Sương mù chưa tan hẳn ngoài khung cửa khi Wren tỉnh giấc.
Cô nằm yên một lúc, nhìn lên trần nhà gỗ sồi cũ kỹ, nghe tiếng biển vọng từ Biển Mẹ qua khe cửa sổ khép hờ. Đâu đó dưới bến cảng, một con thuyền đang kéo neo, dây thừng cọ vào cột gỗ kẽo kẹt đều đặn như nhịp thở của cả thị trấn.
Trước khi tâm trí kịp sắp xếp lại mọi thứ, cơ thể cô đã dậy trước, theo đúng thói quen của hàng trăm buổi sáng đã qua. Cô xuống giường, khoác chiếc áo len mỏng lên vai, đi chân trần xuống cầu thang gỗ kêu cọt kẹt đúng ở bậc thứ ba như mọi khi.
Bếp lò dưới nhà vẫn còn ấm từ tối qua. Cô khơi lại lửa, bắc ấm nước, rồi lấy hai chiếc tách từ giá gỗ phía trên bồn rửa.
Hai chiếc tách.
Cô đặt chúng lên mặt bàn gỗ đã bạc màu vì nước trà đổ, tay còn đang định với tới hũ bạc hà khô thì khựng lại.
Một chiếc tách men xanh sứt một góc quai, phần bà vẫn dùng hơn hai mươi năm nay. Chiếc còn lại nhỏ hơn, vẽ hoa oải hương mờ gần phai hết, của Wren từ hồi cô còn phải kê ghế đẩu mới với tới giá bát.
Cô đứng đó, tay nắm lấy quai tách xanh, ngón cái vô thức miết qua vết sứt quen thuộc, và im lặng nhìn nó một lúc lâu, đủ lâu để ấm nước trên bếp bắt đầu rít lên khe khẽ.
Rồi cô cất chiếc tách xanh trở lại giá, nhẹ nhàng như thể nó có thể vỡ nếu cô làm mạnh tay.
“Chỉ một chiếc thôi.”
Cô tự nhắc mình, giọng không thành tiếng. Từ nay là vậy.
Root & Salt, tiệm thuốc đã đứng ở đầu con phố dốc này từ trước khi Wren ra đời, buổi sáng nay im ắng theo một cách cô chưa từng biết đến. Không phải từ giấc ngủ, khi bà còn nằm trong phòng phía sau và tiếng ngáy khe khẽ của bà len qua vách gỗ mỏng. Đây là một loại im lặng khác, đặc hơn, như thể ngôi nhà cũng đang nín thở chờ ai đó lên tiếng trước.
Wren bưng tách trà xuống gian hàng phía trước, nơi những kệ gỗ cao ngợp đầu xếp đầy lọ thuỷ tinh, túi vải buộc dây, bó thảo dược khô treo lủng lẳng trên xà nhà. Qua khung cửa sổ trước, con phố dốc đổ dài xuống bến cảng, nơi tiếng mòng biển tranh nhau đậu trên mấy sạp cá sớm vọng lên mơ hồ trong màn sương chưa tan hẳn.
Mùi hương quen thuộc ùa vào cô ngay khi mở cửa thông giữa bếp và gian hàng: mùi bạc hà khô, mùi vỏ cây liễu, mùi đất ẩm còn vương trên rễ cây chưa rửa sạch hết. Đó là mùi của cả cuộc đời cô, và sáng nay nó khiến ngực cô nghẹn lại một nhịp trước khi cô kịp bước hẳn vào phòng.
Cô đặt tách trà lên quầy, cạnh cuốn sổ nợ khách hàng bìa da đã sờn góc.
Việc phải làm hôm nay nhiều đến mức Wren buộc lòng phải nghĩ về chúng như một danh sách, từng việc một, nếu không cô sẽ đứng chôn chân ở đây cả buổi sáng. Cô mở cuốn sổ ra, lướt qua những dòng chữ nghiêng nghiêng quen thuộc của bà, xen giữa vài dòng chữ thẳng hơn, vụng về hơn của chính cô những năm gần đây khi bà bắt đầu để cô ghi sổ thay.
Nhà Pryce còn nợ ba xu đồng tiền thuốc ho từ tháng trước. Bà goá Talon đã trả đủ. Ông Fenwick, người thợ đóng thuyền hay đau lưng, còn thiếu nửa mark* cho lọ dầu xoa bóp lấy hồi đầu mùa.
