🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Khai Thác AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Tập truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← MỘNG GIANG SƠN

Q1·Ch.78: Đặng Tất dâng bản vẽ máy bắn đá

📖 Quyển 1: Lạc tới thời Trần

~12 phút đọc · 2320 từ · · ⚠️ Báo cáo

Nhìn vẻ chân thành của Đặng Tất, Xương Đức Vương cũng nguôi giận đôi phần. Song khi chàng vẫn còn định từ chối thì Giản Hoàng lại mỉm cười cất tiếng:

- Được rồi. Đã là tấm lòng của bậc trung thần thì ta không nên phụ. Đặng Tất, ngươi mang lại đây cho trẫm xem thử.

Đặng Tất như trút được gánh nặng trong lòng, lập tức hai tay nâng chiếc hộp gỗ bước lên.

Viên quản gia Vương phủ vội vàng tiến tới nhận lấy, rồi cung kính dâng lên trước mặt Giản Hoàng.

Giản Hoàng nhận chiếc hộp, lật qua lật lại quan sát hồi lâu. Chàng phát hiện hai bên hộp có hai chiếc chốt đồng nhỏ, phía ngoài còn được dán kín bằng một lớp giấy đã úa vàng. Lớp giấy ấy mỏng manh đến mức chỉ cần chạm mạnh cũng có thể rách nát, nhưng kỳ lạ là dấu niêm phong vẫn còn nguyên vẹn, chứng tỏ chiếc hộp này suốt bao nhiêu năm qua chưa từng bị người đời mở ra. Chàng khẽ dùng đầu ngón tay cạy mép giấy, động tác hết sức cẩn thận, tựa như đang nâng niu một món cổ vật vô giá. Khi hai chiếc chốt bật mở, nắp hộp từ từ hé ra, một mùi da thuộc cũ kỹ pha lẫn hương gỗ trầm tích tụ qua năm tháng lập tức lan tỏa trong gian sảnh.

Bên trong hộp không có vàng bạc châu báu, cũng chẳng phải ngọc ngà cổ khí như mọi người vẫn tưởng, mà chỉ có một tấm da dê đã ngả sang màu vàng sẫm. Mép da sờn rách, nhiều chỗ loang lổ dấu vết của thời gian, nhìn qua chẳng khác gì một mảnh phế vật bị bỏ quên nơi góc kho.

Ngay cả Xương Đức Vương cũng không khỏi ngẩn người. Chàng vốn nghĩ bảo vật gia truyền của dòng họ Đặng dù không phải kỳ trân dị bảo thì ít nhất cũng phải là một thanh cổ kiếm hay một pho sách quý hiếm. Nào ngờ thứ được nâng niu cất giữ trên bàn thờ tổ tiên suốt nhiều đời lại chỉ là một tấm da cũ nát đến mức gần như không còn giá trị.

Sắc mặt Xương Đức Vương lập tức sa sầm xuống. Từ trước đến nay chàng vốn ghét nhất những kẻ dĩ hạ phạm thượng, đùa cợt với uy nghiêm của hoàng triều. Nay thấy cha con Đặng Tất dâng lên một vật như thế, trong lòng Xương Đức Vương không khỏi nổi giận. Chàng đập mạnh tay xuống thành ghế, đôi mày kiếm dựng ngược, quát lớn:

- Ngươi nói đây là bảo vật gia truyền của Đặng gia, lại là vật quý giá nhất trong nhà sao? Thật to gan! Ngươi xem bản vương là trẻ con hay cố ý đem thứ rách nát này tới mua vui?

