🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Hầu Gia

Ch.1: Hầu Gia

~31 phút đọc · 6117 từ · · ⚠️ Báo cáo

Tháng tám năm ấy, ở huyện Thanh Hà, người ta đem cả vỏ cây về nấu ăn.
Cây du mọc dọc con đường phía đông đã bị bóc trụi vỏ từ gốc lên quá đầu người. Những người còn sức đào rễ cỏ, trẻ con lượm từng hạt kê rơi dưới nền kho cũ. Trong chợ, một con gà mái có giá bằng mấy tháng tiền công của người thợ mộc. Người ta vẫn bày rau, bày củ lên mẹt như mọi năm, nhưng phần lớn chỉ để đổi lấy muối hoặc một nắm gạo vụn.
Bức tường phía tây thành bị phá thủng từ mùa đông trước. Triều đình từng điều quân đến sửa, nhưng chưa kịp xây xong thì lại rút đi đánh một nơi khác. Cổng thành cháy đen, những mái nhà gần đó đổ sập. Dưới chân tường, người chết được chôn chung trong những hố đất nông. Mưa xuống, đất trôi, xương trắng lộ ra giữa đám cỏ.
Chiến tranh đã đi qua Thanh Hà ba lần.
Lần đầu, quân triều đình vào thành bắt lương thực, tuyển trai tráng. Lần thứ hai, quân của Hầu Thạch Trung đánh chiếm thành, mở kho cứu đói, rồi trưng dụng phần lớn số thóc còn lại để nuôi quân. Lần thứ ba, quân triều đình quay lại, đốt những căn nhà bị nghi che giấu quân nổi dậy. Sau đó, quân của Hầu Thạch Trung lại đánh vào, đuổi họ đi.
Người dân chẳng còn phân biệt nổi tiếng vó ngựa nào thuộc về bên nào. Cứ nghe tiếng vó ngựa ngoài đường, họ lại giấu con vào hầm, chôn nồi niêu, tìm chỗ trốn.
Có những gia đình đã đổi chủ đến bốn lần trong bảy năm, nhưng số thuế phải nộp vẫn không giảm. Ruộng bỏ hoang, kênh dẫn nước tắc nghẽn, trâu bò bị bắt sạch. Những người sống sót trở về làng phải dựng nhà bằng gỗ cháy, lấy cửa của nhà bên cạnh lợp lên mái. Mùa màng thất bát, dịch sốt lan theo những đoàn người đói khát. Có làng, người chết nhiều đến mức chẳng còn ai đủ sức đào huyệt.
Hầu Thạch Trung từng đi qua những con đường ấy.
Ông nhìn thấy một bà lão ngồi bên chiếc cối đá đã vỡ, lấy tay nghiền mấy hạt kê cuối cùng. Ông thấy một đứa trẻ ôm bụng nằm ngủ dưới gầm xe, bên cạnh là người mẹ đã chết từ hôm trước. Ông thấy những người nông dân đứng xếp hàng trước kho lương của quân mình, mỗi người được nhận một bát cháo loãng, rồi cúi đầu cảm ơn như thể vừa được ban một ân huệ lớn lao.
Đêm đó, ông ngồi trong lều rất lâu.
Sáng hôm sau, ông ra lệnh giảm một nửa khẩu phần của quân đội để phát thêm lương thực cho dân.
Các tướng lĩnh phản đối. Quân lính đã đói đến mức nhiều người ngất trong lúc luyện tập. Nếu tiếp tục giảm khẩu phần, họ khó lòng giữ nổi ải Thanh Nham.
Hầu Thạch Trung không đổi lệnh.
“Bọn họ đã mất nhà, mất ruộng, mất người thân. Nếu đến cả nắm gạo cuối cùng cũng lấy đi, chúng ta giữ lá cờ này cho ai?”
Không ai trả lời.
Người ta vẫn gọi ông là Hầu gia, một cách xưng hô đã thành quen miệng từ những ngày đầu dựng quân. Ông không mang tước Hầu. Tên ông là Hầu Thạch Trung, một viên võ quan xuất thân bình thường, từng cầm quân ở biên giới trước khi quay giáo chống lại triều đình.
Bảy năm trước, khi dựng cờ khởi binh, ông đã hứa với những người đi theo mình rằng nếu có ngày chiến thắng, họ sẽ được trở về nhà mà không phải bán ruộng trả nợ, không phải nộp những khoản thuế vô lý để nuôi quan lại, không phải nhìn con trai bị bắt đi lính rồi nhận về một tấm thẻ bài báo tử. Người làm ruộng sẽ có phần đất đủ sống. Người mất nhà sẽ được giúp dựng lại mái nhà. Những kẻ bị cường hào cướp đất sẽ có nơi kêu oan, thay vì phải quỳ trước chính người đã cướp của mình.
Ông không hứa biến thiên hạ thành một nơi không còn người nghèo. Ông chỉ muốn người nghèo được sống qua mùa đông, người có sức lao động được giữ lại thành quả của mình, người dân có thể nói lời bất bình mà không phải lo cả nhà bị bắt.
