm và tàu chiến hạng nặng ngoài đời thực vào giai đoạn cuối cuộc chiến thật, kết hợp với một hệ thống truyền động thủy lực để chuyển hóa công suất động cơ thành lực đẩy ở khớp chân mà không cần một hộp số cơ khí phức tạp dễ hỏng dưới điều kiện chiến trường khắc nghiệt.
"Động cơ diesel cho lực kéo bền bỉ, ít bốc cháy hơn xăng khi trúng đạn," Hans giải thích, "còn truyền động thủy lực cho phép chúng ta điều chỉnh lực ở từng khớp chân độc lập, điều cực kỳ quan trọng khi nó cần tự hạ thấp và khóa cứng trước khi bắn."
Voss gật đầu chậm rãi, ghi chú lại điều đó vào cuốn sổ tay của hắn. "Hợp lý," hắn nói, rồi ngừng lại, nhìn thẳng vào Hans với một ánh mắt mà cậu không thể đoán được ý nghĩa. "Cậu học được tất cả những điều này ở đâu, trước khi vào quân đội?"
"Sách vở, thưa trung úy," Hans đáp, cố giữ giọng bình thản. "Và rất nhiều đêm không ngủ để tính lại các con số cho đúng."
Ngày thử nghiệm đầu tiên diễn ra tại một bãi tập bắn biệt lập cách Tổng trạm số 4 gần hai mươi cây số, nơi một nguyên mẫu Sturmbrecher, còn thô ráp và chưa hoàn thiện lớp sơn ngụy trang, đứng sừng sững giữa bãi đất trống, đối diện với một tấm bia thép dày được ghép mô phỏng chính xác lớp giáp composite của địch mà quân báo đã thu thập được từ một mảnh vỡ chiến trường.
Hans đứng trong hầm quan sát bọc thép cách đó năm mươi mét, tim cậu đập dồn dập không kém gì lần đầu tiên cậu tháo cụm van sabotage đầu tiên trong khoang máy tối tăm. Volger đứng bên cạnh, tay gã siết chặt thành hầm quan sát. Kriger đứng phía sau, im lặng như mọi khi, nhưng Hans có thể cảm nhận được sự căng thẳng dồn nén trong từng đường nét trên khuôn mặt đầy sẹo của gã.
Từ xa, cỗ máy khổng lồ từ từ hạ thấp trọng tâm, hai chân xòe rộng khóa cứng vào nền đất, một tiếng rít thủy lực vang lên khi hệ thống hãm lùi kép được kích hoạt vào vị trí sẵn sàng.
"Ba... hai... một..." viên sĩ quan điều khiển thử nghiệm đếm ngược qua ống nói liên lạc.
Tiếng nổ vang lên chấn động cả bãi tập, một luồng lửa và khói bùng lên từ nòng pháo, và trong tích tắc, Hans thấy toàn bộ thân trên của cỗ máy khẽ giật lùi một khoảng ngắn trước khi hệ thống hãm lùi kép hấp thụ trọn vẹn xung lực, giữ cho hai chân không hề nhúc nhích khỏi vị trí đã khóa.
Viên đạn xuyên qua khoảng cách năm trăm mét trong chưa đầy một giây, và khi khói tan, tấm bia thép mô phỏng giáp địch đã bị xuyên thủng một lỗ gọn gàng ngay chính giữa, các cạnh lỗ thủng bị nung chảy và cong quặp ra sau bởi động năng khủng khiếp của cú va chạm.
Một tràng vỗ tay và tiếng reo hò vang lên từ nhóm sĩ quan giám sát đứng gần đó. Thiếu tướng Kessler, đích thân có mặt để chứng kiến buổi thử nghiệm, gật đầu hài lòng, quay sang bắt tay Trung úy Voss trước ống kính của một nhiếp ảnh gia quân đội.
Nhưng Hans không cảm thấy niềm vui chiến thắng mà cậu tưởng mình sẽ có. Cậu đứng lặng người trong hầm quan sát, nhìn chằm chằm vào lỗ thủng gọn gàng trên tấm bia thép, và trong đầu cậu, hình ảnh ấy tự động chuyển hóa thành một cảnh tượng khác, không phải một tấm thép vô tri, mà là lồng ngực của một con người, bị xuyên thủng với cùng một sự gọn gàng lạnh lùng ấy.
"Nó hoạt động," Kriger nói khẽ bên tai cậu, giọng gã không mang chút cảm xúc nào mà Hans có thể nhận ra là vui mừng hay lo lắng. "Và giờ đây, chúng ta là những người duy nhất trên đời biết chính xác góc nào, vị trí nào trên cỗ máy ấy có thể khiến nó không bao giờ bắn được phát đạn thứ hai."
Ngoài bãi tập, gió chiều thổi qua làm tan dần làn khói còn vương trên tấm bia thép thủng lỗ, trong khi ba người đàn ông đứng lặng lẽ trong hầm quan sát, mang trong lòng một bí mật nặng nề hơn bất kỳ điều gì họ từng giấu giếm trước đây, họ vừa giúp Đế quốc chế tạo ra một cỗ máy có thể xoay chuyển cả cuộc chiến, và chỉ có chính họ mới nắm giữ chiếc chìa khóa để một ngày nào đó, biến nó thành một nấm mồ thép cho những kẻ đã tạo ra nó.
Trên đường trở về Tổng trạm số 4 bằng xe tải quân sự, Volger ngồi im lặng nhìn ra ngoài cửa sổ, ánh hoàng hôn nhuộm đỏ những cánh đồng cháy sém dọc hai bên đường.
"Cậu có bao giờ nghĩ," gã hỏi, không quay đầu lại nhìn Hans, "rằng chính bàn tay chúng ta, những kẻ từng thề sẽ làm mọi cách để phá hoại cỗ máy chiến tranh này, giờ đây lại vừa tạo ra thứ vũ khí đáng sợ nhất mà nó từng có?"
Hans không trả lời ngay. Cậu nhìn xuống đôi tay mình, những ngón tay từng run rẩy khi tháo cụm van sabotage đầu tiên, giờ đây đã vẽ ra bản thiết kế của một cỗ máy có sức mạnh xuyên thủng bất kỳ lớp giáp nào.
"Tôi nghĩ," cậu nói cuối cùng, giọng cậu trầm xuống, "rằng chúng ta không có quyền lựa chọn giữa việc tạo ra nó hay không, như Kriger đã nói. Nhưng chúng ta có quyền lựa chọn xem, khi thời điểm đến, chúng ta sẽ dùng chính kiến thức đó để bảo vệ ai, và hủy diệt ai."
Kriger, ngồi ở hàng ghế cuối chiếc xe tải, mắt gã khép hờ như đang ngủ, nhưng Hans biết chắc gã đã nghe thấy từng lời, và đang cất giữ nó, như cách gã vẫn luôn cất giữ mọi con số, mọi chi tiết nhỏ nhặt, chờ đến đúng thời điểm để dùng đến.