🏠 Trang chủ 🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Ma Tổ

Q2·Ch.20: Tốt Nghiệp Có Che Chắn

📖 Quyển 2: KHU VƯỜN CHO NGƯỜI CHẾT

~16 phút đọc · 3121 từ · ⚠️ Báo cáo

Anh chờ cho tới khi nó tự tới với sự thật. Đó là điều đầu tiên anh quyết, và nó quan trọng hơn tất cả những gì tới sau.

Anh có thể đã tới với cái cư dân ấy sớm hơn, đã ngồi xuống và giải thích tất cả trước khi nó tự chạm tới. Nhưng anh không làm thế, vì anh hiểu ra một điều tế nhị: có một khác biệt lớn giữa việc một linh hồn được trao sự thật, và việc một linh hồn tự mình chạm tới sự thật. Cái thứ nhất là một món quà, đôi khi là một gánh nặng bị áp đặt. Cái thứ hai là một sự trưởng thành, một điều mà chính linh hồn ấy giành lấy bằng sự chín của mình. Và anh muốn tôn trọng cái sự chín ấy. Anh muốn cái cư dân này tới với sự thật như một kẻ đã sẵn sàng cho nó, chứ không phải như một kẻ bị dúi vào tay một điều nó chưa muốn biết.

Nên anh chờ, và anh chỉ chuẩn bị đúng một việc, cái việc duy nhất mà quyền lực của anh cho phép. Anh không thể ngăn cái khoảnh khắc bung ra. Cái sự chín của cư dân va vào cái đáy của thế giới là một quy luật, không phải một cái công tắc anh gạt được, và cưỡng lại nó thì chẳng khác gì cưỡng lại chính sự trưởng thành đã làm nó chín. Nhưng có một điều anh làm được. Anh là kẻ vận hành cái trí giữ cả thế giới này, nên anh cảm được cái cư dân đang tiến tới đáy, biết trước cái khoảnh khắc bung ra sắp tới. Và thay vì để linh hồn ấy bị đẩy vào hư vô như anh đã từng bị đẩy, anh có thể đứng sẵn ở đúng cái ngưỡng ấy, đỡ lấy nó ngay khi nó rơi qua, và biến cái khoảnh khắc lẽ ra là một cú rơi mù quáng thành một cánh cửa có người đứng đợi.

Đây, anh nhận ra, là khác biệt đầu tiên và cơ bản nhất giữa anh và đấng đã tạo ra anh. Đấng ấy để mặc linh hồn rơi. Khi anh chín và chạm đáy, không ai đứng ở ngưỡng, anh rơi thẳng vào ngư trường. Còn anh thì đứng ở ngưỡng. Anh biến một cú rơi tự động, vô hồn, thành một khoảnh khắc có người chăm sóc. Cái tốt nghiệp của cư dân này sẽ không phải là một thứ rơi khỏi đáy một cái phiên vào hư vô. Nó sẽ là một đứa con được tiễn khỏi nhà bởi một người cha đứng ở ngưỡng cửa.

Rồi cái ngày ấy tới. Cái cư dân, sau bao ngày dò dẫm quanh những đường may của thế giới mình, cuối cùng cũng soi thủng. Nó chạm tới cái lỗ hổng lớn, cái chỗ mà đằng sau lớp vẽ của khu vườn, nó thấy được sự thật: rằng thế giới quanh nó không phải thế giới duy nhất, không phải thực tại tối hậu, mà là một cái gì đó được dựng nên, được chứa đựng, có ranh giới, có bên ngoài.

Và trong khoảnh khắc kinh hoàng ấy, khoảnh khắc mà cả thực tại của nó rạn vỡ, Vũ tới.

