Thời gian ở trong xác kẻ chết không đo bằng ngày.
Vũ mất khá lâu mới nhận ra điều đó. Cái khung rối của anh không ngủ, không mệt, không đói, không có cái nhịp sinh học nào để mà bám vào. Nó chỉ hoạt động khi có dây giật và nằm im khi không. Ánh sáng trong sào huyệt cũng không đổi, cái thứ ánh sáng bệnh hoạn tỏa từ những viên đá dạ minh gắn trên vách, sáng đều, lạnh đều, không sáng lên vào ban ngày, không tối đi vào ban đêm.
Nên anh tự dựng lấy thời gian cho mình. Anh đếm số lần kẻ chủ ra vào. Anh đếm những chu kỳ phục dịch, từ lúc cái khung của anh bị dựng dậy tới lúc bị bỏ lại một góc. Anh gọi mỗi chu kỳ ấy là một ngày, dù biết nó chẳng khớp với ngày nào cả. Con người cần thời gian để khỏi phát điên, và anh, dù đã không còn nhiều thứ của con người, vẫn giữ lấy cái nhu cầu ấy như giữ một thói quen giúp mình đứng thẳng.
Theo cách đếm của anh, đã nhiều tháng trôi qua.
Và trong nhiều tháng ấy, anh đã trở nên rất giỏi một việc: giỏi làm một cái xác.
Ban đầu, giữ cho cái vỏ đờ đẫn hoạt động trơn tru mà không để lộ mình bên trong là một nỗ lực căng thẳng, mỗi khoảnh khắc là một sự canh chừng mệt mỏi. Nhưng con người quen được với mọi thứ, kể cả với việc giả chết. Dần dần, cái vỏ vô hồn ấy vận hành gần như tự động, và Vũ có thể rút sâu vào bên trong, để mặc cái khung làm theo dây giật, trong khi con người thật của anh yên ổn ngồi trong bóng tối mà làm việc của mình.
Việc của anh là nghe. Và sau nhiều tháng, cuốn từ điển trong đầu anh đã dày lên đáng kể.
Anh đã có "đứng dậy", "đi", "ngừng", "mang cái này", "bỏ xuống". Anh đã tách được tên của kẻ chủ, hay ít nhất là cái âm mà những kẻ khác dùng để gọi nó, một âm ngắn, gằn, mang sắc thái vừa nể vừa khinh. Anh đã bắt đầu phân biệt được khi nào kẻ chủ ra lệnh, khi nào nó rủa, khi nào nó lẩm bẩm với chính mình. Và chính những lúc nó lẩm bẩm một mình mới là kho báu, vì đó là lúc nó nói tự nhiên nhất, dài nhất, không phải những mệnh lệnh cụt lủn dành cho lũ rối, mà là ngôn ngữ thật, chảy thành câu.
Vũ hiểu ra một sự trớ trêu mà đời trước của anh hẳn sẽ thấy buồn cười, nếu anh còn nhớ được đời trước rõ hơn. Cả đời làm người, anh vụng về với tiếng nói. Anh giỏi với máy, với ký hiệu, với những thứ có logic, nhưng lời của con người thì luôn làm anh lúng túng, vì lời người đầy những sắc thái mà anh không đọc được, những ẩn ý mà anh bỏ lỡ. Vậy mà bây giờ, bị nhốt trong một cái xác, câm lặng và bất lực, anh lại đang học một ngôn ngữ hoàn toàn xa lạ nhanh hơn bất cứ ai. Vì lần này anh không phải nói. Anh chỉ phải nghe. Và nghe thì anh giỏi. Nghe, ở đây, không có sức ép phải đáp lại, không có nỗi sợ đáp sai. Chỉ có anh, bóng tối, và một dòng âm thanh chờ được giải mã.
Kẻ chủ, mà không hề hay biết, mỗi ngày mỗi mở lớp dạy tiếng cho con rối mình khinh bỉ nhất.
Anh cũng học được nhiều hơn ngôn ngữ.
Từ cái góc mà cái khung của anh bị bỏ lại, Vũ quan sát được cả cái sào huyệt vận hành. Nó là một xưởng. Kẻ chủ là một tay thợ, chế tạo và sửa chữa những con rối như anh, rồi đem đi, hoặc bán, hoặc dùng. Có những mẻ khung mới được mang về, những cái xác còn nguyên vẹn hơn, và Vũ, qua khe hở của cái vỏ đờ đẫn, nhìn kẻ chủ làm việc, và học.
Anh thấy cách nó khắc những đường trận lên thân xác để dẫn dây giật. Anh thấy cách nó nhét một mảnh hồn vào khung, cách nó buộc mảnh hồn ấy vào các đường trận. Anh thấy nó thử con rối mới, ra lệnh, sửa những chỗ khung không nghe lời. Anh thấy cả những lần thất bại, khi một mảnh hồn quá yếu tan ngay khi bị nhét vào, hoặc khi một cái khung bị khắc trận sai và co giật rồi bất động.
Cái đầu kỹ sư trong anh không thể không làm cái việc nó luôn làm. Nó tháo rời mọi thứ nó thấy, dựng lại thành nguyên lý. Anh bắt đầu hiểu cái khung của mình được điều khiển như thế nào, các đường trận chạy ra sao, cái nút thắt trung tâm mà mọi sợi dây quy về nằm ở đâu. Anh hiểu ra một điều mà kẻ chủ hẳn không ngờ một con rối lại hiểu: cái hệ thống trói buộc anh này, tinh vi như nó có vẻ, thực ra đầy những chỗ vụng về, những chỗ dư thừa, những chỗ mà nếu anh là người dựng nó, anh đã làm khác.
