Biển Đông buổi sáng tháng Sáu năm 2113, bầu trời không còn màu xanh ngọc như trong những thước phim tư liệu cũ mà Lê Quang Vũ từng xem hồi còn ở trường quân sự. Mặt nước có sắc xám đục, gợn sóng lăn tăn dưới bầu trời phủ một lớp mây mỏng vĩnh viễn, di chứng của gần một thế kỷ khí hậu đảo lộn. Chiếc tàu Bạch Đằng rẽ nước tiến về phía quần đảo Trường Sa, boong tàu rung nhẹ theo nhịp động cơ từ tính, không một tiếng ồn nào ngoài tiếng gió.
Vũ đứng tựa vào lan can, tay đặt lên báng khẩu súng STV03-Đinh Vương đeo chéo sau lưng. Anh hai mươi sáu tuổi, cao một mét tám mươi, thân hình rắn rỏi được tôi luyện qua tám năm quân ngũ. Gương mặt anh góc cạnh, đường quai hàm rõ nét, đôi mắt sẫm màu luôn nhìn thẳng, kiểu ánh mắt của người đã quen với việc đưa ra quyết định trong tích tắc.
"Báo cáo Trung úy, còn bốn mươi phút đến điểm tập kết đảo Đá Tây." Hạ báo cáo từ phía sau. Người vừa nói là hạ sĩ trẻ nhất Đội Đông Hải, mới hai mươi tuổi, gương mặt vẫn còn nét non nớt dù đã trải qua ba đợt huấn luyện thực chiến. Vũ gật đầu, không quay lại. Ánh mắt vẫn khóa chặt đường chân trời, nơi một chấm xanh nhạt bắt đầu hiện lên: đảo Đá Tây, nơi đặt Trạm Nghiên Cứu Thủy Tinh.
"Trung đội Đông Hải tập hợp! Chúng ta chuẩn bị đến khu vực tập kết. Tất cả kiểm tra đầy đủ vũ khí, thiết bị, quân tư trang và phương tiện liên lạc. Báo cáo ngay khi hoàn tất." Vũ nói, giọng điềm tĩnh nhưng dứt khoát. Đây không phải chuyến đi dạo.
"Rõ!" Hạ đáp gọn, lập tức quay đi triển khai mệnh lệnh.
Trung Đội Đông Hải gồm mười hai người, được giao nhiệm vụ hộ tống một nhóm nghiên cứu năm người thuộc Viện Sinh Học Biển Sâu, đơn vị PHP chuyên trách các dự án hợp tác công tư về công nghệ và quân sự. Nhiệm vụ nghe qua có vẻ đơn giản: áp tải đoàn nghiên cứu ra trạm nổi trên rạn san hô, tiếp nhận một mẫu dữ liệu sinh học mới được phát hiện, rồi quay về đất liền trong vòng bốn mươi tám giờ. Nhưng Vũ đã học được một điều trong tám năm phục vụ, rằng không có nhiệm vụ nào ở vùng biển này thực sự đơn giản.
Trưởng đoàn nghiên cứu là Tiến sĩ Đặng Hoài Nam, một người đàn ông ngoài năm mươi với mái tóc sớm bạc và đôi kính gọng đen lỗi thời. Ông đứng cạnh Vũ trên boong, tay ôm chặt một chiếc vali kim loại chống sốc, rồi cất tiếng hỏi, giọng có phần căng thẳng hơn thường lệ.
"Anh Vũ này, cậu có biết vì sao lần này Liên Minh cử hẳn một trung đội đi cùng không? Bình thường thì chỉ cần ba, bốn người bảo vệ là đủ."
Vũ liếc sang ông, đáp rằng mình chỉ nhận lệnh, nhưng nếu ông hỏi, anh đoán vì mẫu dữ liệu lần này không giống những lần trước.
