🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← MNEMON

Ch.10: THỨ ĐÁNG LẼ ĐÃ CHẾT

~14 phút đọc · 2751 từ · · ⚠️ Báo cáo

CHƯƠNG 010
THỨ ĐÁNG LẼ ĐÃ CHẾT
Keeper nghe lại đoạn âm thanh sáu giây thêm đúng một lần nữa, và Iris để anh nghe mà không hỏi vì sao. Anh không nghe để nhận giọng. Việc đó đã xong từ lần đầu, và kết quả không đổi dù anh muốn nó đổi đến đâu. Lần này anh nghe thứ mà lần trước bị tiếng máu trong tai át đi. Người phụ nữ không nói như người đang giải thích cho một kẻ lạ. Cô nói như thể trước câu ấy đã có rất nhiều câu giống nó, sau nó còn nhiều câu nữa, và chiếc chìa khóa để ở quầy chỉ là một mảnh vụn của chuỗi đó rơi ra trước micrô. Anh dừng đoạn âm thanh ở giây thứ sáu. Dấu thời gian cũ nằm lại trên màn hình, và dưới lớp băng mỏng, cổ tay phải nhói lên vì anh đã siết điện thoại chặt hơn mình tưởng.
“Anh chưa hỏi tôi cô ấy là ai,” Iris nói. Cô ngồi bên kia bàn, cuốn sổ khách đã nằm trong túi bảo quản giữa hai người, và giọng cô không có ý dò xét. Cô chỉ đang để ý một điều bất thường trong cách anh phản ứng.
“Cô sẽ bảo sáu giây thì không đủ để trả lời.”
“Tôi sẽ bảo vậy. Nhưng tôi muốn biết vì sao anh không hỏi.”
Keeper nhìn dòng 10:42 qua lớp nhựa trong của túi, nét chữ nghiêng sang phải giống chữ ký anh mỗi sáng. “Vì dù cô ấy là ai thì tôi vẫn đang đứng trước cùng một cánh cửa. Chiếc đồng hồ, cái thìa, giờ là một tệp âm thanh, và lần nào tôi cũng hỏi dấu này từ đâu tới. Có một câu tôi chưa hỏi.” Anh dừng lại, dò chuỗi suy nghĩ của mình như dò một bậc thang tối. “Cái thẻ đã nhận dấu từ chiếc đồng hồ. Bây giờ nó đang mang dấu đó. Vậy nó có làm được với một cái thẻ khác điều mà chiếc đồng hồ đã làm với nó không? Nếu tôi bỏ chiếc đồng hồ ra khỏi chuỗi thì sao?”
Iris không đáp ngay. Cô nhìn anh theo cách cô vẫn nhìn một bảng số liệu có thêm một cột không nên tồn tại. “Đó không phải câu cũ hỏi lại,” cuối cùng cô nói. “Lần trước chúng ta hỏi dấu có sang được vật khác không. Câu này hỏi vật đầu tiên có còn cần thiết không. Nếu câu trả lời là không, mọi thứ chúng ta đã viết về nguồn và vật mang phải viết lại, vì chúng ta đã gọi chiếc đồng hồ là nguồn như thể nó hiển nhiên là điểm bắt đầu.”
“Cô làm được không?”
“Làm được. Với điều kiện nó phải là một câu hỏi có thể thua.”
Họ dành phần còn lại của buổi sáng cho thiết kế, và phần lớn nó đi nhanh vì không ai phải giải thích lại điều đã biết. A là vật mang dương tính được giữ lại từ lần thử trước. B và C là hai thẻ mới. Một thẻ thứ tư cùng lô được dùng làm mẫu đối chứng. A chỉ tiếp xúc với B; sau đó B tiếp xúc với C. Mẫu đối chứng trải qua cùng thao tác nhưng không gặp vật mang dương tính. Keeper sẽ không chạm bất kỳ thẻ nào cho tới khi cả hai lần truyền kết thúc.
Cùng một lô thẻ, mã khắc trước khi ai chạm vào, gắp bằng kẹp, giữ trong khung nhựa trơ, camera chạy suốt, mỗi lần bàn giao một chữ ký. Chỗ mới chỉ là một điều kiện mà Iris đọc to hai lần, như để chắc rằng nó nghe đủ vô lý: thẻ A sẽ không bao giờ trở lại gần chiếc đồng hồ, và thẻ B với thẻ C chưa từng ở cùng căn phòng với nó. Chiếc đồng hồ vẫn nằm trong kho niêm phong ở tầng khác. Nếu C cho kết quả dương tính trong khi mẫu đối chứng vẫn trống, giả thuyết dấu tiếp tục qua chuỗi A–B–C sẽ mạnh hơn rất nhiều. Ít nhất họ sẽ không còn có thể giải thích nó bằng một lần tiếp xúc trực tiếp với chiếc đồng hồ.