Ngày ấy, những lời hứa ấy nghe chẳng có gì lớn lao.
Bây giờ, ngay cả những điều đơn giản ấy cũng xa vời.
Phía bắc, một mối họa khác đang kéo đến.
Nước Lương, một quốc gia láng giềng đã nhiều năm dòm ngó vùng biên, vừa vượt sông Hạc, chiếm hai đồn lũy và đánh sâu vào ba huyện phía đông. Quân Lương đi đến đâu cũng lấy lương thực đến đó. Họ bắt dân phu vận chuyển chiến lợi phẩm, đốt những làng không chịu nộp thóc, đưa hàng trăm người về bên kia biên giới làm lao dịch.
Triều đình vội vã điều quân lên phía bắc. Những đội quân vốn được dùng để bao vây Hầu Thạch Trung bị rút đi quá nửa. Các quan trong kinh thành tranh cãi về việc nên giữ biên giới hay dẹp loạn trong nước. Kho bạc cạn dần, đường vận lương bị cắt đứt nhiều đoạn. Các phiên trấn bắt đầu giữ quân, giữ thóc, chờ xem triều đình còn đủ sức bảo vệ ai.
Hầu Thạch Trung cũng nhận được tin ấy.
Nếu tiếp tục đánh, quân của ông có thể chiếm thêm một vài thành trấn. Nhưng phía sau những thành trấn đó là ruộng đồng đã kiệt quệ, kho lương trống rỗng và hàng vạn người chẳng còn gì để mất. Ông không thể nuôi quân bằng lời hứa. Những người lính dưới quyền ông cũng có gia đình đang chờ họ trở về.
Trong doanh trại, người ta đã bắt đầu nấu cháo bằng hạt kê trộn với cám. Những vết thương cũ không có thuốc chữa, người bị sốt nằm chen nhau trong lều. Có những buổi sáng, tiếng trống tập hợp vang lên rất lâu mà vẫn thiếu hàng trăm người. Một số đã chết trong đêm, số khác lặng lẽ bỏ đi tìm thức ăn.
Ba huyện vẫn treo cờ của Hầu Thạch Trung. Ải Thanh Nham vẫn nằm trong tay ông. Nhưng những vùng đất ông giữ được đã trở thành những mảnh ruộng không người cày, những khu chợ không người mua, những thành trì chỉ còn tường đá và tiếng gió lùa qua cửa vỡ.
Triều đình biết rõ tình thế ấy.
Họ có thể tiếp tục đánh, nhưng không thể dốc toàn lực khi quân Lương đang tiến sâu về phía đông. Nếu mất thêm vài thành ở biên giới, đường vận lương và các mỏ sắt sẽ rơi vào tay ngoại bang. Một cuộc chiến kéo dài với Hầu Thạch Trung lúc này có thể khiến triều đình phải trả giá bằng cả vùng biên.
Chiêu an trở thành một cách giải quyết thuận tiện.
Hầu Thạch Trung vẫn còn danh tiếng trong quân ngũ. Nếu ông chịu quy phục, các thành trấn còn lại sẽ mất lý do kháng cự. Triều đình có thể thu hồi ải Thanh Nham, giải tán phần lớn quân nổi dậy, điều những binh sĩ còn khỏe về phía bắc và tuyên bố rằng nội loạn đã được dẹp yên. Đổi lại, họ phải cấp cho Hầu Thạch Trung một chức quan đủ cao để giữ thể diện, bảo đảm an toàn cho những người dưới quyền ông và tránh biến ông thành một vị tử sĩ khiến dân chúng tiếp tục nổi loạn.
Đó là một cuộc mặc cả giữa hai bên đều đã kiệt sức.
Sứ giả đến doanh trại vào một buổi trưa oi bức.
Hắn mang theo chiếu thư, hai vò rượu, một hộp trà và danh sách những người được miễn tội. Triều đình phong Hầu Thạch Trung chức Tuyên phủ sứ, hứa không truy cứu những binh sĩ đã theo ông khởi nghĩa, cấp lộ phí cho người muốn về quê và cho phép những người còn sức khỏe gia nhập quân đội triều đình.
Đổi lại, quân của ông phải giao nộp vũ khí, bàn giao ải Thanh Nham trong vòng mười ngày và chấp nhận giải tán.
Cuối chiếu thư còn ghi rằng triều đình sẽ miễn thuế một năm cho ba huyện vừa trải qua chiến tranh. Việc cấp giống, sửa đê và dựng lại nhà cửa sẽ do các quan địa phương phụ trách, chờ triều đình xét duyệt.
Hầu Thạch Trung đọc đến đó thì dừng lại.
“Còn những nhà đã bị quân triều đình đốt?”
Sứ giả cúi đầu.
“Triều đình sẽ cho điều tra.”
“Ruộng bị cường hào chiếm lại trong lúc loạn lạc?”
“Cần có đơn từ và bằng chứng.”
“Người chết vì đói, người bị bắt đi phu, những gia đình đã mất hết giấy tờ thì lấy gì làm bằng chứng?”
Sứ giả không đáp.
