🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nhật Ký Thành Ma Của Ta

Q2·Ch.20: Đêm Trước

📖 Quyển 2: Ngọn Lửa Hỏi Đường

~13 phút đọc · 2556 từ · · ⚠️ Báo cáo

Họ đến rìa khu rừng nơi Suddha đang giảng pháp buổi chiều, nhưng chưa vào ngay.

Vīra dừng ở đỉnh đồi cuối cùng, nơi con đường sắp đổ xuống thung lũng. Nhìn xuống. Phía dưới, qua lớp cây thưa, một khoảng trống bên bờ sông, vài chục người ngồi quanh một gốc cây lớn. Xa quá, không thấy mặt. Nhưng đủ gần để thấy: một người ngồi ở trung tâm, và mọi người khác hướng về phía người đó.

"Đó là ông ta," Vīra nói. Giọng khác, Aṅku nhận ra. Nhẹ hơn, chậm hơn. Giọng của người vừa đi rất xa và thấy nhà.

Không phải nhà theo nghĩa vật lý. Nhà theo nghĩa: chỗ mà ta đã tìm.

Aṅku nhìn xuống. Xa. Nhỏ. Một người ngồi dưới gốc cây. Từ đây, ông ta giống bất kỳ ai. Có lẽ, Aṅku nghĩ, đó chính là điểm. Bậc giác ngộ giống bất kỳ ai. Chỉ ngồi khác.

"Ngày mai ta xuống," Vīra nói. "Đêm nay, nghỉ ở đây."

Aṅku gật. Ông cũng muốn nghỉ. Không phải vì mệt, mà vì có thứ gì đó bên trong nói: chưa. Chưa sẵn sàng. Cần thêm một đêm.

Họ dựng lửa trại ở đỉnh đồi, chỗ đất phẳng dưới gốc cây, nhìn ra cả thung lũng phía dưới. Hoàng hôn Āyata bắt đầu: chậm, dài, đẹp. Bầu trời phía tây cháy qua mười tông. Ông đã ngừng đếm từ lâu, vì đếm thì bỏ lỡ.

Lửa nhỏ. Củi khô. Ngọn lửa vàng cam, cùng tông với hoàng hôn, như thể lửa và trời đang nói chuyện. Gió nhẹ, mang mùi cỏ chiều, mùi đất ấm, và từ phía dưới, rất nhẹ, mùi khói. Khói từ đám đông bên sông. Khói bếp. Khói người sống.

Hai người ngồi bên bếp lửa. Im lặng. Nhìn hoàng hôn tắt dần.

Rồi Āru lên, đêm nay gần tròn, sáng, lớn. Thung lũng phía dưới chuyển từ vàng cam sang bạc. Cánh đồng bạc. Sông bạc. Ở khoảng trống bên sông, lửa trại của đám đông nhỏ, nhấp nháy, vàng, giữa bạc.

Đẹp. Đẹp đến mức ông đã ngừng cố mô tả, vì mô tả thì bớt. Chỉ nhìn.

Khoảng tỉnh giữa đêm.

Lửa trại đã tàn, chỉ còn than đỏ, tỏa hơi nóng nhẹ. Āru qua đỉnh, nghiêng dần về phía tây. Bóng tối mềm, không đặc như đêm không trăng, nhưng đủ tối để không thấy rõ mặt nhau.

Bóng tối bình đẳng. Bà ngoại nói đúng. Luôn đúng.

Aṅku ngồi dậy. Vīra, ông biết, cũng đã tỉnh. Khoảng tỉnh giữa đêm. Hai người quen nhịp nhau từ lâu, tỉnh cùng một lúc, như hai chiếc đồng hồ treo chung một tường.

Không ai nói. Côn trùng kêu, nhẹ, đều, làm nền. Gió đêm mang mùi cỏ ướt sương.

Rồi Aṅku nói. Không phải vì đã chuẩn bị, mà vì đến lúc.

