
Cấp độ 1: Dạng Cơ Bản (Baby / Base Form)
Tên gợi ý: Pengliding (Ghép từ Penguin - Chim cánh cụt và Gliding - Lướt đi / hoặc Pling - tiếng nước) / Icelet
Hệ (Type): Băng (Ice)
Двặc điểm hình dáng: Một chú chim cánh cụt con nhỏ xíu, tròn trịa, lông tơ màu trắng và xám tro mềm mại. Đôi mắt to tròn, ngây thơ màu xanh biển. Cái mỏ nhỏ màu vàng. Đôi cánh chèo rất ngắn, đang lạch bạch tập đi trên băng và tỏ vẻ tò mò.
Двặc tính (Ability): Slush Rush (Tăng Tốc trong mưa đá) hoặc Snow Cloak (Áo choàng tuyết)
* Mô tả ngắn: Thích trượt bụng trên băng hơn là đi bộ. Chúng rất nhanh nhẹn dưới nước ngay cả khi còn nhỏ. Lớp lông tơ của chúng cách nhiệt cực tốt.
Cấp độ 2: Dạng Tiến Hóa 1 (Stage 1 Evolution)
Tên gợi ý: Glaciator (Ghép từ Glacial - Thuộc về băng và Torpedo - Ngư lôi) / Flipperslash
Hệ (Type): Băng / Nước (Ice / Water)
Двặc điểm hình dáng: Kích thước trưởng thành, cơ thể thon gọn, khí động học hoàn hảo. Bộ lông đen tuyền ở lưng và trắng muốt ở bụng, với một vệt màu xanh băng nổi bật trên cổ. Đôi cánh chèo phát triển mạnh mẽ, cứng cáp, viền cánh sắc như dao băng. Mắt sắc sảo, quyết đoán. Nó đứng thẳng, tư thế sẵn sàng lao xuống nước.
Двặc tính (Ability): Swift Swim (Bơi nhanh - tăng Tốc độ khi trời mưa) hoặc Technician (Kỹ thuật - tăng cường các đòn đánh yếu)
* Mô tả ngắn: Bậc thầy bơi lội. Nó có thể bơi với tốc độ của một ngư lôi và tạo ra các vết cắt băng (Ice Cut) khi vẫy cánh dưới nước. Nó sử dụng những chiếc vây sắc để đục lỗ trên băng.
Cấp độ 3: Dạng Tiến Hóa Cuối (Final Evolution)
Tên gợi ý: Empoleon (Concept tương tự) / Abyssperor (Abyss - Vực sâu và Emperor - Hoàng đế) / Kaiserice (Kaiser - Hoàng đế và Ice - Băng)
Hệ (Type): Băng / Nước (Ice / Water)
Двặc điểm hình dáng: Một "Hoàng đế Đại dương" uy nghi. Kích thước lớn, cơ thể cường tráng. Bộ lông có màu xanh lam đậm ánh kim loại, với các hoa văn tinh thể băng phức tạp trên ngực và cánh. Đôi cánh chèo cực lớn và sắc bén, có thể tích tụ năng lượng băng giá để tạo ra một "Lưỡi kiếm Băng" khổng lồ (Giant Ice Blade). Trên đầu có một chiếc mào tự nhiên hình vương miện băng. Đôi mắt màu xanh thẳm lạnh lùng. Nó đứng oai phong trên một tảng băng trôi, xung quanh là luồng khí lạnh tỏa ra.
Двặc tính (Ability): Swift Swim + Defiant (Ngoan cường - tăng Tấn công khi bị giảm chỉ số)
* Mô tả ngắn: Chúa tể của các vùng biển lạnh giá và thềm băng. Nó có thể tạo ra những cơn sóng thần băng giá và phóng đi những "Phi đạn Băng" (Ice Missiles) từ đôi cánh với tốc độ âm thanh. Không ai có thể sánh bằng nó trong các trận chiến dưới nước.