🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nhật Ký Thành Ma Của Ta

Q3·Ch.8: Khoảng Tỉnh

📖 Quyển 3: Lửa Dưới Tro

~15 phút đọc · 2929 từ · · ⚠️ Báo cáo

Bà ngoại kiếp Āyata kể chuyện trong bóng tối.

Cô nhớ, nhớ rõ. Nhớ bằng da, thứ da sáu ngón nhạy đến mức cảm được hơi ấm bà ngoại qua lớp vải mỏng. Nhớ bằng tai, giọng bà trầm, chậm, giọng người đã sống lâu đến mức lời nào cũng nhẹ, vì không cần vội. Nhớ bằng mùi: mùi dầu hoa, mùi đất ruộng, mùi bà. Nhớ cái cách bà ngoại, đêm nào cũng đêm nào, ngồi ở hiên nhà dưới ánh Āru, ôm cháu, rồi kể.

Bà kể về ông ngoại, người đàn ông Kṛṣi đã chết trước khi Aṅku sinh, người bà nhắc đến bằng giọng nhớ mà không đau: "Ông con hiền lắm. Tay to mà nhẹ. Cầm bát nước đưa bà bằng hai tay, lúc nào cũng hai tay, như đưa thứ quý." Rồi bà kể về mùa lũ, nước dâng, ruộng ngập, cả làng chạy lên đồi; trên đồi, đêm ấy, không có gì ngoài người và trăng Raan, bà hát. Hát bài không lời. Hát vì không biết làm gì khác. Mọi người, ướt, lạnh, sợ, đã nghe, và nghe xong thì ngủ được. Không phải vì bài hát hay. Vì có ai đó hát.

Bà kể về bóng tối: "Bóng tối bình đẳng. Trong bóng tối, ai cũng giống ai. Không ai đẹp hơn. Không ai giàu hơn. Không ai cao hơn. Chỉ có giọng. Và giọng, nếu kể đúng chuyện, đủ."

Cô nhớ tất cả.

Nhớ vì cần. Nhớ vì ở đây, ở Kṣāra, ở đáy hẻm vực, bốn tuổi rưỡi, đêm, khoảng tỉnh giữa đêm, bố ngủ say, nhà gần-im, cô đang làm đúng thứ bà ngoại đã làm.

Kể chuyện trong bóng tối.

Khoảng tỉnh bắt đầu khi vọng giận của bố hạ xuống mức thấp nhất: ù nền, xa, mờ, như tiếng máy nổ nhà bên, biết có mà không chạm. Bố ngủ say. Rượu kāla nặng. Ngáy. Thân nằm sấp trên giường, chiếc giường duy nhất trong nhà, bố nằm giường, mẹ con nằm đất; cô đã ghi nhận chi tiết này từ lâu, ghi vào bản đồ quyền lực gia đình: ai nằm đâu là ai là gì. Khi bố ngủ, khi vọng giận hạ, khi ngáy đều, khi nhà thở ra, khoảng tỉnh mở.

Mẹ tỉnh.

Không phải tỉnh vì đồng hồ báo. Tỉnh vì cơ thể biết. Cơ thể mẹ, sau nhiều năm sống trong chu kỳ ba ngày, sau hàng ngàn đêm canh giấc bố, đã đồng bộ với chu kỳ, như nông dân Āyata thức trước bình minh mà không cần ai gọi: cơ thể biết ánh sáng sắp đến. Cơ thể mẹ biết im lặng sắp đến. Khi im lặng đến, cơ thể tỉnh. Tỉnh nhẹ, cái tỉnh của người mở mắt mà không nhúc nhích. Kiểm tra: bố ngủ chưa? Ngáy chưa? Vọng giận ở mức nào?

An toàn.

Tạm.

Mẹ, Nước, ngồi dậy. Nhẹ, chậm. Từng cử động đều tối ưu cho im lặng: không gây tiếng, không xê dịch vải, không tồn tại to hơn mức cần thiết. Mẹ đã biến vô hình thành kỹ năng, kỹ năng sinh tồn, thứ kỹ năng mà, cô nhìn và nghĩ, với nỗi đau nhẹ ở ngực, không ai nên phải học.

Mẹ ngồi, ôm Hoa (Hoa ngủ, sơ sinh, ngủ nhiều, vọng trẻ sơ sinh nhẹ, gần-không, chỉ có nhịp sống thuần túy). Rồi mẹ nhìn cô.