Hầu Thạch Trung đặt chiếu thư xuống bàn.
Ông hiểu những lời hứa ấy đáng giá đến đâu. Một năm miễn thuế có thể giúp vài gia đình gieo lại ruộng, nhưng chẳng thể dựng lại một làng đã cháy. Một cuộc điều tra có thể trả lại vài thửa đất, nhưng những người có quyền giữ sổ sách cũng chính là những kẻ đã lợi dụng chiến tranh để chiếm đất. Những người lính được miễn tội có thể sống sót trở về, nhưng chưa chắc họ còn nhà để trở về.
Dẫu vậy, ông không đuổi sứ giả đi.
Đêm ấy, ông gọi các tướng vào bàn chuyện đầu hàng.
Không ai vui vẻ. Một người đập vỡ chén rượu. Một người ngồi bất động, hai bàn tay đặt trên đầu gối, móng tay cắm vào da thịt. Có kẻ hỏi liệu triều đình có giữ lời hay không.
Hầu Thạch Trung nhìn họ.
“Ta không biết.”
Căn phòng lặng đi.
“Nhưng nếu đánh tiếp, ta biết điều gì sẽ xảy ra. Các ngươi cũng biết.”
Ông bảo họ nhìn lại những người lính ngoài kia. Những người đã đi theo ông từ ngày đầu, những người đã mất chân tay, những người không còn đủ sức đứng gác suốt một canh giờ. Nếu cuộc chiến kéo dài thêm một tháng, sẽ có thêm người chết vì đói trước khi kịp nhìn thấy quân địch.
“Ta từng hứa với các ngươi rằng sẽ có ngày trở về nhà, làm lại ruộng vườn, nuôi con cái mà không phải sợ một viên quan đến lấy mất phần ăn. Bây giờ, ta không thể cho các ngươi điều ấy. Ta chỉ còn có thể cố giữ cho các ngươi một con đường để trở về.”
Một viên tướng đứng bật dậy.
“Vậy những người đã chết thì sao?”
Hầu Thạch Trung nhìn xuống bàn tay mình.
“Ta không biết phải trả lời thế nào.”
Không ai nói thêm.
Ông cho phép những ai muốn rời đi được tự do rời doanh trại ngay trong đêm. Không truy cứu, không giữ người thân làm tin. Những người còn lại sẽ được chia nốt gạo trong kho, rồi chuẩn bị giao ải.
Đêm đó, không ai rời đi.
Viên cận vệ đứng ngoài lều từ đầu đến cuối.
Hắn theo Hầu Thạch Trung từ năm hai mươi tuổi, khi cả hai còn là những kẻ chẳng có gì ngoài một thanh đao và mấy người bạn cùng quê. Hắn từng cõng ông qua một con suối ngập máu, từng nằm dưới xác ngựa suốt một đêm để tránh tên, từng nhìn những người bạn của mình lần lượt được chôn xuống đất lạnh.
Hắn cũng đã mất nhà.
Làng của hắn nằm gần huyện Thanh Hà. Khi quân triều đình rút lui trong trận đánh đầu tiên, họ đốt kho lương của làng để quân nổi dậy không thể sử dụng. Nhà hắn cháy cùng ba gian nhà bên cạnh. Cha hắn chết trên đường chạy nạn. Em gái hắn theo một đoàn người tị nạn đi về phía nam, đến nay chẳng có tin tức.
Hắn gia nhập quân của Hầu Thạch Trung sau khi tìm được mẹ ở một ngôi chùa bỏ hoang. Bà đã đói đến mức không nhận ra con trai. Vài tháng sau, bà chết vì bệnh. Hắn tự tay chôn bà dưới một gốc cây, không có quan tài, cũng chẳng có lấy một tấm ván để ghi tên.
Những năm tiếp theo, hắn đi theo Hầu Thạch Trung qua hết trận này đến trận khác. Có lần quân nổi dậy chiếm được một kho lương, ông ra lệnh chia gạo cho dân trước khi phát cho quân. Hắn đã tận mắt nhìn những người đói khát ôm bao gạo mà khóc. Trong số đó có một đứa trẻ cứ nắm lấy tay áo hắn, hỏi liệu ngày mai còn được ăn nữa không.
Hắn không biết trả lời.
Hắn chỉ nhớ Hầu Thạch Trung đã ngồi xuống trước đứa trẻ ấy, bảo rằng ngày mai người ta sẽ lại phát gạo, rồi quay đi kiểm tra từng bao lương trong kho.
Bảy năm qua, viên cận vệ đã thấy ông làm nhiều việc như vậy. Có khi ông quyết định đúng, có khi sai lầm khiến cả đội quân phải trả giá. Nhưng hắn chưa từng thấy ông lấy vàng bạc của dân để làm giàu cho mình. Ông mặc áo cũ, ăn cùng binh sĩ, thường nhường phần ngon cho người bị thương.
Hắn kính trọng ông vì những điều ấy.
Cũng chính vì vậy, hắn không hiểu nổi cuộc chiêu an.