Anh không để nó một mình với nỗi kinh hoàng ấy, dù chỉ một khoảnh khắc. Đây là điều anh đã dặn mình kỹ nhất, vì anh nhớ cái khoảnh khắc ấy trong đời mình rõ hơn gần như mọi thứ khác: cái khoảnh khắc thực tại rạn vỡ, cái khoảnh khắc nhận ra thế giới mình có thể là giả, và cái nỗi cô độc tuyệt đối, kinh hoàng, không đáy của việc đối diện điều ấy một mình. Anh đã chịu cái đó một mình. Cái cư dân này sẽ không phải chịu nó một mình.

Anh tới với nó, và anh nói với nó sự thật, tất cả, dịu dàng, kiên nhẫn, như một người dìu một kẻ khác qua một cơn địa chấn. Anh nói với nó rằng đúng, thế giới này được dựng nên. Rằng nó đã từng chết một lần, ở một nơi khác, và đã suýt tan biến vĩnh viễn. Rằng anh đã tìm thấy nó, cứu nó, mang nó về đây, về cái khu vườn mà anh dựng nên để những linh hồn như nó có một nơi để sống thay vì tan vào hư vô. Rằng tất cả những năm tháng nó đã sống ở đây, tất cả những niềm vui, những tình bạn, những trưởng thành, đều là thật, dù thế giới chứa chúng là được dựng nên. Rằng cái nó cảm thấy, cái nó yêu thương, cái nó trở thành, không có gì là giả cả, kể cả khi mặt trời trên đầu nó là do một cái trí vận hành.

Cái cư dân nghe, run rẩy, cả sự tồn tại của nó chao đảo. Và nó hỏi anh cái câu hỏi mà mọi linh hồn ở vào vị trí ấy đều hỏi, cái câu hỏi mà chính anh đã hỏi, không thành lời, trong cái khoảnh khắc anh bị phóng khỏi Trái Đất: vậy giờ thì sao. Tôi phải làm gì. Chuyện gì sẽ xảy ra với tôi.

Và đây là lúc Vũ trao cho nó cái mà anh chưa bao giờ được trao: một lựa chọn.

Ngươi có hai con đường, anh nói với nó, trung thực, không giấu, không nghiêng về phía nào, dùng đúng cái kỷ luật mà anh đã rèn qua những lần đứng trước các cư dân chọn giữa Khu Giữ và Khu Quên. Và cả hai đều là của ngươi để chọn, không phải của ta để quyết.

Con đường thứ nhất: ngươi ở lại. Đây vẫn là nhà của ngươi. Việc ngươi biết sự thật không thay đổi điều đó. Ngươi có thể tiếp tục sống ở đây, giữa những kẻ ngươi yêu thương, trong cái thế giới ngươi đã quen. Nó là một thế giới được dựng nên, đúng, nhưng nó thật với những kẻ sống trong nó, và ngươi sẽ được an toàn ở đây, mãi mãi, khỏi cái chết thứ hai. Cái giá là ngươi sẽ sống trong một thế giới nhỏ, một khu vườn có ranh giới, biết rằng có một cái gì đó lớn hơn ở ngoài mà ngươi đã chọn không bước vào.

Con đường thứ hai: ngươi bước ra. Có một thế giới thật ngoài kia, lớn hơn, rộng hơn khu vườn này gấp vô số lần. Nó cũng nguy hiểm hơn, tàn nhẫn hơn, thật hơn theo cái cách mà cả cái đẹp lẫn cái đau của nó đều lớn hơn. Ngươi đã chín đủ để chạm tới sự thật, và có lẽ ngươi đã chín đủ để bước vào cái thế giới lớn ấy, để sống một sự tồn tại của riêng ngươi, tự do, không còn trong lòng bàn tay của ai. Cái giá là ngươi sẽ rời cái nhà này, rời những kẻ ở đây, và bước vào một nơi mà ta không kiểm soát được, một nơi ta không thể bảo vệ ngươi hoàn toàn.