Cô, tỉnh. Luôn tỉnh vào khoảng tỉnh. Cơ thể cô cũng đồng bộ, không phải vì sống lâu với chu kỳ, mới bốn năm, mà vì ba kiếp kinh nghiệm canh: cô biết khoảng tỉnh là thời gian vàng, và cơ thể, dù sơ sinh, dù bốn tuổi, không bỏ lỡ.

Mẹ nhìn cô. Cô nhìn mẹ.

Bóng đỏ sẫm, ánh mặt trời già, lẩn quất, không bao giờ tắt hẳn, len qua khe gỗ, rơi lên mặt hai mẹ con. Đỏ nhạt, mờ. Đủ để thấy mặt nhau, không rõ, chỉ thấy mắt, mũi, miệng, và vọng. Vọng thương của mẹ, bảy mươi phần trăm, đảo ngược ban ngày, bao quanh cô như nước ấm. Vọng cô đáp lại, ngân nhẹ, thương thật, không giả.

Hai vọng gặp nhau trong bóng đỏ sẫm.

Cô, Lửa, bốn tuổi rưỡi, bắt đầu kể.

Không kể bằng tiếng Việt. Kể bằng tiếng Kṣāra, ngôn ngữ mẹ hiểu, ngôn ngữ Varen hiểu: Varen tỉnh dậy lúc nào không biết, nằm ở góc, mắt mở, vọng sợ-giận hạ, nghe. Kể bằng giọng thì thầm, nhỏ hơn tiếng ngáy bố, nhỏ hơn tiếng gió qua khe vách, nhỏ đến mức chỉ ai nằm cạnh mới nghe. Giọng kể chuyện. Giọng bà ngoại.

Cô kể, và thứ cô kể không phải kiếp trước, không phải sự thật, không phải lịch sử. Là chuyện.

"Có một nơi, xa lắm, xa hơn vách đá, xa hơn cao nguyên, xa hơn hai mặt trời, có một thế giới mà bầu trời rộng."

Mẹ nhìn cô. Mắt, mệt, nhưng mở. Đang nghe.

"Rộng lắm. Không có vách đá hai bên. Không có hẻm. Chỉ có trời, xanh, mẹ ơi, xanh như nước trong, xanh… con không biết xanh thế nào, vì ở đây không có gì xanh. Nhưng ở đó, xanh. Trời xanh đó rộng, rộng đến mức nếu mẹ đứng giữa và nhìn, mẹ sẽ không thấy bờ. Không có vách. Không có tường. Chỉ có trời. Và mẹ."

Im lặng. Mẹ không nói. Vọng có thương, và có thứ gì đó cô phải lắng mới nghe được: tiếng của người đang uống. Uống lời. Uống hình ảnh. Uống thứ mà mẹ, người phụ nữ chưa bao giờ ra khỏi hẻm vực, chưa bao giờ thấy trời rộng, chưa bao giờ biết xanh, chưa bao giờ tưởng tượng.

"Và ở đó, nắng. Không phải đỏ. Không phải tím. Vàng. Vàng cam, cái vàng của quả kāla chín trước khi đắng. Vàng ấm. Nắng vàng ấm chiếu xuống, và mọi thứ, đất, cỏ, người, đều sáng. Sáng từ bên ngoài. Không phải cái sáng yếu ớt ở đây. Sáng thật. Sáng đến mức phải nheo mắt."

Varen, ở góc phòng, xoay người, xoay về phía cô. Vọng vẫn là sợ-giận ở nền, nhưng bên trên, nhẹ, mỏng, có tiếng nghe. Varen đang nghe. Đang muốn nghe. Và muốn, ở đứa trẻ mà vọng chủ đạo là sợ-giận, là khác. Là thứ cô đã tìm: tò mò. Không phải cái tò mò nhìn con ghṛṇa. Tò mò sâu hơn, tò mò về thế giới khác, về khả năng rằng mọi thứ không phải luôn-luôn-là-vậy.

Cô kể tiếp, giọng nhỏ hơn, chậm hơn. Ba kiếp kể chuyện, từ Reth, nơi cô kể cho K'Sol nghe về sao trời, đến Āyata, nơi cô nghe bà ngoại kể và học nhịp, đã dạy cô: chuyện hay không phải chuyện nhiều. Chuyện hay là chuyện chậm. Chậm đến mức người nghe thấy, thấy bằng tai, thấy bằng đầu, thấy bằng chỗ trống giữa các câu, chỗ người kể im, và người nghe tự vẽ.

