Thúy Lĩnh sơn, châu Quốc Oai, lộ Đông Đô.
Sâu trong lòng dãy núi trùng điệp mây mù bao phủ, nơi rừng rậm âm u che kín cả bầu trời xanh thẳm, chỉ vắt vẻo một con đường mòn nhỏ hẹp, quanh co uốn lượn như con rắn bạc ẩn mình giữa muôn ngàn tán lá. Con đường ấy hiểm trở, đầy gai góc và không thiếu gì rắn rết độc trùng, khiến kẻ thường khó lòng đặt chân. Thế nhưng, giữa chốn hoang vu huyền bí ấy, lại ẩn hiện một khu viện phủ sầm uất đến mức khiến người ta phải trầm trồ kinh ngạc.
Bức tường đá cao ngất hai trượng, dài hàng trăm trượng, được xây dựng bằng những khối đá lớn chạm khắc tinh xảo, vững chãi như thành lũy. Trên đỉnh tường, những hàng ngói xanh rêu phủ kín theo năm tháng, xen lẫn bụi tre gai sắc nhọn phòng vệ kẻ xâm nhập. Bên trong tường viện là hơn một trăm ngôi nhà lớn nhỏ, mái ngói cong vút, cột gỗ lim đen bóng ánh lên vẻ cổ kính. Tòa ngang dãy dọc, lầu gác sâm nghiêm, sân tập võ rộng lớn lát đá phẳng phiu, hồ sen trong vắt phản chiếu bóng mây trời. Tiếng suối chảy róc rách từ hậu sơn vọng ra hòa quyện với tiếng chim rừng hót vang, tiếng binh khí chạm nhau leng keng và những tiếng hô hào dõng dạc của đệ tử luyện công. Đây chính là bản doanh của võ phái Đông Phong - một trong những môn phái được tôn sùng là đứng đầu võ lâm Đại Việt thời bấy giờ, nơi hội tụ những cao thủ với thanh danh lừng lẫy, khiến giang hồ nghe tên thường kính nể.
Buổi chiều hôm ấy, khi mặt trời đã ngả bóng về tây, nhuộm đỏ rực cả đỉnh núi Thúy Lĩnh, có bảy bóng người cưỡi ngựa thong thả xuất hiện trước cổng lớn của viện phủ. Người dẫn đầu chính là Giản Hoàng, vẻ bề ngoài giản dị như một hiệp khách giang hồ: mình mặc áo bào xanh nhạt, đầu đội khăn xếp gọn gàng, bên hông treo thanh bảo kiếm vỏ khắc hoa văn tinh tế.
Theo sau chàng là Phạm Kỳ và mấy tên hộ vệ tinh nhuệ, tất cả đều che giấu thân phận thật sự bằng trang phục thường dân. Giản Hoàng ngẩng đầu nhìn tấm biển đền lớn treo trên cổng, bốn chữ “Thúy Lĩnh sơn trang” được khắc bằng mực vàng son lộng lẫy, khí phái chẳng kém gì vương phủ triều đình. Chàng khẽ gật đầu hài lòng, đôi mắt sâu thẳm ánh lên tia suy tư xen lẫn hồi ức xa xôi.
Phạm Kỳ hiểu ý, bước nhanh tới trước cổng, đưa cho hai tên gác cổng vạm vỡ một bức thiếp đỏ thắm, giọng trầm ổn:
- Xin hai vị huynh đệ vào bẩm báo: Mai Sơn phái Trần thiếu hiệp cầu kiến Lương chưởng môn! Chúng tôi là đồng đạo võ lâm, đường xa vạn dặm tới đây, không dám làm phiền quá nhiều, chỉ mong được diện kiến một lát.
Hai tên gác cổng liếc nhìn bức thiếp, rồi nhìn đám người lạ với ánh mắt dò xét. Một tên gật đầu đáp: “Các vị chờ một lát, để tiểu đệ vào bẩm”. Rồi hắn xoay người, nhanh chóng quay vào trong.