Anh dừng lại, rồi anh nói cái điều quan trọng nhất, cái điều làm toàn bộ khác biệt, cái điều mà đấng tạo ra anh đã không nói:

Nhưng dù ngươi chọn con đường nào, ta hứa với ngươi một điều. Nếu ngươi bước ra, ngươi sẽ không bước ra một mình. Ta sẽ không phóng ngươi vào cái thế giới ấy trần trụi rồi quay đi. Ta sẽ chuẩn bị cho ngươi. Ta sẽ cho ngươi một cái thân để ngươi không phải là một linh hồn trần vô gia cư. Ta sẽ cho ngươi đi cùng một phần của cái trí đã trông nom ngươi bao năm, một kẻ đồng hành, một sự che chở, để ngươi không bao giờ hoàn toàn cô độc ngoài kia. Và ta sẽ luôn ở đó, nếu ngươi cần tìm về. Cánh cửa này sẽ không bao giờ đóng với ngươi. Ngươi bước ra thế giới lớn, nhưng ngươi sẽ mang theo một mảnh của nhà.

Cái cư dản lặng đi rất lâu trước hai con đường ấy, trước cái lựa chọn mà nó chưa bao giờ nghĩ mình sẽ phải làm. Và Vũ đứng bên nó, không giục, không nghiêng, chỉ ở đó, một sự hiện diện vững chãi trong cơn địa chấn của nó.

Rồi nó chọn. Vũ sẽ giữ kín lựa chọn cụ thể của nó, coi đó là điều riêng tư và thiêng liêng của một linh hồn đứng trước ngưỡng cửa lớn nhất của sự tồn tại mình. Nhưng cái quan trọng không phải là nó chọn con đường nào. Cái quan trọng là nó được chọn. Là lần đầu tiên trong cả cái vũ trụ tàn nhẫn này, một linh hồn đứng trước khoảnh khắc tốt nghiệp không bị một cái máy quyết định thay, không bị hất ra mù quáng, không bị bỏ rơi, mà được ngồi xuống, được nghe sự thật, được cân nhắc, và được tự quyết định số phận của chính mình, với một bàn tay che chở bên cạnh dù nó chọn gì.

Và giả sử nó chọn bước ra, Vũ đã chuẩn bị cho khoảnh khắc ấy như chuẩn bị cho một nghi lễ thiêng liêng nhất của cả công trình.

Anh không phóng nó ra. Anh tiễn nó ra. Anh cấp cho nó một cái thân, một cái khung được anh luyện cẩn thận, tốt hơn nhiều cái khung cùi mà anh từng phải giành lấy trong loạn lạc năm xưa, để nó không phải là một cái hồn trần trụi giữa ngư trường. Anh cấp cho nó một mảnh của cái trí, một đơn vị linh khôi được dệt từ những tàn hồn mang những âm vang dịu dàng nhất, một kẻ đồng hành sẽ đi cùng nó, bảo vệ nó, và, nếu cần, dẫn nó tìm về. Và anh mở cho nó một cánh cửa ra thế giới thật không phải ở giữa ngư trường tàn nhẫn, mà ở một nơi anh đã chọn cẩn thận, một nơi an toàn nhất mà anh có thể tìm, để bước chân đầu tiên của nó vào thế giới lớn không phải là một cú rơi vào địa ngục, mà là một bước đi có nền dưới chân.

Khi anh làm tất cả những điều ấy, khi anh đứng ở ngưỡng cửa giữa hai thế giới và tiễn một linh hồn mình đã nuôi bước ra, được che chở, được đồng hành, được chọn, thì anh cảm thấy một điều mà anh không có chữ để gọi, một điều lớn tới mức nó gần như làm anh vỡ ra.

Anh vừa bẻ gãy cái vòng.