"Và ở đó, cánh đồng. Cánh đồng lớn lắm. Cỏ, xanh, mẹ ơi, xanh kiểu lá cây mà ở đây không có, cỏ xanh mọc đến đầu gối. Và khi gió thổi, cỏ nghiêng. Nghiêng cùng một hướng. Cả cánh đồng nghiêng. Như cánh đồng đang thở."

Mẹ, Nước, thở ra. Nhẹ, dài. Vọng thương tăng. Không phải thương-con, dù thương-con vẫn có, vẫn ở nền. Một thứ thương khác. Cô lắng, và nhận ra: thương-chính-mình. Mẹ đang thương chính mình, cái thương của người vừa thấy, qua lời con kể, qua hình ảnh trời xanh và cánh đồng thở, rằng thế giới có thể khác. Thấy-thế-giới-có-thể-khác, ở người đã sống cả đời tin rằng thế giới chỉ có thế này, là đau. Đau mà đẹp. Đau vì nhận ra mình đã thiếu thứ mình không biết là có.

Ở Reth, khi Kael đốt ngọn lửa đầu tiên, bộ tộc nhìn và im. Không phải im-sợ. Im-kiểu-không-biết-phải-cảm-gì. Vì lửa, thứ họ chưa bao giờ thấy, đẹp. Đẹp bất ngờ thì không có phản ứng sẵn. Phải tạo phản ứng mới. Phải cảm thứ chưa từng cảm.

Mẹ đang cảm thứ chưa từng cảm: rộng. Trời rộng. Cánh đồng rộng. Thế giới rộng hơn hẻm.

Cảm giác đó, dù qua lời kể của đứa con gái bốn tuổi, dù trong bóng đỏ sẫm, dù bên cạnh chồng đang ngáy, là thật. Thật vì mẹ muốn nó thật. Thật vì ở đâu đó trong mẹ, dưới tro, ngọn lửa vẫn biết rằng ấm tồn tại, dù chưa bao giờ thấy ấm.

Cô kể tiếp. Mỗi đêm. Mỗi khoảng tỉnh. Không kể dài, vì khoảng tỉnh ngắn, khoảng hai mươi đến ba mươi phút trước khi cơ thể kéo về giấc ngủ thứ hai. Trong hai mươi phút đó, cô kể về thế giới mà bầu trời rộng, về nơi nắng vàng cam, về cánh đồng thở bằng ánh sáng, về biển: "nước, mẹ ơi, nước nhiều, nhiều đến mức không thấy bờ, nhiều đến mức người ta bơi trong đó, bơi kiểu cá, và nước, không đắng, mẹ ơi, nước mặn, mặn kiểu khác đắng, mặn kiểu biển", và mẹ nghe, mắt mẹ sáng, sáng trong bóng đỏ sẫm, sáng như than hồng được thổi.

Về mặt trăng: "tròn, mẹ ơi, tròn và trắng, trắng như hoa trên vách, nhưng to, to hơn nắm tay, to hơn đầu, to bằng… bằng cái nồi lớn treo trên trời. Trăng sáng, sáng đủ để đi đêm mà không vấp. Sáng đủ để thấy mặt nhau mà không cần lửa." Mẹ, người chưa bao giờ thấy trăng sáng (Kṣāra chỉ có một mặt trăng nhỏ, xa, tối, gần như không thấy dưới đáy hẻm), nghe, và vọng thương-chính-mình tăng. Cô biết: mẹ đang mở.

Mở chậm. Mở từng chút. Mở như cánh cửa gỗ bị kẹt lâu ngày, phải đẩy mạnh lần đầu, rồi dần dần nhẹ hơn, trơn hơn. Mẹ đang mở, mà không phải mở-phản-kháng: chưa, mẹ chưa phản kháng gì, chưa nói "tôi muốn khác", chưa làm gì. Mở-tưởng-tượng. Mở khả năng rằng thế giới không chỉ có hẻm. Mở-tưởng-tượng, cô biết, từ Reth, từ cách bộ tộc tưởng tượng được lửa trước khi dùng lửa, luôn đi trước mở-hành-động.

Không ai làm thứ mà mình chưa tưởng tượng được.

Mẹ, Nước, đang tưởng tượng.

Về nơi mà con người có tên.

