Tharn chết trong giấc ngủ.
Không phải giấc ngủ của khoảng tỉnh, vì Tharn không có khoảng tỉnh. Chưa bao giờ có, trừ một đêm, đêm Tharn nói "tao không biết cách khác" trước đó, đêm duy nhất, đêm mà cô giữ trong thư viện đầu, giữ cho Tharn, giữ vì Tharn sẽ không nhớ. Giấc ngủ bình thường. Giấc ngủ rượu kāla. Giấc ngủ mà mỗi đêm, suốt mấy chục năm, Tharn chìm vào: nặng, sâu, ngáy.
Nhưng đêm đó, Tharn ngáy. Rồi không ngáy. Rồi im.
Tiếng ngáy của Tharn ngắt quãng rồi tắt. Lửa nằm trong góc nhà, chờ một nhịp thở tiếp theo. Bóng đỏ vẫn lọt qua khe vách. Cô nghe mẹ trở mình bên cạnh, và hiểu sự im lặng lần này sẽ không qua đi khi trời sáng.
Biết vì vọng.
Vọng Tharn, ù trầm, giận nền, mỏng. Mỏng nhiều tháng nay, giận gần hết sáp, bấc đang chìm. Rồi tắt.
Không phải tắt từ từ, vì từ từ là mỏng dần, nhạt dần, mòn dần, cái mòn ấy cô đã đo nhiều năm. Tắt gọn. Tắt như ngọn nến cuối cùng: sáp hết, bấc chìm, lửa lịm. Không phải tắt phụt, vì tắt phụt là gió thổi, bất ngờ; còn lịm là hết nhiên liệu, tự tắt, yên.
Yên.
Vọng giận Tharn, vọng mà cô đã nghe từ trong bụng mẹ, vọng đầu tiên cô nghe ở thế giới này, vọng ù trầm nặng đều liên-tục-không-ngừng suốt bốn mươi bốn năm, tắt.
Cả nhà, im.
Im theo cách chưa từng im. Cô nằm, mắt mở, nghe, và thấy trống. Trống ở chỗ mà bốn mươi bốn năm luôn có tiếng ù. Trống như khi ai đó vặn tắt tiếng nền mà ta đã nghe cả đời mà không biết mình đang nghe. Đến khi nó tắt, khi không còn nữa, mới biết: đã nghe. Đã nghe mọi lúc. Đã sống trong tiếng ù bốn mươi bốn năm mà tưởng đó là im lặng.
Bây giờ mới thật sự im. Cái im thật khác cái im-tưởng. Cô hít vào, hít sâu, và hơi thở đi nhẹ. Nhẹ hơn mọi hơi thở cô từng hít ở nhà này, vì không còn vọng giận đè. Bốn mươi bốn năm vọng giận đè lên không khí, đè lên hơi thở, đè lên phổi; bây giờ thì không đè nữa. Không đè là nhẹ, mà nhẹ là thở được.
Cô thở.
Thở sâu, cái thở của lần đầu ra khỏi hẻm: gió, rộng, nhẹ. Nhưng không phải trên cao nguyên. Là nhà. Là sàn đất đen. Là trần gỗ đen. Là nhà Tharn, căn nhà mà bốn mươi bốn năm cô không thở sâu được. Bây giờ, thở sâu. Ở nhà. Lần đầu.
Mẹ, nằm cạnh cô, cạnh Hoa, cũng biết.
Cô nghe vọng mẹ đổi. Đổi ngay, đổi cùng lúc với vọng Tharn tắt, vì mẹ cũng nghe. Mẹ đã nghe vọng Tharn bốn mươi mấy năm, lâu hơn cô, nghe từ khi lấy Tharn, từ khi còn rất trẻ. Mẹ, giống cô, nghe vọng Tharn tắt và biết.
Vọng sợ của Jala hạ xuống khi Tharn ngừng thở. Lửa đã nghe nỗi sợ ấy từ trong bụng mẹ, và không nghĩ nó sẽ biến mất chỉ sau một đêm. Nhưng giữa hai nhịp thở của mẹ, lần đầu có một khoảng lặng không cần canh chừng.
Bên trên nỗi sợ hạ xuống, có gì đó. Cô lắng. Lắng kỹ, bằng bốn mươi bốn năm đo vọng mẹ:
Nhẹ nhõm.
