🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nhật Ký Thành Ma Của Ta

Q2·Ch.11: Hai Người Trên Đường

📖 Quyển 2: Ngọn Lửa Hỏi Đường

~13 phút đọc · 2536 từ · · ⚠️ Báo cáo

Họ đi được ba ngày thì Vīra bắt đầu kể.

Không phải kể ngay: ba ngày đầu, hai người đi trong im lặng nhiều hơn nói. Im lặng của hai nhạc cụ đang dò gam cho nhau. Vīra đi phía trước, bước dài, đều, nhịp của người đã đi bộ ba mươi năm và biến nó thành thiền. Aṅku đi phía sau, bước ngắn hơn, chắc hơn, nhịp của nông dân quen đất ruộng hơn đường dài.

Họ đi dọc sông Dhāra, con sông lớn nhất lục địa. Ở đoạn này, sông rộng đến mức đứng bờ nam không thấy bờ bắc, chỉ thấy mặt nước phẳng, nâu phù sa, lấp lánh nắng, kéo đến tận đường chân trời rồi hòa vào trời. Không biết đâu là nước, đâu là mây. Ranh giới tan.

Con đường đất chạy song song bờ sông, lúc gần lúc xa, quanh co theo địa hình. Hai bên đường: cỏ, bụi rậm, thỉnh thoảng một cụm cây lớn, thứ cây Aṅku chưa biết tên, thân xám bạc, lá nhỏ hình quạt, rung nhẹ trong gió thành tiếng xì xào liên tục, như cây đang thì thầm với nhau. Trong đầu, bằng tiếng Việt, ông gọi chúng là "cây thì thầm". Ông chưa có tên Āyata cho chúng, và ông thích đặt tên theo cảm giác hơn theo phân loại.

Ngày thứ ba, buổi chiều, hai người ngồi nghỉ dưới một cây thì-thầm lớn: tán rộng, bóng mát, gió qua lá thành bản nhạc xào xạc đều đều. Sông Dhāra chảy cách mười bước, nước lấp lánh, mặt phẳng, vài con cá nhảy lên rồi rơi xuống, tạo những vòng tròn lan ra rồi tan.

Vīra ngồi dựa gốc cây, uống nước từ bát gỗ. Rồi, không báo trước, ông ta bắt đầu kể.

"Ta sinh ra trong gia đình Rāja."

Aṅku nhìn Vīra: gầy, áo sờn, chân đất. Không giống Rāja chút nào.

Bắt gặp ánh mắt đó, Vīra cười, cười nhẹ, tự giễu: "Đúng. Nhìn không ra. Nhưng hồi đó ta mặc vải nhuộm xanh, cưỡi vāha, và nhìn xuống, giống tất cả Rāja."

"Rồi sao?"

"Rồi ta thấy người chết."

Giọng Vīra không thay đổi, vẫn bình thường, vẫn nhẹ, nhưng bước chân ông ta đã chậm lại một nhịp từ trước, khi chưa nói. Như thể cơ thể biết trước miệng: đoạn này nặng.

"Không phải thấy bằng mắt, ai cũng thấy người chết. Ta thấy bằng tay." Vīra nhìn lòng bàn tay mình, sáu ngón, chai, gân nổi. "Em gái ta. Kālā. Chết năm ta hai mươi tuổi. Bệnh. Thứ bệnh không ai chữa được, cơ thể từ từ thôi muốn sống, như ngọn nến cháy nửa cây nhưng hết bấc, vì Kālā mới mười bảy."

Im lặng. Cá nhảy dưới sông. Vòng tròn lan rồi tan.

"Ta cầm tay khi em tắt thở. Ta cảm nhận được." Vīra nhìn mặt sông, không nhìn Aṅku, nhìn ra xa. "Nhịp tim chậm dần. Rồi dừng. Nhiệt bắt đầu giảm, từ đầu ngón tay, lan vào, chậm, đều… Cơ thể vẫn ở đó. Nhưng người, đã không còn."

Vīra hít thở. Chậm. Sâu. Rồi tiếp, giọng nhẹ hơn, gần thì thầm:

"Giống nước rút khỏi bãi cát. Từ từ. Rồi nhanh. Rồi hết. Bãi cát vẫn ở đó. Nhưng khô."

Aṅku nghe. Không nói gì.

Vì ông biết cảm giác ấy, biết từ bên trong, còn Vīra chỉ chạm được nó từ bên ngoài. Ông đã là nước rút khỏi bãi cát. Hai lần. Ông biết khoảnh khắc ý thức rời cơ thể, biết cảm giác Tứ Đại tan rã, biết bóng tối Trung Ấm, biết lực kéo về kiếp mới. Ông biết mặt bên kia của thứ mà Vīra đã chạm.