*(20 xu = 1 mark)
Bà vẫn luôn nhắc, những con nợ nhỏ như thế này không phải để đòi, mà để nhớ ai đang cần giúp mà chưa có tiền.
Wren khép cuốn sổ lại, đặt nó sang một bên. Cô sẽ phải quyết định phải làm gì với những khoản nợ ấy, nhưng không phải sáng nay. Có những việc cấp bách hơn.
Trên bàn làm việc phía sau quầy, ba đơn thuốc dang dở vẫn nằm đó từ hôm bà đổ bệnh, giấy đã hơi quăn mép vì độ ẩm trong phòng. Một liều siro trị ho cho con gái út nhà Hollis, đứa bé lên cơn ho khan mỗi đêm suốt tuần sương mù dày đặc vừa qua. Một túi thảo dược an thần cho lão thuỷ thủ hay mất ngủ vì cơn đau khớp gối trở trời. Và một hỗn hợp thuốc mỡ cho bàn tay nứt nẻ của người đàn bà giặt lưới ở bến cảng, việc mà bà vẫn hay nói đùa là "chữa cho bàn tay đã cứu cả thị trấn khỏi lưới rách".
Wren cầm lấy tờ đơn đầu tiên, chữ viết của bà run run hơn bình thường ở những dòng cuối, có lẽ đã viết trong lúc mệt mà không ai để ý.
Cô đặt tờ giấy xuống, hít vào một hơi dài qua mũi, mùi bạc hà và đất ẩm lấp đầy phổi cô như một điều gì đó có thể neo cô lại. Rồi cô bắt đầu làm việc.
Wren xắn tay áo lên qua khuỷu, để lộ vết sẹo bỏng nhỏ nơi cổ tay trái, dấu tích còn lại từ lần học việc vụng về năm mười sáu tuổi khi cô để lửa bén qua nồi thuốc. Bà đã băng vết bỏng cho cô tối hôm đó mà không mắng lấy một câu, chỉ dặn lần sau đứng xa bếp lò hơn. Mái tóc hạt dẻ được búi dài ra sau gáy, nhưng một lọn tóc mái lì lợm rơi xuống che mất khóe mắt trái mỗi khi cô cúi người, đúng như mọi khi.
Cô với tay lấy chiếc cân đồng nhỏ từ ngăn kéo, đặt nó lên mặt bàn gỗ đã lõm một vệt tròn vì hàng chục năm bị đặt đúng một chỗ. Ngón tay cô, vẫn còn vụng về so với đôi tay bà, cân từng nhúm lá xô thơm khô, đo từng giọt dầu bạc hà theo đúng tỷ lệ ghi trên đơn. Công việc lặp đi lặp lại này, nhặt, cân, nghiền, gói, có một nhịp điệu riêng của nó, và trong nhịp điệu ấy Wren tìm thấy một khoảng lặng hiếm hoi để không phải nghĩ.
Cho đến khi cô mở ngăn kéo dưới cùng để lấy giấy gói, và bàn tay chạm phải một tập giấy cũ không thuộc về chỗ đó.
Đó là mấy trang giấy rời, kẹp lỏng lẻo giữa những tờ nhãn dán trống. Chữ viết của bà, nhưng không phải chữ ghi đơn thuốc bình thường. Đây là những dòng thử nghiệm, gạch xóa nhiều chỗ, chính là công thức siro trị ho mà rõ ràng bà đang cố hoàn thiện trong những tuần cuối, cùng loại siro đang dang dở trên bàn cân của Wren lúc này.
Wren nhận ra nét chữ quen thuộc ở góc trang, nơi bà viết tắt "W." bên cạnh một dòng bị gạch chéo mạnh tay hơn những dòng khác. Ngón tay cô dừng lại trên đó.
Cô nhớ lại buổi chiều hôm ấy, chỉ vài ngày trước, khi cô mang đến cho bà một ý tưởng mới: cho thêm một thìa mật ong vào công thức siro ho cũ, để bớt vị đắng của vỏ cây liễu, cho lũ trẻ trong thị trấn đỡ nhăn mặt mỗi lần phải uống thuốc. Bà đã nhìn tờ giấy cô đưa, im lặng một lúc lâu hơn bình thường, rồi gạt nó sang một bên.
"Công thức này bà dùng ba mươi năm rồi," bà nói, giọng khàn đặc hơn mọi ngày. "Không phải tự nhiên mà nó còn tồn tại đến giờ."
