Phần 2: Đoàn Vệ Binh Từ Phương Bắc
Cách thành Hermat chừng bảy dặm về phía bắc, dọc theo con đường đá cũ xuyên qua khu rừng thưa Kessel, một đội quân nhỏ đang tiến về phía nam trong đêm tối, để lại phía sau mình một vệt xác quái chuột nằm rải rác trên mặt đường như những bó rơm bị bỏ quên.
Họ là những Vệ Binh Hiệp Sĩ Đế Quốc lực lượng tinh nhuệ trực thuộc thẳng triều đình, không chịu sự quản lý của các Tổng trấn địa phương, chỉ nhận lệnh từ chính Hoàng thất. Tổng cộng có mười hai người trong đội, cưỡi trên những con chiến mã to lớn được lai tạo đặc biệt để chịu được sức nặng của giáp trụ toàn thân, di chuyển theo đội hình hình thoi quen thuộc bốn người dẫn đầu, sáu người ở giữa hộ tống một cỗ xe chở khí tài, và hai người đoạn hậu.
Người dẫn đầu đoàn quân là một hiệp sĩ cao lớn đến mức ngay cả trong đội hình toàn những chiến binh vạm vỡ, ông vẫn nổi bật hẳn lên như một ngọn tháp di động. Bộ giáp toàn thân của ông được rèn từ thứ kim loại xám bạc mang theo rất nhiều dấu vết thời gian của vết xước và mẻ phía trên, điểm xuyết những mảng tà khố bằng vải dày phủ hai bên hông và trước bụng, nhuộm màu đỏ thẫm như máu khô màu sắc truyền thống của những hiệp sĩ đã tuyên thệ trung thành trực tiếp với Hoàng đế.
Chiếc mũ giáp kiểu Loran che kín toàn bộ khuôn mặt ông, chỉ chừa lại một khe hở mỏng ngang tầm mắt, phía trên gắn một chỏm lông vũ màu đen đã sờn theo năm tháng chinh chiến.
Tên ông là Kaisern Vorhaus, Đại đội trưởng Vệ Binh Hiệp Sĩ, và trong toàn bộ quân đội Đế quốc, không có nhiều người dám đứng đối diện ông mà không cảm thấy một áp lực vô hình đè nặng lên vai.
"Bên trái! Còn ba con nữa!" một giọng hét lên từ hàng ngũ phía sau, và lập tức, hai kỵ sĩ tách khỏi đội hình, phi ngựa vòng sang để chặn đường rút của nhóm quái chuột đang cố lẩn trốn vào bụi rậm ven đường.
Đây đã là cuộc chạm trán thứ năm trong đêm nay. Kể từ khi quân Vệ Binh rời khỏi tiền đồn phía bắc để hộ tống một chuyến hàng khí tài quan trọng về phía thành Hermat, họ liên tục đụng độ những nhóm quái chuột nhỏ lẻ tách khỏi đội hình chính có lẽ là những toán trinh sát, hoặc những kẻ chậm chân bị bỏ lại phía sau đoàn quân chủ lực đang vây hãm thành phố.
Kaisern không tham gia vào cuộc truy sát nhỏ ấy. Ông chỉ ghìm cương ngựa lại, đứng yên giữa con đường, đôi mắt ẩn sau khe hở của chiếc mũ giáp dõi theo ánh sáng mờ nhạt phản chiếu ở phía chân trời xa xa nơi bầu trời đêm nhuốm một sắc cam đỏ bất thường, không phải của bình minh, mà của lửa cháy và ánh chớp từ những khẩu đại bác đang gầm rú không ngừng nghỉ.
"Thành Hermat," một giọng nói vang lên bên cạnh ông. Đó là Ferrin, phó chỉ huy của đội, một người đàn ông trung niên với bộ râu quai nón đã điểm bạc, cưỡi ngựa tiến tới sánh vai cùng Kaisern. "Đám khói lửa đó lớn hơn nhiều so với những gì báo cáo tình báo mô tả, thưa Đại đội trưởng. Tôi e là bọn chuột đã tập trung một lực lượng lớn hơn dự tính rất nhiều."
Kaelen không đáp ngay. Ông vẫn giữ nguyên ánh mắt hướng về phía xa, một lúc lâu sau mới cất tiếng, giọng nói trầm và chậm rãi, mỗi từ đều mang một trọng lượng riêng như thể ông chỉ nói khi thực sự cần thiết.
"Tăng tốc độ hành quân."
"Thưa ngài, đoàn xe khí tài"
"Bỏ lại phần đạn dược nặng nếu cần. Giữ lại vũ khí và những gì cấp thiết nhất." Kaelen quay đầu ngựa, ánh mắt lướt qua toàn bộ đội hình phía sau mười một hiệp sĩ và tùy tùng, tất cả đều đã thấm mệt sau một đêm dài vừa hành quân vừa chiến đấu. "Nếu thành Hermat sụp đổ trước khi chúng ta tới nơi, mọi khí tài trên cỗ xe kia cũng sẽ chẳng còn ý nghĩa gì."