Đặng Tất vốn giữ vẻ điềm tĩnh từ lúc bước vào phủ, lúc này sắc mặt cũng hơi tái đi. Chàng vội tiến lên một bước, cúi mình thật sâu, hai tay chắp lại trước ngực:

- Muôn tâu Quan gia, muôn tâu Vương gia! Học sinh tuyệt đối không dám có ý mạo phạm long uy. Từ khi còn nhỏ, học sinh đã thấy chiếc hộp này được đặt trên bàn thờ tổ tiên, khóa kín nhiều lớp, người trong nhà không ai được phép tự ý mở ra. Gia phụ từng dặn rằng đây là bảo vật do cao tổ Nhữ Lâm công để lại, là vật mà ngài, khi đi sứ Nguyên Mông đã phải đánh đổi bằng cả tính mạng mới mang được từ phương Bắc trở về. Bao đời nay con cháu Đặng gia chỉ biết phụng thờ gìn giữ chứ chưa từng tận mắt xem bên trong có thứ gì. Hôm nay phụ thân giao hộp cho học sinh mang tới, dặn phải kính cẩn dâng lên Vương gia, học sinh cũng hoàn toàn không biết trong đó lại là một tấm da cũ như thế này. Nếu có điều gì thất lễ, xin Quan gia và Vương gia minh xét!

Nghe Đặng Tất nói năng chân thành, không giống kẻ ngụy biện, cơn giận của Xương Đức Vương mới vơi đi đôi chút. Trong lúc ấy, Giản Hoàng vẫn không hề lên tiếng. Chàng cẩn thận cầm tấm da lên, đưa lại gần ánh sáng từ cửa sổ chiếu vào. Đôi mắt vốn bình thản của chàng dần dần hiện lên vẻ kinh ngạc, rồi từ kinh ngạc chuyển thành vui mừng. Chàng nhìn chăm chú từng nét mực đã phai màu trên mặt da, hết xoay ngang lại xoay dọc, tựa như vừa phát hiện ra một bí mật vô cùng to lớn.

Bỗng nhiên Giản Hoàng bật cười lớn, tiếng cười vang vọng đại điện:

- Hay lắm! Hay lắm! Quả thật là bảo vật! Đúng là bảo vật hiếm có trên đời!

Xương Đức Vương cùng tất cả mọi người ở đấy đều sửng sốt nhìn nhau. Vương vội bước tới gần, hỏi:

- Quan gia, thứ này rốt cuộc quý giá ở chỗ nào?

Giản Hoàng lúc ấy mới quay lại, ánh mắt sáng rực vì hưng phấn:

- Hoàng đệ chớ nóng nảy. Người đời thường chỉ nhìn thấy vàng bạc ngọc ngà mà quên mất rằng có những thứ còn quý hơn cả núi vàng. Tấm da này chính là một viên minh châu bị lớp bụi thời gian che phủ. Nó không chỉ là bảo vật của riêng Đặng gia, mà còn là bảo vật của toàn thể Đại Việt!

Nói đoạn, chàng trải rộng tấm da lên mặt bàn. Mọi người lập tức vây quanh quan sát. Trên mặt da hiện rõ vô số đường nét, ký hiệu và con số được vẽ bằng thứ mực đen đã nhạt màu. Thoạt nhìn rất rối rắm, nhưng nếu chăm chú xem kỹ sẽ nhận ra đó là hình dáng của một cỗ cơ khí khổng lồ. Xương Đức Vương cúi sát xuống, đôi mắt càng lúc càng mở lớn. Chàng vốn từng học ở Giảng Võ đường, được những danh gia như Tư đồ Trần Nguyên Đán chỉ dạy, hiểu biết không ít về khí giới công thành, nên sau một lát đã nhận ra manh mối:

- Đây... đây chẳng phải là máy bắn đá sao?

Giản Hoàng gật đầu, vẻ mặt đầy hài lòng.

- Chính là máy bắn đá. Nó chính là loại vũ khí lợi hại mà quân Mông Nguyên năm xưa đã hạ thành Tương Dương kiên cố đấy. Đệ hãy nhìn những ký hiệu này, rồi cả những con số ghi chú bên cạnh. Người vẽ đã tính toán rất tỉ mỉ chiều dài cánh tay đòn, trọng lượng đối trọng, kích thước khung gỗ cùng phương pháp lắp ráp từng bộ phận. Đây là một bản thiết kế hoàn chỉnh, đủ để chúng ta chế tạo một cỗ máy bắn đá cỡ lớn có uy lực vượt xa những vũ khí thông thường hiện nay.