Mẹ nhẹ nhõm.
Nhẹ nhõm vì Tharn đi. Tharn đi là không đánh nữa. Không bao giờ đánh nữa. Không, mãi mãi, đánh nữa.
Mãi mãi.
Từ đó, mãi mãi, cô nghe trong vọng mẹ. Nghe như biết: mẹ biết rằng hết. Hết đánh, hết ù. Hết sợ-nguồn. Sợ nguồn là sợ Tharn; những nỗi sợ khác vẫn còn, sợ thiếu nước, sợ Lễ Khát, sợ đời; nhưng sợ Tharn, cái sợ chính, cái sợ nền, cái sợ bốn mươi mấy năm, thì hết.
Nhẹ nhõm. Dưới nhẹ nhõm, còn gì đó khác. Cô lắng, tìm. Rồi tìm:
Buồn.
Mẹ buồn.
Lửa buồn khi Tharn chết. Cô cũng thấy nhẹ nhõm, rồi xấu hổ vì cái nhẹ nhõm ấy. Mẹ nằm cạnh, không khóc. Cô không ép mình, cũng không ép mẹ, phải chọn một cảm xúc cho đúng.
Nhẹ nhõm và buồn, cùng lúc, không triệt tiêu nhau. Cùng tồn tại.
Giống tất cả ở kiếp này: hai thứ ngược cùng tồn tại. Giận và sợ, nơi Varen. Thương và đau, nơi mẹ: bị đánh và thương con. Giữ và buông, nơi cô. Bây giờ thêm nhẹ nhõm và buồn, nơi mẹ, khi Tharn đi.
Thế giới này, thế giới hai mặt trời, hai bóng, hai hướng cùng lúc, dạy một điều: luôn hai. Không bao giờ một. Luôn là hai thứ ngược cùng tồn tại.
Cùng tồn tại là thật. Thật hơn chuyện phải chọn một. Thật hơn "vui vì bố chết" hoặc "buồn vì bố chết". Thật là cả hai.
Cô nằm nghe. Mẹ nằm cạnh, tỉnh, và mẹ cũng biết, giống cô. Hoa nằm cạnh mẹ, ngủ. Hoa bốn mươi tuổi, ngủ sâu, chưa nghe vọng Tharn tắt vì giấc ngủ quá sâu; sáng mai Hoa sẽ biết. Varen không ở nhà, đang ở hẻm bên cạnh; Varen sẽ biết khi về.
Cô nằm, nghe nhà im, nghe cái trống ở chỗ mà tiếng ù đã ở, và nghĩ:
Tharn đi.
Trong giấc ngủ. Yên.
Không phải cái yên của người chọn yên: Suddha, kiếp Āyata, chọn nhập diệt, chọn đúng lúc, chọn dưới gốc cây. Đây là cái yên của một cơ thể đã hết. Gan hỏng. Tim mệt. Rượu, giận, sợ, đời, tất cả hết. Với Tharn, với người đã cháy gần sáu mươi năm bằng giận, hết là tắt. Tắt như ngọn nến: sáp hết, bấc chìm, lịm.
Không đau, không biết, không gì.
Tharn đi mà không biết mình đi.
Giống hầu hết người trên mọi hành tinh mà ta đã sống: đi mà không biết. Đi trong giấc ngủ, đi vì cơ thể quyết định thay cho ý thức. Đi, không chuẩn bị.
Khác ta. Ta, bốn kiếp, đã chuẩn bị. Chuẩn bị bảy mươi tám năm ở kiếp đầu. Chuẩn bị suốt đời cho khoảnh khắc chết. Rồi chết tỉnh. Chết mở mắt. Chết, biết.
Tharn chết không biết.
Không biết, rồi đi đâu?
Câu hỏi đó, "đi đâu?", câu hỏi mà Minh bảy tuổi đã hỏi trước quan tài bà nội, câu hỏi đã đốt bốn kiếp, câu hỏi mà Vīra đã hỏi suốt ba mươi năm, "nước rút đi đâu?", câu hỏi mà Suddha đã không trả lời, vì Suddha không trả lời câu hỏi cho người khác, Suddha chỉ cho người tự tìm. Câu hỏi đó trở lại.
