🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nhị Thập Vực

Q4·Ch.11: BÁT CHÁO KHÔNG CÒN MỘT MÌNH

📖 Quyển 4: VĨ THANH

~16 phút đọc · 3195 từ · · ⚠️ Báo cáo

Bà Mộc đã học được, qua hơn bốn mươi năm đứng sau quầy bếp của Lò Sưởi Cũ, rằng một quán trọ không đo thời gian bằng lịch, mà bằng những gương mặt quay lại.

Đầu xuân, khi phiên chợ tạ ơn mùa xuân thường niên tại Cầu Sậy chuẩn bị khai hội cách quán chỉ hai ngày đường, và khi tin tức về chuyến đi đầu tiên của Tiểu Vy tới Rạng Đông đã lan xa hơn Bà Mộc tưởng, ba tuyến đường cổ từ Rạng Đông, Minh Dạ và Lôi Đình, những tuyến đường vẫn luôn gặp nhau ngay trước cổng quán bà, bỗng nhiên cùng lúc đông đúc hơn hẳn mọi năm. Trong vỏn vẹn bốn ngày, gần như cả một thế hệ Vực Chủ bà từng múc cho những bát cháo đầu tiên, giờ đã trưởng thành, đã yêu, đã mất mát, đã tìm lại nhau, lần lượt bước qua đúng cánh cửa gỗ ấy, như thể một sợi dây vô hình nào đó đã kéo tất cả họ về cùng một điểm, cùng một lúc.

Bà không tin đó là trùng hợp hoàn toàn. Nhưng bà cũng không hỏi, chỉ lặng lẽ chuẩn bị thêm nồi, thêm bát, đúng như bà vẫn luôn làm mỗi khi cảm nhận được một điều gì đó lớn hơn một bữa ăn bình thường đang tới gần.


Ngày thứ nhất

Kael và Yumi tới vào buổi sáng đầu tiên, sớm hơn cả khi mặt trời lên hẳn, mang theo một giỏ cải non và vài củ khoai tây đầu mùa, đặt ngay ngắn lên quầy bếp mà không cần nói một lời, vì cả hai đều biết Bà Mộc sẽ không nhận tiền, và cả hai cũng biết bà sẽ không từ chối rau.

"Nghe nói phiên chợ Cầu Sậy năm nay lớn hơn mọi năm," Yumi nói, ngồi xuống chiếc bàn quen thuộc gần cửa sổ, vai chạm vai Kael như một thói quen không cần suy nghĩ. "Bà định đi không?"

"Ta già rồi, để dành sức cho việc đón khách ở đây," Bà Mộc nói, đặt trước mặt họ hai bát cháo nóng không cần được yêu cầu. "Nhưng ta nghe nói khá nhiều người quen sẽ ghé qua đây trước khi tới đó, hoặc trên đường về."

Không ai trong quán, dù là khách quen hay lữ khách lạ mặt, còn ngoái nhìn khi Kael và Yumi ngồi xuống. Ba năm trước, cảnh tượng hai Vực Chủ mạnh nhất còn sống của một chu kỳ đẫm máu ngồi tựa vào nhau như một cặp vợ chồng nông dân bình thường hẳn đã khiến vài cái đầu quay lại. Giờ đây, không ai bận tâm nữa, và chính sự không bận tâm ấy, hơn bất cứ danh hiệu nào, mới là điều Bà Mộc coi là chiến thắng lớn nhất của hai đứa trẻ bà từng múc cho một bát cháo nóng vào cái đêm chúng còn là hai kẻ xa lạ ngồi cách nhau đủ xa để không ai nghi ngờ.

Gần trưa, Ryn phi ngựa qua, không định dừng lại lâu, chỉ ghé trao cho Draven, đang sửa lại một khung cửa gỗ ở góc sân, một cuộn giấy nhỏ buộc dây từ Lão Grum.

"Ông ấy mời tôi hùn vốn," Draven nói, đọc lướt qua, gương mặt anh dần chuyển từ tò mò sang ngạc nhiên thật sự, "mở một đấu trường giao hữu chính thức, dạy trẻ con trong vùng đấu vật an toàn, không cược bạc lớn. Ông ấy nói mình già rồi, cần người trẻ hơn tiếp quản."

"Anh sẽ nhận chứ?" Yumi hỏi, tò mò.