Hắn không nói ra. Hắn vẫn nhận lệnh, vẫn giúp chia lương, vẫn kiểm tra danh sách những người bị thương được đưa về quê. Hắn làm những việc cần làm, như đã làm suốt bảy năm.
Đôi khi, giữa những công việc ấy, hắn nhớ đến những người chết.
Hắn nhớ người bạn từng hứa khi chiến thắng sẽ mở một quán mì. Nhớ một viên lính trẻ đã dùng tiền công mua chiếc trâm gỗ cho vợ, rồi chết trước ngày được về nhà. Nhớ những người đã nằm lại trong bùn, trong tuyết, trên những con đường mà giờ đây chẳng còn ai đi qua.
Hắn không biết họ đã chết vì điều gì.
Nhưng hắn vẫn làm việc, vẫn ăn phần cháo loãng của mình, vẫn ngủ khi có thể ngủ.
Ngày thứ ba sau khi nhận chiếu thư, Hầu Thạch Trung cho người mở kho lương, chia nốt gạo còn lại cho binh sĩ.
Ông tự tay cân từng đấu, yêu cầu ghi rõ tên từng doanh. Những người bị thương được nhận thêm một ít. Đám lính già được phép mang phần của mình về cho gia đình. Khi có người đề nghị giữ lại lương thực để phòng biến cố, Hầu Thạch Trung lắc đầu.
“Để gạo trong kho thì nó cũng chẳng sinh thêm được. Người sống mới cần ăn.”
Chiều xuống, ông ngồi trong lều xem danh sách những người được đưa về quê. Trên bàn có một bát cháo đã nguội, một ngọn đèn dầu và chiếc khăn cũ dùng để lau thanh kiếm.
Viên cận vệ bước vào.
Hầu Thạch Trung ngẩng lên, vẻ mặt nhẹ nhõm như vừa chờ được một người thân.
“Ngươi đến đúng lúc. Ta đang tìm ngươi.”
Ông đẩy sang một tờ giấy.
“Ta muốn ngươi dẫn một đội đưa những người bị thương về phía nam. Đường ấy ít trạm kiểm soát hơn. Khi bàn giao ải xong, ta sẽ theo sau.”
Viên cận vệ nhận tờ giấy, nhìn qua danh sách.
“Ngài tin họ sẽ giữ lời sao?”
Hầu Thạch Trung tựa lưng vào ghế.
“Không.”
“Vậy ngài vẫn đi?”
“Ta không còn đủ lương để nuôi quân. Nếu ở lại, người chết đói trước tiên sẽ là những kẻ chẳng có quyền quyết định gì cả.”
Ông nói bình thản, như thể đã nhắc đi nhắc lại điều này quá nhiều lần trong đầu.
“Ta từng nghĩ chỉ cần đánh thêm một trận, chiếm thêm một thành, mọi chuyện sẽ khác. Sau này mới biết mỗi lần thắng, ta lại phải lấy thêm lúa của dân để nuôi quân. Ta hứa với họ một cuộc sống tốt hơn, nhưng càng đánh, người ta càng phải đem con đi giấu, đem thóc đi chôn, đóng cửa mỗi khi thấy lính đến làng.”
Hầu Thạch Trung đưa tay xoa mắt.
“Ta không biết còn cách nào tốt hơn.”
Viên cận vệ nhìn ông. Người đàn ông trước mặt đã già đi nhiều. Bên ngoài lều, gió thổi qua những lá cờ cũ, làm lớp vải sờn đập vào cột gỗ.
“Ngài có hối hận không?” hắn hỏi.
Hầu Thạch Trung im lặng một lúc.
“Có.”
Ông không giải thích mình hối hận vì điều gì.
Sau đó, ông cầm bát cháo lên, uống một ngụm, nhăn mặt vì nguội. Ông gọi người mang nước nóng vào, rồi hỏi viên cận vệ đã ăn tối chưa. Ông còn dặn hắn nhớ lấy thuốc cho vết thương ở vai, bởi trời trở lạnh, vết thương cũ sẽ đau.
Viên cận vệ đứng đó, nghe từng lời.
Hắn nhìn thấy trên bàn một mảnh giấy nhỏ, ghi tên những người bị thương nặng cần được đưa đi trước. Bên cạnh tên mỗi người đều có một dòng ghi chú: quê quán, người thân còn sống hay đã mất, có thể tự đi hay cần cáng.
Hầu Thạch Trung đang sửa lại tên một người bị ghi nhầm quê quán.
“Người này ở huyện Đông Bình, không phải Thanh Hà. Nếu đưa nhầm đường, hắn sẽ chẳng biết đi đâu.”
Ông đặt bút xuống, thở dài.
“Ngày mai còn nhiều việc. Ngươi đi nghỉ đi.”
Viên cận vệ cúi đầu.
“Vâng.”
Hắn quay người bước ra khỏi lều.
Bên ngoài, gió đêm thổi lạnh. Từ phía bếp dã chiến vọng lại tiếng người ho. Một con ngựa già đang được dắt đi, chân nó kéo lê trên nền đất. Những người lính ngồi quanh đống lửa, chuyền tay nhau một chiếc bầu rượu nhỏ. Có người kể về quê nhà, về cánh đồng sẽ gieo lại vào mùa xuân. Có người bảo chẳng biết còn tìm được ai ở đó.
