🏠 Trang chủ 🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nhật Ký Thành Ma Của Ta

Q2·Ch.28: Nhật Ký Kiếp Hai

📖 Quyển 2: Ngọn Lửa Hỏi Đường

~13 phút đọc · 2548 từ · ⚠️ Báo cáo

Năm Aṅku một trăm ba mươi tuổi, ông là thứ cũ nhất trong làng, không tính cái giếng và hai cây cổ thụ ở bãi họp.

Hai mươi lăm năm ở rìa làng mới — đủ để làng mới thành làng quen. Hai đứa bé từng thì thầm rất to về ông thợ săn né giỏi giờ đã là hai người đàn ông có con; truyền thuyết về ông đã qua tay thế hệ kể chuyện thứ hai và, như mọi truyền thuyết, chỉ phát triển theo một chiều: bây giờ ông không chỉ né con thú gai, ông từng vật nhau với nó ba ngày ba đêm, và con thú nể quá kết nghĩa anh em với ông, và đó là lý do — bọn trẻ kết luận bằng logic thép của trẻ con — không con thú nào dám về phá ruộng làng này. Ông nghe được phiên bản mới nhất qua vách, như mọi lần, và quyết định không cải chính, như mọi lần. Một làng được an ninh tinh thần miễn phí; một ông già được làm anh em kết nghĩa với thú gai. Đôi bên cùng có lợi, không ai phải làm gì cả. Thương vụ tốt nhất ông từng ký trong bốn kiếp.

Bà cụ gánh củi đã mất từ mươi năm trước. Người Vaṇij dưới Dhāra chắc cũng không còn — món nợ một đồng, kiếp sau trả, vẫn ghi sổ. Lứa người quen mỏng dần quanh ông, đều đặn, theo cái cách mà ở tuổi này ông đã thôi gọi là mất mát và bắt đầu gọi đúng tên hơn: mùa.

Và mùa khô năm đó, khi ruộng đã gặt xong, rơm đã lên cây, ngày bỗng dài ra những khoảng trống — ông làm cái việc mà ông đã trì hoãn nhiều năm, không hiểu vì sao trì hoãn:

Ông đọc lại nhật ký. Từ trang đầu.


Nhật ký kiếp này viết trên lá cọ.

Lá cọ — mỏng, nhẹ, mặt lá nhận nét mực sắc và đẹp. Và mục. Đó là cái giá: khí ẩm Āyata ăn lá cọ như mọt ăn gỗ, chậm mà chắc, và cứ dăm bảy năm, những bó lá cũ nhất lại bắt đầu xuống màu, mềm ra, mủn ở rìa. Người giữ chữ trên lá cọ chỉ có một cách: chép lại. Tay mình, mắt mình, từng trang, sang lá mới.

Ông đã chép lại bộ nhật ký này — ông đếm trên các đầu ngón tay sáu ngón — sáu lần. Lần đầu hồi còn ở Aṅkura, đêm chép trộm sau khi cả nhà ngủ. Lần gần nhất cách đây bốn năm, ở hiên nhà này, mắt phải nheo và lưng phải kê gối.

Ở kiếp Reth, ông khắc vào đá. Đá không cần ai. Khắc xong, bỏ đó nghìn năm, đá vẫn giữ nguyên từng nét — giữ giùm, giữ thay, giữ bất chấp người khắc còn hay mất, nhớ hay quên. Ông đã chọn đá vì thế — kẻ muốn thắng thời gian thì chọn đồng minh không biết mỏi.

Kiếp này ông viết lá cọ. Ban đầu vì sẵn — Kṛṣi lấy đâu ra đá khắc với đục. Nhưng sáu lần chép lại, mỗi lần vài tuần còng lưng, ông đã hiểu ra mình đang giữ một thứ thuộc loại khác hẳn: thứ này cần ông. Không chép — mất. Bỏ bê một chục năm — mất. Bộ nhật ký này sống kiểu kiếp người: phải được chăm liên tục để tồn tại, và sự tồn tại của nó không phải một khối, mà là một dòng — dòng những bản chép nối nhau, bản sau sinh ra từ bản trước, bản trước thành mùn.