Draven nhìn xuống cuộn giấy, rồi nhìn ra sân, nơi vài đứa trẻ hàng xóm đang chơi đùa. "Tôi từng nghĩ mình mãi mãi là kẻ mang nợ đấu trường," anh nói chậm rãi. "Giờ ông ấy đề nghị tôi trở thành người thừa kế nó. Có lẽ đó là cách công bằng nhất để trả một món nợ, không phải bằng tiền, mà bằng việc tiếp tục điều người ta đã bắt đầu."

Ryn không ở lại ăn tối, chỉ nhận một túi bánh mì mang theo đường rồi lên ngựa ngay, Finch bay trước dẫn đường. Trước khi rời đi, cô dừng lại một chút ở cổng, nhìn quanh khoảng sân đang dần đông khách hơn thường lệ.

"Mấy ngày này ta cứ có cảm giác cả lục địa đang cùng đi ngang qua đây," cô nói, không hẳn với ai cụ thể.

"Vậy thì cháu tới đúng lúc rồi," Bà Mộc nói, mỉm cười, "dù cháu không định ở lại lâu như mọi khi."


Ngày thứ hai

Buổi sáng ngày thứ hai, một cỗ xe nhỏ dừng trước cổng, và Kessa cùng Boris bước xuống, không phải trong tư cách một đại biểu Hội Đồng và một học việc thợ đá, mà đơn giản là hai người trẻ tranh thủ ghé qua trên đường tới Cầu Sậy dự phiên chợ.

"Chị đã tự chủ trì bốn phiên họp rồi," Boris nói, khi cả hai ngồi xuống cạnh Kael và Yumi, vẫn còn ở lại từ tối hôm trước, giọng anh mang một sự tự hào không giấu giếm. "Không ghế trống nào bên cạnh chị nữa, nhưng chị chẳng cần nó."

"Đừng nói quá lên," Kessa nói, dù khóe miệng cô cũng khẽ nhếch lên. "Phiên gần nhất suýt thất bại vì tôi quên một điều khoản ngân sách."

"Nhưng chị sửa lại được ngay tại chỗ," Boris nói. "Đó mới là phần đáng nể."

Bà Mộc, đặt xuống bàn hai bát cháo và một đĩa bánh mì mới nướng, nhận ra sự thay đổi trong cách hai người ngồi cạnh nhau: gần hơn năm ngoái, không còn chút gượng gạo nào. Cây trượng gỗ nhỏ của người bác Kessa chưa từng gặp, giờ được cô đeo công khai trên một sợi dây quanh cổ, cạnh mặt dây chuyền đá Boris tự tay chạm khắc.

"Magda có tới không?" Bà Mộc hỏi.

"Bà ấy đang bận huấn luyện một lớp học việc mới cho Lôi Đình," Kessa nói. "Những đứa trẻ trong dòng tộc muốn học cách quản lý thay vì chỉ học cách chiến đấu. Bà ấy nói đó là điều bà ước mình từng được dạy."

"Vậy bà ấy đang dạy lại điều mình từng thiếu," Bà Mộc nói. "Đó là cách tốt nhất để chữa lành một vết thương cũ, theo những gì ta biết."

Buổi chiều cùng ngày, một cảnh tượng khiến ngay cả Bà Mộc cũng phải dừng tay giữa chừng: Thrax và Nyx bước vào quán cùng nhau, mặc thường phục giản dị, không mang theo bất cứ tấm bản đồ hay hồ sơ nào cần bàn bạc.

"Đây có phải lần đầu tiên," Bà Mộc hỏi, không giấu được sự tò mò, "hai người ghé đây mà không phải vì công việc?"

Thrax không trả lời ngay, chỉ liếc sang Nyx, một sự lúng túng hiếm hoi hiện trên gương mặt anh.

"Đúng vậy," Nyx nói thay, ánh mắt hai màu của cô lấp lánh vẻ trêu chọc. "Anh ấy khăng khăng đây là một cuộc gặp để 'thảo luận tình hình nhân sự ngoài giờ làm việc', nhưng tôi không mang theo sổ ghi chép nào."

"Tôi chỉ nghĩ," Thrax nói, giọng anh vẫn ngắn gọn nhưng có một sự chân thành hiếm khi anh cho phép mình thể hiện, "sau nhiều năm chỉ gặp nhau giữa những bản đồ và hồ sơ vụ án, có lẽ đã tới lúc thử một điều gì đó không cần một lý do chính thức."