Viên cận vệ đứng nghe một lúc.
Rồi hắn đi về phía lều của mình.
Đêm ấy, một người lính bị sốt chết trong lúc ngủ.
Sáng hôm sau, khi người ta khiêng thi thể ra khỏi lều, những người cùng đội đứng lặng bên ngoài. Người chết còn trẻ, quê ở phía đông. Trong túi áo hắn có một mảnh vải thêu vụng về, chắc là do con gái làm. Không ai biết cô bé ấy còn sống hay đã chết trong những năm loạn lạc.
Viên cận vệ giúp đào huyệt.
Đất cứng, cuốc xuống nghe tiếng khô khốc. Hắn đào đến khi hai bàn tay rớm máu, rồi cùng những người khác đặt thi thể xuống. Không có bia mộ. Họ lấy một cành cây khô cắm lên, buộc mảnh vải thêu vào đó.
Trở về doanh trại, hắn nghe tiếng tranh cãi từ lều các tướng.
Một số người muốn giao ải đúng hạn. Một số người đòi ở lại, chờ xem quân Lương tiến đến đâu rồi mới quyết định. Có người nói triều đình sẽ dùng họ làm bia đỡ đạn ở biên giới. Người khác bảo nếu không chấp nhận chiêu an, họ sẽ chẳng còn đủ sức giữ nổi thành nào.
Viên cận vệ đi ngang qua, không dừng lại.
Hắn đến lều Hầu Thạch Trung để nộp danh sách những người bị thương.
Hầu Thạch Trung đang đứng trước bàn, xem một tấm bản đồ cũ. Trên bản đồ, những đường sông và thành trì được vẽ bằng mực đã phai. Có những vùng đất từng nằm trong tay quân nổi dậy nay đã bị quân Lương chiếm. Những con đường vận lương bị đánh dấu bằng những nét gạch đỏ.
Ông quay lại khi nghe tiếng bước chân.
“Đã tìm được người thay ngươi chưa?”
“Rồi, thưa ngài.”
“Tốt. Ngươi hãy ở lại giúp ta đến ngày bàn giao. Những người bị thương cần có người hiểu đường.”
Viên cận vệ gật đầu.
Hầu Thạch Trung nhìn hắn, dường như định nói thêm điều gì. Nhưng cuối cùng ông chỉ đưa danh sách trở lại.
“Cảm ơn ngươi.”
Đó là câu nói bình thường, nhẹ nhàng như những lần trước.
Viên cận vệ cầm lấy giấy, cúi đầu rồi đi ra.
Buổi chiều, sứ giả triều đình đến lần nữa, thúc giục việc bàn giao ải. Hắn nói quân Lương đã tiến đến gần thành Bình Châu, triều đình cần điều quân ngay. Nếu Hầu Thạch Trung không giao ải đúng hạn, các điều khoản chiêu an có thể bị xem xét lại.
Tin ấy khiến doanh trại náo động.
Những người lính vừa được chia gạo đã bắt đầu hỏi liệu họ có phải đi đánh quân Lương hay không. Có người vui mừng vì cuối cùng cũng được về quê. Có người lo sợ quân triều đình sẽ bắt họ ở lại. Các tướng lĩnh yêu cầu sứ giả đưa ra văn thư bảo đảm, nhưng hắn chỉ nhắc lại rằng mọi việc đã được ghi rõ trong chiếu thư.
Hầu Thạch Trung giữ giọng bình tĩnh.
“Ta sẽ bàn giao đúng hạn.”
Khi sứ giả rời đi, ông gọi người chuẩn bị giấy tờ và con dấu. Ông muốn kiểm tra lại danh sách các đội quân trước khi nộp, tránh để bất cứ ai bị ghi nhầm là đào ngũ hay phản loạn.
Viên cận vệ đứng gần cửa, chờ nhận lệnh.
Một viên thư lại đem đến tờ danh sách cuối cùng. Hầu Thạch Trung cúi xuống đọc, phát hiện một số tên đã bị gạch đi, liền gọi người hỏi lại. Trong lúc ấy, viên thư lại làm đổ mực lên mép bàn. Hầu Thạch Trung nhíu mày, lấy khăn lau.
“Cẩn thận một chút. Đây là tên người, không phải mấy nét chữ tùy tiện.”
Viên thư lại cúi đầu xin lỗi.
Hầu Thạch Trung không trách thêm. Ông lấy một tờ giấy mới, viết lại danh sách từ đầu.
Ngoài cửa, có người báo rằng một đội thương binh cần thêm cáng. Ông quay sang dặn viên cận vệ tìm người giúp, rồi lại cúi xuống viết tiếp.
Mọi thứ vẫn diễn ra như những ngày trước.
Không ai trong lều biết rằng chỉ ít phút nữa, cuộc chiến của họ sẽ kết thúc theo một cách chẳng ai ngờ tới.
Tiếng động đầu tiên phát ra từ lều của Hầu Thạch Trung là tiếng ghế đổ.