"Con không nói nó sai," Wren đã đáp, cố giữ giọng bình tĩnh dù ngực cô đã bắt đầu nóng lên vì bị gạt phăng như vậy. "Con chỉ nghĩ có thể làm nó tốt hơn."
"Tốt hơn cho ai? Cho con, hay cho người bệnh?"
Câu hỏi ấy, hơn bất cứ điều gì khác, đã khiến Wren im bặt. Cô nhớ mình đã bỏ ra vườn sau, đứng giữa luống húng tây ướt sương chiều, cắn chặt hàm để không nói điều gì đó cô sẽ hối hận. Cô nhớ mình không quay vào ăn tối cùng bà tối hôm đó, viện cớ còn việc phải làm ở ngoài. Cô nhớ sáng hôm sau họ vẫn nói chuyện, vẫn làm việc cạnh nhau như thường lệ, nhưng có một khoảng cách nhỏ, lạnh, chưa từng được lấp lại bằng lời xin lỗi rõ ràng từ hai người.
Hai ngày sau, bà không dậy nổi khỏi giường.
Người ta gọi đó là đột quỵ, nhanh và không báo trước, kiểu chết mà thầy lang trên phố chợ bảo là "nhẹ nhàng" vì bà không phải chịu đau đớn kéo dài. Nhưng với Wren, không có gì nhẹ nhàng trong việc câu cuối cùng thực sự riêng tư giữa hai bà cháu lại là một câu hỏi cô chưa bao giờ trả lời được.
Tiếng chuông cửa ngoài gian hàng khẽ rung lên, kéo cô về hiện tại nhanh đến mức cô suýt làm rơi tập giấy trên tay.
Không phải khách hàng.
Trưởng làng Ostend đứng ngay khung cửa, áo choàng xanh sẫm có huy hiệu hội đồng cài ngay ngắn trên ngực, tóc bạc cắt gọn không một sợi lệch dù gió ngoài phố đang thổi khá mạnh. Bà đẩy cặp kính gọng đồng lên sống mũi, mắt lướt nhanh qua gian hàng trước khi dừng lại ở Wren, như thể đang kiểm kê cả căn phòng chỉ bằng một cái liếc.
"Cô Callahan. Tôi xin lỗi vì đến vào giờ này, biết cô đang bận chuẩn bị."
"Không sao ạ." Wren đặt tập giấy của bà xuống dưới quầy, kín đáo, rồi lau tay vào tạp dề trước khi bước ra tiếp khách. "Bà cần gì ở tiệm không?"
"Không phải chuyện mua bán."
Ostend rút từ trong túi áo choàng một tập giấy gấp gọn, đặt lên mặt quầy giữa hai người.
"Chuyện giấy tờ. Tôi biết chọn thời điểm này để nói là không phải, nhưng luật hội đồng không chờ ai cả, kể cả trong tang gia."
Wren nhìn xuống tập giấy. Cô chưa mở ra nhưng đã đoán được nội dung, bởi cô biết rõ luật lệ này từ lâu, chỉ chưa bao giờ nghĩ mình sẽ phải đối mặt với nó sớm đến vậy.
"Giấy phép hành nghề…"
"Đứng tên bà Elowen Callahan từ ba mươi hai năm nay." Ostend gật đầu xác nhận, giọng bà đều đều như đang đọc từ sổ sách, không lạnh lùng nhưng cũng không có chút mềm mỏng nào thừa thãi.
"Theo luật hội đồng, giấy phép không tự động sang tên người thừa kế. Cô chỉ cần nộp đơn xin chuyển tên, và đóng đủ phí duy trì, trong vòng sáu mươi ngày kể từ ngày người đứng tên cũ qua đời. Không có kỳ kiểm tra, không có điều trần gì cả, chỉ là giấy tờ và một khoản phí. Nhưng quá hạn thì tiệm phải đóng cửa cho đến khi hoàn tất."
"Con đã học việc với bà từ năm mười hai tuổi."
Wren nghe giọng mình hơi cao hơn bình thường, và cô ghét điều đó, ghét việc buột miệng phải giải thích một điều chẳng ai hỏi tới.
"Con đã tự pha chế phần lớn đơn thuốc ở đây suốt hai năm nay."