Lần này, Giản Hoàng quyết định thân hành tới thăm Lương Trấn Vũ - chưởng môn phái Đông Phong - nhưng không thể dùng thân phận hoàng đế Đại Việt. Bởi Lương chưởng môn từ lâu đã chán ghét triều đình, thậm chí còn ôm mối thù khắc cốt ghi tâm. Nếu dùng danh nghĩa Quan gia mà đến, e rằng ông ta sẽ đóng cửa từ chối ngay lập tức. Giản Hoàng chỉ có thể lấy thân phận đồng đạo võ lâm để tiếp cận, một lựa chọn khôn ngoan và khiêm tốn. May mắn thay, trong những năm tháng lưu lạc nhân gian thuở thiếu niên, chàng từng tham gia một võ phái, thậm chí còn kế thừa chức chưởng môn. Đó là sợi dây gắn kết vô hình, là cơ duyên trời ban giúp chàng ngày hôm nay.
Hồi tưởng về quãng thời gian ấy, Giản Hoàng không khỏi dâng lên nỗi xúc động trong lòng. Chàng nhớ khi vừa xuyên không về thời đại này, nhập hồn vào thân thể cậu bé Trần Hiện mười tuổi, đã phải chạy loạn khỏi kinh thành tránh nanh vuốt giặc Chiêm. Sau khi cùng Phạm Kỳ chặn đánh đội kỵ binh Chiêm Thành cứu hai binh sĩ của triều đình mà thất bại, Phạm Kỳ phá vòng vây chạy thoát, cậu bị Chiêm Thành bắt sống, giải về Thăng Long. Giặc Chiêm thấy cậu ăn mặc sang trọng, biết thân phận không tầm thường, nên trông coi rất kỹ, định bụng nộp lên quan trên lĩnh thưởng. Bởi vậy, dọc đường Trần Hiện đã vô cùng lo lắng, không biết số phận mình sẽ ra sao.
May mắn thay, khi đi qua một khu rừng thưa, chợt tất cả nghe thấy một tiếng cười ha hả vang vọng từ trên ngọn cây cao:
- Quân giặc cướp, dám hoành hành trên đất Đại Việt ta! Xem kiếm đây!
Rồi một vị đạo sĩ áo bào xám, tóc búi cao, tay cầm trường kiếm lao xuống như chim ưng sà cánh. Theo sau ông, hàng chục võ sĩ nữa cũng tuốt kiếm múa côn trợ chiến. Vị đạo sĩ đó có đạo hiệu Minh Dương tử, tên thật là Trần Kiến Thành. Với võ nghệ siêu quần, một mình ông đánh lui hơn chục tên giặc Chiêm. Chỉ thấy bóng ông chao lượn giữa đội hình quân giặc, lập tức máu tươi văng tung tóe, tiếng kêu la thảm thiết vang vọng rừng sâu. Các võ sĩ phía sau cũng hiển lộ thần công, lấy một địch ba bốn. Chỉ trong chốc lát, đám giặc tan tác bỏ chạy, để lại xác đồng bọn nằm la liệt.
Minh Dương tử cúi xuống nhìn cậu bé Trần Hiện đang co ro, đôi mắt hiền từ:
- Bé con, ngươi tên gì? Sao lại bị giặc Chiêm bắt sống như vậy?
Trần Hiện, với thân thể non nớt nhưng trí tuệ của một thanh niên trưởng thành, đã khôn khéo kể lại câu chuyện lưu lạc của mình mà không tiết lộ thân phận hoàng tộc. Cậu giả làm một đứa trẻ con nhà giàu ở kinh thành, cha mẹ vừa bị giặc Chiêm giết chết, chỉ còn lại một mình mồ côi giữa cõi đời. Minh Dương tử động lòng, vuốt ve mái tóc rối bù của cậu:
- Được rồi, từ nay ngươi theo ta về Mai Sơn. Ta sẽ nhận ngươi làm đệ tử, dạy ngươi võ công để sau này có thể tự bảo vệ mình!