Cô kể, nhẹ, chậm, giọng-bà-ngoại: "Ở đó, ở thế giới trời xanh, mọi người có tên. Mọi người, mẹ ơi. Đàn ông có tên. Phụ nữ có tên. Trẻ con có tên, từ khi sinh ra. Bố mẹ chọn tên cho con trước khi con ra đời. Chọn tên đẹp. Chọn tên có nghĩa. Và khi con ra đời, bố mẹ gọi tên đó. Và tên đó, của con. Không phải của bố. Không phải của chồng. Của con."

Im lặng.

Mẹ không nói.

Vọng có thương-chính-mình, và có thứ gì đó mới. Cô lắng. Lắng kỹ, lắng qua lớp thương, qua lớp sợ nền, vẫn có, sợ nền không bao giờ tắt hoàn toàn, kể cả trong khoảng tỉnh, lắng qua tất cả, và ở đáy, nhỏ, mới, run:

Muốn.

Mẹ muốn.

Muốn gì, cô chưa biết chính xác. Muốn tên? Muốn trời xanh? Muốn cánh đồng thở? Muốn khác? Cô không biết. Vọng muốn không nói cụ thể, nó chỉ nói: có thứ gì đó mà tôi chưa có, và tôi muốn. Nhỏ, run, mới, như mầm cây nhú khỏi đất, chưa biết là cây gì, chưa biết sẽ lớn thế nào, chỉ biết: đang nhú.

Cô nghe vọng muốn của mẹ, nhỏ, run, mới, và khóc.

Không khóc ra ngoài. Khóc trong. Khóc theo cách ba kiếp đã dạy cô: khóc mà mặt không đổi, mắt không ướt, vọng không vang. Khóc bên trong. Khóc vì đẹp. Vì mẹ, người phụ nữ không tên, bị đánh, bị gọi "dòng-của-Tharn", bị Đạo Khát bảo "khổ là đáng", vừa mới đây, trong khoảng tỉnh, trong bóng đỏ sẫm, nghe con kể về thế giới mà phụ nữ có tên, và muốn.

Muốn là bước đầu tiên.

Trước muốn, không có gì. Không hành động, không thay đổi, không đi, vì đi cần biết muốn đi đâu. Còn muốn, dù chưa rõ đi đâu, dù chỉ là muốn-khác mà chưa biết khác-gì, là hướng. Là mũi tên. Là bắt đầu.

Bà ngoại kiếp Āyata kể chuyện trong bóng tối, kể về ông ngoại, về mùa lũ, về đời mình. Bà kể để sống lại. Để giữ ký ức ấm. Để nhắc mình rằng đã từng có thứ đẹp.

Ta kể ở đây, kể về thế giới mà không ai ở hẻm này tin là có, để mẹ sống tiếp. Không phải sống-chưa-chết. Sống-còn-muốn.

Cùng hành động: kể chuyện trong bóng tối.

Khác mục đích: bà kể để nhớ. Ta kể để mở.

Cùng kết quả: ai đó ấm hơn một chút khi trời sáng.

Varen nghe.

Cô biết, qua vọng Varen mỗi đêm khoảng tỉnh, từ góc phòng, rằng Varen nghe. Nghe từ đêm đầu tiên cô kể. Nghe mà không nói. Nghe mà giả ngủ. Nhưng vọng thì không giả được: Varen tỉnh. Varen đang nghe. Vọng Varen, sợ-giận, con lắc, đang nghiêng, đang thay đổi khi nghe.

Nhẹ, nhỏ, gần-không.

Nhưng cô, đã đo vọng Varen mỗi ngày, đã vẽ đồ thị trong đầu, đã biết mỗi dao động nhỏ nhất, thấy: trong khoảng tỉnh, khi cô kể chuyện, vọng giận của Varen hạ. Không nhiều, chỉ một chút. Vọng sợ cũng hạ, cũng một chút. Và ở chỗ giận và sợ cùng hạ, có một khoảng trống. Khoảng trống nhỏ, chưa biết lấy gì lấp. Nhưng trống, và trống khác đầy giận. Trống là khả năng. Trống là chỗ mà, nếu có thứ gì khác đổ vào, sẽ khác.

Thứ đang đổ vào khoảng trống đó, mỗi đêm, mỗi khoảng tỉnh, từng giọt, là chuyện kể: chuyện về trời xanh, về cánh đồng thở, về biển, về trăng, về thế giới khác. Chuyện mà Varen, sáu bảy tuổi, chưa bao giờ ra khỏi hẻm, chưa bao giờ thấy gì ngoài vách đá đen và trời tím xám hẹp, chưa bao giờ tưởng tượng.

