Điều đáng nói là từ năm Xương Phù thứ nhất, Đinh Tị năm 1377, Lê Quý Ly đã được Thái Thượng hoàng phong chức Tiểu tư không. Tuy nhiên, đó chủ yếu là một hư chức, không trực tiếp đem lại quyền điều hành tương xứng. Vì thế, trong các công văn và những lần tiếp xúc với bá quan, ông ta vẫn thường dùng danh xưng Khu mật viện đại sứ, rất ít khi nhắc đến chức Tiểu tư không. Những kẻ đi theo ông ta đương nhiên hiểu ý, cũng không ai dại dột đem ba chữ ấy ra nhắc trước mặt thượng quan.
Lần này thì khác. Trung thư lệnh không phải một danh hiệu để trang sức cho phẩm trật, càng không phải một chức vị hữu danh vô thực. Nó gắn liền với cơ quan có ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành và ban hành chính sách của triều đình. Một khi đã ngồi vào vị trí ấy, Lê Quý Ly sẽ có cơ hội mở rộng ảnh hưởng không chỉ trong quân đội, mà còn ở cả hệ thống quan lại và các quyết sách dân sự.
Trong hàng ngũ bá quan, có người cúi đầu chúc mừng, có người lặng lẽ trao đổi ánh mắt, cũng có người vẫn giữ nguyên vẻ mặt bình thản như thể chưa nhận ra điều gì khác thường.
Cung Chính vương Trần Sư Hiền đứng trong hàng tông thất, ánh mắt thoáng dừng trên Lê Quý Ly rồi lại chuyển về phía ngự tọa. Ông hiểu rằng Thái Thượng hoàng đã không chấp nhận đề nghị phong Quốc công, nhưng đồng thời lại trao cho Lê Quý Ly một vị trí có thể giúp ông ta gia tăng ảnh hưởng đối với chính sự.
Xét về tước vị, triều đình đã giữ được giới hạn. Xét về chức quyền, cánh cửa vào trung tâm triều chính lại vừa mở rộng thêm một bước.
Còn Giản Hoàng ngồi bên cạnh Thái Thượng hoàng, vẫn giữ vẻ điềm tĩnh của một vị thiên tử đang dự lễ ban thưởng. Người không lên tiếng phản đối thánh chỉ, cũng không biểu lộ sự hài lòng. Chỉ có ánh mắt thoáng lướt qua Lê Quý Ly, rồi dừng lại trên hàng quan văn phía dưới điện.
Đó là một quyết định đã được ban xuống trước mặt bá quan. Từ giờ phút này, nếu muốn thay đổi nó, không thể chỉ dựa vào vài lời can gián kín đáo nữa.
Lê Quý Ly cúi đầu lĩnh chỉ, giọng nói cung kính, không để lộ chút đắc ý nào:
- Thần tài đức nông cạn, được Thái Thượng hoàng và Quan gia quá lòng ưu ái. Thần xin ghi nhớ thánh ân, nguyện tận tâm phụng sự triều đình, không dám phụ sự kỳ vọng của hai vua.
Lời tạ ơn của ông ta vừa khiêm nhường, vừa đúng mực. Không ai có thể vin vào đó để nói ông ta kiêu căng; cũng không ai có thể trách ông ta không biết cảm kích. Thái Thượng hoàng khẽ gật đầu, truyền cho ông ta lui về hàng.
Buổi thiết triều tiếp tục với những nghi thức còn lại. Các quan được ban thưởng lần lượt tạ ơn, các danh sách công trạng được giao cho Binh bộ và các cơ quan liên quan tiếp tục hoàn tất. Khi tiếng xướng lễ cuối cùng vang lên, văn võ bá quan đồng loạt hành lễ, buổi luận công chính thức kết thúc.
Nhìn từ bên ngoài, triều đình đã có một ngày trọn vẹn: tướng sĩ lập công được thưởng, người chết trận được truy tuất, những vùng đất bị chiếm đóng đã được thu hồi, còn các trọng thần cũng được ban chức tước tương xứng. Nhưng với những người thực sự hiểu quyền lực vận hành ra sao, buổi thiết triều hôm ấy lại mang một ý nghĩa khác.
Thái Thượng hoàng đã từ chối nâng Lê Quý Ly lên hàng Quốc công, qua đó giữ lại một ranh giới giữa ngoại thích và tông thất. Song ngài cũng trao cho ông ta chức Trung thư lệnh, đặt ông ta vào vị trí có thể can dự sâu hơn vào việc định đoạt chính sự. Đó là một sự thỏa hiệp.