Ông Nam im lặng một lúc, rồi hạ giọng, gần như thì thầm dù xung quanh chẳng có ai khác ngoài tiếng sóng. Ông kể rằng ba tuần trước, trạm giám sát đáy biển của họ phát hiện một luồng tín hiệu bất thường phát ra từ tuyến cáp quang liên lạc cũ, loại cáp được lắp từ trước năm 2012, đã ngừng hoạt động hơn nửa thế kỷ. Không ai còn dùng nó, nhưng tín hiệu đó vẫn đang truyền dữ liệu, có tổ chức, có quy luật.
Vũ nhíu mày, hỏi liệu có phải ai đó đang sử dụng đường cáp cổ để liên lạc.
"Không phải ai đó theo nghĩa con người."ông Nam đáp, nhìn thẳng vào mắt Vũ.
Đội của ông đã lặn xuống kiểm tra sơ bộ cách đây mười ngày và tìm thấy một quần thể sinh vật chưa từng được ghi nhận, bám quanh đoạn cáp bị hở. Chúng phát quang nhẹ, hình dạng giống như mạng nơ-ron, hàng triệu cá thể nhỏ li ti, di chuyển theo đàn như phù du, nhưng có sự phối hợp gần như thông minh.
Câu chuyện của ông Nam khiến Vũ cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng, một cảm giác nguy hiểm quen thuộc mà những người lính kỳ cựu như anh gọi là linh cảm chiến trường. Anh từng đối mặt với Vong Thú, loài sinh vật biến dị cấp thấp, hung hãn nhưng không có trí khôn, chỉ biết tấn công theo bản năng. Nhưng thứ ông Nam vừa mô tả nghe hoàn toàn khác, một sinh vật có ý thức liên kết quần thể và truyền dữ liệu không ngắt quãng.
Vũ hỏi thẳng: "Tại sao báo cáo này chưa được chuyển lên Bộ Chỉ Huy Trung Ương?"
Đã chuyển rồi, ông Nam cười khổ, nhưng được V.I.T.A.R. đánh giá mức độ đe dọa là thấp, ưu tiên xử lý sau, có lẽ vì hệ thống đang quá tải với các báo cáo về đợt bùng phát Vong Thú ở biên giới phía Bắc khối An Sinh. Vì vậy đoàn nghiên cứu được lệnh tự thu thập mẫu, phân tích tại chỗ, rồi gửi báo cáo đầy đủ sau.
Vũ không nói gì, nhưng trong lòng anh không thể không đặt câu hỏi rằng nếu V.I.T.A.R một hệ thống được cho là toàn tri, giám sát mọi ngóc ngách của Liên Minh, lại đánh giá sai mức độ nghiêm trọng của một hiện tượng như vậy, thì liệu còn bao nhiêu điều khác nó đã bỏ sót.
Trạm Nghiên Cứu Thuỷ Tinh là một cấu trúc bán chìm, phần nổi trên mặt biển chỉ là một tòa nhà thấp tầng bọc hợp kim chống ăn mòn, còn phần chính nằm sâu dưới rạn san hô, kết nối bằng một trục thang máy dẫn xuống các tầng nghiên cứu ngập nước có áp suất điều hòa. Khi tàu Bạch Đằng cập bến, Vũ lập tức triển khai đội hình: "Đông Hải, chia tổ. Một tổ giữ vòng ngoài, kiểm soát toàn bộ khu vực cập bến. Hạ, Tùng, Đại theo tôi. Đội hình hộ tống, bảo vệ đoàn nghiên cứu."
Không khí trong trạm mang mùi ẩm mốc trộn lẫn mùi kim loại khử trùng. Đèn huỳnh quang xanh nhạt chiếu dọc hành lang, phản chiếu lên các ô kính quan sát chứa đầy bể mẫu sinh vật biển. Vũ nhận thấy phần lớn các bể đều trống rỗng hoặc chứa những sinh vật đã chết, xác xơ.
Từ khi đợt Thẩm Thấu kết thúc, một nữ nghiên cứu viên tên Linh giải thích khi thấy ánh mắt dò xét của Vũ, hơn tám mươi phần trăm sinh vật biển nguyên bản đã tuyệt chủng hoặc biến dạng đến mức không còn phân loại được. Những gì còn sống ở đây đều là mẫu vật hiếm, phục vụ nghiên cứu cấy ghép gen kháng thể.