Keeper đề nghị thứ tự: truyền A sang B, thử B, rồi nếu B dương tính thì dùng chính B truyền sang C. Iris lắc đầu trước khi anh nói xong. “Anh sẽ chạm vào B để thử. Từ lúc đó tôi không còn bảo đảm được B sạch theo nghĩa nào. Nếu C dương tính, tôi không biết nó nhận từ B hay từ anh.” Anh định phản đối, rồi nhận ra mình không có lý. “Vậy cả hai lần truyền phải xong trước khi tôi chạm vào bất cứ thứ gì.”
“Và anh không được biết thẻ nào là thẻ nào. Ba thẻ cùng đi qua khung, nhưng thẻ thứ ba đi cùng một tấm trống thay cho A, để thao tác giống hệt nhau. Nhân viên kho sẽ xáo mã. Tôi cũng không muốn biết.”
Người phụ trách kho mẫu nhận ba túi giấy và danh sách mã mà không hỏi mục đích. Chuyện đó làm Keeper thấy dễ chịu hơn anh dự tính.
Việc truyền bắt đầu từ giữa trưa. Anh chỉ ở trong phòng đủ lâu để kiểm lại những điều cần kiểm: găng, kẹp, camera, giờ của đồng hồ phòng, số niêm phong trên túi của A. Khi Iris đặt A vào khung, anh gài nắp hộp mẫu giúp cô. Ngón cái ép chốt xuống rồi hất sang một bên, và chốt khớp ngay lần đầu, dù kiểu chốt ấy lẽ ra phải cần hai tay. Anh làm xong mới nhận ra. Iris nhìn cái chốt chứ không nhìn anh, và cả hai đều không nhắc đến nó. Anh ra khỏi phòng, để lớp băng ở cổ tay phải cọ vào tay áo suốt dọc hành lang.
Lần truyền thứ nhất kéo dài bốn mươi phút. Lần thứ hai bắt đầu sau một khoảng nghỉ mà Iris đưa vào kế hoạch, với một cặp kẹp mới và một đôi găng mới, để B không bị đối xử như một vật vừa rời khỏi nguồn. Đến ba giờ chiều theo nhật ký hệ thống, chuỗi đã xong. Chiếc đồng hồ chưa hề rời kho.
Phòng thử chỉ có một cái bàn, ba túi giấy mang ba mã lạ là X, Y, Z, và một camera nhìn xuống từ góc trần. Anh dùng tay trái vì tay phải vẫn không chịu xoay lâu. Tay trái vụng hơn, chậm hơn, nhưng cũng đủ để cầm một tấm thẻ.
Thẻ đầu tiên anh mở là Y. Anh giữ nó hết thời lượng cho phép, đủ lâu để chắc rằng sự trống rỗng không phải do mình chưa kịp nhận ra điều gì. Anh chỉ thấy cái lạnh của vật liệu và tiếng điều hòa. Anh viết: Y, trống.
Thẻ thứ hai là Z, và nó đến gần như ngay khi anh khép tay. Giọng cô vang lên không qua tai nhưng anh vẫn nghe như qua tai, ngắn, như vọng sang từ căn phòng bên cạnh: “Keeper.” Có một khoảng thở ngay trước tên anh, giống khoảng thở ở chiếc đồng hồ và ở cái thìa, như người gọi đang bận làm việc khác và chỉ quay lại ở giây cuối. Bàn tay anh mượn trong lúc đó, không phải bàn tay anh, có ngón cái tì lên một mép mỏng và các ngón còn lại khép hờ quanh một thứ không nằm trong ký ức nào của anh. Anh viết: Z, giọng, tiếng gọi, khoảng thở, ngón cái.
Thẻ cuối là X, và nó chậm hơn. Giọng đến mỏng như qua một lớp vải, và tiếng gọi không thành hình hẳn. Anh nghe được khoảng thở, một âm đầu có thể là chữ K, rồi nó tan. Nhưng ngón cái vẫn tì vào mép ấy, các ngón vẫn khép hờ, chính xác đến mức anh phải mở mắt nhìn tay trái mình để chắc nó không đang làm điều đó thật. Anh viết: X, giọng yếu, khoảng thở, ngón cái, chưa thành tiếng gọi.