Trở lại, không phải cho cô. Cô biết, biết bằng ba lần chết: chết, rồi Trung Ấm, rồi bóng tối, rồi gió dụ buông, rồi chọn, rồi kiếp mới. Cô biết quy trình. Biết từng bước. Biết, cho mình.
Trở lại, cho Tharn.
Tharn đi đâu?
Tharn không chuẩn bị. Không thiền bảy mươi tám năm. Không xây thư viện tâm trí. Không biết Trung Ấm, không biết gió dụ buông. Không biết gì cả. Tharn chỉ biết giận, rượu, giếng, đánh. Thế thôi. Và thế thôi, khi chết, là không chuẩn bị.
Không chuẩn bị, ở cái chết, ở Trung Ấm, ở bóng tối, là tan. Tan vì không giữ được. Không có ý chí để giữ: ý chí của Tharn là giận, mà giận tắt khi chết, và tắt giận là tắt nguồn năng lượng duy nhất Tharn có để tồn tại. Không có kỹ thuật để giữ: thiền là kỹ thuật, Tharn không thiền. Không có gì để không tan.
Tharn tan.
Tan trong Trung Ấm. Tan như gió thổi: đốm sáng lóe rồi tắt, ký ức tan, cái tôi tan, tất cả tan. Tan, ở Trung Ấm, là quên. Quên mọi thứ. Quên mình là ai. Quên đã sống. Quên đã đánh. Quên đã từng là bất kỳ thứ gì.
Quên rồi tái sinh. Tái sinh như một "ổ cứng format trắng", không nhớ gì. Phiên trước là trống. Bắt đầu lại. Từ không.
Tharn sẽ tái sinh. Ở đâu đó. Kiếp nào đó. Rồi sẽ không nhớ. Không nhớ hẻm. Không nhớ giếng. Không nhớ rượu kāla. Không nhớ mẹ, không nhớ Hoa, không nhớ Varen, không nhớ cô. Không nhớ "tao không biết cách khác". Không nhớ gì.
Trống.
Cô nằm, nghe nhà im, nghĩ về Tharn tan, và cảm thấy: gì đó.
Không phải buồn. Buồn có, nhưng nhẹ, nhẹ kiểu sẹo: nhớ mà bớt đau. Không phải nhẹ nhõm. Nhẹ nhõm cũng có, mà cũng nhẹ, cái nhẹ của người thở được, không phải cái mừng. Gì đó là thương.
Thương Tharn.
Thương vì Tharn tan mà không biết. Thương vì gần sáu mươi năm sống, gần sáu mươi năm giận-sợ-rượu-đánh, gần sáu mươi năm, và tất cả rồi cũng tan. Không mang theo được gì. Không nhớ được gì. Không, gì.
Khác ta. Ta mang theo. Mang ký ức. Mang tri thức. Mang cái tôi. Mang tất cả qua ba lần chết. Nặng. Nhưng có.
Tharn không mang gì, không giữ gì. Không, gì. Nhẹ, nhưng trống.
Còn trống, ở cái chết, là gì?
Là tự do?
Câu hỏi đó, trống có phải tự do, cô dừng lại.
Dừng vì Suddha. Suddha đã buông. Buông tất cả. Buông cái tôi. Buông ký ức. Buông giữ. Buông là trống, và trống, ở Suddha, là tự do. Trống như trời: trời chứa mây mà không giữ mây, mây trôi qua, trời vẫn thế. Trống như sạch. Trống như đầy mà không nắm.
Tharn cũng trống. Cũng không giữ. Cũng, khi chết, tan. Tan là trống.
Suddha trống vì chọn buông. Tharn trống vì không biết giữ.
Cùng trống. Khác cách.
Suddha buông tỉnh. Tharn buông vì mê.
Cùng kết quả? Hay khác?
Cô không biết. Thật sự không biết. Bốn kiếp, và không biết. Không biết vì chưa thấy. Chưa thấy Tharn ở Trung Ấm. Cô ở Trung Ấm mỗi lần chết, nhưng mỗi lần cô đều tỉnh, đều giữ, đều không tan, nên cô không biết tan là gì. Không biết cái tan của Tharn, cái tan của mê, cái tan của format trắng, có khác cái tan của Suddha, cái tan của tỉnh, cái tan của người chọn, cái tan của trời với mây, hay giống hệt.