Nhưng ông không nói. Chưa. Chưa phải lúc.

Thay vào đó, ông hỏi: "Rồi ngươi đi?"

"Không. Bốn năm sau mới đi."

"Bốn năm."

"Một đêm, ta không nhớ đêm nào, không có gì đặc biệt, ta đứng dậy, bỏ áo nhuộm xanh lên giường, đi chân đất ra cửa, và không quay lại."

"Không nói với ai?"

"Không." Vīra cười, nhẹ, buồn. "Rāja thì như vậy. Muốn đi thì đi. Không ai ngăn. Không ai hỏi. Vì Rāja không giải thích, Rāja quyết định. Ta đã quyết định: đi."

"Ngươi đi tìm cái gì?"

Vīra nhìn ông, lần đầu tiên trong câu chuyện, nhìn thẳng. Mắt nâu, sáng, có gì đó rất sâu ở phía dưới, như đáy giếng: tối, nhưng có nước.

"Tìm chỗ mà nước rút đi đâu. Em ta, nó đi đâu? Nó có còn ở đâu đó không? Hay nó tan, như nước thấm vào cát, không bao giờ gom lại được?"

Im lặng. Gió thổi qua cây thì-thầm, xào xạc, đều, như cây đang lắng nghe.

"Ba mươi năm," Vīra nói, giọng nhẹ, gần như vui, cái vui của người đã quen với nỗi buồn đến mức nó thành bạn cũ. "Ba mươi năm ta đi tìm. Gặp nhiều thầy. Nhiều trường phái. Nhiều câu trả lời. Chưa câu nào đủ."

"Đủ nghĩa là gì?"

Vīra nghĩ rất lâu. Cá nhảy dưới sông. Vòng tròn lan. Tan. Rồi Vīra nói, chậm, chọn từng từ:

"Đủ nghĩa là: ta nghe xong mà tay không còn lạnh. Tất cả những gì ta nghe, từ Yajña, Tarka, Yoga, Gaṇita, đều đúng một phần. Nhưng sau khi nghe, ta vẫn nhớ tay em ta. Vẫn lạnh. Vẫn rút. Lý thuyết đúng mà tay vẫn lạnh, thì chưa đủ."

Aṅku nghe câu đó và dừng lại. Không phải dừng chân, mà dừng bên trong.

"Lý thuyết đúng mà tay vẫn lạnh, thì chưa đủ."

Câu đó giản dị, không hoa mỹ, nói bằng giọng tu sĩ lang thang bên bờ sông, mà chạm vào thứ ba kiếp tri thức của ông chưa chạm. Vì ông cũng có thư viện tâm trí đầy lý thuyết. Ông biết Phật giáo: duyên sinh, vô thường, tứ diệu đế. Biết vật lý: bảo toàn năng lượng, entropy, lý thuyết thông tin. Biết triết học: hiện sinh, hư vô, bản thể luận. Tất cả đúng. Tất cả giải thích được cái chết.

Nhưng khi ông nhớ bà ngoại mất trong bóng tối, tay mẹ nắm tay bà ấy, xúc giác đọc được khoảnh khắc bà ngoại đi, ông vẫn đau. Lý thuyết đúng. Tay vẫn lạnh.

Rồi ông nhận ra: Vīra không tìm lý thuyết. Vīra tìm thứ mà khi tìm được, tay ấm lại: hiểu bằng tay, hiểu bằng da, hiểu theo cách xúc giác Āyata hiểu: trực tiếp, không qua lời, không qua logic.

Ông tự hỏi, nhẹ, không gấp: liệu ta có đang tìm cùng thứ? Hay ta đang tìm thứ khác, và thứ ta tìm không bao giờ làm tay ấm, vì bản chất con đường Ma là giữ, và giữ thì luôn lạnh?

Từ hôm đó, hai người nói chuyện.

Không nói nhiều: cả hai đều ít lời. Nhưng nói đúng. Nói vào khoảng tỉnh giữa đêm, khi lửa trại nhỏ cháy giữa hai người, khi bóng tối Āyata bao quanh, khi giọng nói trở thành thứ duy nhất. Giống truyền thống tranh biện đêm của Tarka, nhưng không tranh biện. Chỉ nói chuyện. Hai người, bóng tối, lửa nhỏ.

Vīra kể về các thầy ông đã gặp.

Thầy Yajña: "Ông ta dạy ta nghi lễ. Hai năm ta đốt lửa thiêng mỗi sáng, tụng kinh mỗi tối. Kỷ luật. Trật tự. Đẹp, theo cách riêng. Nhưng khi ta hỏi 'em ta đi đâu', ông ta nói: 'Về với các vị thần.' Ta hỏi: 'Các vị thần ở đâu?' Ông ta nói: 'Ở nơi mà nghi lễ chỉ đường.' Ta hỏi: 'Nếu ta làm sai nghi lễ, em ta có lạc không?' Ông ta im."