Sáng hôm bắt đầu đọc lại, ông ngồi ở hiên, đặt bó lá lên đùi, và nhận ra điều mà hai mươi lăm năm ông biết mà chưa thấy:

Trong tay ông không còn một chữ nào do bàn tay năm xưa viết. Bản gốc đã mục từ lâu — mục thành đất, có khi thành chính cây cọ cho lá làm bản mới. Thứ ông cầm là bản chép của bản chép của bản chép, đời thứ sáu, và ông gọi nó là nhật ký của ta — gọn lỏn, tự nhiên, không thắc mắc.

Ngọn lửa ở đống củi này và ngọn lửa ở đống củi tiếp theo.

Ông ngồi im một lúc lâu với bó lá trên đùi.

Suddha, ông nghĩ, gần như cười, ông hỏi ta một câu mà hóa ra ta đã trả lời sáu lần bằng tay, chỉ là không nhận ra mình đang trả lời. Cuốn nhật ký này chết và đầu thai sáu bận ngay trên đùi ta. Và ta chưa bao giờ — một lần nào — thấy nó là sáu cuốn khác nhau.

Tại sao? Vì có người chép. Vì mỗi bản mới được sinh ra từ bản cũ, bởi cùng đôi tay, với cùng một ý.

Vậy ai chép ta — giữa hai kiếp?

Câu hỏi trồi lên, tự nhiên như mầm dānya, và ông làm theo thói quen đã thành nếp từ mùa ở Dhāra: không trả lời vội, không đuổi đi. Cho nó chỗ ở. Nhà đã đông những câu hỏi ở trọ, thêm một không chật.

Rồi ông mở trang đầu.


Trang đầu — chép qua sáu đời lá nhưng giữ nguyên văn, vì những trang đầu ông luôn chép trung thành nhất — đề ngày theo lịch riêng của ông, và viết thế này:

Ngày thứ nhất ý thức vận hành đầy đủ trong thân mới. Xác nhận các dữ kiện: (1) sáu ngón mỗi bàn tay — suy luận hệ đếm cơ số 12, cần kiểm chứng. (2) Trọng lực nhẹ hơn chuẩn Trái Đất, ước tính sơ bộ phần chín phần mười. (3) Chu kỳ sáng tối dài bất thường — theo dõi thêm. (4) Mẹ kiếp này: nữ, đẳng cấp lao động nông nghiệp, sức khỏe tốt, tiết sữa ổn định. Đánh giá tổng quan: điều kiện khởi đầu thuận lợi.

Ông già một trăm ba mươi tuổi đọc trang đó và phải đặt bó lá xuống.

Không phải vì xúc động. Vì ngượng — ngượng theo kiểu rất cụ thể, rất vật lý, nóng ở gáy. Tiết sữa ổn định. Điều kiện khởi đầu thuận lợi. Về người mẹ vừa banh da xẻ thịt sinh ra mình. Về người đàn bà sẽ thức ròng rã những khoảng tỉnh giữa đêm cho mình bú, sẽ ngồi yên trong bóng tối ôm mình suốt những đêm Raan khuất.

Ai cho phép gã này viết về mẹ gã bằng giọng đó, ông nghĩ. Rồi sửa lại, công bằng hơn, vì công bằng là thứ tuổi già giỏi dần: gã không biết cách khác. Gã vừa chết lần thứ hai, vừa giữ được mình qua bóng tối lần thứ hai, và gã đang sợ đến mức phải đo đạc cả vũ trụ để chắc rằng mình còn là mình. Đo đạc là cách gã ôm. Hồi đó.

Ông đọc tiếp. Những trang đầu nối nhau cùng một giọng: phân tích, lạnh, chính xác, không một chữ thừa — và không một chữ sống. Trang về hạt dānya và cơ số mười hai: số liệu đẹp, suy luận chặt — và ông nhớ rõ buổi sáng đó nắng thế nào, hạt tròn lăn trong lòng bàn tay sáu ngón ra sao, bố ngồi cạnh kiên nhẫn ra sao. Trong trang viết: không có nắng. Không có bố. Chỉ có cơ số.