Đoàn người tiếp tục di chuyển xuống tầng ba, nơi đặt trạm giám sát tuyến cáp quang cổ, một căn phòng hình tròn với các màn hình lớn treo quanh tường, hiển thị bản đồ đáy biển và các luồng dữ liệu nhấp nháy. Ông Nam ngồi xuống bàn điều khiển trung tâm, gõ vài lệnh, và một hình ảnh camera dưới nước hiện lên.
Vũ nhìn chằm chằm vào màn hình. Ở độ sâu khoảng một trăm hai mươi mét, nơi ánh sáng mặt trời hầu như không thể chạm tới, một đám mây sinh vật phát quang lờ mờ đang bao phủ quanh một đoạn cáp quang bị nứt vỡ. Chúng có hình dạng tựa như những sợi nơ-ron mảnh mai, trong suốt, ánh lên sắc xanh lam nhạt như ánh sáng của loài sứa biển sâu, nhưng chuyển động của chúng không hề ngẫu nhiên. Chúng co giãn, uốn lượn theo một nhịp điệu đồng bộ kỳ lạ, như thể toàn bộ đàn sinh vật đang thở cùng một nhịp tim.
Chúng tôi gọi tạm là XEN-0175-Abyssal, ông Nam nói, giọng vừa hào hứng vừa run rẩy, vì có vẻ như từng cá thể riêng lẻ không có ý thức, nhưng khi tập hợp đủ số lượng, cả đàn hoạt động như một thực thể duy nhất, giống hệ thần kinh phân tán.
Vũ hỏi ngắn gọn: "Chúng đang làm gì với tuyến cáp?"
Yến, một nghiên cứu viên khác, bước tới gần màn hình, chỉ vào một điểm sáng nhấp nháy đều đặn, rồi giải thích rằng họ nghĩ đàn sinh vật đang đọc dữ liệu cũ còn sót lại trong lõi cáp, những gói tin bị kẹt lại từ trước khi tuyến cáp ngừng hoạt động hơn năm mươi năm trước. Nhưng ba ngày gần đây, tần suất hoạt động tăng đột biến, như thể chúng không chỉ đọc mà còn đang ghi thêm.
Một sự im lặng nặng nề bao trùm căn phòng khi Vũ cảm nhận rõ ràng ánh mắt lo lắng trao đổi giữa các nhà nghiên cứu.
"Ghi thêm nghĩa là gì?" Vũ hỏi thẳng.
Ông Nam hít một hơi sâu rồi giải thích rằng tuyến cáp cũ này, dù đã ngừng hoạt động, vẫn có một đoạn kết nối vật lý, dù rất yếu, gần như tín hiệu nền, với mạng lưới hạ tầng số hiện tại của Liên Minh, bao gồm cả các nút trung chuyển dữ liệu của V.I.T.A.R.
Trong tích tắc đó, Vũ hiểu lý do thật sự khiến nhiệm vụ này cần cả một đội canh gác. "Ý ông là sinh vật đó đang tìm cách xâm nhập hệ thống V.I.T.A.R?" anh hỏi, gần như xác nhận lại tình huống.
Ông Nam không trả lời ngay. Ông chỉ nhìn Vũ, rồi nhìn lại màn hình, nơi đàn sinh vật phát quang vẫn tiếp tục nhịp điệu kỳ lạ của chúng dưới đáy biển sâu thẳm, trước khi đáp rằng ông hy vọng là không, nhưng đó chính là lý do họ cần lấy mẫu ngay hôm nay, phân tích cấu trúc sinh học và tín hiệu điện từ của chúng, rồi niêm phong toàn bộ khu vực trước khi báo cáo lên Bộ Chỉ Huy.
Kế hoạch ban đầu được xác lập: một tổ lặn do Trung sĩ Tùng chỉ huy, hộ tống hai nhà nghiên cứu xuống độ sâu một trăm hai mươi mét bằng Khoang Trọng Áp. Nhiệm vụ: thu thập mẫu sinh vật bằng điều khiển từ xa, hoàn tất trong thời gian dưới một giờ và lập tức rút khỏi khu vực.