Người lính gác ngoài cửa giật mình quay lại. Hắn vừa kịp vén rèm thì nghe một tiếng va đập nữa, sau đó là giọng nói đứt quãng của Hầu Thạch Trung.
“Ngươi… buông ra!”
Hắn lao vào.
Hầu Thạch Trung đang quỳ bên chiếc bàn đổ, một tay giữ vết thương dưới sườn, tay kia cố giằng lấy thanh kiếm. Viên cận vệ đứng sát bên ông, mặt tái nhợt, hai bàn tay dính máu.
Người lính gác sững lại trong khoảnh khắc.
Rồi hắn gào lên.
“Có thích khách!”
Tiếng hét xuyên qua doanh trại. Những người đang ngủ bật dậy, kẻ vơ đao, người cầm giáo, chân trần chạy qua bùn đất. Đám lính gác kéo đến đầu tiên, tiếp đó là các thân binh, rồi những tướng lĩnh vừa rời cuộc họp chưa được bao lâu.
Hầu Thạch Trung nằm bất động dưới chân bàn. Máu chảy thành một vũng sẫm màu, loang qua những tờ danh sách bị xô xuống đất. Một bát cháo vỡ thành nhiều mảnh bên cạnh ông.
Viên cận vệ không chạy.
Hắn đứng giữa lều, thanh đao rơi dưới chân, để mặc những bàn tay túm lấy áo mình.
Một người nhận ra hắn, gầm lên:
“Chính là hắn!”
Cả căn lều lập tức vỡ tung bởi tiếng chửi rủa.
“Đồ phản chủ!”
“Giết nó!”
“Chém đầu nó tế Hầu gia!”
Một viên tướng lao tới, rút kiếm chém thẳng xuống. Hai người lính vội giữ lấy cánh tay ông ta, lưỡi kiếm chỉ kịp rạch một đường trên vai viên cận vệ. Đám đông tràn vào, đẩy ngã chiếc bàn, giẫm nát những mảnh bát. Có người đấm vào mặt hắn, có người nhổ nước bọt, có người khóc đến không nói thành lời.
“Bảy năm! Chúng ta theo ngài bảy năm!”
“Ngài đã cứu mạng bao nhiêu người? Mày lấy quyền gì giết ngài?”
Một lão binh quỳ bên thi thể Hầu Thạch Trung, hai bàn tay run rẩy không biết đặt vào đâu. Ông từng mất ba đứa con trong cuộc chiến. Hầu Thạch Trung đã đích thân đến thăm khi đứa con cuối cùng của ông chết, còn sai người đưa ông về quê. Lão binh cúi xuống, cố lau vết máu trên mặt người chết bằng tay áo mình.
Rồi ông ngẩng lên, nhìn viên cận vệ.
“Để tao giết nó.”
Ông đứng dậy, rút con dao ngắn giấu trong ủng.
Lần này không ai ngăn ông ngay. Những người xung quanh đều muốn nhìn thấy máu. Một số người đã bắt đầu kéo viên cận vệ ra khỏi lều, định lôi đến sân rồi chém ngay trước mặt toàn quân.
“Dừng lại!”
Tiếng quát của Lưu tướng quân vang lên từ phía sau.
Ông chen qua đám đông, áo khoác mặc ngược, chân còn chưa kịp xỏ giày. Vừa nhìn thấy thi thể Hầu Thạch Trung, ông khựng lại. Trong thoáng chốc, gương mặt ông như già thêm mười tuổi. Ông cúi xuống, đặt hai ngón tay lên cổ người chết, rồi từ từ đứng lên.
“Trói hắn lại.”
“Để hắn sống làm gì?” một viên tướng gào lên. “Hắn giết Hầu gia! Chúng ta phải lấy đầu hắn!”
“Ta nói trói hắn lại!”
Lưu tướng quân rút kiếm, chặn trước mặt đám đông.
“Các ngươi muốn giết hắn ngay tại đây, rồi ngày mai nói với triều đình thế nào? Rằng kẻ giết chủ soái đã chết, chẳng còn ai để hỏi cung?”
Không ai trả lời.
“Chiêu an vừa mới định xong. Triều đình đang chờ chúng ta giao ải, chờ chúng ta nộp danh sách tướng lĩnh, chờ chúng ta tự tháo vũ khí. Giờ Hầu gia chết trong doanh trại, các ngươi nghĩ họ sẽ bỏ qua sao?”
Ông nhìn từng gương mặt đang đỏ bừng vì giận dữ.
“Họ sẽ cần một kẻ để hỏi chuyện. Họ sẽ muốn biết ai đứng sau vụ này, có bao nhiêu người tham gia, có phải quân ta định làm phản lần nữa hay không. Nếu chúng ta giết hắn, họ sẽ lấy cớ ấy để tra hỏi cả doanh. Khi ấy, người chịu tội chẳng riêng gì hắn.”
“Vậy để hắn sống?” lão binh run giọng. “Để nó sống sau khi giết Hầu gia?”