Không ai phản đối. Mệnh lệnh của Kaelen, dù ngắn gọn đến mức gần như cộc lốc, luôn mang trong nó một sự chắc chắn khiến không ai trong đội cảm thấy cần phải đặt câu hỏi thêm.
Trong lúc đoàn quân tăng tốc, Ferrin liếc nhìn sang người đồng đội trẻ tuổi hơn đang cưỡi ngựa ở phía sau mình — một tân binh mới gia nhập đội chưa đầy sáu tháng, tên là Aldous, vẫn còn chưa quen với sự trầm lặng gần như tuyệt đối của vị chỉ huy.
"Ông ấy luôn như vậy à?" Aldous hỏi khẽ, đủ để chỉ Ferrin nghe thấy. "Ý tôi là... ít nói đến vậy?"
Ferrin bật cười khẽ, một tiếng cười ngắn không mang nhiều niềm vui. "Cậu nên thấy ông ấy hồi còn ở chiến dịch Rothern. Ba tuần liền hành quân qua vùng đầm lầy phía Đông, ông ấy chỉ nói đúng bảy câu, và mỗi câu đều cứu sống ít nhất một người trong đội."
"Người ta nói..." Aldous ngập ngừng, "người ta nói ông ấy chưa từng để lộ mặt trước bất kỳ ai ngoài Hoàng thất."
"Đúng vậy." Ferrin gật đầu, ánh mắt vẫn hướng về phía trước. "Nhưng đừng nhầm sự im lặng ấy với sự lạnh lùng, cậu nhóc. Tôi đã thấy ông ấy tự tay đào mộ cho từng người lính hy sinh dưới quyền mình, dù trời có đang mưa tên như trút. Ông ấy nhớ tên tất cả bọn họ. Tất cả."
Aldous im lặng, ánh mắt cậu vô thức lướt qua cây trường kiếm đeo bên hông Kaisern một thanh kiếm dài, lưỡi kiếm rộng bản theo đúng thiết kế truyền thống của giới quý tộc quân sự Đế quốc, chuôi kiếm chạm khắc hình đầu lâu bạc, phần bảo vệ tay được rèn với công dụng có thể vừa bảo vệ tay vừa có thể cầm mà dùng nó đập thẳng vào kẻ thù. Bên vai trái ông, một cây hỏa mai liên thanh loại vũ khí hiếm hoi chỉ được trang bị cho những đơn vị tinh nhuệ nhất, có khả năng bắn liên tiếp nhiều phát nhờ cơ chế nạp đạn xoay vòng phức tạp được đeo chéo sau lưng, báng súng đánh bóng loáng dù đã trải qua không biết bao nhiêu trận chiến. Và buộc chặt bên yên ngựa, một cây chùy chiến bằng kim loại nặng nề, đầu chùy khắc đầy những ký tự phù văn cổ xưa phát ra một thứ ánh sáng xanh lam mờ nhạt sản phẩm được yểm phép nổ trực tiếp từ Viện Hoàng Gia, loại vũ khí mà chỉ những chiến binh có công trạng đặc biệt mới được ban tặng.
"Ba loại vũ khí khác nhau cho ba tình huống khác nhau," Ferrin nói tiếp, như thể đọc được suy nghĩ trong đầu người tân binh. "Kiếm cho cận chiến danh dự. Hỏa mai cho khi cần dọn đường nhanh gọn. Và cây chùy ấy..." ông hạ giọng, gần như thì thầm, "...chỉ dùng khi mọi thứ khác đã thất bại."
Đoàn quân tiếp tục lao nhanh về phía nam, vượt qua một ngọn đồi thấp, và từ đỉnh đồi ấy, lần đầu tiên toàn bộ quang cảnh thành Hermat hiện ra rõ ràng trước mắt họ.
Đó là một cảnh tượng vượt quá sức tưởng tượng của ngay cả những chiến binh dày dạn nhất trong đội. Toàn bộ khu vực bao quanh bức tường tây nam của thành phố ngập tràn trong biển lửa và khói súng, những tia chớp từ đại bác lóe lên liên hồi như sấm chớp bị giam cầm trong lồng ngực đất. Và xa hơn nữa, ở phía chân trời, hàng ngàn ngọn đuốc vẫn đang tiến lại gần một dòng thác ánh sáng chậm rãi nhưng không thể ngăn cản, như thể toàn bộ bóng tối của khu rừng Kessel đang tự mình tập hợp lại thành một đạo quân.
"Các vị thần ơi," Aldous thì thầm, tay siết chặt dây cương đến trắng bệch. "Đó... đó không thể chỉ là một cuộc đột kích thông thường được."