Anh đưa tờ giấy cho Iris mà không nói gì thêm, vì nếu nói thêm thì anh sẽ bắt đầu chọn từ.
Iris và nhân viên kho mở danh sách mã trước camera. Y là tấm trống đã đi qua khung. Z là B. X là C. Người nhân viên rời đi sau khi ký xác nhận, và Iris đọc tờ giấy của anh, rồi đọc danh sách, rồi quay lại tờ giấy, chậm hơn tốc độ cô vẫn đọc. Sau đó cô ngồi xuống chiếc ghế gần nhất, cái ghế của nhân viên kho, mà không kéo nó lại gần bàn.
“Trước khi làm, tôi viết dự đoán của mình ở mặt sau tờ kế hoạch,” cô nói, và lật tờ giấy lại cho anh thấy. Dòng chữ chỉ có ba từ: B sẽ trống. “Tôi không nghĩ A làm được chuyện đó. Tôi thiết kế bài này để khi B trống thì kết luận sẽ gọn: lần trước là ngoại lệ.”
“Cô có ghi tên tôi vào chỗ ‘người sai’ không?”
“Chỗ đó ghi tên tôi.” Cô không cười. Cô nhìn tấm thẻ X trên bàn một lúc. “C chưa từng ở gần chiếc đồng hồ, chưa từng ở gần cái thìa, và chưa từng ở gần anh cho tới lúc anh thử. Cùng lô, cùng thao tác, mẫu đối chứng trống. Tôi vừa đi lại từng lối mà tôi nghĩ ra được để giải thích chuyện này bằng một lần truyền ngẫu nhiên, và nó yếu đi ở mỗi chỗ tôi chạm vào.”
“C giữ lại được bao nhiêu?”
“Không ai đo được cái đó, và tôi sẽ không đưa ra một con số.” Giọng cô thấp hơn bình thường. “C yếu hơn B. Nhưng phần còn lại ở C không phải tiếng ồn. Cùng giọng, cùng khoảng thở, cùng tư thế bàn tay. Nó mất một phần nội dung mà vẫn giữ hình dạng.” Cô ngừng, rồi nói thêm điều cô thấy mình phải nói: “Vẫn còn một khả năng mà mẫu đối chứng không bác được, đó là thứ duy nhất tiếp tục chỉ là cách anh đọc những vật này. Mẫu đối chứng trống chỉ cho thấy anh không bịa ra mọi thứ từ không khí.”
“Tôi biết.”
“Và có một điều nữa. Thí nghiệm này không cho biết A có còn giữ dấu sau khi truyền hay không. Tôi cố ý không kiểm A. Đừng đọc kết quả như thể nó nói A đã mất gì đó, hay A vẫn nguyên. Nó chỉ nói dấu xuất hiện tiếp ở những thẻ chưa từng gặp nguồn.”
Keeper nhìn ba túi giấy rỗng xếp thành hàng. Anh nói chậm, như đang đặt từng chữ xuống một mặt bàn chưa kiểm tra. “Nếu cái thẻ đầu tiên biến mất, nó vẫn còn trên cái thứ hai. Nếu cái thứ hai biến mất, nó còn trên cái thứ ba. Nếu cái thứ ba biến mất thì sao?”
“Thì chúng ta không có cái thứ tư để nói. Chúng ta chỉ có A, B, C và hai lần truyền. Tôi không được phép suy từ ba ra bốn.”
“Nhưng cô nghĩ nó có thể tiếp tục.”
“Tôi nghĩ giả thuyết một lần truyền tình cờ đã yếu đi nhiều.” Iris xoay tấm thẻ X một vòng trên mặt bàn, bằng đầu kẹp chứ không bằng tay. “Thứ được truyền không phải cái thẻ, vì thẻ nào cũng bị thay mà nó vẫn còn. Nhưng nó cũng không hoàn toàn tách khỏi thẻ, vì không có thẻ thì nó không hiện ra. Còn nó là gì thì tôi không có từ. Vật chứa, thông tin, một khuôn mẫu, một thói quen của chính anh khi đọc. Tôi không có dữ liệu nào để chọn một trong số đó.”
“Vậy đâu mới là vật chứa thật? Chiếc đồng hồ? A? Hay không cái nào trong số đó?”
“Có thể câu hỏi sai ngay ở chữ ‘thật’.”