Nhưng mọi thứ bắt đầu chệch hướng ngay khi khoang lặn chạm tới đáy biển.
"Báo cáo Trung úy, tín hiệu bất thường. Mục tiêu đang di chuyển về phía chúng tôi, tốc độ đang tăng nhanh. Khoảng cách đang rút ngắn." Giọng Tùng vang lên qua bộ đàm, lẫn trong tiếng rè rè của áp lực nước.
Vũ đứng trong phòng điều khiển, mắt dán chặt vào màn hình camera truyền trực tiếp từ khoang lặn. Hình ảnh nhòe đi vì độ sâu, nhưng vẫn đủ rõ để thấy đám mây phát quang xanh lam đang cuộn xoáy, không còn thở nhịp nhàng như trước mà lao thẳng về phía cánh tay robot đang vươn ra để lấy mẫu.
"Thu hồi tay máy ngay! Cắt tiếp xúc!" Tiến sĩ Nam quát.
Nhưng đã quá muộn. Ngay khi đầu dò kim loại của cánh tay robot chạm vào rìa đàn sinh vật, toàn bộ màn hình bỗng nhiễu loạn dữ dội, những đường sọc trắng xé ngang hình ảnh, và trong khoảnh khắc trước khi tín hiệu bị cắt đứt hoàn toàn, Vũ thấy rõ rằng đàn sinh vật không tấn công cánh tay robot, mà bám lấy nó. Hàng triệu cá thể nhỏ li ti lập tức bao phủ kín bề mặt kim loại, ánh sáng xanh lam của chúng bùng lên dữ dội như một vụ nổ ánh sáng câm lặng dưới đáy đại dương.
"Mất tín hiệu khoang lặn! Liên lạc dưới nước bị nhiễu hoàn toàn!" kỹ thuật viên phòng điều khiển báo động.
Vũ không chần chừ, ra lệnh kéo khoang lặn lên ngay lập tức bằng dây cáp cơ học, không phụ thuộc vào hệ thống điện tử. Trong mười phút tiếp theo, cả phòng điều khiển chìm trong sự căng thẳng tột độ khi đội kỹ thuật quay tời cáp cơ học bằng tay, kéo khoang lặn từ độ sâu một trăm hai mươi mét lên mặt nước. Vũ đứng cạnh cửa khoang chờ, tay siết chặt báng súng, không rời mắt khỏi mặt nước đang sủi bọt.
Khi khoang lặn cuối cùng cũng trồi lên và cửa khoang bật mở, Trung sĩ Tùng loạng choạng bước ra, mặt trắng bệch, còn hai nhà nghiên cứu phía sau anh run rẩy không nói nên lời. Tùng thở dốc, kể rằng bầy sinh vật đã bám hết lên cánh tay robot rồi lan sang cả lớp vỏ khoang lặn, và anh phải cắt đứt dây điều khiển robot mới thoát ra được, nhưng trước đó nó đã truyền dữ liệu gì đó ngược lên hệ thống trung tâm của trạm nghiên cứu, khiến đèn báo trên bảng điều khiển của khoang sáng lên hàng loạt, như thể có ai đó đang muốn xâm nhập toàn bộ dữ liệu điều khiển của khoang lặn.
Tiễn sĩ Đặng Hoải Nam lao ngay đến bàn điều khiển chính, gõ lệnh liên tục, gương mặt ông mỗi lúc một tái đi, rồi lẩm bẩm rằng không thể nào, chúng đã xâm nhập vào mạng nội bộ của trạm nghiên cứu và đang cố truy cập vào cổng kết nối vệ tinh để gửi dữ liệu ra ngoài.
"Cắt kết nối vệ tinh ngay! Chuyển sang ngắt thủ công!" Vũ quát.
"Đang thực hiện! Hệ thống không nhận lệnh ngắt thủ công!" ông Nam đáp, giọng hoảng loạn. "Nó đang khóa quyền điều khiển của tôi!"