Có lẽ giống.
Có lẽ, tan. Dù tỉnh hay mê. Dù chọn hay không. Kết quả là trống. Và trống là gì?
Tự do?
Hay không gì?
Tự do và không gì, có khác nhau không?
Câu hỏi đó, câu hỏi sâu nhất mà bốn kiếp cho phép hỏi, cô để đó. Để theo cách ông già trên đèo dạy ở kiếp Āyata: "câu hỏi tốt không cần câu trả lời ngay, chỉ cần chỗ ở." Câu hỏi này, tự do là không gì?, ở trong cô. Nó ở cạnh những câu hỏi khác đã ở lâu: "ngọn lửa này và ngọn lửa kia có phải cùng một không?", của Suddha; "Ngươi chỉ đang nắm cái hành động nắm?", của ông già; "Cái ta mà ngươi giữ, có phải cái ta ban đầu không?", cũng của ông già. Ở cùng, ở yên, ở chờ.
Chờ kiếp sau? Có lẽ. Có lẽ kiếp sau cô sẽ gần câu trả lời hơn. Có lẽ nhiều kiếp sau. Có lẽ không bao giờ. Không bao giờ, cũng được. Vì câu hỏi tốt không cần câu trả lời. Câu hỏi tốt chỉ cần được sống cùng.
Sáng.
Ánh tím xám, hai mặt trời lên, ánh đỏ và xanh pha lại, lọt qua khe gỗ trên trần. Cùng khe ấy, cùng ánh sáng ấy, cùng cái trần ấy. Bốn mươi bốn năm, vẫn cùng.
Nhưng khác. Trên giường, Tharn nằm yên, mắt nhắm. Mặt phẳng, cái phẳng của người đã đặt xuống gánh nặng; lần đầu cô nhìn mặt bố mà không có vọng giận che. Mặt Tharn khi sống thì căng: căng vì giận, căng vì nỗi sợ ẩn, căng vì giữ. Mặt Tharn bây giờ thì không căng. Nhăn vẫn còn, nhăn không mất, nhăn là vết, vết đời, vết bốn mươi chín năm. Nhưng nhăn mềm hơn, mềm vì không giữ nữa. Không giữ giận. Không giữ sợ. Không giữ, gì.
Cô đứng cạnh giường, nhìn mặt Tharn phẳng, ánh tím xám trên mặt bố, và có mặt.
Có mặt.
Bốn kiếp. Ba lần chết. Ba lần, mỗi lần cô chết một mình. Không ai có mặt khi cô chết. Kiếp Trái Đất: Minh chết trên giường bệnh, con cháu ở ngoài phòng, một mình. Kiếp Reth: Kael chết trong nhà, K'Sol ở ngoài, một mình. Kiếp Āyata: Aṅku chết ở hiên nhà, con chó vàng ngoài hiên, một mình.
Ba lần chết. Ba lần một mình.
Tharn thì không một mình. Tharn chết trong giấc ngủ, trong nhà, cạnh vợ: mẹ nằm cùng phòng, dù nằm đất, dù xa giường, nhưng cùng phòng. Cạnh con: Hoa nằm cạnh mẹ, cô nằm cạnh Hoa, cùng phòng. Tharn chết, có người.
Có người, mà không biết Tharn đang chết. Có người, ngủ khi Tharn chết. Nhưng có. Ở đó, trong phòng, trong nhà. Có, dù không biết, vẫn khác hẳn không có.
Tharn không chết một mình.
Đó là thứ Tharn có mà ta, bốn kiếp, không có.
Ta chết tỉnh. Tharn chết mê.
Ta chết giữ. Tharn chết tan.
Ta chết một mình. Tharn chết có người.
Và "có người", ở cái chết, ở khoảnh khắc cuối, có lẽ đáng hơn "giữ".
Có lẽ.
Không chắc.
Nhưng đứng đây, nhìn mặt Tharn phẳng, nhìn mẹ ngồi cạnh giường, cô nghĩ: có lẽ. Mẹ đã ngồi dậy, ngồi cạnh giường Tharn, tay đặt trên tay Tharn, tay lạnh. Mẹ, Jala, Nước, người bị đánh bốn mươi mấy năm, ngồi cạnh chồng đã chết và tay chạm tay lạnh.