"Tôi biết." Lần đầu tiên, có gì đó hơi dịu lại trong giọng Ostend, dù chỉ thoáng qua rồi biến mất ngay. "Tôi không nghi ngờ tay nghề của cô, cô Callahan. Hội đồng không đòi cô chứng minh gì cả, giấy tờ này chỉ để hợp thức hoá thôi." Bà ngừng lại một nhịp, ánh mắt sau cặp kính gọng đồng vẫn không đổi.
"Nhưng người dân thì khác. Không phải ai cũng dễ tin người mới, nhất là khi bà cô giỏi đến mức cả thị trấn còn nhớ tên."
Wren nhìn xuống tập giấy trên quầy, những dòng chữ in nhỏ nhắc đến điều khoản, ngày tháng, con dấu hội đồng đóng ở góc dưới. Giấy tờ, tiền bạc, sáu mươi ngày, tất cả những thứ đó cô có thể lo liệu được. Nhưng câu nói của Ostend cứ lởn vởn mãi, dai dẳng hơn bất kỳ con số nào trên tờ đơn.
Cô nghĩ đến bà goá Talon thi thoảng buột miệng hỏi "bà đâu rồi" mỗi lần ghé lấy thuốc, trước khi kịp nhớ ra. Cô nghĩ đến ánh mắt dò xét thoáng qua của vài người khách quen khi thấy cô cân thuốc một mình, không còn ai đứng bên cạnh gật đầu xác nhận liều lượng. Giấy phép có thể xin lại trong sáu mươi ngày. Lòng tin thì chẳng có ai định sẵn cho nó một hạn chót nào cả.
"Còn một điều nữa."
Ostend rút thêm một tờ giấy nhỏ hơn từ trong tập hồ sơ, giọng vẫn đều đều như đang đọc sổ sách.
"Phí duy trì giấy phép là ba mark. Hội đồng không miễn khoản này cho bất kỳ ai, kể cả trường hợp đặc biệt."
Ba mark. Gần bằng tiền công của một người gác đêm bến cảng. Wren nhẩm tính, xấp xỉ tổng số nợ chưa đòi được của cả chục hộ dân cộng lại trong cuốn sổ da đang nằm dưới quầy kia.
Một, hai, ba…
Wren đếm thầm ba nhịp thở, thói quen bà dạy từ hồi cô còn nhỏ mỗi khi ngực cô thắt lại vì lo lắng, rồi mới để giọng mình vang lên đều đều.
"Con hiểu," cô nói, cố giữ giọng bình thản như thể đang bàn về giá một túi trà. "Con sẽ chuẩn bị hồ sơ."
"Tốt."
Ostend gật đầu, đã quay người định bước ra, rồi dừng lại. Bà nhìn quanh gian hàng một lần nữa, ánh mắt dừng lại hơi lâu ở dãy lọ thuỷ tinh xếp ngay ngắn trên kệ, ở bó hoa oải hương khô treo gần cửa sổ vẫn còn thoang thoảng mùi từ mùa hè trước.
"Bà cô là một trong những dược thảo sư giỏi nhất tôi từng biết," bà nói, giọng vẫn giữ nguyên tông điệu hành chính quen thuộc, nhưng câu chữ lần này không nằm trong bất kỳ điều khoản nào của luật hội đồng. "Thị trấn này sẽ khó khăn hơn nhiều nếu tiệm thuốc phải đóng cửa."
Nói xong, bà không chờ Wren đáp lại, chỉ khẽ gật đầu chào rồi bước ra, tiếng chuông cửa lại rung lên một lần nữa khi cánh cửa khép lại sau lưng bà.
Wren đứng đó một lúc, nhìn tập giấy nằm im trên quầy, tay vẫn còn hằn vệt ẩm từ lòng bàn tay đang toát mồ hôi mà cô không nhận ra cho đến tận bây giờ.
Cô gấp tập hồ sơ lại, cất vào ngăn kéo bàn, rồi bước ra cửa sau, cần một chút không khí trước khi quay lại với đống việc còn dang dở.
Vườn thảo dược sau nhà chỉ là một khoảng sân nhỏ, ngăn với con phố dốc bằng hàng rào gỗ thấp, đủ để người đi ngang có thể nhìn thấy những luống húng tây, bạc hà, hoa thảo dược xếp thành hàng ngay ngắn theo đúng trật tự bà vẫn giữ suốt bao năm. Sương sớm còn đọng trên lá, lấp lánh mờ dưới thứ ánh sáng xám bạc của một buổi trưa nhiều mây.