Kaisern ghìm ngựa lại ở đỉnh đồi, đứng lặng một lúc lâu, ánh mắt ẩn sau khe hở chiếc mũ giáp quét qua toàn bộ quang cảnh bên dưới từ những đốm sáng nhỏ của hỏa mai trên tường thành, cho đến dòng thác đuốc đang cuồn cuộn tiến lại từ phía xa. Trong khoảnh khắc ấy, một điều gì đó trong tư thế của ông thay đổi không phải sợ hãi, mà là một sự tập trung tuyệt đối, thứ mà những người lính dưới quyền ông đã học được cách nhận ra qua nhiều năm sát cánh.
"Ferrin," ông cất tiếng, giọng vẫn trầm và chậm rãi như thường lệ, nhưng lần này mang theo một sắc thái khẩn cấp mà hiếm khi người ta nghe thấy từ ông. "Cho người báo hiệu bằng pháo sáng đỏ. Chúng ta cần thành Hermat biết rằng viện binh đang tới, trước khi họ quyết định làm điều gì đó tuyệt vọng để cầm cự."
"Rõ, thưa ngài!" Ferrin lập tức ra hiệu cho một người lính phía sau, và chỉ vài giây sau, một quả pháo sáng đỏ rực vọt lên bầu trời đêm, nổ tung thành một chùm ánh sáng rực rỡ có thể nhìn thấy từ khoảng cách rất xa.
"Toàn đội," Kaisern tiếp tục, rút thanh trường kiếm ra khỏi vỏ trong một động tác dứt khoát, lưỡi kiếm phản chiếu ánh lửa xa xăm thành một vệt sáng bạc lạnh lẽo. "Chúng ta sẽ không đợi thêm nữa. Đánh thẳng vào sườn của đội hình quái vật đang tiến lại từ phía đông bắc thành. Nếu ta có thể phá vỡ được đội hình của chúng trước khi chúng hợp nhất với lực lượng đang vây hãm bức tường tây nam, ta sẽ giúp thành Hermat có thêm thời gian."
"Thưa ngài, chỉ với mười hai người chúng ta"
"Ta biết con số," Kaisern cắt ngang, giọng ông không hề dao động. "Nhưng một mũi kiếm sắc bén đâm đúng chỗ có thể làm được nhiều hơn một đội quân đông đảo đánh sai hướng. Tiến lên."
Ông thúc ngựa lao xuống sườn đồi, áo choàng đỏ thẫm tung bay phía sau như một vệt máu chảy ngược giữa màn đêm, và mười một hiệp sĩ còn lại, không một chút do dự, thúc ngựa theo sau vị chỉ huy của mình, lao thẳng về phía dòng thác đuốc đang cuồn cuộn tiến tới thành Hermat.
Trên vọng lâu chỉ huy của thành, Tổng trấn Aldric Von Reisser nhìn thấy quả pháo sáng đỏ vọt lên từ phía bắc, và trong một khoảnh khắc, một tia hy vọng mong manh lóe lên trong đôi mắt trũng sâu vì mất ngủ của ông.
"Đó là tín hiệu của Vệ Binh Hoàng Gia," Selvi nói, giọng bà cũng mang theo một chút nhẹ nhõm hiếm hoi. "Nếu tôi nhớ không nhầm, đó là ám hiệu riêng chỉ được cấp cho những đội tinh nhuệ nhất trực thuộc triều đình."
"Có bao nhiêu người trong đội đó?" Aldric hỏi, ánh mắt vẫn không rời khỏi điểm sáng đỏ đang tắt dần trên bầu trời.
"Tôi không rõ con số chính xác, thưa ngài. Nhưng nếu đó thực sự là đội của..." Selvi ngập ngừng một thoáng, như thể đang cố nhớ lại một cái tên đã nghe qua trong những báo cáo triều đình, "...của Đại đội trưởng Vorhaus, thì có lẽ ngài không cần phải lo lắng về con số. Người ta nói đội quân của ông ấy có thể xoay chuyển cục diện của cả một chiến dịch chỉ với vài chục người."
Aldric gật đầu chậm rãi, nhưng ánh mắt ông vẫn không giấu được sự thận trọng của một người đã chứng kiến quá nhiều lời đồn thổi tan biến trước thực tế tàn khốc của chiến trường. "Ta hy vọng lời đồn ấy là sự thật, Selvi. Bởi vì nếu nhịp trống kia thực sự báo hiệu một đợt sóng tấn công mới, thành Hermat sẽ cần nhiều hơn một truyền thuyết để có thể trụ vững tới bình minh."
Phía dưới chân tường, tiếng hỏa mai vẫn nổ ran không dứt, và giữa màn khói súng mịt mù, không ai trong số những người lính đang chiến đấu để giữ vững từng tấc tường thành biết rằng, từ phía bắc, một đội kỵ binh nhỏ bé nhưng đáng gờm đang lao thẳng vào sườn của đạo quân quái vật với một tốc độ và quyết tâm mà ngay cả bóng tối cũng phải dè chừng.