Đúng lúc đó, toàn bộ đèn trong trạm nhấp nháy dữ dội rồi tắt phụt, chỉ còn ánh sáng khẩn cấp màu đỏ le lói chiếu dọc hành lang. Một tiếng cảnh báo rít lên chói tai từ hệ thống loa, thông báo rằng đã phát hiện xâm nhập không xác định và chế độ tự động phòng thủ đã được kích hoạt.
"Cửa an ninh đang tự động khóa! Toàn bộ lối thoát bị phong tỏa!" kỹ thuật viên báo động. "Chúng ta bị nhốt trong trạm!"
Vũ quay sang ra lệnh cho ba người lính của mình dàn đội hình bảo vệ quanh nhóm nghiên cứu, mắt anh quét khắp căn phòng, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào. Nhưng mối đe dọa lần này không phải thứ có thể nhìn thấy bằng mắt thường hay bắn hạ bằng súng, cho đến khi tiếng động đầu tiên vang lên từ ống thông gió phía trên trần nhà.
Đó là âm thanh của hàng nghìn cánh nhỏ đập nhẹ vào kim loại, một âm thanh không nên tồn tại ở độ sâu này, nơi không loài sinh vật bay nào có thể sống sót. Vũ ngước nhìn lên, và trong ánh sáng đỏ mờ ảo của đèn khẩn cấp, anh thấy những đốm sáng xanh lam li ti bắt đầu rò rỉ qua các khe hở của ống thông gió, như nước tràn qua khe nứt.
"Tất cả lùi về sau! Giữ đội hình!" Vũ quát lớn, đẩy Hạ và một nhà nghiên cứu về phía sau.
Đám sinh vật Abyssal đang tràn ra từ ống thông gió không giống bất cứ thứ gì Vũ từng đối mặt trong tám năm quân ngũ. Chúng không lao vào tấn công theo kiểu Vong Thú hung hãn mà anh quen thuộc, mà di chuyển với một sự trật tự lạnh lùng đến rợn người, tỏa ra thành nhiều nhánh nhỏ, bao vây từng góc phòng một cách có tính toán, như một đội quân được chỉ huy bởi một ý chí duy nhất.
"Mục tiêu phía trước! Khai hỏa!" Vũ ra lệnh.
Ba khẩu súng STV03 đồng loạt khai hỏa, những tia năng lượng xanh trắng xé qua không khí, đốt cháy hàng loạt cá thể trong đàn sinh vật. Nhưng cứ mỗi mảng bị tiêu diệt, phần còn lại của đàn lập tức tách ra, len lỏi qua khoảng trống, tiếp tục tiến công từ những hướng khác. Chúng không sợ hãi, không rút lui, mà chỉ đơn giản là thích nghi.
"Hỏa lực không đủ!" Tùng hét lên khi một mảng sinh vật bám vào vai anh, ánh sáng xanh lam bùng lên tại điểm tiếp xúc. Anh vội vàng đập mạnh, gạt chúng ra, nhưng vài giây sau, lớp da nơi bị bám bắt đầu ửng đỏ, sưng phồng bất thường.
"Tùng, rút khỏi tuyến trước! Hạ, Đại, yểm trợ đoàn nghiên cứu!" Vũ quát, lao tới kéo Tùng khỏi vòng vây, đồng thời quét một loạt đạn xung năng mở đường về phía cửa thoát hiểm.
Nhưng cửa thoát hiểm đã bị hệ thống phong tỏa tự động khóa chặt.
"Cửa không phản hồi! Hệ thống khóa chết!" Tiến sĩ Nam báo cáo, tay liên tục thao tác trên bảng điều khiển.
Trong khoảnh khắc hỗn loạn đó, Vũ nhìn thấy rõ ràng, không phải bằng mắt thường, mà bằng thứ trực giác chiến trường đã cứu sống anh không biết bao nhiêu lần, rằng đàn sinh vật không tấn công ngẫu nhiên vào tất cả mọi người, mà đang tập trung áp lực về phía ông Nam và chiếc vali kim loại chống sốc ông vẫn ôm chặt trong tay, chiếc vali chứa các ổ lưu trữ dữ liệu nghiên cứu quan trọng nhất. Chúng muốn dữ liệu, hoặc muốn hủy diệt nó.