Nói tới đây, Giản Hoàng đưa tay vuốt nhẹ lên mặt tấm da, giọng nói cũng trở nên trầm xuống.

- Nếu những gì ghi trên đây là thật, chỉ cần chế tạo được vài chục cỗ máy như thế này, đừng nói thành Thổ Du hay Thuận Hóa, cho dù là những thành trì kiên cố nhất phương Nam cũng khó lòng chống đỡ. Đây chính là thứ có thể thay đổi cục diện chiến tranh trong tương lai.

Không phải vô cớ mà Giản Hoàng cùng Xương Đức Vương lại vui mừng đến vậy. Từ xa xưa, trong binh pháp các nước phương Đông, công thành luôn là việc khó khăn nhất. Một tòa thành kiên cố có thể ngăn cản gấp mười lần quân số bên ngoài. Bởi thế, bất kỳ loại khí giới nào có khả năng phá hủy tường thành đều được xem là quốc bảo. Máy bắn đá chính là một trong những thứ vũ khí đáng sợ nhất từng xuất hiện trên chiến trường. Những cỗ máy cỡ lớn có thể ném đi các khối đá nặng hàng trăm cân với sức mạnh kinh người, khi rơi xuống chẳng khác nào sét đánh giữa ban ngày, đủ nghiền nát công sự, phá vỡ cổng thành hoặc quét sạch cả một đội quân đang tập trung phòng thủ trên mặt lũy.

Hơn một trăm năm trước, khi vó ngựa Mông Cổ tung hoành khắp Á Âu, thứ vũ khí khiến các thành trì kiên cố nhất phải run sợ không chỉ là kỵ binh thảo nguyên mà còn là những cỗ máy bắn đá khổng lồ do các thợ thủ công người Ba Tư chế tạo. Nổi tiếng nhất trong số đó là cuộc vây hãm thành Tương Dương và Phàn Thành của nhà Tống. Hai tòa thành ấy dựa núi kề sông, tường cao hào sâu, lại được hàng vạn quân tinh nhuệ bảo vệ. Suốt sáu năm trời quân Mông Cổ công kích không hạ nổi. Mãi đến khi những cỗ máy bắn đá mới được đưa tới chiến trường, cục diện mới hoàn toàn thay đổi. Từng khối đá nặng tới ba trăm cân được phóng đi xa hàng dặm, giáng xuống thành trì như thiên thạch từ trên trời rơi xuống. Tường thành nứt vỡ, nhà cửa sụp đổ, quân sĩ kinh hồn táng đảm. Cuối cùng Tương Dương thất thủ, cánh cửa tiến vào trung nguyên mở toang, cũng là hồi chuông báo tử cho triều đình Nam Tống hùng mạnh một thời.

Khi tổ tiên của Đặng Tất là Đặng Nhữ Lâm được vua Trần Anh Tông cử cầm đầu phái bộ đi sứ nhà Nguyên, ông đã bị vua Nguyên Thành Tông Thiết Mục Nhĩ kiếm cớ giữ lại tại Đại Đô suốt hai năm, đến năm Tân Sửu (1301) mới chịu thả cho về nước. Trong quãng thời gian bị lưu giữ nơi đất khách, Đặng Nhữ Lâm ngoài mặt vẫn tỏ ra ung dung tự tại, nhưng trong lòng luôn nghĩ cách thu thập những điều có lợi cho Đại Việt. Ông kết giao với nhiều quan viên nhà Nguyên, thường cùng họ ngâm thơ uống rượu, bàn luận kinh sử, nhờ vậy mới dò hỏi được không ít chuyện quân quốc cơ mật.