Bà Mộc không hỏi thêm, chỉ mỉm cười, rót cho họ hai chén trà, và lùi lại quan sát từ xa: hai con người từng học cách sống với nhiều lớp mặt nạ hơn bất cứ ai trong Nhị Thập Tinh, giờ ngồi đối diện nhau, không mặt nạ, không hồ sơ, chỉ có một bữa tối giản dị và một sự im lặng thoải mái mà chỉ những ai thật sự hiểu nhau mới có thể chia sẻ mà không cần lấp đầy bằng lời nói.

Tối đó, chiếc bàn dài của quán đã kín gần hết chỗ, và Bà Mộc, lần đầu tiên trong nhiều tháng, phải kê thêm một chiếc bàn phụ để đủ chỗ cho tất cả.


Ngày thứ ba

Elowen và Halvor tới vào giữa buổi sáng ngày thứ ba, ngay sau chặng cuối chuyến công vụ mùa đông tới bốn Thành nhỏ, tay trong tay, không hề che giấu, không hề ngập ngừng.

"Cuối cùng," Petra nói, đã tới từ tối hôm trước cùng Boran, người giờ đi lại vững vàng hơn hẳn, chỉ còn hơi khập khiễng khi trời trở lạnh, "cả hai người cũng chịu công khai, sau bao lâu để tôi phải nhìn hai người liếc mắt đưa tình qua bàn ăn mà giả vờ như không có gì."

"Chúng tôi không giả vờ," Halvor nói, kéo ghế cho Elowen trước khi ngồi xuống cạnh cô, "chúng tôi chỉ chưa sẵn sàng để cô biến nó thành trò đùa trước cả bàn ăn."

"Giờ thì tôi được phép rồi chứ?" Petra hỏi, cười tinh quái.

"Cô luôn được phép," Elowen nói, "cô chỉ chưa từng cần hỏi trước đây."

Cả bàn bật cười, và Boran nâng cốc rượu mận lên, gật đầu về phía hai người. "Tôi đã đợi cái ngày này lâu hơn cả cái ngày tôi tự đi lại được không cần gậy," ông nói. "Halvor này đã kể tôi nghe câu chuyện của cô ấy suốt mười lăm năm, mà chưa từng để lộ nửa lời rằng anh ta cũng có một câu chuyện tương tự đang chờ được kể ra."

Ngay buổi trưa hôm đó, một chiếc xe ngựa nhỏ khác dừng trước cổng, và từ trên xe bước xuống một hình bóng khiến cả sân quán reo lên: Sable, mái tóc đen dài của bà giờ điểm vài sợi bạc mới, mang theo một túi vải lớn đựng đầy những con rối gỗ.

"Ta không tới để công tác," bà nói, khi Bà Mộc ra tận cổng đón, "chỉ là ta đang trên đường tới Rạng Đông thăm Nyx và Thrax," bà liếc nhìn hai người đang ngồi ở bàn dài, "nhưng có vẻ ta không cần đi xa vậy nữa."

Cùng đoàn với bà, một gương mặt khác khiến Bà Mộc phải nhìn thêm lần thứ hai để chắc chắn: Tiểu Vy, giờ đã cao hơn hẳn lần cuối bà gặp, đang trên đường tới Rạng Đông lần đầu tiên theo lời mời của Elowen, dừng chân nghỉ tại Lò Sưởi Cũ cùng đoàn hộ tống nhỏ do chính Vess sắp xếp, tình cờ trùng đúng ngày với đoàn xe của Sable trên cùng con đường.

Không lâu sau, một đám trẻ con từ những gia đình sống quanh vùng đất trung lập đã tụ tập trước sân quán, ngồi thành vòng tròn, mắt mở to nhìn Sable dựng lên một sân khấu nhỏ bằng vải và gỗ, và giữa đám trẻ đó, Tiểu Vy ngồi lẫn vào, cười vang khi một con rối hình con thỏ trên sân khấu vấp ngã một cách vụng về cố ý.

"Cô bé lớn nhanh quá," Bà Mộc nói, ngồi xuống cạnh Vess, người đang đứng ở rìa sân, dõi theo Tiểu Vy với một ánh mắt vừa tự hào vừa có chút gì đó nặng lòng.

