Bố dạy ông đếm vào năm ông bốn tuổi, giữa lúc chia hạt giống.
Không phải một bài học. Không ai ngồi xuống, mở sách, nói "hôm nay ta học đếm". Chỉ là: bố ngồi bệt trên nền đất trước hiên nhà, trải một tấm lá lớn, đổ hạt dānya ra. Hạt tròn, nâu vàng, to bằng đầu ngón tay út người lớn. Bố chia chúng vào những bọc nhỏ bằng lá cuộn.
Aṅku ngồi xổm cạnh bố. Chân ngắn, tay nhỏ, mặt nghiêm, cái nghiêm của đứa trẻ bốn tuổi cố bắt chước người lớn. Bố nhìn ông, mắt cười, cái cười mà ông sẽ mất rất lâu mới hiểu ra là tự hào. Rồi bố đẩy một nhúm hạt về phía ông.
"Đếm giúp bố."
Ông đếm. Giọng trẻ con, phát âm chưa tròn vì lưỡi bốn tuổi chưa đủ dẻo, nhưng đúng nhịp. Bốn năm nghe ngôn ngữ Āyata, ông đã hiểu phần lớn và nói được những câu đơn giản.
"Ek," bố nói, bỏ một hạt. Một.
"Dvi." Hai.
"Tri." Ba.
"Catur." Bốn.
Ông đếm theo: năm, sáu, bảy, tám, chín, mười, mười một.
"Dvā-daś," bố nói, giơ hai bàn tay lên. Mười hai ngón xòe ra, đầy đủ, như bông hoa nở hết cánh. "Một dhāsa."
Dhāsa. Từ mới. Ông nghe và hiểu ngay: không hiểu vì phân tích, mà hiểu vì thấy. Mười hai ngón tay giơ lên là một đơn vị trọn vẹn. Giống "chục" trong tiếng Việt, nhưng không phải mười. Là mười hai. Cũng là cách một "tá" từng được dùng trên Trái Đất.
Bố hạ tay, cười: "Con đếm được không? Một dhāsa hạt cho bố."
Ngón tay bé xíu, sáu ngón, mỗi ngón cầm một hạt dānya nâu vàng. Ông đếm chậm, cẩn thận, không khó nhọc gì, chỉ vì thích. Thích cảm giác hạt tròn lăn trong lòng bàn tay. Thích tiếng "tạch" nhỏ khi hạt rơi vào bọc lá. Thích cách bố ngồi cạnh.
Mười hai hạt. Một dhāsa. Bố gật: "Giỏi."
Nhưng trong đầu ông, phía sau lớp trẻ-con-bốn-tuổi, một cuộc cách mạng nhỏ đang xảy ra.
Cơ số 12.
Ông đã biết từ lâu, từ lúc đếm sáu ngón trong bụng mẹ. Nhưng biết và thói sống là hai thứ rất khác nhau. Biết là: "à, sáu ngón mỗi tay; ở đây người ta chọn đếm thành từng nhóm mười hai." Còn cái thói sống là: ngồi đây, tay cầm hạt, và cảm thấy con số 12 tự nhiên, như người Trái Đất cảm thấy 10. Không chỉ vì ngón tay, mà vì mọi người quanh ông đã học cách đếm ấy từ nhỏ. Vì cơ thể. Vì khi giơ hai bàn tay lên, 12 ngón xòe ra vừa vặn.
Ông nhìn những ngón tay mình, rồi nhìn người nhà chia hạt giống. Sáu ngón tay không bắt buộc một dân tộc phải đếm theo mười hai. Ở Āyata, họ chọn cách đếm ấy, dạy cho con từ lúc còn nhỏ, dùng thành thạo đến mức chẳng ai phải nghĩ về phép tính khi chia một bát hạt.
Mười hai, ông phải thừa nhận, là một con số thuận tay. Nó chia đều được cho hai, ba, bốn và sáu. Khi mẹ chia thức ăn cho bốn người, bà chỉ cần đặt mỗi phần vào một góc chiếu; khi có thêm khách, bà lại chia theo cách khác. Ông nhớ những bài toán cũ trên Trái Đất, rồi nhìn bàn tay sáu ngón của mình. Con số không thay đổi phép toán, nhưng thay đổi thói quen của người đếm.
Người Trái Đất đã dùng 12 tháng, 12 giờ, 12 cung hoàng đạo, 12 đốt ngón tay. Ông nghĩ, nghe bùi tai, quen lắm. Dùng cũng vừa miệng.