Mà trong cung đình, một sự thỏa hiệp chỉ thực sự có ý nghĩa khi cả hai bên đều biết giới hạn của nó nằm ở đâu. Nếu một bên coi đó là ân sủng, còn bên kia xem đó là bước đầu của một cuộc mở rộng quyền lực, thì chính quyết định nhằm giữ yên triều cục hôm nay có thể trở thành khởi điểm cho những tranh chấp ngày mai.
Tháng bảy, năm Xương Phù thứ sáu (Nhâm Tuất, 1382), phủ Nhân Tĩnh Vương.
Trước án thờ Cung Tĩnh Đại vương Trần Nguyên Trác, một viên võ tướng mặc giáp trụ chỉnh tề đang quỳ sụp, thành kính dâng hương khấn vái. Sau một hồi lâu, ông mới đứng dậy, cung kính nhận một hoàn lễ từ Nhân Tĩnh Vương Trần Nguyên Đĩnh. Hai người hàn huyên đôi câu rồi cùng nhau rời khỏi từ đường, đi về phía khách sảnh.
Vị võ tướng ấy chính là Nguyễn Thánh Du, Hữu tướng quân của Đại đoàn Cự Hùng.
Trong trận chiến tại ải Lăng Vân tháng trước, khi đích thân dẫn quân xung trận, Nguyễn Thánh Du không may trúng một đao của quân địch, vết thương vô cùng nghiêm trọng. May nhờ lương y cao tay cứu chữa, ông mới giữ được tính mạng. Tuy nhiên, sau một phen thập tử nhất sinh, sức khỏe của ông đã suy giảm đáng kể, khó lòng lập tức trở lại chiến trường. Bởi vậy, triều đình ban thưởng úy lạo, chuẩn cho ông tạm thời rời doanh trại, trở về quê nhà nghỉ ngơi, dưỡng thương một thời gian.
Thuở còn trẻ, Nguyễn Thánh Du đã tôn Cung Tĩnh Đại vương làm ân sư. Nhờ được Đại vương nhiều lần cất nhắc, chỉ bảo và trao cơ hội lập công, ông tiến thân rất nhanh, mới ngoài ba mươi tuổi đã đảm nhiệm chức Đại tướng(1), thống lĩnh quân Thiết Hổ. Đến khi triều đình cải tổ quân đội, thành lập các Đại đoàn, ông lại được bổ nhiệm làm Hữu tướng quân Đại đoàn Cự Hùng, trở thành một trong những võ tướng có thực quyền trong quân ngũ.
---------------------------------------
1 . Lưu ý “Đại tướng” đây là chức vụ thời nhà Trần, chỉ huy một đơn vị vài ngàn người - tương đương một Trung đoàn bộ binh hiện nay, không phải cấp bậc “Đại tướng” ở thời hiện đại.
---------------------------------------
Đối với Nguyễn Thánh Du, công danh hôm nay đều bắt nguồn từ ân tri ngộ năm xưa. Ân tình ấy, ông chưa từng một ngày dám quên. Bởi vậy, cứ đến ngày lễ tết, ngày giỗ của ân sư, hoặc mỗi khi được phép về quê, ông đều tìm đến phủ Nhân Tĩnh Vương, thắp nén hương tưởng niệm người đã dìu dắt mình thuở hàn vi. Bao năm chinh chiến nơi biên thùy, dù chức vị đổi thay, tình nghĩa thầy trò ấy vẫn không hề phai nhạt.
Vào đến khách sảnh, Nhân Tĩnh Vương sai tì nữ dâng trà. Nguyễn Thánh Du vội đứng dậy, chắp tay thi lễ, khách sáo nói lời cảm tạ. Nhân Tĩnh Vương thấy vậy, chỉ mỉm cười, khoát tay bảo:
- Thánh Du huynh, ngoài kia huynh là bậc đại tướng gánh vác trọng trách của triều đình, còn trong phủ này, huynh cũng chẳng khác nào sư huynh của ta. Đã là người nhà, hà tất phải câu nệ lễ nghi như thế?
Nghe những lời ấy, Nguyễn Thánh Du bất giác đỏ hoe hai mắt. Ông cúi đầu, giọng nói nghẹn ngào:
- Mạt tướng tài hèn đức mỏng, năm xưa được Lão Đại vương gia hết lòng tài bồi, mới có được ngày hôm nay. Vậy mà đến tuổi này vẫn phải long đong nơi rừng núi, hết trận này đến trận khác, chưa lập nên được công trạng gì đáng kể. Nghĩ đến ân tình của Người, mạt tướng thực sự hổ thẹn. Hai chữ “trọng trách” mà Vương gia vừa ban, mạt tướng quả thật không dám nhận!