"Vīra."

"Hm."

"Ta muốn nói với ngươi một thứ. Trước khi gặp người kia. Vì… ta không biết gặp xong ta còn muốn nói không."

Vīra im. Không hỏi "nói gì". Không nói "nói đi". Chỉ im, và cái im này có nghĩa: ta đang nghe. Bằng tất cả.

Aṅku nhìn than đỏ, ánh sáng nhỏ, ấm, nhấp nháy.

Rồi ông nói.

"Ta không phải người của thế giới này."

Câu đầu tiên. Nhẹ. Nhưng vừa ra khỏi miệng, nó nặng đến mức ông thấy không khí quanh mình đặc lại. Vì đây là lần đầu tiên, trong ba kiếp, trong hai trăm năm, trong cả cuộc đời dài nhất mà bất kỳ sinh linh nào trên hành tinh này từng sống, ông nói ra thành lời thứ mình đã giấu.

Vīra không nhúc nhích. Không hít một hơi. Không phản ứng. Chỉ nghe. Chính sự không phản ứng đó, cái tĩnh của Vīra, cho phép ông nói tiếp. Nếu Vīra hoảng, dù chỉ nhẹ, ông sẽ dừng. Sẽ đóng. Sẽ quay lại sau tường.

Nhưng Vīra vẫn tĩnh. Tĩnh như mặt hồ Niścala-Vana. Cái tĩnh ấy nói: ta ở đây. Nói đi.

"Ta biết," Vīra nói, nhẹ. "Từ lần đầu chạm tay ngươi."

"Ngươi biết… đến đâu?"

"Ta biết ngươi già hơn thân xác này. Ta biết ngươi mang theo thứ gì đó rất nặng. Ta không biết cụ thể."

Than đỏ nhấp nháy. Một thanh củi nhỏ sụp, tiếng khô, rồi tia lửa bắn lên, bay, tắt.

Ông nhìn tia lửa tắt, rồi nói.

"Ta đã sống trước đây. Không phải ở đây. Ở một nơi khác. Một thế giới khác."

"Hm."

"Trước đó nữa, một thế giới khác nữa."

"Hm."

"Ta chết. Và ta… không quên." Ông nói chậm, mỗi từ là một viên đá đặt xuống, cẩn thận, đúng chỗ. "Ta giữ tất cả. Ký ức. Tri thức. Cái tôi. Ta mang chúng qua cái chết, như người mang hành lý qua cánh cửa."

Im lặng dài. Côn trùng kêu. Gió thổi. Than đỏ.

"Bao nhiêu lần?" Vīra hỏi. Giọng bình thường. Bình thường đến mức, ông nhận ra, đó mới là phản ứng phi thường nhất: ông vừa nói thứ không ai trên hành tinh này từng nghe, mà Vīra hỏi "bao nhiêu lần" bằng giọng hỏi "ăn mấy bát cơm".

"Đây là lần thứ ba."

"Ba kiếp?"

"Ba kiếp."

Im lặng nữa. Nhưng lần này khác: không phải im vì sốc, mà vì Vīra đang xếp. Xếp thông tin vừa nghe vào bức tranh mà Vīra đã cảm nhận từ lần chạm tay đầu tiên. Bức tranh, Aṅku thấy, khớp. Mọi thứ khớp. Sự sâu bất thường. Sự tĩnh quá mức. Thứ "cũ" mà Vīra đọc được qua xúc giác. Tất cả, bây giờ, có tên.

"Ngươi muốn tiếp tục," Vīra nói. Không hỏi, nói. Vì Vīra biết.

"Đúng."

"Tại sao?"

Aṅku nhìn than đỏ. Nhìn lâu. Rồi lần đầu tiên, ông nói thật. Không phải cái thật đã che bớt. Cái thật hết.