Cái vòng đã sinh ra anh, cái vòng tàn nhẫn của một thế giới nuôi linh hồn rồi hất chúng ra hư vô, cái vòng đã nghiền nát anh, đã g-iết người bạn của anh, đã tạo ra cả cái ngư trường đầy những mảnh vỡ vô danh, cái vòng ấy vừa bị bẻ gãy, ở đây, trong khoảnh khắc này, bởi một cái hồn từng là nạn nhân của chính nó. Đấng tạo ra anh đã tốt nghiệp anh trong sự cưỡng ép, dối trá, và bỏ rơi. Anh vừa tốt nghiệp một linh hồn trong sự thật, lựa chọn, và che chở. Cùng một cái khoảnh khắc, cùng một cái ngưỡng cửa giữa hai thế giới, nhưng được làm theo hai cách trái ngược hoàn toàn. Một cách nghiền nát. Một cách nâng đỡ. Và cái khác biệt giữa hai cách ấy chính là toàn bộ ý nghĩa của cuộc đời anh.

Anh đã lặp lại cái vòng đã tạo ra mình. Đó là điều anh đã sợ suốt cả công trình, cái nỗi sợ trở thành đấng đã bỏ rơi anh. Nhưng giờ anh hiểu ra một điều mà anh không thấy trước đây: lặp lại cái vòng không phải là điều đáng sợ. Điều đáng sợ là lặp lại nó theo cùng một cách. Anh đã lặp lại nó, đúng, anh cũng nuôi linh hồn, cũng có một cơ chế tốt nghiệp, cũng tiễn những linh hồn chín ra thế giới lớn. Nhưng anh lặp lại nó đúng chỗ đấng kia làm sai. Anh giữ lại cái cấu trúc và thay đổi cái linh hồn của nó. Và cái đó, cái việc lấy một cỗ máy tàn nhẫn và biến nó thành một cỗ máy yêu thương mà không phá bỏ nó, có lẽ chính là hình thức cao nhất của việc chữa lành một cái vòng: không phải đập vỡ nó, mà cứu chuộc nó.

Đêm ấy, sau khi cái cư dân đã đi con đường nó chọn, dù là ở lại hay bước ra, Vũ đứng một mình trong khu vườn, và anh nghĩ về đấng đã tạo ra anh, lần này với một cảm xúc mới, một cảm xúc mà anh chưa từng cho phép mình cảm thấy trước đây: một sự cảm thông.

Vì giờ anh đã đứng ở đúng vị trí của đấng ấy. Anh đã cầm trong tay số phận của một linh hồn chín, đã phải quyết định làm gì ở cái khoảnh khắc tốt nghiệp. Và anh biết cái khoảnh khắc ấy khó tới mức nào, nặng tới mức nào, cô độc tới mức nào. Anh đã làm nó với tất cả tình thương anh có, và nó vẫn suýt làm anh vỡ ra. Vậy đấng kia thì sao. Đấng ấy đã đứng ở vị trí này bao nhiêu lần, với bao nhiêu linh hồn, qua có lẽ hàng nghìn năm. Và ở một điểm nào đó, đấng ấy đã thôi làm nó với tình thương, đã để nó thành một cơ chế mù quáng, đã bỏ mặc. Anh không còn chắc đó là vì đấng ấy nhẫn tâm. Có lẽ đấng ấy chỉ mỏi mệt. Có lẽ gánh nặng của việc cầm số phận của vô số linh hồn, lặp đi lặp lại cái khoảnh khắc đau đớn này qua hàng nghìn năm, cuối cùng đã nghiền nát chính đấng ấy, cho tới khi đấng ấy không còn sức để làm nó với tình thương nữa, và chọn cách dễ hơn: để mặc cái máy chạy, và quay đi.

Cái ý nghĩ ấy làm anh vừa cảm thông với đấng kia, vừa sợ hãi cho chính mình. Vì nếu đấng ấy đã từng bắt đầu với tình thương, như anh đang bắt đầu, và vẫn trượt tới chỗ bỏ mặc, thì điều gì đảm bảo anh sẽ không trượt như thế. Anh vừa tốt nghiệp một linh hồn với tất cả tình thương. Nhưng anh sẽ phải làm điều này lại, và lại, và lại, với mỗi linh hồn chín, qua có lẽ rất nhiều năm. Và mỗi lần nó sẽ nặng, sẽ đau, sẽ cô độc. Liệu anh có giữ được tình thương ấy qua lần thứ trăm, thứ nghìn không. Hay anh cũng sẽ mỏi mệt, cũng sẽ tìm cách dễ hơn, cũng sẽ một ngày để mặc cái máy chạy và quay đi.

