1. Nhóm Khống chế tuyệt đối (Signature Control)
Những chiêu này định nghĩa lối chơi của một Pokémon, khiến đối thủ không thể xoay xở:
Dark Void (Darkrai): Hệ Bóng tối. Gây ngủ cho tất cả đối thủ trên sân. Đây là chiêu thức đại diện cho sự thao túng tâm lý.
Spore (Breloom): Hệ Cỏ. Độ chính xác 100% (cực hiếm cho chiêu gây ngủ). Đại diện cho sự áp đặt tự nhiên.
Ceaseless Edge (Hisuian Samurott): Hệ Bóng tối. Vừa gây sát thương, vừa tự động rải đinh (Spikes) lên sân đối thủ. Sự kết hợp giữa tấn công và thiết lập bẫy.
2. Nhóm Sức mạnh áp đảo (Signature Offensive)
Dùng để mô tả đòn kết liễu hoặc sức mạnh tiềm ẩn của nhân vật:
Sacred Fire (Ho-Oh): Hệ Lửa. Uy lực 100, chính xác 95%, có 50% cơ hội gây bỏng. Mạnh hơn cả Flamethrower/Fire Blast thông thường.
Bolt Strike (Zekrom): Hệ Điện. Uy lực 130, chính xác 85%. Đòn tấn công mang tính hủy diệt vật lý.
Diamond Storm (Diancie): Hệ Đá. Uy lực 100, chính xác 95%, có khả năng tăng 2 bậc Phòng thủ cho bản thân.
3. Nhóm Tác động chiến trường (Signature Field)
Biến đổi hoàn toàn không gian xung quanh nhân vật:
Thousand Arrows (Zygarde): Hệ Đất. Uy lực 90. Đặc biệt ở chỗ nó đánh trúng cả những mục tiêu đang bay (vốn miễn nhiễm với hệ Đất). Nó hạ cánh đối thủ xuống mặt đất.
Forest's Curse (Trevenant): Hệ Cỏ. Thêm hệ Cỏ vào hệ vốn có của đối thủ. Dùng để thay đổi điểm yếu (weakness) của kẻ thù ngay trong trận chiến.
4. Nhóm "Phản đòn" chiến thuật (Signature Utility)
Dùng cho các tình huống kịch bản cần sự khéo léo, "lật kèo":
Baneful Bunker (Toxapex): Hệ Độc. Tương đương với Protect, nhưng nếu đối thủ chạm vào khi đang dùng chiêu tiếp xúc, đối thủ sẽ bị trúng độc ngay lập tức.
Obstruct (Obstagoon): Hệ Thường. Bảo vệ bản thân, đồng thời nếu đối thủ tiếp xúc, chỉ số Phòng thủ của họ bị giảm 2 bậc.