"Nó vẫn mang theo cuốn sổ," Vess nói, chỉ vào chiếc túi nhỏ Tiểu Vy đeo bên hông, nơi cuốn sổ da mỏng của Corvin vẫn được giữ cẩn thận. "Nó nói với tôi, nó sẽ mang cuốn sổ đó tới bất cứ đâu nó đi, để những cái tên trong đó cũng được đi cùng nó."

Bà Mộc gật đầu, không nói gì thêm, chỉ nhìn Tiểu Vy cười vang cùng đám trẻ khác, và trong khoảnh khắc đó, bà nhớ lại một buổi tối nhiều năm trước, khi chính cô bé này, còn nhỏ hơn nhiều, đã nấp sau tà áo của một người phụ nữ trẻ giữa một đại sảnh đầy người lạ, sợ hãi tới mức không dám ngẩng đầu lên.


Tối ngày thứ ba, khi đám trẻ đã được cha mẹ đón về và Sable ngồi nghỉ ngơi bên trong quán với một chén trà nóng, câu chuyện giữa những người lớn còn lại dần chuyển sang những cái tên không còn có mặt.

"Ta vẫn giữ chỗ này," Bà Mộc nói, chỉ vào hai chiếc ghế trống ở góc bàn dài, gần cửa sổ, nơi ánh sáng buổi tối chiếu vào đầu tiên mỗi khi trời hửng nắng. "Không phải vì ta nghĩ họ sẽ quay lại. Chỉ là ta không muốn ai khác ngồi vào đó mà không biết đây từng là chỗ của Doran và Corvin, mỗi lần họ ghé qua."

Vess nhìn về phía hai chiếc ghế trống, và một điều gì đó dịu lại trong ánh mắt cô, không phải nỗi đau nhức nhối như những năm đầu, mà một sự ấm áp lặng lẽ đã học được cách sống chung với mất mát.

"Doran chưa bao giờ thích ngồi gần cửa sổ," cô nói, một nụ cười nhỏ, hoài niệm. "Anh ấy luôn muốn ngồi ở góc khuất nhất, nhìn ra được cửa chính. Nhưng Corvin lại thích ánh sáng, nên mỗi lần cả hai tới cùng nhau, họ luôn tranh nhau chỗ ngồi này, và cuối cùng Doran luôn nhượng bộ."

"Ta nhớ," Bà Mộc nói. "Ta từng nghĩ đó là điều buồn cười nhất ta từng thấy, hai người đàn ông trưởng thành cãi nhau về một chiếc ghế như hai đứa trẻ."

Cả bàn khẽ cười, một tiếng cười nhẹ nhàng, không hề nặng nề, đúng như cách một cộng đồng vẫn giữ người đã mất trong những câu chuyện đời thường, không phải bằng những buổi tưởng niệm trang trọng, mà bằng những chi tiết nhỏ, vụn vặt.

Một vị khách lạ mặt ngồi ở bàn gần đó tình cờ nhắc tới tên Ngài Corbett trong một câu chuyện phiếm về tình hình chính trị Lôi Đình, và cả bàn dài chỉ dừng lại một nhịp ngắn, không hẳn vì bất ngờ, mà vì đó là một cái tên hiếm khi còn xuất hiện trong những cuộc trò chuyện của họ nữa.

"Ông ta vẫn còn giữ một căn nhà nhỏ ở ngoại ô Lôi Đình," Kessa nói, khi được hỏi, giọng cô mang một sự bình thản gần như dửng dưng. "Không còn tham gia bất cứ cuộc họp nào của Hội Đồng nữa. Tôi nghe nói ông ta dành phần lớn thời gian để trồng hoa."

"Có lẽ đó là điều duy nhất còn lại cho một người từng có quá nhiều quyền lực để biết làm gì khi không còn ai cần tới ông ta nữa," Kessa nói thêm, không phải với ác ý, mà với sự thấu hiểu điềm tĩnh của người đã học được từ Magda rằng quyền lực mất đi không phải lúc nào cũng cần một sự trừng phạt lớn lao mới cảm thấy đủ.