Mấy luống húng tây đã hơi héo rũ ở đầu hàng, thiếu nước đã hai hôm nay, kể từ khi mọi việc trong nhà đảo lộn. Wren quỳ xuống bên luống cây, ngón tay khẽ vuốt qua những phiến lá mềm.
"Xin lỗi vì để các cậu khát mấy hôm nay," cô lẩm bẩm, giọng chỉ đủ cho riêng mình nghe.
Đó là thói quen cô giữ từ nhỏ mỗi khi làm việc ngoài vườn, nói chuyện với cây như thể chúng thực sự lắng nghe được. Bà từng bảo, làm nghề này mà không biết trò chuyện với cây cối thì tay có khéo đến mấy cũng khó mà pha được một thang thuốc có hồn.
Cô múc nước từ thùng gỗ cạnh giếng, tưới đều từng luống, để đôi tay bận rộn thêm một lúc trước khi phải quay vào đối diện với cuốn sổ nợ và đống đơn thuốc còn dang dở. Có điều gì đó dịu lại trong người cô khi nhìn nước thấm dần vào đất, khi mùi húng tây tươi hoà lẫn mùi đất ẩm bốc lên quanh chân. Nỗi đau không biến mất. Chỉ là, trong khoảnh khắc ấy, nó bớt đè nặng hơn một chút.
Buổi trưa trôi qua trong nhịp làm việc lặp đi lặp lại: gói ba đơn thuốc dang dở, giao tận nhà cho bà Hollis khi bà không có thời gian ghé tiệm, ghi chú lại vào cuốn sổ nợ những khoản đã thanh toán bằng cá tươi hoặc trứng gà thay vì tiền mặt, chuyện vẫn thường xảy ra ở một thị trấn cảng nơi tiền mặt không phải lúc nào cũng rủng rỉnh. Wren để tay mình bận rộn vì đó là cách duy nhất cô biết để giữ đầu óc khỏi những câu hỏi lớn hơn, những câu hỏi về sáu mươi ngày, về cuốn sổ nợ, về việc liệu cô có thực sự đủ giỏi để đứng một mình sau quầy này hay không.
Đến khi ánh sáng ngoài cửa sổ bắt đầu ngả sang màu xám bạc của buổi chiều muộn, cô mới dừng tay, đứng thẳng lưng, cảm nhận cơn mỏi âm ỉ dọc sống lưng vì đã cúi người quá lâu bên bàn cân.
Cô đi đến kệ sách cao nhất trong góc phòng, nơi bà vẫn cất những thứ quý giá nhất không phải để bán: vài cuốn sách thảo dược cổ mua lại từ một học giả lưu lạc, một hộp gỗ nhỏ đựng hạt giống hiếm, và cuốn sổ tay bìa da nâu sờn cũ, gáy sổ đã bung chỉ ở vài chỗ vì được lật giở hàng nghìn lần.
Cuốn sổ công thức của bà.
Wren đưa tay ra, ngón tay chạm vào bìa sách, cảm nhận được độ mòn nhẵn nơi ngón tay bà từng đặt lên đó không biết bao nhiêu lần trong suốt cuộc đời hành nghề. Bên trong là tất cả những gì bà biết, những công thức được truyền từ mẹ bà, được chỉnh sửa qua năm tháng, được viết thêm mỗi khi bà thử nghiệm thành công một điều gì mới, có thể có công thức siro ho dang dở kia, thứ mà một ngày nào đó sẽ được chép vào đây nếu bà còn kịp hoàn thiện nó.
Cô kéo cuốn sổ ra khỏi kệ, cảm nhận sức nặng của nó trong lòng bàn tay, nặng hơn nhiều so với kích thước thực của nó.
Nhưng cô không mở ra.
Ngón tay cô dừng lại ở mép bìa, sẵn sàng lật, rồi lại thôi. Có một điều gì đó trong cô, một nỗi sợ chưa gọi tên được, khiến việc mở cuốn sổ ấy lúc này giống như một lời thừa nhận rằng bà thật sự đã đi rồi, rằng từ nay mọi công thức, mọi quyết định, mọi lỗi lầm sẽ chỉ còn một mình cô gánh.
Rằng câu hỏi "Tốt hơn cho ai?" sẽ không bao giờ có cơ hội được trả lời trực tiếp với người đã hỏi nó.