"Lúc đầu, vì ta sợ mất mình. Vì ta muốn xây dựng. Vì ta tin rằng tri thức cần được mang đi, không được để mất." Ông dừng. Thở. "Vì ta nghĩ vũ trụ là khu rừng tối, và ta là ngọn lửa, và ngọn lửa không được phép tắt."

"Lúc đầu. Còn bây giờ?"

Câu hỏi đó, Vīra hỏi bằng giọng nhẹ nhất mà ông từng nghe, và nó chạm đúng chỗ ông đã tránh suốt kiếp này.

"Bây giờ…" ông nói, chậm, "…ta không chắc." Ông dừng, thở. "Ta vẫn giữ. Nhưng ta bắt đầu… quên tại sao ta giữ." Ông ngừng lại một nhịp. "Không phải quên lý do, ta nhớ rõ lý do. Nhưng lý do đó… không còn nóng như trước."

Im lặng. Rất lâu.

Āru nghiêng thêm. Bóng tối đậm hơn. Than gần tắt, chỉ còn vài điểm đỏ nhấp nháy yếu.

Rồi Vīra làm thứ mà ông không ngờ.

Không phải để đọc. Không phải để dò xúc giác. Chỉ để ở đó. Sáu ngón tay gầy, chai, ấm, đặt trên vai Aṅku, nhẹ, và không buông.

Ông, kẻ đã xây tường suốt ba kiếp, kẻ kiểm soát nhịp tim khi bị chạm, kẻ giả run để ngụy trang, đã không kéo tường lửa lên. Không phải vì quên. Vì không muốn. Vì bàn tay Vīra trên vai, nhẹ, ấm, không đòi gì, là thứ tường lửa không cần chắn. Vì đây không phải đọc, không phải xâm nhập. Chỉ là: ta ở đây. Ta đã nghe. Ta không đi.

"Ngươi là sinh linh kỳ lạ nhất ta từng gặp," Vīra nói. Giọng khàn, khàn vì xúc động, dù Vīra cố giữ. "Ngươi đã đi xa hơn bất kỳ ai. Xa hơn ta. Xa hơn mọi thầy ta từng gặp. Xa hơn…" Vīra dừng, tìm từ "…xa hơn bất kỳ ai nên đi."

Ông không nói gì.

"Nhưng ta nói với ngươi, không phải với tư cách thầy, vì ta không phải thầy ngươi, mà với tư cách người đã đi cùng ngươi đủ lâu để nói:"

Vīra siết vai ông, nhẹ, ngắn.

"Ngươi giữ rất giỏi. Giỏi hơn bất kỳ ai. Nhưng ngươi chưa bao giờ thử buông một thứ nhỏ để xem chuyện gì xảy ra."

Vīra không nói gì.

"Ngươi sợ rằng buông một thứ sẽ dẫn đến buông tất cả. Nhưng ngươi có nghĩ rằng có thể buông một ít mà vẫn còn là mình không?"

Ông nghe. Trong bóng tối, bàn tay Vīra trên vai, than gần tắt, và ông cảm. Không phải cảm bằng xúc giác. Cảm bằng thứ sâu hơn xúc giác. Cảm rằng Vīra đúng. Cảm rằng ông biết Vīra đúng. Và cảm rằng biết Vīra đúng mà vẫn không buông là nỗi đau riêng mà chỉ kẻ đã sống quá lâu mới biết.

"Ta chưa thử," ông nói. Nhẹ. Thật.

"Đó là điều đáng sợ nhất về ngươi," Vīra nói. Không phải trách, buồn. Cái buồn của người nhìn bạn mang vali nặng, biết bạn có thể đặt xuống mà không đặt.

Im lặng. Dài nhất đêm.

Than tắt hẳn. Chỉ còn tro. Bóng tối hoàn toàn, thứ bóng tối mà bà ngoại gọi là bình đẳng. Không thấy mặt nhau. Chỉ còn giọng nói, hơi thở, và tay Vīra trên vai.