Từ đó, hành trình sáu năm dài đằng đẵng bắt đầu. Minh Dương tử tự lập môn phái tại núi Mai Sơn, nhưng không xây đạo quán hoành tráng, cũng chẳng nhận lễ vật của ai. Ông suốt ngày vân du thiên hạ, cứu giúp dân lành, trừ gian diệt ác. Phái Mai Sơn vì thế chỉ có các đệ tử ngoại môn - những người bái sư học võ nhưng vẫn sống cuộc sống đời thường, cày ruộng làm ăn, lấy vợ sinh con, sống giữa làng quê. Riêng Trần Hiện, vì thân phận mồ côi, được Minh Dương tử nhận làm đệ tử nội môn duy nhất, được sư phụ mang theo bên mình như hình với bóng.
Những năm tháng ấy là khoảng thời gian vất vả nhưng cũng đầy thú vị trong ký ức của Giản Hoàng. Ban ngày, họ lang thang qua những ngôi làng nghèo, Minh Dương tử dạy cậu bé cách quan sát thiên tượng, nhận biết thảo dược và luyện tập nội công cơ bản dưới ánh nắng gay gắt. Đêm xuống, bên bếp lửa rừng, sư phụ kể chuyện về các anh hùng hào kiệt, về lòng trung nghĩa với non sông. Trần Hiện, dù thân xác là cậu bé mười tuổi, nhưng với tâm hồn chín chắn của một người từng trải từ thế kỷ khác, nhanh chóng hấp thụ hết thảy.
Năm năm trôi qua trong chớp mắt. Võ công của Trần Hiện tiến bộ thần tốc, từ những chiêu thức cơ bản đến nội lực thâm hậu.
Bỗng một ngày, tai họa ập đến. Một đêm mưa gió bão bùng trên đỉnh Mai Sơn, kẻ thù cũ của Minh Dương tử - một lão ma đầu tà phái - dẫn gần năm mươi đồ đệ đến tấn công hai thầy trò. Tiếng binh khí chạm nhau vang vọng, máu tươi nhuộm đỏ nền đất. Minh Dương tử chiến đấu dũng mãnh nhưng không chống nổi số đông, cuối cùng trọng thương, mình mang mấy chục vết kiếm. Biết mình không tránh khỏi cái chết, ông liền chỉ tay vào Trần Hiện, nói với gã ma đầu:
- Thù hận giữa ta với ngươi coi như đã kết. Đứa trẻ này vô tội, xin ngươi hãy tha cho nó.
Lão ma đầu liếc thấy cậu thiếu niên nhỏ tuổi, liền nhếch môi khinh thường:
- Đến ngươi còn không phải là đối thủ của chúng ta, thằng nhãi này ta coi là gì! Được, coi như ta ban cho ngươi một ân huệ!
Liền tra gươm vào vỏ, hô thủ hạ bỏ đi.
Trước lúc lâm chung, Minh Dương tử nắm chặt tay cậu đệ tử duy nhất, giọng khàn đặc:
- Hiện nhi... ta chỉ có một mình con là đệ tử nội môn. Thanh bảo kiếm này, truyền thừa chưởng môn phái Mai Sơn, giao cho con . Hãy giữ gìn chính đạo, phù trợ muôn dân... đừng để sư phụ thất vọng.
Trần Hiện quỳ sụp xuống, nước mắt giàn giụa, ôm chặt thi thể sư phụ:
- Sư phụ! Con thề sẽ không phụ lòng thầy!
Khi đó, dù tuổi còn trẻ, chàng đã có suy nghĩ chín chắn của người trưởng thành. Những ngày sau, Trần Hiện cùng các đệ tử ngoại môn lo liệu tang lễ cho Minh Dương tử giản dị nhưng trang nghiêm, đầy đủ lễ nghi. Thiếp mời được gửi đến các môn phái danh tiếng trong võ lâm. Vì uy danh Minh Dương tử vang vọng trong giang hồ nên tất cả các môn phái ở Đại Việt bấy giờ đều cử người đến phúng điếu.