Cô ôm cuốn sổ vào ngực một lúc, như thể đang ôm một điều gì đó sống động, rồi nhẹ nhàng đặt nó trở lại kệ, ngay ngắn ở đúng chỗ cũ.
Chưa phải bây giờ, cô nghĩ. Nhưng cô không biết khi nào mới là lúc sẵn sàng.
Trời sập tối hẳn, sương biển bắt đầu len qua khe cửa sổ mang theo hơi lạnh đầu mùa, Wren nhớ ra một việc cuối cùng cô cần làm trước khi có thể cho phép mình nghỉ ngơi.
Tục lệ ở Saltmere, từ đời này qua đời khác, là để một ngọn đèn sáng ngoài cửa sổ trong những đêm trước khi người đã khuất được chôn cất. Người già trong thị trấn vẫn nói đó là ánh sáng dẫn đường cho linh hồn tìm lại nhà trước khi rời đi, dù không ai còn thực sự chắc đó là sự thật hay chỉ là một thói quen được giữ lại vì nó khiến những người ở lại cảm thấy đỡ trống trải hơn trong đêm dài chờ đợi ngày tang lễ.
Wren lấy chiếc đèn dầu nhỏ từ ngăn tủ dưới quầy, khung sắt đơn giản với một mặt kính mờ đã ố vàng qua thời gian. Cô châm bấc đèn bằng que diêm, tay hơi run khi ngọn lửa nhỏ bùng lên rồi ổn định thành một quầng sáng ấm áp, vàng nhạt.
Cô mang đèn ra khung cửa sổ phía trước gian hàng, nơi nhìn thẳng ra con phố dốc dẫn xuống bến cảng, đặt nó lên bậu cửa gỗ đã bạc màu vì mưa nắng nhiều năm. Bên ngoài, sương mù đang dày dần lên, nuốt chửng những mái nhà đá xám xa hơn cuối phố, chỉ còn lại vài đốm sáng lẻ loi từ những ô cửa sổ khác cũng đang thắp đèn tối nay, có lẽ chỉ đơn giản là những gia đình đang chuẩn bị bữa tối muộn.
Cô đứng đó một lúc lâu, nhìn ngọn lửa nhỏ lay động sau tấm kính mờ, nghe tiếng sóng vọng lên từ bến cảng đều đặn như một hơi thở chậm rãi của cả thị trấn đang chìm dần vào đêm.
Đây không phải ngọn đèn chờ ai trở về. Cô biết rõ điều đó hơn ai hết. Đây là ngọn đèn cho một người sẽ không bao giờ bước qua ngưỡng cửa này thêm một lần nào nữa, ngọn đèn thắp lên để tiễn đưa, không phải để đón chào.
Nhưng khi cô đứng đó, một tay đặt lên bậu cửa lạnh, tay kia vẫn còn vương mùi bạc hà khô từ cả ngày làm việc, có một cảm giác rất khẽ, rất mơ hồ, len vào trong ngực cô mà cô không có tên gọi cho nó. Không hẳn là hy vọng. Có lẽ chỉ là một điều gì đó gần giống sự nhẹ nhõm, kiểu nhẹ nhõm nhỏ nhoi khi một việc cần làm cuối cùng cũng đã được làm xong, dù nó chẳng thể sửa chữa được gì.
Cô nghĩ đến cuốn sổ công thức vẫn còn nằm im trên kệ, đến câu hỏi chưa từng được trả lời giữa cô và người bà đã khuất. Cô nghĩ đến việc từ sáng mai, cô sẽ phải học cách làm mọi thứ mà không có ai đứng sau lưng nhắc nhở nữa, không có ai để tranh cãi, không có ai để làm hoà.
Nhưng đêm nay, việc duy nhất cô cần làm là để ngọn đèn ấy cháy sáng.
Cô kéo tấm rèm mỏng sang một bên để ánh đèn có thể lọt hẳn ra ngoài phố, rồi quay vào bếp, rót cho mình một tách trà bạc hà nguội ngắt từ ấm đã pha lúc sáng mà cô quên mất chưa từng đụng tới. Cô ngồi xuống chiếc ghế quen thuộc bên bàn ăn, một mình, nhìn ra khung cửa sổ nơi ngọn đèn vẫn đang cháy đều, và để cho sự im lặng của ngôi nhà bao bọc lấy mình, không cưỡng lại nữa, chỉ là ngồi đó, thở, và chờ cho đêm trôi qua.