Lưu tướng quân không đáp ngay. Ông nhìn thi thể nằm dưới đất, bàn tay siết chuôi kiếm đến trắng bệch.
“Ta cũng muốn giết hắn.”
Câu nói ấy khiến đám đông lặng đi trong giây lát.
“Nhưng Hầu gia đã chết rồi. Đừng để hắn kéo thêm người xuống mồ.”
Lão binh đứng bất động. Con dao trong tay ông run lên, rồi rơi xuống đất.
Viên cận vệ bị trói giật cánh tay ra sau. Một người lính đấm mạnh vào bụng hắn, người khác đá vào đầu gối khiến hắn quỳ sụp xuống. Đám đông vẫn chửi rủa, vẫn đòi giết hắn. Phải có đến hơn chục người mới kéo được hắn ra khỏi lều mà không để ai xuống tay thêm.
Khi đi ngang thi thể Hầu Thạch Trung, viên cận vệ dừng lại.
Một người lập tức đạp vào lưng hắn.
“Còn dám nhìn?”
Hắn ngã sấp xuống đất. Máu từ khóe miệng chảy xuống cằm. Hắn không nói gì, cũng không nhìn lại lần nữa.
Đêm ấy, doanh trại không ai ngủ.
Người ta đốt đuốc suốt dọc lối đi, dựng giáo quanh lều chủ soái, thay phiên canh giữ viên cận vệ trong một chiếc lều bỏ trống. Những người từng theo Hầu Thạch Trung qua bảy năm chiến trận ngồi thành từng nhóm, người khóc, người uống rượu, người chửi rủa kẻ đã chết lẫn kẻ còn sống.
Có người đề nghị bỏ chiêu an, kéo quân đánh đến cùng. Có người đòi giết sạch những ai từng bàn chuyện đầu hàng. Lưu tướng quân phải đi hết lều này đến lều khác, ngăn những cuộc cãi vã biến thành đổ máu.
Gần sáng, ông mới trở lại lều của Hầu Thạch Trung.
Thi thể đã được lau sạch. Bộ áo giáp cũ được đặt cạnh quan tài. Trên bàn, tờ danh sách những người trở về quê vẫn còn nguyên, chỉ có một góc bị máu thấm đỏ.
Lưu tướng quân đứng nhìn thật lâu.
Bảy năm trước, ông đã theo Hầu Thạch Trung dựng lá cờ đầu tiên. Khi ấy, họ tin rằng chỉ cần đủ người, đủ đao, đủ gan lì, thiên hạ sẽ phải đổi thay. Ông từng nghĩ mình sẽ chết trong một trận đánh cuối cùng bên cạnh người ấy.
Ông không ngờ cuộc chiến lại kết thúc trong một căn lều, giữa những tờ giấy ghi tên người sắp được về nhà.
Triều đình nhận tin ba ngày sau.
Sứ giả được cử đến doanh trại ngay lập tức, mang theo lệnh điều tra vụ án, yêu cầu bảo toàn thi thể và áp giải hung thủ về kinh thành. Chiếu an vẫn có hiệu lực, nhưng ải Thanh Nham phải được bàn giao đúng hạn. Mọi tướng lĩnh đều phải nộp danh sách thuộc hạ và giải trình về cái chết của Hầu Thạch Trung.
Không ai trong doanh trại dám nói chắc rằng triều đình sẽ giữ lời.
Lưu tướng quân cho chôn Hầu Thạch Trung trên một ngọn đồi nhìn xuống con đường dẫn vào ải. Binh sĩ đứng kín triền dốc. Có người đem đến một thanh đao gãy, có người đặt trước mộ chiếc mũ sắt đã rỉ, có người chỉ đứng lặng, hai tay buông thõng.
Khi nắp quan tài được đóng lại, một tiếng khóc bật ra từ hàng quân phía sau. Rồi tiếng khóc ấy lan rộng, như gió lùa qua một cánh đồng lúa đã khô.
Không ai nhắc đến chức quan mà Hầu Thạch Trung sắp nhận.
Cũng không ai nhắc đến những lời ông đã nói trong đêm cuối cùng.
Họ chỉ gọi tên ông.
“Hầu gia.”
“Hầu gia.”
“Hầu gia.”
Tiếng gọi vang lên nhiều lần, mỗi lúc một nhỏ, cho đến khi tan vào gió.
Viên cận vệ bị đưa về kinh thành trong một chiếc xe tù. Suốt dọc đường, quân áp giải không cho hắn nói chuyện với ai. Hắn bị thẩm vấn hết ngày này sang ngày khác, hỏi về những cuộc họp của Hầu Thạch Trung, về các tướng lĩnh thân cận, về những người từng phản đối chiêu an.
Hắn nhận mình đã ra tay một mình.
Quan thẩm vấn không tin. Họ hỏi đi hỏi lại, đổi người tra hỏi, đem lời khai của các tướng ra đối chiếu. Họ cần một âm mưu lớn hơn một người lính bất mãn. Một vụ ám sát giữa lúc chiêu an sẽ khiến triều đình mất mặt nếu kết thúc bằng một lời giải thích quá đơn giản.