Trang về Priya, thời kỳ đầu, làm ông đau hơn cả:

Priya — nữ, láng giềng phía đông, góa. Tần suất tiếp xúc: tăng dần, chủ động từ phía đối phương. Đánh giá rủi ro lộ thân phận: trung bình, có xu hướng tăng. Đối sách: duy trì khoảng cách, không khuyến khích, không cắt đứt (cắt đứt gây chú ý).

Đối sách. Ông đọc chữ đó — về người đàn bà đã ngồi bên ngoài bức tường của ông suốt một đời, đã thành một cử chỉ bát nước truyền qua các thế hệ — và lần này không ngượng. Lần này là cái khác: ông đặt tay lên trang lá, như đặt tay lên vai gã đàn ông đã viết dòng đó, gã Kṛṣi giả đang sợ run bên trong lớp vỏ bình thản, và nói thầm với gã, qua khoảng cách sáu chục năm:

Bà ấy biết. Bà ấy biết hết mà vẫn ở. Ngươi may hơn ngươi tưởng rất nhiều, gã ạ. Rồi ngươi sẽ biết. Tiếc là chậm.


Giọng văn đổi lần thứ nhất ở những trang sau khi gặp Vīra.

Không đổi đột ngột — không có trang nào trước lạnh sau ấm. Đổi kiểu mùa đổi: tỉ lệ. Số liệu thưa dần, câu hỏi dày dần. Câu bắt đầu có chủ ngữ là ta thay vì là dữ kiện. Và lần đầu tiên xuất hiện những câu mà chức năng không phải lưu trữ cũng không phải phân tích — những câu viết chỉ vì không viết thì nặng:

Hôm nay Vīra hỏi ta giữ giỏi để làm gì. Ta trả lời trôi chảy. Đêm nay viết lại câu trả lời, đọc lên, thấy nó trôi chảy đúng kiểu hàng học thuộc. Ta không có câu trả lời thật. Lạ: điều đó không làm ta khó chịu như đáng lẽ.

Trang về bà ngoại — những trang khoảng tỉnh giữa đêm — đã có hơi thở: Giọng bà trong bóng tối khác giọng ban ngày. Thấp hơn. Thật hơn. Ta ngồi nghe và quên ghi nhớ — về sau phải ghi lại bằng trí nhớ thường, lỗ chỗ. Không tiếc như tưởng. Quên ghi nhớ — gã của trang đầu sẽ coi đó là sự cố thiết bị. Gã của trang này viết nó gần như khoe.

Rồi những trang đường xa với Vīra — ấm dần, lỏng dần, có cả một trang chỉ tả tiếng mưa trong hang mà không rút ra kết luận nào, một trang mà gã trang-đầu hẳn đã xé đi cho đỡ tốn lá.


Giọng đổi lần thứ hai sau Suddha. Và lần này, ông lật chậm hẳn lại, vì những trang này ông nhớ tay mình lúc viết.

Chúng ngắn.

Mưa ba ngày. Tảng đá chìm, rồi nhô lại. Lũ trẻ reo.

Hôm nay để lửa tắt. Mặt trời vẫn mọc.

Bà già nói: "Thì chia." Hết trang — vì không cần thêm gì.

Không kết luận. Không phân tích. Không cả câu hỏi — những trang cuối cùng thậm chí thôi hỏi. Như thể người viết đã hiểu ra rằng có những thứ cứ đặt lên trang là đủ, đặt thêm chữ nào lên trên nó là che nó đi chữ đó.

Trang ngắn nhất toàn quyển — viết đêm đầu xa Dhāra, dưới trang Ma đạo dài — chỉ có sáu chữ:

Đêm nay lửa một người. Đủ.

Ông đọc sáu chữ đó, ở tuổi một trăm ba mươi, và ngồi yên với chúng trọn một buổi chiều, trong khi nắng vàng cam bò chậm qua hiên, qua bó lá, qua hai bàn tay đồi mồi đang giữ bó lá — bò chậm và không giữ gì, đúng kiểu của nắng.


Đêm đó, trong khoảng tỉnh giữa đêm, ông ngồi ở hiên với toàn bộ ba chặng giọng văn xếp cạnh nhau trong đầu, và làm phép đo cuối cùng của người đo đạc già:

Một cuốn nhật ký. Ba giọng. Giọng đầu đo thế giới. Giọng giữa hỏi thế giới. Giọng cuối — ở với thế giới.