Bây giờ thì đang tưởng tượng.

Tưởng tượng, ở đứa trẻ mà vọng chủ đạo là sợ-giận, là thuốc. Không phải thuốc chữa. Thuốc giải: giải-giận, giải-sợ. Giải bằng cách cho thứ khác để nghĩ. Giận và sợ chiếm chỗ, chiếm hết não, hết vọng, hết không gian, và khi không có gì khác, chúng lan ra cho đến khi là tất cả. Nhưng khi có thứ khác, thứ gì cũng được, thứ nhỏ cũng được, miễn không phải giận-sợ, thì giận-sợ thu lại. Thu một chút. Đủ để có khoảng trống. Đủ để con lắc chậm lại.

Cô kể. Mỗi đêm. Mỗi khoảng tỉnh. Hai mươi phút. Trong hai mươi phút đó, Varen không nghiêng. Con lắc đứng yên, sợ-giận tạm dừng. Khoảng trống, nhỏ, ngắn, mỗi đêm hai mươi phút, cứ thế tích lũy.

Giống nước rỉ qua đá: mỗi giọt không là gì. Nhưng mỗi ngày một giọt, một năm, đá mòn.

Một đêm, trong khoảng tỉnh, cô đang kể về mặt trăng, "…và trăng, Varen, trăng sáng lắm, sáng đủ để nhìn thấy tay mình…", thì Varen nói.

Lần đầu tiên Varen nói trong khoảng tỉnh.

Nhỏ, khàn. Giọng trẻ con đang giả vờ không muốn hỏi, nhưng muốn hỏi:

"…sáng thiệt hả?"

Hai từ. Hai từ tiếng Kṣāra. Sáng thiệt hả?

Cô, Lửa, bốn tuổi rưỡi, nằm cạnh mẹ, nghe hai từ đó, dừng.

Dừng vì quan trọng.

Vì Varen, Đá, con lắc, sợ-giận, đang nghiêng, vừa hỏi. Hỏi không phải vì nghi ngờ. Hỏi vì muốn biết. Hỏi vì muốn tin. Hỏi vì ở đâu đó trong đứa trẻ sáu bảy tuổi đang biến thành bố, có thứ gì đó chưa tắt. Thứ cô đã nghe từ ngày đầu: tò mò. Cái tò mò mà sợ-giận chưa nuốt hết, đang nhờ hai mươi phút kể chuyện mỗi đêm mà sống lại.

"Sáng thiệt," cô đáp. Nhẹ. Chắc chắn. "Sáng thiệt, anh."

Im lặng. Varen không nói thêm. Quay người. Nhắm mắt. Vọng vẫn là sợ-giận, nhưng nhẹ hơn. Nhẹ hơn mức bình thường, cái nhẹ của người vừa được cho thứ gì đó mà chưa biết là gì, nhưng ấm.

Mẹ, Nước, không nói, nhưng vọng thương tăng. Tăng vì nghe hai con nói chuyện trong bóng tối. Tăng vì lần đầu tiên, nhà này có âm thanh khác ngoài giận-sợ-mệt: có câu hỏi, có trả lời, có trẻ con nói chuyện về trăng.

Cô, nằm giữa Nước và Đá, trong khoảng tỉnh, trong bóng đỏ sẫm, nghĩ:

Bà ngoại nói: "Bóng tối bình đẳng."

Ở đây, bóng tối không bình đẳng. Bóng đỏ sẫm thiên vị người có quyền: bố nằm giường, mẹ nằm đất. Bố no, mẹ đói.

Nhưng khoảng tỉnh, khoảng tỉnh bình đẳng. Vì khoảng tỉnh không thuộc về ai. Nó đến giữa đêm, khi mọi quyền lực ngủ, khi mọi hệ thống tắt, khi chỉ còn mẹ và con. Ở khoảng tỉnh, mẹ bị đánh cũng là mẹ. Con không tên cũng là con. Anh đang biến thành bố cũng là anh, anh vừa hỏi "sáng thiệt hả?", và câu hỏi đó, nhỏ, khàn, run, là câu hỏi của đứa trẻ, không phải của Tharn-con.

Khoảng tỉnh là lúc duy nhất mà thế giới này cho phép chúng ta là người.

Ta sẽ xây mọi thứ từ đây.

Hai mươi phút mỗi đêm.

Một câu chuyện mỗi đêm.

Một giọt nước mỗi đêm.

Và đá sẽ mòn.

💬 Bình luận (5)