Mẹ ngồi cạnh Tharn. Tay trên tay lạnh. Vọng, cô nghe, nghe gần nhất, nghe bằng bốn mươi bốn năm:
Nhẹ nhõm, buồn, và một cái gì đó mới. Cô lắng, thấy bình. Cái bình của người đã hết. Hết như một chương đóng lại. Như cuốn sách gập lại. Bình, xong.
Mẹ ngồi cạnh Tharn, tay trên tay lạnh, xong. Bốn mươi mấy năm với Tharn, xong. Không phải cái xong của niềm vui. Cái xong thật. Đã xảy ra, đã sống qua, đã chịu qua, và bây giờ hết.
Mẹ không khóc.
Cô ghi nhận, ghi trong đầu, không có sợi dây, không có lá: mẹ không khóc khi Tharn chết. Mẹ đã khóc, khóc khi cô kể về mẹ bên khe nước, khóc đẹp, khóc vì yêu. Mẹ biết khóc. Mẹ có thể khóc. Nhưng Tharn chết, mẹ không khóc.
Không phải vì giận Tharn. Giận có, nhưng mỏng. Giận đã mỏng nhiều năm, mỏng vì hiểu: Tharn là một mắt xích, Tharn cũng là người bị cuốn vào, Tharn là "tao không biết cách khác". Không phải vì không buồn: buồn có, nghe rõ trong vọng. Mẹ không khóc vì nước mắt không phải để dành cho Tharn. Nước mắt của mẹ, ít, quý, vì Kṣāra không thừa nước, để dành cho con, khóc cùng cô bên khe nước; cho mình, khóc khi chọn tên Jala; cho thương. Mẹ có thương Tharn, cái thương của người đã ở cùng nhau bốn mươi mấy năm, thương vì quen, thương vì biết: Tharn cũng đau, Tharn cũng sợ, Tharn cũng "không biết cách khác". Nhưng cái thương đó khác. Khác thương con. Khác thương nhóm. Khác thương người đã thương mình lại.
Tharn không thương mẹ lại.
Bốn mươi mấy năm. Tharn không thương mẹ. Hoặc có, ở đâu đó, rất sâu, dưới giận, dưới sợ, dưới rượu, có. Nhưng không bao giờ lộ. Không bao giờ phát vọng thương cho mẹ. Không một lần, mẹ nghe vọng thương từ Tharn. Bốn mươi mấy năm. Không một lần.
Mẹ không khóc cho người chưa bao giờ phát vọng thương cho mình, đúng. Đúng theo cách cơ thể biết ai đáng nước mắt. Mà nước mắt, ở Kṣāra, ở thế giới thiếu nước, quý. Quý đến mức cơ thể không phí cho người không thương mình.
Mẹ ngồi cạnh Tharn. Tay trên tay lạnh. Không khóc. Nhưng ở đó.
Ở đó, dù không khóc. Ở đó, dù Tharn đã đánh. Ở đó, dù bốn mươi mấy năm. Ở đó vì đã ở cùng lâu, mà ở cùng lâu, dù đau, cũng tạo ra gì đó. Gì đó không phải thương: thương là ấm, còn cái này không ấm. Không phải tha thứ: tha thứ là chọn, còn cái này không chọn. Gì đó là biết. Biết Tharn. Biết hết. Biết giận, sợ, rượu, đánh, "tao không biết cách khác". Biết, và ở đó. Không vì muốn. Vì đã.
Có mặt, dù không tha thứ, cũng là một dạng tiễn.
Câu đó, cô nghe trong đầu, nghe bằng giọng bốn kiếp, và biết nó đúng.
Mẹ tiễn Tharn. Tiễn bằng cách có mặt. Không khóc. Không tha thứ. Không gì ngoài chuyện ngồi cạnh, tay trên tay lạnh, và ở đó.
Ở đó là đủ.
Đủ vì Tharn không chết một mình. Không chết một mình, ở mọi kiếp, ở mọi thế giới, ở cái chết, là đủ.