Côn trùng kêu. Gió mang mùi sương. Từ phía dưới thung lũng, rất xa, tiếng ai đó hát, nhẹ, không rõ lời. Chỉ giai điệu, mười hai nốt xoay vòng, chậm, buồn nhẹ. Tīra-rasa. Vị bờ sông.

Ông nghe tiếng hát xa, và nghĩ; không nghĩ bằng đầu, nghĩ bằng chỗ trống giữa ngực, chỗ câu hỏi của ông già trên đèo đang ở:

Ta đã nói. Đã nói hết. Lần đầu tiên trong ba kiếp.

Thế giới không sụp. Vīra không chạy. Bóng tối không nuốt ta. Tất cả vẫn ở đây: côn trùng, gió, sương, tiếng hát xa.

Nói ra, hóa ra, không mất gì. Chỉ nhẹ hơn.

Như đặt vali xuống đất. Vali vẫn ở đó. Ta vẫn ở đó. Chỉ có vai bớt mỏi.

Rồi Vīra nói, rất nhẹ, gần thì thầm, trong bóng tối hoàn toàn:

"Cảm ơn."

"Cảm ơn gì?"

"Vì nói. Ta biết, nói thứ đó nặng hơn mang nó. Vì mang thì chỉ mình ngươi biết. Nói thì có người khác biết. Và có người khác biết, thì không quay lại được."

Ông nghe. Vīra đúng. Không quay lại được. Bây giờ có một người trên đời biết. Biết rằng ông đã sống ba kiếp. Biết rằng ông, nông dân Kṛṣi bốn mươi tám tuổi, là thứ gì đó cũ hơn cả hành tinh này nhớ.

Người đó, gầy, áo sờn, ba mươi năm đi bộ, không sợ. Không phán. Không đòi thêm. Chỉ nói: cảm ơn vì nói.

"Vīra," ông nói.

"Hm."

"Ngươi không… ngạc nhiên?"

Rồi Vīra cười, nhẹ, khàn, trong bóng tối:

"Ta đã đi ba mươi năm. Đã gặp người nói chuyện với cây. Người nói mình là thần. Người nói mình nhớ mười kiếp trước. Phần lớn, nói dối. Hoặc điên."

"Và ta?"

"Ngươi không nói dối. Vì ta đã chạm ngươi. Và da, ngươi biết rồi, không biết nói dối."

Im lặng. Ấm hơn. Nhẹ hơn.

Lâu sau, ông không biết bao lâu, vì đêm Āyata không có đồng hồ và ông đã ngừng đếm. Vīra hỏi:

"Ngươi sợ gì nhất?"

Ông nghĩ. Không lâu, vì câu trả lời đã ở đó từ lâu, chỉ chờ được hỏi:

"Sợ rằng qua đủ nhiều kiếp, cái 'ta' mà ta giữ sẽ mòn. Như tảng đá giữa dòng sông. Cho đến khi không còn gì để gọi là 'ta'."

"Và khi đó?"

"Khi đó… ta không biết ta sẽ là gì. Hoặc, có còn là gì không."

Không ai nói gì.

"Nhưng," ông nói, và đây là thứ ông chưa bao giờ nói với ai, chưa bao giờ thừa nhận ngay cả với chính mình, "có lúc ta tự hỏi: nếu mòn hết thì sao? Nếu tảng đá thành cát, cát thành bùn, bùn hòa vào sông, thì sông có mất gì không?"

"Và câu trả lời?"

"Sông không mất gì. Sông thêm. Thêm cát. Thêm bùn. Thêm thứ đã từng là đá."

"Vậy, ngươi sợ mòn."