Nhưng viên cận vệ vẫn chỉ khai một mình hắn làm.
Cuối cùng, triều đình tuyên án xử tử. Bản án được công bố trước công chúng, ghi rằng hung thủ vì lòng riêng mà giết chủ soái, làm rối loạn quân tâm, suýt khiến việc thu phục phản quân thất bại. Hầu Thạch Trung được truy phong một tước hiệu đẹp, ghi công vì biết thuận theo thiên mệnh và quy phục triều đình.
Tên viên cận vệ xuất hiện trong bản án, rồi dần biến mất khỏi những bản chép sử về sau.
Mùa xuân năm sau, ruộng lúa ở ba huyện lại xanh.
Một người lính cũ trở về làng, cưới cô gái đã chờ mình suốt bốn năm. Một người khác mở quán rượu bên đường, dùng số tiền cuối cùng mua hai chiếc bàn gỗ. Những đứa trẻ từng trốn trong hầm mỗi khi quân lính đi qua bắt đầu chạy ra đồng bắt châu chấu.
Nhưng mùa xuân ấy chẳng đến với tất cả mọi người.
Ở phía đông, quân Lương tiếp tục chiếm đất. Những đoàn người tị nạn kéo về phía tây, mang theo trẻ nhỏ, người già và những gói đồ buộc bằng vải rách. Đường sá chật kín xe bò, người bệnh và những kẻ đã đi bộ suốt nhiều ngày. Có gia đình bán nốt con trâu cuối cùng để mua lương thực. Có người đem con gửi vào nhà dân ven đường rồi tiếp tục đi tìm việc làm, chẳng biết bao giờ mới trở lại.
Quân triều đình dựng thêm trạm thu thuế để nuôi quân ở biên giới. Những vùng vừa được hứa miễn thuế phải nộp thêm lương thực cho đoàn quân đi qua. Quan địa phương giải thích đó là khoản đóng góp tạm thời để bảo vệ đất nước. Người dân nghe xong, lặng lẽ mở kho, bởi họ đã biết lời từ chối sẽ đem lại điều gì.
Ở Thanh Hà, nhiều thửa ruộng vẫn bỏ hoang. Người ta thiếu trâu cày, thiếu giống, thiếu cả người khỏe mạnh để gieo hạt. Những căn nhà bị đốt từ năm trước chỉ mới dựng được vách, mái lợp bằng cỏ tranh. Mưa lớn, nước tràn vào, người trong nhà phải kê giường lên gạch. Có những đứa trẻ chưa từng nhìn thấy một phiên chợ đông đúc, chưa từng biết thế nào là một mùa gặt đủ đầy.
Hầu Thạch Trung từng muốn những người ấy có ruộng để cày, có gạo để ăn, có quyền giữ lấy thành quả lao động của mình. Giờ đây, ông nằm trên một ngọn đồi, tên tuổi được triều đình dùng để kể về sự khoan dung của hoàng đế.
Ở kinh thành, tên ông được khắc trên bia đá trong một ngôi miếu nhỏ. Các quan địa phương thỉnh thoảng đến thắp hương. Người dân đi qua cúi đầu, chẳng mấy ai biết ông từng dựng cờ chống triều đình, từng hứa với binh sĩ rằng họ sẽ được sống một cuộc đời khác.
Ở ba huyện, người già vẫn kể về cuộc chiến năm ấy. Có người nói Hầu gia đã cứu được hàng vạn mạng người nhờ chịu đầu hàng. Có người bảo ông đã phản bội lời thề, để những người đã chết trở thành kẻ ngốc. Những người từng ở trong quân ngũ thường im lặng khi nghe hai lời ấy.
Nhiều năm trôi qua, những ngôi mộ dọc con đường cũ vẫn nằm dưới cỏ.
Mùa mưa, cỏ mọc kín. Mùa nắng, đất nứt ra. Người đi qua không biết dưới đó có bao nhiêu người đã từng tin rằng nếu họ chết, những người còn sống sẽ được tự do hơn.
Trên những cánh đồng, lúa vẫn chín mỗi năm. Người ta gặt lúa, đóng thuế, dựng nhà, sinh con. Họ học cách sống trong một thế giới chưa đổi khác bao nhiêu, đôi khi kể lại chuyện cũ bên bếp lửa, đôi khi chẳng còn nhớ nổi vì sao người ta đã cầm đao.
Còn trong ngôi miếu nhỏ, cái tên Hầu Thạch Trung nằm yên trên bia đá, được lau sạch mỗi dịp tế lễ.
Không có tấm bia nào ghi lại những lời hứa của ông.
Cũng chẳng có tấm bia nào ghi lại những gì viên cận vệ đã nghĩ trong đêm cuối cùng.
Lịch sử giữ lại tên người thắng cuộc, tên những kẻ bị kết tội, tên những chức quan được ban xuống. Những người chết trên đường hành quân nằm lại dưới đất. Những người sống sót trở về nhà, rồi già đi, rồi chết.
Đến một ngày, chẳng còn ai có thể kể lại câu chuyện ấy bằng chính giọng nói của mình.

💬 Bình luận (0)