Cô đứng cạnh giường, nhìn mẹ ngồi cạnh Tharn, nhìn hai người, người sống và người đã đi, cùng phòng, cùng buổi sáng, cùng ánh tím xám qua khe gỗ, và thở.
Thở sâu. Thở nhẹ. Thở, lần đầu ở nhà này, không có vọng giận đè.
Hơi thở đó, thở nhẹ, thở sâu, thở tự do, cô ghi lại. Ghi trong đầu. Ghi như lần cuối:
Sáng nay, buổi sáng đầu tiên mà nhà này không có vọng giận.
Bốn mươi bốn năm. Sáng nay, im.
Im thật.
Im như chưa bao giờ im.
Cái im, im thật, im không có ù, đẹp.
Đẹp như nước trong, như trời sau mưa, như vừa mới.
Mới, vì chưa bao giờ có.
Mà mới, ở nhà này, nơi bốn mươi bốn năm luôn có tiếng ù, là thay đổi lớn nhất.
Lớn hơn khe nước ngầm.
Lớn hơn chữ cổ.
Lớn hơn bản đồ nước.
Lớn hơn tất cả.
Vì tất cả thứ cô đã xây, khe nước, chữ, nhóm, tên, đều là thay đổi bên ngoài. Thay đổi hệ thống. Thay đổi thế giới.
Cái im, im thật, im không có ù, là thay đổi bên trong. Thay đổi căn nhà. Thay đổi không khí mà mẹ thở, Hoa thở, cô thở.
Thở nhẹ hơn, thở sâu hơn, thở tự do hơn, là thay đổi mà cơ thể cảm được. Không phải thay đổi mà đầu hiểu. Thay đổi mà phổi hiểu. Mà da hiểu. Mà mọi tế bào hiểu.
Sáng nay, mẹ thở nhẹ hơn mọi sáng. Hoa thở nhẹ hơn mọi sáng. Cô thở nhẹ hơn mọi sáng.
Vì Tharn đi.
Tharn đi, dù buồn, dù mất, dù "có mặt dù không tha thứ", cũng là nhẹ.
Nhẹ vì không còn ù.
Không còn ù, ở nhà này, nơi bốn mươi bốn năm luôn ù, là thứ im lặng đẹp nhất mà cô từng nghe.
Đẹp hơn nhạc Gaṇita mười hai dây.
Đẹp hơn tiếng suối chảy.
Đẹp hơn tiếng Hoa cười.
Đẹp vì nó im. Mà im, sau bốn mươi bốn năm ù, là âm nhạc.
Hoa tỉnh. Bốn mươi tuổi. Mắt mở, mắt to như mắt mẹ, và sáng, cái sáng của người đã biết. Nhìn quanh. Nhìn mẹ ngồi cạnh giường. Nhìn Tharn, nằm yên, mặt phẳng. Và biết.
Hoa biết bằng mắt. Mắt thấy Tharn nằm khác. Nằm quá yên. Nằm như người không thở. Không thở là đi.
Hoa nhìn cô. Cô nhìn Hoa. Rồi gật, gật nhẹ, cái gật xác nhận: ừ, bố đi rồi.
Hoa nhìn Tharn rất lâu. Lửa nghe trong vọng em có buồn và một chút nhẹ nhõm. Em không tìm một lời nói cho đúng; em chỉ đứng đó, hai tay buông xuống, cho đến khi Jala gọi từ phía sau.
Hoa, thế hệ mới. Thế hệ biết rằng hai thứ ngược cùng tồn tại. Thế hệ không cần chọn một.
Nhẹ nhõm và buồn, cùng lúc. Ở Hoa, tự nhiên. Không cần ai dạy. Vì Hoa lớn lên trong nhà mà hai thứ ngược luôn cùng tồn tại: thương và đau, sợ và hy vọng, giận và thương. Lớn lên trong đó là hiểu đó. Hiểu không cần giải thích.
Ba người, mẹ, cô, Hoa, trong phòng. Tharn trên giường. Ánh tím xám. Sáng.
Căn nhà im. Jala ngồi bên giường Tharn, Hoa đứng ở cửa. Lửa nghe mẹ hít vào một hơi dài, không bị tiếng giận nào cắt ngang. Mẹ thở ra rồi gọi Hoa lại gần.