Aṅku nghe và ghi nhận: Yajña cho cảm giác kiểm soát. "Nếu làm đúng, mọi thứ ổn." Nhưng khi hỏi "nếu làm sai thì sao", hệ thống vỡ. Vì kiểm soát là ảo giác. Vīra đủ sắc để thấy.

Thầy Yoga (Tapas): "Ba năm. Nhịn ăn. Chịu lạnh. Đứng một chân. Ta muốn đau đủ để thấy thứ nằm sau đau. Có lần, sau bốn mươi ngày nhịn ăn, ta thấy ánh sáng. Bên trong. Sáng, ấm, đẹp đến mức ta muốn ở lại đó."

"Rồi sao?"

"Rồi ta ăn lại. Ánh sáng tắt. Tay vẫn lạnh."

Aṅku gần cười, vì quen. Ông cũng đã thấy "ánh sáng bên trong", nhiều lần, qua thiền định, và ông cũng biết: ánh sáng đó tạm. Nó đến khi điều kiện đúng, đi khi điều kiện thay đổi. Giống hoàng hôn, đẹp, nhưng không ở.

"Ngươi rời Tapas vì ánh sáng không ở lại?"

"Ta rời vì, sau ba năm ép cơ thể chịu khổ, ta nhận ra: cơ thể không phải kẻ thù. Nó là con thuyền. Đánh chìm thuyền không phải cách qua sông."

Aṅku nhìn Vīra, gầy, xương, dấu vết ba năm Tapas vẫn còn trên cơ thể: vai hẹp, cổ tay nhỏ, da mỏng. Ông ta đã trả giá cho bài học đó. Trả bằng thịt, bằng xương, bằng sức khỏe.

"Ngươi hối hận không?"

"Không. Ba năm đó dạy ta một thứ mà không sách nào dạy: ta chịu đựng được nhiều hơn ta tưởng. Biết mình chịu được, dù không cần dùng, cũng là một dạng tự do."

Nhưng không chỉ Vīra kể. Dần dần, chậm, như nước ngầm dâng lên, Aṅku cũng bắt đầu nói.

Không nói về ba kiếp. Chưa. Nói về những thứ nhỏ hơn: về bà ngoại và bóng tối bình đẳng, về Dhāru nói "đất hôm nay buồn", về hoàng hôn kéo dài cả giờ mà mẹ ông đứng nhìn chỉ vì đẹp. Rồi về bà bán cá nói "dao sắc mổ được cá, không nấu được cơm".

Phần lớn người ta nghe để phản hồi, nghe xong thì nói lại, đồng ý hoặc không, thêm ý kiến, kể chuyện mình. Vīra nghe để nghe. Nghe xong thì im, để thứ vừa nghe lắng xuống, như trà ngấm, không khuấy.

Còn khi Vīra nói, sau khoảng im lặng dài, ông ta không phản hồi nội dung. Ông ta phản hồi tầng sâu.

Aṅku kể về bà ngoại nói "bóng tối bình đẳng". Vīra im hồi lâu. Rồi: "Bà ngoại ngươi sống trong bóng tối mỗi đêm suốt một trăm ba mươi ba năm, không sợ. Có bao nhiêu tu sĩ, thiền hai mươi năm, đọc ngàn cuốn kinh, mà vẫn sợ bóng tối?"

Aṅku kể về mẹ đứng nhìn hoàng hôn. Vīra im. Rồi: "Mẹ ngươi không hiểu hoàng hôn. Chỉ thấy không cần hiểu, đó lại là hiểu thấu triệt."

Hai tuần trên đường. Phong cảnh thay đổi dần.

Cánh đồng dānya phẳng nhường chỗ cho đồi thấp, đồi tròn, phủ cỏ ngắn, xen kẽ cụm cây thì thầm. Sông Dhāra vẫn chảy bên cạnh nhưng hẹp hơn, nước nhanh hơn, trong hơn, bắt đầu thấy đáy ở những chỗ nông: sỏi tròn, rêu xanh, cá nhỏ bơi thành đàn rồi tan khi bóng người đổ xuống.

Buổi chiều ngày thứ mười bốn, hai người leo lên một ngọn đồi cao hơn các đồi xung quanh, không phải vì cần, mà vì muốn nhìn. Đứng trên đỉnh, gió thổi mạnh hơn dưới thấp, lạnh hơn, sạch hơn, mang mùi đá và mùi xa, và ông thấy phong cảnh mở ra.

