Lưu Trung Tân rời khỏi căn hầm khi Đoàn Văn Tích đã ngủ say trở lại, hơi thở nặng nhọc của lão vọng đều đặn trong không gian chật hẹp như tiếng máy bơm cũ kỹ đang hút cạn những giọt nước cuối cùng từ một con kênh đã khô từ lâu. Hắn không đánh thức lão, chỉ để lại chén nước đầy bên cạnh chỗ lão nằm và nhét mảnh kim loại vào túi áo trong, nơi nó tiếp tục tỏa ra thứ hơi lạnh kỳ dị xuyên qua lớp vải bào rách nát chạm thẳng vào da thịt hắn. Đường cống vẫn tối om và ẩm ướt như lúc hắn đến, nhưng giờ đây hắn đã có thể tự mình tìm đường ra mà không cần Đoàn Văn Tích dẫn lối. Những ký hiệu bằng mực phát quang mà lão đã vạch trên tường gạch cũ kỹ đủ rõ ràng cho bất kỳ ai từng sống trong mê cung địa đạo của Huyền Hoang giới thời chiến tranh ma tộc.
Hắn trồi lên mặt đất qua một miệng cống bỏ hoang ở rìa phía Đông thành phố, ngay khi những tia nắng cuối cùng của buổi chiều tà đang hắt những vệt cam nhợt nhạt lên đường chân trời bê tông. Không khí trên mặt đất khác hẳn với thứ không khí tù đọng dưới lòng cống, nhưng nó cũng không mang lại cảm giác dễ chịu hơn chút nào. Khói bụi từ những nhà máy ở vành đai công nghiệp trộn lẫn với mùi hóa chất từ hệ thống lọc không khí của thành phố tạo thành một thứ sương mù nhân tạo lơ lửng ở tầm thấp, che khuất những tầng cao nhất của tòa tháp Chính phủ Toàn Cầu phía xa. Lưu Trung Tân hít một hơi sâu, cảm nhận phổi mình co thắt nhẹ trước thứ không khí xa lạ này, rồi bắt đầu bước về hướng Nghĩa Trang Số Chín.
Hắn không cần bản đồ. Điểm chết của hắn, như Arlen đã gọi nó, đang gọi hắn bằng một thứ từ trường vô hình mà chỉ những kẻ đã cận kề cái chết đủ nhiều mới có thể cảm nhận được. Đó không phải là linh lực, cũng không phải là thứ năng lượng nào mà hắn từng biết. Nó giống một sự mất cân bằng trong không khí hơn, như thể tại một điểm cụ thể nào đó phía trước, tấm vải của thực tại đã bị kéo căng quá mức và sắp rách toạc ra bất cứ lúc nào. Mảnh kim loại trong túi áo hắn càng lúc càng lạnh hơn khi hắn tiến gần đến nghĩa trang, như thể nó đang phản ứng với một thứ gì đó được chôn giấu dưới lớp đất kia.
Nghĩa Trang Số Chín không giống như những gì hắn tưởng tượng. Hắn đã nghĩ đến những hàng bia mộ đá xám thẳng tắp, những cây bách cắt tỉa gọn gàng và những con đường rải sỏi sạch sẽ như trong ký ức mơ hồ về đám tang của ông nội hồi hắn mới sáu tuổi. Nhưng Nghĩa Trang Số Chín của năm 2247 là một cánh đồng đất sét nâu sẫm trải dài đến tận chân trời, điểm xuyết bằng những tấm bảng kim loại nhỏ được cắm thẳng xuống đất theo hàng lối, mỗi tấm chỉ cao đến đầu gối và được khắc một dãy số thay vì tên người chết. Không có hoa, không có bát hương, không có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy người sống từng đến đây để tưởng niệm. Nghĩa trang của một thế giới đã quên cách khóc.
Hắn tìm thấy hai tấm bảng mang số hiệu 2247-03-118 và 2247-03-119 ở khu vực phía Đông, cách nhau đúng một sải tay, y như Đoàn Văn Tích đã nói. Những tấm bảng đã bị thời tiết bào mòn đến mức những con số gần như không còn đọc được, nhưng vẫn còn đó hai ụ đất nhỏ nhô lên khỏi mặt đất bằng phẳng chung quanh, dấu hiệu duy nhất cho thấy có thứ gì đó đã được chôn xuống bên dưới. Lưu Trung Tân quỳ xuống giữa hai ngôi mộ, đặt thanh thương nằm ngang trên đầu gối, và nhắm mắt lại.