Không ai nói thêm gì về Corbett sau đó, và câu chuyện lại trôi tiếp sang những chủ đề gần gũi hơn: mùa gieo trồng năm nay của Vọng Cốc, kế hoạch của Thrax và Nyx cho việc mở rộng chi nhánh Hắc Nguyệt Môn hợp pháp sang Liễu Trạch, chuyến đi tiếp theo của Elowen và Halvor.


Ngày thứ tư

Sáng ngày thứ tư, từng nhóm bắt đầu chia tay nhau theo từng ngả: Kessa và Boris lên đường tới Cầu Sậy, hẹn sẽ ghé lại trên đường về; Thrax và Nyx quay lại Minh Dạ, hứa lần tới sẽ không cần một lý do chính thức nào để ghé qua; Elowen và Halvor tiếp tục hộ tống Sable và đoàn của Vess trên chặng đường còn lại tới Rạng Đông, nơi Tiểu Vy sẽ bắt đầu những ngày đầu tiên trong một cuộc sống mới, không rời bỏ Ashfall, chỉ thêm vào những gì cô bé đã có.

Chỉ còn Kael và Yumi ở lại thêm một ngày, giúp Bà Mộc dọn dẹp lại chiếc bàn phụ vừa kê thêm, xếp lại những chiếc ghế đã bị xô lệch sau ba ngày đông khách hiếm hoi.

"Bà có mệt không?" Yumi hỏi, khi cả hai cùng bà lau lại quầy bếp vào buổi chiều muộn.

"Mệt," Bà Mộc thừa nhận, "nhưng là loại mệt ta không phiền có thêm nhiều lần nữa trong đời."

Bà đứng lại một lúc ở ngưỡng cửa, nhìn ra khoảng sân giờ đã trống, hai chiếc ghế nhỏ ở góc gần cửa sổ vẫn được giữ nguyên, và bà nghĩ về bốn ngày vừa qua: Kael và Yumi với giỏ rau tươi, Kessa và Boris với hai kỷ vật đeo cạnh nhau, Thrax và Nyx với một sự thoải mái mới mẻ không cần hồ sơ, Elowen và Halvor không còn giấu giếm gì nữa, Sable với những con rối gỗ và Tiểu Vy đang bước những bước đầu tiên vào một thế giới rộng hơn, Vess và những chiếc ghế trống bà vẫn giữ cho hai người không còn ở đây, Ryn và Draven với một cuộn giấy mở ra một con đường mới.

Bà nhớ lại buổi chiều nhiều năm trước, khi hai đứa trẻ xa lạ, một mang theo bí mật của Hắc Nguyệt Môn, một mang theo nỗi đau của Đền Băng, bước vào quán này lần đầu tiên, ngồi cách nhau đủ xa để không ai nghi ngờ, và bà đã múc cho họ hai bát cháo nóng không hỏi han gì, chỉ vì đó là điều bà luôn làm cho bất cứ ai bước qua ngưỡng cửa này, đói và mệt mỏi, dù họ mang theo bao nhiêu bí mật.

Bà không thể biết, ngày hôm đó, rằng bát cháo ấy sẽ là khởi đầu của một điều lớn hơn nhiều: không phải một chuỗi năm tháng dài đằng đẵng, mà những khoảnh khắc như bốn ngày vừa qua, khi tất cả bọn họ, dù bận rộn tới đâu, dù cuộc sống mỗi người đã rẽ sang một hướng khác nhau, vẫn tìm được đường quay lại cùng một mái nhà, cùng một lúc, như thể chưa từng có chuyện gì chia cắt họ.

Bà tắt ngọn đèn cuối cùng trong gian bếp, và trước khi lên gác nghỉ ngơi, bà dừng lại một lúc ở ngưỡng cửa, nhìn lại chiếc bàn dài giờ đã trống, hai chiếc ghế nhỏ ở góc gần cửa sổ vẫn được giữ nguyên, và bà mỉm cười, một nụ cười lặng lẽ chỉ dành cho riêng mình, trước khi khép cửa lại, để dành chỗ cho một ngày mới, biết rằng dù phải chờ bao lâu nữa, họ sẽ lại tìm về đây, đúng như họ vẫn luôn làm, kể từ cái đêm đầu tiên bà học được rằng một quán trọ, dù nhỏ bé tới đâu, vẫn có thể trở thành nơi duy nhất trên cả một lục địa rộng lớn mà không ai còn phải giả vờ mình ổn.

💬 Bình luận (0)