Nếu đưa ba xấp trang này cho một người lạ, không nói gì, và hỏi: mấy người viết? — người lạ sẽ nói: ba. Và người lạ có lý.

Nhưng ta đã ở đây suốt. Ta làm chứng: không có đêm nào người này đi ngủ và người khác thức dậy. Chỉ có sáu mươi năm, mỗi ngày một hạt, không ngày nào nặng hơn một hạt — và cộng lại thành chỗ chênh giữa "tiết sữa ổn định" và "đủ".

Suddha hỏi: ngọn lửa này và ngọn lửa kia có phải một không? Cuốn nhật ký không trả lời được câu đó — ta đã tra nó suốt mùa khô, nó không trả lời. Nhưng nó trả lời được một câu khác, câu mà ta chưa từng nghĩ ra để hỏi:

Ngọn lửa có đứng yên không?

Không. Bằng chứng nằm trên đùi ta, sáu đời lá, ba giọng văn. Lửa không đứng yên. Lửa cũng không tắt. Lửa đang — ta tìm chữ cả đêm và chỉ tìm được chữ này — lửa đang đi đâu đó.

Ta thay đổi. Chậm. Không kịch tính. Nhưng có thật — thật đến mức đo được bằng mực trên lá. Đó là điều cuốn nhật ký nói với ta sau sáu mươi năm: thứ ngươi canh giữ kỹ nhất, ngươi ơi, nó vẫn trôi ngay dưới mắt ngươi, suốt thời gian ngươi canh. Và có lẽ — đây là chỗ mà mười năm trước ta sẽ dừng bút, còn bây giờ ta viết nốt — có lẽ vì thế mà nó còn sống.

Thứ gì hết trôi, thứ đó mới đáng lo.


Sáng hôm sau, ông chép trang cuối.

Không phải chép lại — viết mới. Trang khép lại đợt đọc, viết bằng nét chữ run nhẹ của tuổi một trăm ba mươi, chậm, mỗi chữ đặt xuống như đặt củi vào lửa:

Ta vừa đọc lại sáu mươi năm của chính mình, trên bản chép đời thứ sáu của một cuốn sổ đã chết và đầu thai sáu bận trên đùi ta.

Ghi lại điều quan trọng nhất tìm thấy: kiếp thứ nhất, ta viết để ghi nhớ. Ta sợ mất, nên ta khắc — khắc vào giấy, vào đá, vào bất cứ thứ gì cứng hơn thời gian. Kiếp thứ hai, ta viết để hiểu — ta đã thôi tin rằng giữ đủ nhiều thì sẽ đỡ sợ, và bắt đầu hỏi mình đang giữ cái gì.

Kiếp này — kiếp đang viết những dòng này — ta viết để gì, ta chưa biết. Một kiếp chỉ được đặt tên khi nó khép lại; ta còn đang ở trong câu, chưa đến dấu chấm, người trong câu không đọc được nghĩa của câu. Để trống chỗ đó. Ai chép bản đời thứ bảy — nếu là ta, kiếp nào đó — hãy điền giùm, lúc đó sẽ rõ.

Nếu có kiếp thứ tư — có lẽ ta sẽ viết để buông.

Nhưng chưa phải hôm nay.

Ông gác bút lá, thổi cho mực se, rồi đặt trang mới lên cùng bó với sáu mươi năm cũ — trang thứ mấy nghìn, nhẹ như mọi trang, và bó lá trên đùi ông không vì thế mà nặng thêm chút nào có thể cân được.

Ngoài hiên, lứa dānya mới của ai đó đang lên xanh ở thửa ruộng ông đã nhượng lại từ năm kia — chân ông thôi đứng ruộng nổi, nhưng mắt thì vẫn, và nhìn ruộng người khác xanh, lạ thay, cũng đủ.

Ông ngồi đó rất lâu, ông già và bó lá, hai bản chép đời thứ sáu của hai thứ gì đó rất cũ — phơi nắng cùng nhau, không kết luận gì cả.

💬 Bình luận