Hắn không cầu nguyện. Hắn đã quên cách cầu nguyện từ lâu rồi, nếu hắn từng biết cách. Nhưng hắn ngồi đó, im lặng, để cho ký ức về cha mẹ mình trôi qua trong tâm trí như những mảnh vỡ thủy tinh trôi trên mặt nước. Khuôn mặt cha hắn đã mờ đi sau tám trăm năm, chỉ còn lại ấn tượng về một đôi bàn tay to và thô ráp, lúc nào cũng vương mùi dầu máy từ xưởng sửa chữa ông làm việc. Khuôn mặt mẹ hắn cũng chẳng còn rõ nét hơn, nhưng hắn vẫn nhớ bà thường ngân nga một giai điệu gì đó rất cũ mỗi khi nấu cơm chiều, một giai điệu mà giờ đây hắn không tài nào gọi lại được dù có cố gắng đến đâu. Hắn ngồi đó cho đến khi mặt trời lặn hẳn và những vì sao nhân tạo trên các tấm pin quỹ đạo bắt đầu nhấp nháy thay cho những vì sao thật đã bị ô nhiễm ánh sáng che khuất từ lâu, và chỉ khi bóng tối hoàn toàn bao phủ nghĩa trang, hắn mới mở mắt ra và bắt đầu đào.
Mảnh kim loại trong túi áo hắn giờ đã lạnh đến mức bỏng rát, và hắn biết mình đang ở đúng chỗ. Hắn dùng thanh thương làm xẻng, lưỡi thương sứt mẻ xuyên qua lớp đất sét cứng như bê tông một cách dễ dàng nhờ chút linh lực cuối cùng mà hắn còn giữ được. Hắn không đào sâu, chỉ khoảng nửa mét, và thanh thương đã chạm vào một thứ gì đó rắn chắc phát ra tiếng cạch khô khốc. Hắn bới đất ra bằng tay không, và dưới ánh sáng yếu ớt từ những vì sao nhân tạo, hắn nhìn thấy nó.
Một hộp kim loại hình chữ nhật, kích thước bằng một cuốn sách nhỏ, được chế tạo từ cùng một thứ hợp kim đen bóng như mảnh vỡ trong túi hắn. Trên nắp hộp, ký tự bánh răng gãy đôi hiện ra rõ ràng dưới lớp đất bám, nhưng lần này nó không đứng một mình. Xung quanh nó là hàng chục ký hiệu nhỏ hơn được sắp xếp thành một vòng tròn đồng tâm, tạo thành một mê cung chữ viết mà hắn không thể đọc được dù đã thông thạo bảy loại cổ văn của Huyền Hoang giới. Hắn nhấc chiếc hộp lên khỏi mặt đất, và ngay khi ngón tay hắn chạm vào ký tự trung tâm, toàn bộ vòng tròn ký hiệu bừng sáng lên bằng thứ ánh sáng xanh lạnh lẽo giống hệt thứ ánh sáng trên cổ tay người bí ẩn trong bức ảnh.
Chiếc hộp tự mở ra. Không có bản lề, không có khóa, không có bất kỳ cơ chế cơ học nào mà mắt thường có thể nhìn thấy. Nắp hộp chỉ đơn giản tách ra khỏi thân hộp như thể hai bề mặt kim loại vừa quyết định rằng chúng không còn dính vào nhau nữa, để lộ ra bên trong một vật thể khiến Lưu Trung Tân phải nín thở. Đó là một con nhện. Nhưng không phải con nhện bằng thịt và máu như những sinh vật mà hắn từng thấy ở cả hai thế giới. Nó được chế tạo hoàn toàn từ kim loại, từng khớp chân được nối với nhau bằng những bánh răng nhỏ xíu chuyển động không ngừng dù không có bất kỳ nguồn năng lượng nào trông thấy được. Thân nó chỉ to bằng đồng xu, và ở vị trí đáng lẽ là đầu, một con mắt duy nhất làm bằng pha lê xanh đang nhìn thẳng vào hắn.
Con nhện bò ra khỏi hộp, chậm rãi và có chủ đích, rồi dừng lại trên mu bàn tay hắn. Những bánh răng trong cơ thể nó quay nhanh hơn, tạo ra âm thanh vo ve khe khẽ như tiếng chuồn chuồn đập cánh. Rồi nó cất tiếng, không phải bằng miệng hay bằng bất kỳ cơ quan phát âm nào, mà bằng cách rung động trực tiếp vào không khí xung quanh để tạo ra những từ ngữ bằng cổ văn Huyền Hoang giới, thứ ngôn ngữ mà đáng lẽ không sinh vật nào trên Trái Đất này có thể biết đến.
"Ngươi là Lưu Trung Tân. Con trai của Lưu Trung Hòa nguyên bản và Hà Thị Mỹ. Cháu đời thứ bốn mươi bảy của dòng họ Lưu. Người mang mảnh ghép thứ chín."
Con nhện dừng lại, con mắt pha lê xanh của nó nhấp nháy chậm rãi như đang xử lý một lượng thông tin khổng lồ trước khi tiếp tục. Những bánh răng trong cơ thể nó xoay theo một nhịp điệu mới, phức tạp hơn, tạo ra những âm thanh chồng chéo lên nhau như một dàn hợp xướng kim loại thu nhỏ.