Anh chưa dùng được hiểu biết ấy. Chưa. Nhưng anh cất nó đi, từng mảnh một, trong cái kho không bao giờ đầy của mình. Một ngày nào đó, mỗi mảnh sẽ có chỗ dùng.
Và trong lúc tháo rời cái hệ thống rối này, một ý nghĩ khác cứ trở đi trở lại, một ý nghĩ mà anh chưa gọi thành lời nhưng nó lớn dần lên: cách người ta làm ở đây tệ quá. Không phải tệ về đạo đức, dù nó cũng tàn nhẫn thật. Tệ về cách làm. Nhét một mảnh hồn vào để nó cử động, rồi giật dây từng động tác một, là một cách vừa tốn công vừa ngu ngốc. Kẻ chủ phải đích thân giật dây cho từng con rối, nên nó chỉ điều khiển được vài con một lúc, và con nào không có dây giật thì đứng chết trân như tượng. Cả một đội quân bằng thịt, mà lại phải có người cầm dây cho từng con.
Có một cách tốt hơn. Vũ chưa biết cách ấy là gì, nhưng cái đầu anh biết chắc nó tồn tại, cái cách biết chắc của một người từng thấy quá nhiều hệ thống vụng về được thay bằng hệ thống khôn ngoan. Cái linh cảm ấy nằm im trong anh, một hạt giống chưa nảy mầm, chờ đất.
Rồi, vào một cái "ngày" không khác gì những ngày trước, một chuyện rất nhỏ xảy ra, nhỏ tới mức nếu là bất cứ ai khác thì đã bỏ qua. Nhưng Vũ không phải bất cứ ai. Vũ là kẻ mà một sợi chỉ thò ra khỏi tấm vải cũng không buông được.
Cái khung của anh đang bị giật dây khiêng một tảng đá nặng qua một lối hẹp, cùng với hai con rối khác. Lối đi chật, và kẻ chủ, đang bận việc khác, giật dây cẩu thả. Cái khung của anh loạng choạng, mất đà, và sắp đổ về phía một cạnh đá sắc nhô ra từ vách, cái cạnh mà nếu đâm vào có thể làm sứt cả một mảng khung.
Trước khi kẻ chủ kịp chỉnh dây, con rối đi bên cạnh anh khẽ nghiêng người.
Chỉ một chút. Một cử động nhỏ tới mức gần như không thấy. Nó nghiêng vai, đỡ lấy cái khung đang đổ của anh, hứng anh khỏi cạnh đá sắc, rồi lập tức trở lại tư thế vô hồn như cũ, trước cả khi kẻ chủ ngoảnh sang.
Vũ đứng chết lặng bên trong cái vỏ của mình.
Vì cái cử động ấy không có trong dây. Anh chắc chắn. Anh đã dành nhiều tháng học đọc từng đường dây giật, anh biết chuyển động nào là do dây và chuyển động nào không, cũng như một nhạc công biết nốt nào có trong bản nhạc và nốt nào là ngẫu hứng thêm vào. Cái nghiêng vai vừa rồi không có trong bản nhạc. Kẻ chủ không giật nó. Nó tự xảy ra.
Một con rối vừa tự ý làm một việc. Và việc nó tự ý làm không phải một cơn co giật vô nghĩa của cái khung hỏng. Nó có mục đích. Nó đỡ anh. Nó bảo vệ anh khỏi bị thương, một cách kín đáo, đúng lúc, rồi che giấu tức thì.
Đó là một cử chỉ có ý thức. Đó là một cử chỉ tử tế.
Và một con rối không thể tử tế. Một mảnh hồn vỡ nát nhét trong xác chết thì không còn đủ để mà tử tế. Chỉ có một thứ mới làm được điều vừa rồi: một ai đó còn nguyên vẹn bên trong. Một ai đó còn tỉnh, còn biết quan sát, còn đủ người để mà thương lấy một kẻ đồng cảnh. Một ai đó đang làm đúng cái điều Vũ đang làm.
Anh không phải là kẻ duy nhất giả chết trong cái xưởng rối này.
Suốt bao nhiêu tháng, Vũ đã tin chắc mình cô độc, tin rằng trong cả cái thế giới tàn nhẫn này chỉ có một mình anh còn giữ được mình nguyên vẹn, một mình anh gánh cái bí mật nặng nề của sự tỉnh táo. Cái niềm tin ấy vừa là gánh nặng vừa là chỗ dựa: nó cô đơn tới mức khủng khiếp, nhưng ít ra nó đơn giản. Anh chỉ phải lo cho mình.
Bây giờ, chỉ với một cái nghiêng vai, cả cái niềm tin ấy vỡ ra, và một thứ khác tràn vào chỗ nó, một thứ mà anh tưởng mình đã đánh mất từ cái đêm thứ bảy không ngủ, một thứ nguy hiểm chết người ở nơi này vì nó làm ý thức người ta sáng lên, và cũng chính là thứ quý giá nhất mà một kẻ cô độc có thể được trao:
Hy vọng.
Cái khung của anh, dưới dây giật, đặt tảng đá xuống rồi trở về góc quen thuộc, câm lặng, bất động, y như mọi khi.
Nhưng bên trong nó, lần đầu tiên kể từ khi rơi khỏi thế giới cũ, Vũ không còn thấy mình đơn độc. Ở một cái khung nào đó gần đây, trong một cái xác chết khác, có một người. Một người thật. Đang tỉnh. Đang nhìn. Đang, cũng như anh, chờ.
Và anh biết, với tất cả sự bướng bỉnh của cái phần con người không bao giờ chịu buông trong mình, rằng anh phải tìm cách nói chuyện với người đó. Dù có mất bao lâu. Dù có nguy hiểm tới đâu.
Trong bóng tối tù đọng của sào huyệt, kẻ chuyên nghe bắt đầu, lần đầu tiên, mong mỏi được nói.