Những vị cao nhân từ các phái lớn sau khi tiếp xúc đều khen ngợi thái độ khiêm cung và phong thái của cậu chưởng môn trẻ tuổi. Từ đó, Trần Hiện chính thức được thừa nhận là chưởng môn đời thứ hai của Mai Sơn phái. Danh hiệu “Mai Sơn Trần chưởng môn” bắt đầu lan truyền, trở thành một huyền thoại mới giữa giang hồ.
Tiếng cổng lớn ken két mở ra, kéo Giản Hoàng trở về với hiện tại. Từ trong viện phủ, mấy chục hảo hán võ phục chỉnh tề, hông đeo đại đao nhanh nhẹn chạy ra, đứng dàn hàng hai bên, khí thế vô cùng nghiêm trang. Một đại hán mặc áo gấm thêu rồng, tuổi gần năm mươi, mặt vuông tai lớn, mắt to mày rậm bước ra, chắp tay dõng dạc hô:
- Đông Phong nhị đệ tử Hoàng Trọng, hân hạnh chào đón Mai Sơn Trần chưởng môn đại giá quang lâm! Sư phụ ta tuổi cao sức yếu, nhưng nghe tin chưởng môn Mai Sơn tới, đã vui mừng sai ta ra nghênh tiếp.
Giản Hoàng mỉm cười, chắp tay đáp lễ:
- Trần Hiện phái Mai Sơn, đường xa vạn dặm đến thăm, làm phiền Hoàng thế huynh. Lương tiền bối danh chấn giang hồ, hôm nay được diện kiến là vinh hạnh lớn lao của hậu bối.
Hoàng Trọng cười lớn, giọng sang sảng:
- Trần chưởng môn quá lời rồi. Xin mời vào trong, sư phụ ta đang chờ trong phòng khách.
Cả đoàn theo Hoàng Trọng đi sâu vào viện phủ. Hai bên đường là những hàng cây cổ thụ rợp bóng mát, dưới gốc là những tảng đá lớn dùng làm chỗ ngồi luyện công. Xa xa, tiếng binh khí vang vọng, tiếng hô hào của đệ tử dõng dạc từng nhịp một.
Tới gần sảnh chính nguy nga, chàng khẽ ra hiệu cho Phạm Kỳ và hộ vệ dừng lại ngoài sân, chỉ một mình theo Hoàng Trọng bước vào.
Phòng khách rộng lớn, bài trí giản dị nhưng toát lên vẻ cổ kính. Trên vách treo bức tranh sơn thủy hùng vĩ, giữa phòng là bàn thờ tổ sư với hương khói nghi ngút. Một lát sau, từ hậu đường, một lão già mái tóc bạc phơ, dáng vẻ suy nhược, được một đệ tử trẻ đỡ ra. Đó là chính Lương Trấn Vũ. Ông vất vả ngồi xuống ghế giữa, hơi thở nặng nhọc nhưng đôi mắt vẫn sắc bén. Lương Trấn Vũ chắp tay, giọng khàn khàn:
- Lương Trấn Vũ tuổi già sức yếu, không ra đón Trần chưởng môn từ xa được, thật là thất lễ. Xin chưởng môn lượng thứ.
Giản Hoàng vội đứng dậy, chắp tay cung kính:
- Trần Hiện làm phiền Lương tiền bối, mới thật là đại bất kính. Đường xá xa xôi, núi rừng hiểm trở, tiền bối đã chịu khó tiếp kiến là may mắn lớn. Có những chuyện thân bất do kỷ, đành muối mặt đến đây nhờ vả quý phái. Mong tiền bối rộng lòng tha thứ cho sự mạo phạm của hậu bối.