TM09 - Thunder Fang (Răng sấm sét)
Hệ: Điện (Electric)
Cơ chế: Tấn công vật lý, uy lực 65, độ chính xác 95%, tỉ lệ 10% gây tê liệt (Paralysis), tỉ lệ 10% khiến đối thủ sợ hãi (Flinch).
Danh sách các chiêu thức nhân bản (Nhóm chiêu cắn - Fang moves):
TM09 - Thunder Fang - Hệ Điện
TM068 - Fire Fang - Hệ Lửa (Tỉ lệ 10% bỏng, 10% sợ)
TM067 - Ice Fang - Hệ Băng (Tỉ lệ 10% đóng băng, 10% sợ)
Move ID 403 - Poison Fang - Hệ Độc (Tỉ lệ 50% nhiễm độc nặng - Badly Poisoned)
Move ID 428 - Psychic Fangs - Hệ Tâm linh (Phá hủy các rào cản như Light Screen, Reflect)
Move ID 614 - Fishious Rend - Hệ Nước (Uy lực nhân đôi nếu tấn công trước - biến thể cao cấp)
Move ID 719 - Jaw Lock - Hệ Bóng Tối (Giữ chặt đối thủ không cho chạy)
Lưu ý kỹ thuật: Nhóm "Fang" này là một bộ khung thiết kế chuẩn mực: tập trung vào các hiệu ứng trạng thái bổ trợ (Burn, Freeze, Paralyze) trên một đòn đánh vật lý có độ chính xác cao.
Chiêu thức Độc quyền/Đặc thù (Nhóm chiêu cắn/ngoạm khác):
Crunch - TM108 (Hệ Bóng Tối): Uy lực 80, tỉ lệ 20% giảm 1 bậc Phòng thủ.
Hyper Fang - Move ID 158 (Hệ Thường): Uy lực 80, không có hiệu ứng phụ.
Super Fang - Move ID 162 (Hệ Thường): Gây sát thương bằng 50% HP hiện tại của đối thủ.
Crunch - TM108 (Hệ Bóng Tối): Chiêu thức chuẩn mực cho mọi Pokémon hệ Bóng tối.