Phía nam: đồng bằng, cánh đồng, làng xóm, những chấm nhỏ trên thảm xanh vàng, khói bếp bốc lên thành sợi mỏng. Nơi ông đã sống bốn mươi tám năm. Xa, nhưng vẫn thấy.

Phía bắc: đồi nối đồi, cao dần, và xa hơn nữa, dãy núi. Dãy núi Kūṭa. Đỉnh phủ thứ gì đó trắng (tuyết? mây?), ông không chắc, sáng lấp lánh trong nắng chiều. Đường biên núi cắt vào bầu trời vàng cam như răng cưa, gồ ghề, hoang dã, chưa ai đi.

Phía đông: sông Dhāra uốn khúc, lấp lánh, biến mất sau một ngọn đồi rồi hiện lại xa hơn, rồi biến mất lần nữa, sau đồi. Sông giống con rắn bạc, trườn chậm qua đồng bằng, lấp lánh mỗi khi ánh nắng chạm đúng góc.

Phía tây: mặt trời đang lặn. Hoàng hôn Āyata, chậm, dài, đẹp đến mức ông phải cố ý không phân tích. Bầu trời cháy qua mười tông: vàng, cam, đỏ cam, đỏ, đỏ tím, tím, tím xanh, mỗi tông kéo dài vài phút, đủ để sống trước khi tông tiếp theo đến.

Ông đứng trên đỉnh đồi, gió thổi, nhìn bốn hướng. Cảm thấy, nhẹ, thoáng, như hơi thở: thế giới này rộng.

Và ông đi giữa thế giới.

Vīra đứng cạnh. Cũng nhìn. Gió thổi áo sờn bay. Rồi ông ta nói, nhẹ, không quay đầu:

"Ngươi thấy gì?"

"Rộng."

"Ừ. Rộng." Vīra im một lúc. "Ta đã đứng trên nhiều đồi. Nhiều đỉnh. Mỗi lần, thế giới vẫn rộng. Không bao giờ hết rộng."

"Ngươi có bao giờ mệt vì rộng không?"

Vīra cười, tiếng cười bay theo gió, nhẹ, ngắn. "Không. Mệt vì chưa tìm được. Rộng là quà. Rộng nghĩa là: luôn có chỗ chưa đi, đồi chưa leo, sông chưa qua."

"Giống Ananta," Aṅku nói, rồi dừng, vì ông vừa nói thứ mà nông dân Kṛṣi không nên biết.

Vīra nhìn ông. "Ananta?"

"Con số không bao giờ hết. Chia đường tròn cho đường kính."

"Ngươi biết Gaṇita?"

"Nghe… một đứa trẻ kể."

Vīra nhìn ông, lâu, sắc, cái nhìn "ta biết ngươi đang giấu nhưng ta không hỏi". Rồi gật: "Ừ. Giống Ananta. Thế giới Ananta, không bao giờ hết. Và nó đẹp. Không đáng sợ."

Ông nhìn Vīra và nghĩ: ông ta nói giống Riku, đứa trẻ mười tuổi nghe lén qua tường. Cả hai đều thấy Ananta đẹp, đều không sợ cái không bao giờ hết.

Còn ta, ta đã sợ. Sợ cái không bao giờ hết. Sợ rằng nếu đi mãi, qua mãi, kiếp này sang kiếp khác, cuối cùng sẽ không còn gì để tìm; sợ rằng Ananta sẽ hết.

Nhưng nếu Ananta không bao giờ hết, thì ta sợ cái gì?

Có lẽ ta không sợ Ananta hết. Ta sợ ta hết. Sợ rằng qua đủ nhiều kiếp, cái "ta" mà ta giữ sẽ mòn, như tảng đá giữa dòng sông, cho đến khi không còn gì để gọi là "ta".

Suddha sẽ nói: đó là tự do.

Ta sẽ nói: đó là mất.

Ghi chú nhật ký:

Vīra kể về em gái. Kālā. Chết năm mười bảy. Ông ta cầm tay em và cảm nhận khoảnh khắc ý thức rời đi. "Giống nước rút khỏi bãi cát."

Ta nghe, và biết mặt bên kia của thứ ông ta kể. Ta đã là nước rút khỏi bãi cát. Hai lần. Nhưng ta không nói.

Rồi ông ta nói câu mà ta sẽ nhớ lâu: "Lý thuyết đúng mà tay vẫn lạnh, thì chưa đủ."

Ta, kẻ mang thư viện tâm trí chứa đủ lý thuyết để giải thích mọi thứ, nghe câu đó và im. Vì ông ta đúng. Lý thuyết của ta đúng. Tay ta vẫn lạnh.

Có lẽ đó là thứ ta đang tìm, ở kiếp này, trên hành tinh này, với người đi cùng này: không phải lý thuyết mới. Mà là thứ làm tay ấm lại.

💬 Bình luận (1)