"Biết. Nhưng biết và buông là hai thứ khác nhau," ông nói, và Vīra nói cùng lúc. Hai giọng chồng lên nhau trong bóng tối, rồi cả hai cười. Cười vì câu đó Aṅku đã nói quá nhiều lần, Vīra đã nghe quá nhiều lần, và nó đã thành một thứ giữa hai người: câu nói chung. Câu nói mà cả hai đều biết, đều dùng, đều chưa vượt qua.

"Ngươi nói câu đó nhiều lần rồi," Vīra nói, vẫn cười.

"Vì nó vẫn đúng."

"Hay vì ngươi cần nó đúng?"

Ông nghe, và lần này, thay vì không trả lời như mọi lần, ông nói:

"Có lẽ cả hai."

Nói xong, ông thấy nhẹ. Nhẹ hơn một chút. Vì "có lẽ cả hai" trung thực hơn "vì nó đúng".

Bình minh đến. Chậm. Cái chậm của Āyata: lan ra, không đổ xuống. Bầu trời phía đông hé sáng, nhạt, rồi vàng, rồi cam. Thung lũng phía dưới hiện ra dần, từ bóng đen thành xám thành xanh. Sông Dhāra bắt ánh sáng đầu tiên, lấp lánh, một sợi bạc giữa xanh.

Hai người ngồi bên tro lạnh. Nhìn bình minh. Không nói gì, vì đêm qua đã nói đủ. Sáng nay, sáng đầu tiên kể từ khi Vīra biết, thế giới trông giống hệt hôm qua. Nắng vẫn vàng cam. Gió vẫn mang mùi cỏ. Chim vẫn hát. Không có gì thay đổi, ngoài một người biết thêm.

"Đi không?" Vīra hỏi, nhìn xuống thung lũng, nơi Suddha ngồi dưới gốc cây, nơi mà có lẽ, có lẽ, có câu trả lời. Hoặc không. Nhưng có ai đó đã thấy thứ mà cả Āyata đang nói về.

"Đi," Aṅku đáp.

Hai người đứng dậy. Phủi tro. Khoác ba lô lên vai. Bước xuống đồi.

Nắng lên. Sương trên cỏ lấp lánh, hàng triệu hạt pha lê nhỏ bắt ánh sáng đầu ngày. Con đường mòn dẫn xuống, hẹp, quanh co, đất ẩm sương.
Ghi chú nhật ký:

Đêm trước khi gặp Suddha. Lửa trại. Bóng tối. Vīra.

Ta nói. Nói hết. Lần đầu tiên. Ba kiếp. Hai trăm năm. Đêm nay, bên lửa tàn, dưới Āru, giữa tiếng côn trùng, ta mở miệng và nói: "Ta đã sống ba kiếp. Ta chết và không quên."

Vīra nghe. Không hoảng. Không nghi. Chỉ hỏi: "Bao nhiêu lần?", bằng giọng hỏi mấy bát cơm.

Rồi ông ta đặt tay lên vai ta. Không đọc. Chỉ ở đó.

Ta, lần đầu tiên, không kéo tường lửa lên. Vì bàn tay đó không đòi gì. Chỉ nói: ta ở đây. Ta đã nghe. Ta không đi.

Nói ra, hóa ra, không mất gì. Chỉ nhẹ hơn. Như đặt vali xuống. Vali vẫn ở đó. Ta vẫn ở đó. Chỉ có vai bớt mỏi.

Vīra nói: "Cảm ơn vì nói." Ta nghĩ: trong ba kiếp, chưa ai cảm ơn ta vì ta nói thật. Người ta thường sợ sự thật. Hoặc đòi thêm sự thật. Hoặc phán xét sự thật. Nhưng cảm ơn?

Chỉ Vīra.

Ngày mai ta gặp Suddha. Ta không biết ông ta sẽ nói gì. Nhưng ta biết: ta đến với ông ta nhẹ hơn đêm qua. Vì đêm qua, ta đã đặt vali xuống. Chưa mở. Chưa bỏ. Chỉ đặt xuống. Vai bớt mỏi.

💬 Bình luận (2)