Bữa cơm có bốn người. Mẹ chia mười hai phần dānya, mỗi người ba phần. Hôm có sáu người, mỗi người được hai. Ông biết chia đều thức ăn không phụ thuộc vào cách viết con số; nhưng một đơn vị mười hai, được mọi người quen dùng từ nhỏ, khiến việc tính nhẩm trong nhà diễn ra rất nhanh.
Hệ quả: người Āyata kỳ vọng sự đều. Vì kinh nghiệm hàng ngày dạy họ rằng mọi thứ có thể chia đều, và khi thứ gì đó không đều, họ nhận ra ngay. Ở Trái Đất, không đều bị coi là bình thường, "cuộc đời không công bằng". Ở đây, không đều là dấu hiệu có gì đó sai.
Cách xây nhà. Ông đã quan sát cách nhà được xây từ khi còn nằm ngửa, rồi nằm sấp, rồi bò, rồi đi. Khung gỗ. Sáu cột chính, xếp thành hình lục giác. Không phải bốn cột hình vuông như nhà Trái Đất. Sáu cột, vì sáu là nửa của 12, và hình lục giác ổn định hơn hình vuông về mặt cấu trúc (ong mật biết điều này từ trước khi con người tồn tại). Mái lá đan xen theo mẫu lặp sáu lớp. Vách sợi thực vật đan theo mô hình sáu-ba-sáu, sáu sợi ngang, ba sợi dọc, lặp lại như cái bu gà.
Tất cả đều dựng trên nền tảng 6 và 12, nên nhà Āyata đẹp theo cách nhà Trái Đất hiếm khi đạt được: đối xứng tự nhiên. Đối xứng mềm của hình lục giác, không phải thứ cứng nhắc của hình vuông: mắt nhìn vào thấy đúng mà không giải thích được tại sao.
Trẻ con Āyata chơi trò xếp đá, giống trẻ con ở đâu cũng vậy: xếp cao, thi nhau, reo hò. Nhưng con số hoàn hảo ở đây là 12. Xếp được 12 viên đá thành tháp, cả nhóm vỗ tay: "Một dhāsa!" Giống cách trẻ con Trái Đất reo khi xếp được 10. Con số tròn, con số mà khi đạt đến, có cảm giác xong.
Ông ngồi bên nhóm trẻ xếp đá, nhìn chúng reo khi tháp chạm viên thứ mười hai. Trên Trái Đất, có lẽ chúng sẽ reo ở viên thứ mười. Ông mỉm cười, không vì Āyata có một thứ toán học khác, chỉ vì một thói quen nhỏ cũng đủ khiến cùng một con số mang cảm giác hoàn tất.
Rồi ông nghĩ thêm, và suy nghĩ này ít vui hơn: nhưng ta chỉ thấy 12 hoàn hảo vì ta biết cơ số 10 để so sánh. Người ở đây không so sánh. Với họ, 12 không phải "tốt hơn 10", 12 chỉ là vốn dĩ, là thường nhật bao đời. Giống cách người Trái Đất không nghĩ 10 "tốt hơn 8", 10 chỉ là thứ có sẵn.
Ông sáu tuổi khi phát hiện thứ hay nhất về cơ số 12: nhạc.
Không phải một phát hiện kiểu nghiên cứu. Nó đến khi ông đang ngồi chơi ở sân, nghe ai đó hát, và bỗng hiểu.
Mẹ hát. Buổi chiều, nắng nghiêng, mẹ ngồi đan vải trước hiên và hát. Không phải hát cho ai: hát cho mình, như người ta hát khi tay bận mà đầu rảnh. Giai điệu đơn giản, lặp đi lặp lại, nhưng đẹp, đẹp theo cách ông không giải thích được cho đến khi ngồi lại và đếm.
Mười hai nốt.
Giai điệu mẹ hát có mười hai nốt trong một chu kỳ, rồi lặp lại, cao hơn hoặc thấp hơn. Giống một quãng tám ở Trái Đất, nơi 7 phím trắng và 5 phím đen cộng lại thành 12 nửa cung; chỉ khác là ở đây hệ thống âm nhạc bắt đầu từ 12. Mười hai nốt, đều nhau, mỗi nốt có tên, mỗi nốt có vị trí rõ ràng.