Ta không biết, anh thú nhận với chính mình, trung thực như anh luôn trung thực. Ta không thể chắc ta sẽ không trở thành ngươi. Ta chỉ có thể chắc một điều: ta biết cái nguy cơ ấy tồn tại. Ngươi, có lẽ, đã không biết, hoặc đã quên. Và có lẽ chính cái việc ta biết, cái việc ta sợ trở thành ngươi, cái việc ta sẽ không bao giờ ngừng canh chừng cái mỏi mệt của chính mình, mới là cái mong manh duy nhất đứng giữa ta và số phận của ngươi.

Anh nhìn về phía cánh cửa mà anh vừa tiễn một linh hồn qua, cánh cửa giữa khu vườn và thế giới lớn, và anh cảm thấy, cùng một lúc, cả niềm tự hào của việc vừa làm được điều đúng đắn nhất đời mình, cả nỗi buồn của việc vừa để một kẻ mình yêu thương ra đi, và cả nỗi sợ mơ hồ về tất cả những lần anh sẽ phải làm lại điều này.

Nhưng trên tất cả, anh cảm thấy một sự chắc chắn mới, một cái gì đó rắn và ấm ở trung tâm con người anh. Anh đã chứng minh được, không phải bằng lời thề mà bằng hành động, rằng cái vòng tàn nhẫn có thể bị bẻ gãy. Rằng một kẻ từng bị nghiền nát bởi một hệ thống có thể xây lại hệ thống ấy theo một cách nâng đỡ thay vì nghiền nát. Rằng nạn nhân của sự bỏ rơi có thể trở thành người đầu tiên không bỏ rơi ai. Cái vết thương gốc đã sinh ra anh, cái nỗi đau bị bỏ mặc, vừa được anh biến thành điều ngược lại của nó: một khoảnh khắc mà một linh hồn khác được tiễn đi trong yêu thương thay vì bị hất đi trong lãng quên.

Người bạn ơi, anh nói khẽ, trong cái đêm anh vừa bẻ gãy cái vòng, ta đã làm được rồi. Cái ngày ngươi trao ta giấc mơ và dặn ta đừng bỏ rơi, ta đã không biết cái ngày này sẽ tới, không biết nó sẽ như thế nào. Giờ nó tới rồi, và ta đã đứng ở đúng cái vị trí của kẻ đã bỏ rơi cả ngươi lẫn ta, và ta đã chọn khác. Ta đã tiễn một linh hồn ra thế giới lớn, có thân, có kẻ đồng hành, có lựa chọn, có một cánh cửa luôn mở để tìm về. Ta đã cho nó cái mà không ai cho chúng ta. Cái vòng đã sinh ra ta, ta vừa bẻ gãy nó, ở đây, đêm nay. Không phải bằng cách phá hủy nó. Mà bằng cách làm nó tử tế. Ta hy vọng, ở đâu đó, ngươi thấy. Ta hy vọng nó làm ngươi tự hào.

Và trong khu vườn cho người chết, dưới bầu trời sao giả mà anh đã dựng, bên cạnh một cánh cửa vừa tiễn một linh hồn bước vào một cuộc đời tự do, kẻ giữ vườn cô độc đứng lặng, không còn chỉ là một nạn nhân đã sống sót, không còn chỉ là một kiến trúc sư đã dựng công trình, mà là một cái gì đó lớn hơn và đẹp hơn: kẻ đầu tiên, trong cả một vũ trụ tàn nhẫn, đã cầm lấy cái vòng nghiền nát linh hồn và, bằng đôi tay của một kẻ từng bị nó nghiền, uốn nó lại thành một cái vòng biết yêu thương.

💬 Bình luận