Trong một lần rủ Binh bộ lang trung Trang Bá Thanh tới tửu quán uống rượu, Nhữ Lâm đã tình cờ nhìn thấy y mang theo bản vẽ máy bắn đá. Ông liền giả cách nịnh bợ, chuốc cho Trang Bá Thanh hết vò này đến vò khác, cuối cùng say mèm, gục ngay trên bàn tiệc. Nhân cơ hội ấy, Đặng Nhữ Lâm mới mở cuộn bản vẽ ra xem. Tuy chỉ có thời gian rất ngắn, nhưng ông vốn nổi tiếng thông minh, trí nhớ hơn người, liền ghi nhớ toàn bộ kết cấu của cỗ máy. Trở về dịch quán, ông thức trắng đêm, dùng mực xăm và da thuộc chép lại từng chi tiết một. Chỉ cần sai lệch một chút cũng có thể khiến khí giới chế tạo ra trở thành phế vật, bởi vậy ông đã dồn hết tâm huyết, vô cùng cẩn thận, từng đường nét trên tấm da đều là tâm huyết và trí tuệ của ông.

Về sau được trả về Đại Việt, Đặng Nhữ Lâm nhiều lần muốn dâng vật này lên triều đình. Đáng tiếc thời cuộc biến động, bản thân ông lại tuổi cao sức yếu, cuối cùng chưa kịp thực hiện tâm nguyện đã qua đời. Trước lúc lâm chung, ông chỉ dặn con cháu phải giữ gìn chiếc hộp thật cẩn thận, tuyệt đối không được làm mất. Con cháu họ Đặng không biết bên trong là gì, chỉ nghĩ đó là bảo vật tổ tiên để lại bèn khóa kín đặt trên bàn thờ, hương khói phụng thờ suốt mấy đời. Nếu hôm nay Đặng Tất không mang nó tới đây, e rằng thêm cả trăm năm nữa, bí mật ấy vẫn sẽ nằm yên trong chiếc hộp phủ bụi.

Xương Đức Vương nghe Giản Hoàng giải thích, trong lòng cũng không khỏi cảm khái. Bởi từ cuộc kháng chiến chống Nguyên đến nay đã hơn một trăm năm, trong khoảng thời gian ấy, người Đại Việt từng tận mắt nhìn thấy máy bắn đá trên chiến trường, nhưng chưa một ai biết rõ cấu tạo của nó. Khi quân Nguyên đại bại rút lui, những cỗ máy ấy hoặc bị tháo dỡ mang theo, hoặc bị phá hủy hoàn toàn. Vì thế qua bao thế hệ, người ta chỉ còn nghe kể lại rằng quân Mông Cổ từng có một loại thần khí khổng lồ có sức mạnh bắn đá phá thành, nhưng thần khí ấy hình dạng ra sao, chế tạo thế nào thì không ai biết. Dần dần nó trở thành một truyền thuyết nửa thực nửa hư trong quân ngũ Đại Việt.

Giản Hoàng nhìn bản vẽ, trong lòng cũng không khỏi dâng lên niềm vui khó tả. Hiện nay chàng đã bí mật cho Khúc Minh, Vũ Nguyên cùng một số thợ thủ công tài giỏi nghiên cứu chế tạo hỏa pháo. Tuy nhiên thứ vũ khí ấy quá mức quan trọng, tuyệt đối không thể phổ biến rộng rãi vào lúc này. Chàng hiểu rất rõ rằng tương lai Đại Việt không chỉ đối mặt với ngoại địch, mà còn có thể xuất hiện những cơn sóng ngầm tranh đoạt quyền lực trong triều đình. Đến thời khắc quyết định, hỏa pháo sẽ là lá bài cuối cùng dùng để xoay chuyển càn khôn. Nhưng quân đội hiện tại vẫn cần được tăng cường sức mạnh. Sự xuất hiện của bản thiết kế máy bắn đá chẳng khác nào trời cao đưa đến một món quà đúng lúc.

💬 Bình luận (0)