"Đưa vali đây!" Vũ quát, giật lấy chiếc vali từ tay ông Nam. "Hạ, Đại, yểm trợ đoàn nghiên cứu. Tìm lối thoát phụ. Tôi kéo mục tiêu sang hướng khác!"
"Trung úy, không được! Phương án đó quá nguy hiểm!" Hạ phản đối.
"Đó là mệnh lệnh. Chấp hành!" Vũ đáp dứt khoát, không chờ phản hồi. Anh lao thẳng về phía hành lang đối diện, cố tình gây tiếng động lớn để thu hút phần lớn đàn sinh vật đang tập trung vào chiếc vali trên tay mình. Đúng như anh dự đoán, cả một mảng lớn sinh vật Abyssal lập tức chuyển hướng, đuổi theo anh dọc hành lang tối om, ánh sáng xanh lam của chúng nhuộm cả không gian thành một thứ ánh sáng ma quái.
Anh chạy, luồn lách qua các khúc cua, bắn trả bất cứ khi nào đàn sinh vật áp sát quá gần, cảm nhận rõ mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng không phải vì mệt mà vì một cảm giác kỳ lạ, như thể chính đàn sinh vật không có ngũ giác kia đang nhìn anh, đang đánh giá anh, không phải như một mục tiêu vô tri mà như một thứ đáng để tìm hiểu.
Cuối hành lang là một khoang chứa thiết bị lặn dự phòng, tường bao quanh bằng thép dày. Vũ lao vào trong, định dùng nơi này làm điểm cố thủ tạm thời, nhưng ngay khi anh quay lại để đóng cửa khoang, một cá thể lớn bất thường trong đàn, to gấp mười lần những cá thể còn lại, đã luồn qua khe hở trước khi cánh cửa kịp khép, rồi lao thẳng vào cánh tay trái của anh, nơi lớp giáp bảo hộ đã bị rách toạc từ một cú va chạm trước đó, để lộ vùng da trần đang rỉ máu.
Cơn đau bùng lên như lửa đốt. Vũ hét lên, ngã khuỵu xuống sàn, chiếc vali kim loại văng ra xa. Anh cảm nhận rõ ràng, không phải tưởng tượng, rằng thứ gì đó đang len lỏi vào trong cơ thể mình qua vết thương, sinh vật này mang theo cảm giác lạnh buốt lan nhanh từ cánh tay lên tận vai, rồi lên não, như hàng nghìn sợi dây điện đồng loạt phóng điện dọc theo mạch máu và dây thần kinh của anh.
Trong khoảnh khắc cuối cùng trước khi ý thức của anh chìm vào một vùng tối đặc quánh, Vũ nghe thấy, hoặc cảm nhận được, anh không chắc nữa, một thứ âm thanh không phải âm thanh, một luồng tín hiệu vang vọng thẳng vào tâm trí anh, không phải bằng ngôn ngữ loài người mà bằng thứ gì đó nguyên sơ hơn nhiều, một chuỗi hình ảnh chớp nhoáng: những kim tự tháp đứng sừng sững dưới bầu trời sao lạ, một cánh cổng ánh sáng mở ra giữa sa mạc, và một tiếng vọng cổ xưa lặp đi lặp lại như một câu thần chú, rằng trạm trung chuyển chưa từng đóng, chưa từng đóng.
Rồi tất cả chìm vào bóng tối.
Khi Lê Quang Vũ tỉnh lại, điều đầu tiên anh nhận ra là sự im lặng. Không còn tiếng cảnh báo rít lên từ loa phóng thanh, không còn tiếng súng, tiếng hét, tiếng cánh đập của hàng nghìn cá thể sinh vật phát quang. Chỉ có tiếng nước nhỏ giọt đều đặn đâu đó trong bóng tối, và một cơn đau âm ỉ lan khắp cơ thể anh, nhưng kỳ lạ thay, không giống bất kỳ cơn đau nào anh từng trải qua, vì nó không đến từ vết thương, mà như thể mỗi tế bào trong người anh đang được sắp xếp lại từ đầu.