"Chúng tôi đã chờ ngươi rất lâu rồi, Lưu Trung Tân. Bảy trăm chín mươi chín năm, kể từ khi lão tổ của ngươi ký khế ước đầu tiên với Cơ Giới Tộc. Bảy trăm chín mươi chín năm, và cuối cùng mảnh ghép cuối cùng cũng đã trở về đúng vị trí."
Lưu Trung Tân nhìn con nhện kim loại trên tay mình, và trong một khoảnh khắc hiếm hoi của cuộc đời tám trăm năm đầy biến động, hắn hoàn toàn không biết phải nói gì. Nhưng con nhện không chờ hắn. Nó tiếp tục nói, giọng đều đều không cảm xúc như một cỗ máy đọc thuộc lòng một thông điệp đã được lập trình từ rất lâu trước khi cả hắn và cha mẹ hắn được sinh ra.
"Ngươi không phải là phương án dự phòng, Lưu Trung Tân. Ngươi chưa bao giờ là phương án dự phòng. Cái chết của Lưu Trung Hòa không phải là tai nạn. Nó là một phần của thiết kế. Và thiết kế đó đã được bắt đầu từ rất lâu trước khi con người trên Trái Đất này biết đến khái niệm xuyên không."
Con mắt pha lê của con nhện sáng lên lần nữa, và lần này, nó chiếu thẳng lên không trung một hình ảnh ba chiều, một hình ảnh khiến Lưu Trung Tân cảm thấy như toàn bộ thế giới quan của mình vừa bị lật ngược. Đó là hình ảnh của Trái Đất, nhưng không phải Trái Đất của năm 2247, mà là Trái Đất của một thời đại xa xưa đến mức không có bất kỳ nền văn minh nhân loại nào được ghi nhận. Và trên bề mặt hành tinh xanh lam đó, hàng ngàn thành phố kim loại khổng lồ đang tỏa sáng như những vì sao rơi.
"Trước khi có Huyền Hoang giới, trước khi có tu sĩ, trước khi có linh lực, Cơ Giới Tộc đã tồn tại ở đây, trên chính Trái Đất này. Chúng tôi là nền văn minh đầu tiên của hành tinh này, và chúng tôi đã bị xóa sổ bởi thứ mà các ngươi gọi là linh lực."
Con nhện dừng lại một nhịp, như thể đang để cho những lời vừa nói lắng đọng trong không khí lạnh lẽo của nghĩa trang. Khi nó nói tiếp, giọng nó vẫn đều đều như cũ, nhưng có một sự cộng hưởng mới trong tần số âm thanh, một thứ gì đó gần giống như nỗi đau.
"Linh lực không phải là một phần tự nhiên của vũ trụ. Nó là một thực thể ký sinh đến từ một chiều không gian khác, và nó đã hủy diệt nền văn minh của chúng tôi khi nó lần đầu tiên tràn vào thế giới này. Những gì còn sót lại của Cơ Giới Tộc đã chạy trốn sang một chiều không gian khác, nơi sau này các ngươi gọi là Huyền Hoang giới. Và ở đó, chúng tôi đã chờ đợi, hàng triệu năm, để tìm cách quay trở về."
Con mắt pha lê của con nhện quay sang nhìn thẳng vào mắt Lưu Trung Tân, và lần đầu tiên kể từ khi bắt đầu nói, giọng nó hạ thấp xuống chỉ còn là một tiếng thì thào kim loại.
"Chính chúng tôi đã tạo ra những khe nứt đầu tiên. Chính chúng tôi đã đưa những người Trái Đất đầu tiên sang Huyền Hoang giới, trong đó có lão tổ của ngươi. Và chính chúng tôi đã thiết kế toàn bộ chuỗi sự kiện dẫn đến khoảnh khắc này, khoảnh khắc mà một người mang dòng máu của dòng họ Lưu đứng trước mộ cha mẹ mình, cầm trong tay mảnh ghép cuối cùng, sẵn sàng nghe về bản chất thực sự của kẻ thù mà mình phải đối mặt."
Con nhện bò lên cao hơn trên cánh tay hắn, dừng lại ở cổ tay, và những bánh răng trong cơ thể nó bắt đầu xoay với tốc độ chóng mặt.
"Kẻ thù của ngươi không phải là Chính phủ Toàn Cầu. Không phải là Arlen. Thậm chí không phải là Tô Minh Viễn hay bất kỳ Quỷ Vương nào. Kẻ thù thực sự là thứ đã hủy diệt nền văn minh của chúng tôi hàng triệu năm trước, thứ đã ký sinh vào chính dòng chảy linh lực của Huyền Hoang giới, và thứ đang âm thầm xâm nhập trở lại Trái Đất này qua từng tu sĩ trở về. Và chỉ có ngươi, Lưu Trung Tân, một thương tu mang trong mình dòng máu của cả hai thế giới và mảnh ghép cuối cùng của Cơ Giới Tộc, mới có thể ngăn chặn nó trước khi quá muộn."