Keeper im một lúc lâu. Điều anh sắp nói không đi ra từ ba tấm thẻ, và anh biết thế, nhưng nó vẫn ở đó, ngay cạnh những tấm thẻ. “Nếu thẻ nào cũng chỉ là một trạm,” anh nói, “thì khi người ta bảo một người đã chết—”
Anh tự dừng lại. Iris không để câu đó rơi xuống khoảng trống. “Đừng nối nó vào dữ liệu này,” cô nói, không gay gắt. “Dữ liệu này nói về một cấu trúc trải nghiệm. Nó không nói gì về cô ấy theo nghĩa anh đang định nói, và cũng không nói gì về bất cứ ai.”
“Tôi biết.”
“Tôi biết anh biết. Và tôi vẫn không có công cụ nào để đi tiếp từ chỗ đó, kể cả khi anh có.” Cô nhìn xuống hai bàn tay đang đặt trên đầu gối, hai bàn tay vẫn còn găng. “Tôi dựng phương pháp của mình để câu nào cũng có chỗ lùi. Mọi kết luận đều có một lối thoát về phía ‘chưa đủ’. Lần này tôi nhìn khắp bàn và không thấy lối thoát nào, mà cũng không thấy cái gì để bước tới.”
Keeper không nói gì về điều đó. Lần đầu tiên, họ cùng nhìn một bằng chứng sạch mà không ai trong hai người có đủ phương tiện để hỏi nó điều tiếp theo, và sự im lặng ấy không còn thuộc về hai người đang cố thuyết phục nhau.
“Có một việc tôi muốn thử,” anh nói sau cùng. “Mỗi lần chúng ta chỉ giữ thẻ vài giây rồi đặt xuống, vì giữ lâu thì tôi mệt và dữ liệu hỏng. Nhưng C là thẻ yếu nhất mà vẫn còn hình dạng. Tôi muốn giữ nó đến khi nó tự dừng. Xem hình dạng đó đi được bao xa.”
“Tôi sẽ không đề nghị điều đó.”
“Tôi biết. Tôi đang đề nghị.”
Iris nhìn tay phải anh, chỗ lớp băng đã ngả màu vì cả ngày bị cọ. “Anh nói ‘dừng’ lúc nào cũng được, và tôi sẽ lấy thẻ khỏi tay anh mà không hỏi lý do. Không phải vì khoa học, cũng không phải vì tôi muốn biết. Nếu anh dừng, buổi này đã đủ.”
“Tay trái.”
“Tôi định nói vậy.”
Anh ngồi lại, tấm thẻ C trong lòng bàn tay trái, Iris đứng cách anh hai bước, và camera trên trần vẫn sáng đèn đỏ. Anh đợi cho cổ tay phải thôi nhói rồi khép tay lại.
Lần này nó không đến rồi tắt như ở Z hay X. Âm thanh trải ra, và anh nhận ra đó là một đoạn có không gian: một ngăn kéo trượt trên ray gỗ, một cái ly đặt xuống mặt bàn, giọng cô ở gần, hơi nghiêng đi như người đang nói vừa làm việc khác. Ngón cái tì lên cái mép mỏng ấy, các ngón khép hờ, và anh chợt hiểu đó là tư thế của một bàn tay đang giữ chặt một thứ có thể trượt đi.
“Keeper. Lại đây một chút.” Ngăn kéo trượt trên ray gỗ. “Có thể sẽ có hôm anh không còn nhớ đoạn này. Tôi đã tính tới chuyện đó rồi.” Một tiếng vật gì đó xê khỏi mặt bàn. “Giờ giữ chặt cái này giúp tôi. Nó trượt.”
Âm thanh rút đi, nhưng cảm giác ở ngón cái thì chưa. Anh mở mắt. Căn phòng trở lại với bàn, camera, tấm thẻ trong tay trái. Iris đứng yên đúng chỗ cô đã đứng, khoảng cách hai bước, như người đã tự dặn mình không được tiến thêm.
“Anh còn ở đây không?”
“Còn.” Anh nhắc lại câu đó từng chữ, theo thứ tự anh nghe. Iris nghe hết mà không ngắt lời.
Anh định đặt thẻ xuống bàn thì thấy tay phải. Nó đang nằm trên đầu gối, ngón cái ép xuống một mép không có ở đó, các ngón khép hờ quanh một khoảng không, và cổ tay xoay ra ngoài dưới lớp băng theo một hướng anh chưa hề bảo nó xoay. Anh thử duỗi các ngón ra và mất thời gian lâu hơn anh nghĩ. Cổ tay không đau. Điều đó mới là chỗ khiến anh nhìn lâu hơn. Khi ngẩng lên, anh thấy Iris đã nhìn bàn tay ấy từ trước khi anh nhìn.

💬 Bình luận (0)