Anh mở mắt. Khoang chứa thiết bị lặn nơi anh gục xuống giờ đây tối om, chỉ có ánh sáng yếu ớt từ đèn khẩn cấp dự phòng gắn trên trần rọi xuống. Xác của đàn sinh vật phát quang nằm rải rác khắp sàn nhà, phần lớn đã tắt hẳn ánh sáng, khô quắt lại như những mảnh vỏ trấu. Nhưng có một điều khiến Vũ lạnh sống lưng khi anh nhìn xuống cánh tay trái của mình: vết thương đã lành, không phải lành theo kiểu tự nhiên mất vài ngày, mà đã liền da hoàn toàn, để lại một đường vân mờ nhạt màu xanh lam nhạt chạy dọc dưới lớp da, như một mạch máu phát sáng yếu ớt, ẩn hiện theo nhịp tim của anh.
Vũ đứng dậy, cơ thể anh phản ứng nhanh và chính xác hơn bất kỳ lúc nào trong đời, mỗi cử động đều mượt mà, mạnh mẽ đến mức chính anh cũng phải khựng lại vì bất ngờ. Và ngay khi anh nhìn quanh khoang phòng tối tăm, tính toán khoảng cách đến cửa thoát hiểm, ước lượng thời gian dưỡng khí còn lại trong bình oxy dự phòng gần đó, một luồng dữ liệu lạ lùng chợt hiện lên trong tâm trí anh, không phải bằng lời nói, mà như những con số, những biểu đồ xác suất tự động vẽ ra ngay trước mắt anh như một lớp giao diện vô hình: khoảng cách đến cửa thoát hiểm là mười bốn phẩy bảy mét, thời gian dưỡng khí còn lại trong bình dự phòng là bốn mươi mốt phút mười hai giây, xác suất còn sinh vật thù địch trong bán kính hai mươi mét là sáu phẩy ba phần trăm.
Vũ đứng sững giữa bóng tối, tim đập thình thịch, không phải vì sợ hãi trước những con số kỳ lạ đang hiện lên trong đầu, mà vì một câu hỏi duy nhất, lạnh buốt như băng, xoáy sâu vào tâm trí anh: liệu mình có còn là mình nữa không.
Anh siết chặt bàn tay phải, bàn tay vẫn còn nguyên vẹn, không hề bị nhiễm, cảm nhận rõ từng thớ cơ, từng nhịp đập của trái tim mình. Vẫn là nhịp đập của con người, vẫn là nỗi sợ hãi của con người. Nhưng sâu bên dưới lớp ý thức quen thuộc ấy, Vũ có thể cảm nhận được một thứ gì khác đang tồn tại, im lặng, kiên nhẫn, quan sát, như một vị khách không mời đã bước vào ngôi nhà tâm trí anh, và không có ý định rời đi.
Anh nhặt chiếc vali kim loại vẫn còn nằm lăn lóc dưới sàn, kiểm tra thấy lớp vỏ chống sốc vẫn nguyên vẹn, rồi bước những bước đầu tiên về phía cửa thoát hiểm, chuẩn bị tinh thần cho những gì đang chờ đợi anh ở phía bên kia, bởi anh biết, dù trạm nghiên cứu này có ra sao, dù đoàn nghiên cứu và đồng đội của anh có còn sống sót hay không, thế giới mà anh bước ra sau cánh cửa đó sẽ không bao giờ còn giống như thế giới anh đã rời bỏ vài giờ trước.
Và đâu đó, rất sâu trong tầng ý thức mới mẻ vừa mở ra trong đầu anh, một chuỗi ký hiệu cổ xưa vẫn tiếp tục lặp lại, chậm rãi, kiên trì, như một lời thì thầm từ một nơi rất xa, rất xa trong không gian và thời gian, rằng kẻ mang hai ý thức đã thức tỉnh.