Chính vì thế mà nhạc ở đây có nhiều cách viết hơn, nhiều lý thuyết hơn. Rõ ràng hơn, không dồn nén vào 7 cái tên đô, rê, mi,…
Ông ngồi nghe mẹ hát và nghĩ: hay thật. Mười hai ngón tay, mười hai nốt nhạc. Cơ thể định hình toán, toán định hình nhạc, nhạc định hình cảm xúc.
Rồi ông ngừng nghĩ và nghe. Vì mẹ đang hát, giọng thấp, ấm, hơi khàn vì nắng, và bài hát đẹp. Không cần biết tại sao đẹp. Chỉ cần nghe.
Ông bảy tuổi khi lần đầu tiên nghĩ bằng 12.
Không phải cố. Không phải tập. Chỉ là, một buổi sáng, đang giúp bố chia hạt giống, ông đếm không qua bước dịch. Mười hai hạt rơi vào bọc và ông biết "một dhāsa" mà không cần dịch từ "mười hai trong cơ số 10". Nó là dhāsa, trực tiếp, tự nhiên. Không phải một cậu bé có hai dòng máu Âu Á phải nghe rồi dịch. Ông lớn lên trong một nền văn minh mới.
Khoảnh khắc đó nhỏ, thoáng qua, không ai biết ngoài ông, và trong khoảnh khắc ấy, ông nhận ra: mình đang thay đổi.
Không phải thay đổi lớn. Không phải mất ký ức hay mất cái tôi. Chỉ là: cách ông nghĩ đang chuyển dịch. Từ từ. Như cát trôi theo nước, không thấy nó đi, nhưng sau một ngày thôi, bờ sông đã khác.
Câu hỏi cũ, câu hỏi ông đã ghi nhận từ kiếp trước mà chưa bao giờ đối mặt, trồi lên nhẹ nhàng: nếu cách ta nghĩ thay đổi theo cơ thể, thì cái "ta" nào là thật?
Nhưng lần này, khác với kiếp trước, ông không hoảng. Không gạt đi. Không phân tích. Ông chỉ nhìn câu hỏi, gật đầu nhẹ, ờ, mày lại đến rồi hả, rồi quay lại chia hạt giống với bố.
Ông tám tuổi khi thấy trăng tròn mùa hạ lần đầu tiên từ trên đồi.
Bố dẫn ông lên đồi phía tây làng: đồi thấp, cỏ mềm. Trên đỉnh là một gốc cây cổ thụ đã chết từ lâu, chỉ còn thân gỗ trắng trơ trọi, đẹp như bộ xương của một vị thần đã ngủ quên.
"Đêm nay Āru tròn nhất năm," bố nói. "Bố muốn con xem."
Không phải nghi lễ. Không phải tín ngưỡng. Chỉ là: bố muốn dẫn con lên đồi xem trăng. Vì đẹp. Vì đáng xem. Vì tại sao không.
Hai bố con ngồi dưới gốc cây chết, chờ. Hoàng hôn diễn ra, chậm, dài, đẹp đến mức ông phải cố ý không phân tích quang phổ mà chỉ ngồi xem. Bầu trời phía tây cháy qua năm mươi tông vàng cam đỏ tím. Cánh đồng phía dưới đổi màu theo. Gió chiều thổi nhẹ, mang mùi cỏ khô, mùi đất ấm, mùi mùa hạ.
Rồi mặt trời chìm hết. Bầu trời tối dần.
Và Āru lên.
Ông đã thấy Āru nhiều lần, mỗi đêm, từ lúc sinh ra. Nhưng Āru đêm nay khác hoàn toàn: trăng tròn mùa hạ, nhìn từ đỉnh đồi, không mái nhà che, không vách chắn.
Nó lớn.
Không phải cái lớn ông đã biết. Cái lớn choáng ngợp. Từ đỉnh đồi, không có gì cản tầm nhìn, Āru chiếm gần một phần ba bầu trời phía đông: tròn, trắng ngà, sáng đến mức bóng của gốc cây chết in trên cỏ rõ như ban ngày. Ánh của nó ấm, hơi vàng, mềm, không lạnh như trăng Trái Đất, đổ xuống cánh đồng, biến mặt đất thành biển bạc.
Rồi đom đóm lên.
Hàng ngàn… Hàng vạn… Từ đỉnh đồi nhìn xuống, cánh đồng bạc dưới ánh Āru bỗng sống dậy, những chấm sáng nhấp nhịp. Chúng đồng bộ theo sóng, không cùng lúc. Một vùng sáng lên, rồi vùng bên cạnh, rồi vùng tiếp: sóng ánh sáng chạy qua cánh đồng, từ đông sang tây.