Nhân Tĩnh Vương không vội đáp lời. Ngài chậm rãi nhấp một ngụm trà, ánh mắt lặng lẽ quan sát thần sắc của Nguyễn Thánh Du. Vẻ mặt người đối diện tuy cố giữ bình thản, nhưng giữa hai hàng lông mày vẫn hằn sâu nét u sầu, tựa hồ trong lòng đang chất chứa một nỗi niềm khó nói.
Một lát sau, Nhân Tĩnh Vương đặt chén trà xuống chiếc kỷ bên cạnh. Chén trà phủ men lưu ly, dưới ánh nắng chiều xuyên qua cửa sổ, ánh lên sắc xanh trong trẻo như được chạm khắc từ ngọc quý.
Trong khách sảnh bỗng chốc yên tĩnh lạ thường.
Nhân Tĩnh Vương nhìn thẳng vào Nguyễn Thánh Du, chậm rãi hỏi:
- Thánh Du huynh, phải chăng gần đây có chuyện gì khiến huynh không được như ý?
Nguyễn Thánh Du vốn đang cúi đầu trầm mặc, nghe hỏi bất ngờ thì giật mình. Ông ngẩng lên, thoáng chốc mặt đỏ bừng, dường như không ngờ tâm sự của mình lại bị đối phương nhìn thấu nhanh đến vậy. Sau một hồi cố trấn tĩnh, ông mới khẽ thở dài:
- Mạt tướng nào dám có tư tâm! Chẳng qua, nghĩ đến Trần Trung Hiếu Đại tướng quân cùng các huynh đệ trong Đại đoàn, trong lòng thực sự không sao yên được.
Nhân Tĩnh Vương hơi nhướng mày, tỏ vẻ ngạc nhiên:
- Tháng trước, Đại đoàn Cự Hùng chẳng phải vừa lập công cứu giá đó sao? Trần Đại tướng quân cùng các tướng sĩ vượt đường xa trăm dặm, kịp thời trở về, đánh tan quân của Chế Bồng Nga, giải nguy cho triều đình. Theo lẽ thường, công lao lớn như vậy ắt phải được luận công ban thưởng mới đúng. Cớ sao huynh lại tỏ vẻ bất bình?
Nguyễn Thánh Du nghe vậy, hai bàn tay đang đặt trên đầu gối bất giác siết chặt. Những đường gân nổi lên trên mu bàn tay, đôi mắt cũng dần đỏ ngầu, để lộ nỗi phẫn uất đã bị dồn nén từ lâu. Nhưng chỉ trong chớp mắt, ông chợt nhận ra mình đã thất thố trước mặt Nhân Tĩnh Vương, bèn vội buông lỏng hai nắm tay, chắp tay cúi đầu, giọng đầy chua xót:
- Xin Vương gia minh giám! Sự tình tuyệt nhiên không phải như vậy. Đại đoàn lập được chút công lao ấy thì có đáng kể gì? Chẳng những không được trọng thưởng, Trần Đại tướng quân thậm chí còn suýt nữa bị triều đình chém đầu!
Nhân Tĩnh Vương thoáng biến sắc. Ngài đặt mạnh chén trà xuống kỷ, thân người hơi nghiêng về phía trước, giọng nói lập tức trở nên nghiêm túc:
- Có chuyện ấy sao? Ta sống ở chốn thôn dã, tin tức trong triều thường đến chậm, quả thực chưa tường tận sự tình. Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì mà Trần Đại tướng quân lại suýt mất mạng như vậy?
Nguyễn Thánh Du cúi đầu, hồi tưởng lại những chuyện đã xảy ra trong buổi luận công hôm ấy, càng nghĩ sắc mặt càng thêm nặng nề. Một lát sau, ông mới chậm rãi thở dài, cất giọng:
- Bẩm Vương gia, sau chiến thắng ở ải Lăng Vân, Lê đại soái dẫn đại quân ban sư hồi triều. Quan gia hạ chỉ mở tiệc khao thưởng ba quân, bá quan văn võ đều có mặt, các tướng lĩnh lập công lần lượt được triệu vào điện, luận công xét thưởng. Người thì được thăng chức, kẻ được ban tước, lại có người được thưởng lụa là, vàng bạc, ruộng đất. Trong điện nhất thời rộn ràng, ai nấy đều vui mừng, tưởng rằng sau phen binh lửa này, triều đình cuối cùng cũng có thể yên lòng luận thưởng, an định quân tâm.