Bố ngồi cạnh, im lặng. Không giải thích. Không chỉ trỏ. Chỉ ngồi và nhìn, cùng hướng với ông.
Ông ngồi đó, tám tuổi bên ngoài, linh hồn già hơn một trăm năm bên trong, trên đồi, dưới gốc cây chết, trước Āru tròn nhất năm, nhìn cánh đồng thở bằng ánh sáng, và cảm thấy thứ gì đó ông không có từ nào gọi tên.
Không phải kinh ngạc: ông đã kinh ngạc khi thấy Āru lần đầu. Không phải bình an: ông đã bình an khi nằm trong tay mẹ. Đây là thứ khác. Nếu ép phải đặt tên, ông sẽ gọi là biết ơn.
Biết ơn rằng ông ở đây. Rằng đôi mắt này, dù là đôi mắt mượn, đôi mắt của kiếp thứ ba, đôi mắt sẽ nhắm lại khi kiếp này kết thúc, đang thấy điều này. Rằng trong vũ trụ rộng lớn và phần lớn trống rỗng, có một hành tinh nơi mặt trăng gần đến mức chạm được, nơi đom đóm sáng theo nhịp, nơi cánh đồng thở, và ông đang ngồi đây, xem.
Bố nhìn sang ông. Ánh Āru chiếu lên mặt bố, gương mặt nông dân, nắng gió, chân thật. Bố mỉm cười. Rồi, bất ngờ, bố đặt tay lên đầu ông. Xoa nhẹ.
Chỉ ở đây. Trên đồi. Dưới Āru. Cạnh con.
Ông, kẻ đã mang thư viện xuyên qua hai lần chết, kẻ đã xây dựng văn minh, đã giữ cái tôi bất hoại qua cõi Trung Ấm, ngồi đó.
Chỉ ở đây. Trên đồi. Dưới Āru. Cạnh bố.
Họ ngồi đến khuya. Đom đóm vẫn nhịp. Āru di chuyển chậm qua bầu trời, gió mát dần. Bố lấy tấm chăn mỏng mang theo, choàng quanh hai bố con.
"Bố," Aṅku nói, giọng trẻ con tám tuổi, nhỏ, trong.
"Hm."
"Tại sao đom đóm sáng cùng nhịp?"
Bố im lặng lâu. Ông biết bố đang nghĩ. Bố không mất công tìm một câu trả lời khoa học: bố không biết khoa học. Bố đang chọn câu trả lời đúng nhất với thứ bố tin.
"Bố nghĩ…" bố nói chậm, "chúng nó đang nói chuyện."
"Nói chuyện gì?"
"Bố không biết. Có lẽ cùng một thứ mà bố con mình đang nói."
"Bố con mình đang nói gì?"
Bố cười, tiếng cười nhỏ, ấm, vang trên đồi vắng: "Bố cũng không biết. Nhưng mà… đang nói, đúng không?"
Ông cười theo. Tiếng cười trẻ con, trong, cao, không giữ, hòa với tiếng cười của bố, bay lên trời đêm, tan vào ánh Āru.
Trên đường về, bố cõng ông vì sợ chân bé dễ vấp. Ông nhìn lên Āru lần cuối trước khi mái nhà che mất.
Ghi chú nhật ký (viết nhiều thập kỷ sau):
Bố dạy ta đếm bằng hạt dānya. Mười hai hạt. Một dhāsa. Sáu ngón tay giơ lên, vừa vặn.
Rồi bố dẫn ta lên đồi xem trăng. Không vì lý do gì. Chỉ vì đẹp.
Và ta, kẻ đã mang thư viện qua hai lần chết, ngồi trên đồi, để bố xoa đầu, và không nghĩ gì cả.
Đó là bài học quan trọng nhất mà cơ số 12 dạy ta: không phải 12 tiện hơn 10. Mà là: dù đếm bằng bao nhiêu, dù ở thế giới nào, dù có bao nhiêu ngón tay, ngồi trên đồi cười với bố dưới trăng là thứ mà mọi hệ đếm đều không đo được.
Và ta ghi lại. Vì ta sợ, một ngày nào đó, sau quá nhiều kiếp, ta sẽ quên rằng có những thứ không cần đếm.