Đêm nay, một người đàn ông bình thường sẽ ngồi vào bàn ăn với gia đình mình, và không có gì xảy ra cả. Không sấm sét, không điềm báo. Chỉ có mùi cá kho, tiếng mưa, và bốn cái bát.
Anh không biết mình là ai. Anh không biết rằng căn bếp này, cơn mưa này, cả cái thành phố ngoài kia đang lên đèn, đều do chính tay anh dựng nên từ một kiếp khác. Và anh không biết rằng, ngay lúc anh sắp ngồi xuống, ở một nơi không tên và không chiều kích, cái vũ trụ mang tên anh đã bắt đầu chết.
Nhưng đó là chuyện của sau này. Còn bây giờ, chỉ có mùi cá kho. Và với anh, chừng đó là đủ.
Sáu giờ chiều, mùi cá kho bắt đầu len ra khỏi bếp, bò dọc hành lang, luồn vào phòng Huy qua khe cửa. Anh nhận ra nó trước cả khi mẹ gọi. Cá kho tộ, nước hàng đậm, có tiêu, có mấy lát ớt mẹ để nguyên trái cho người không ăn cay vẫn gắp được phần nước. Mùi ấy ở nhà này hai mươi mấy năm chưa đổi. Huy khép laptop lại, ngồi im một lúc trong cái tối lờ mờ của căn phòng chưa bật đèn, nghe tiếng dầu còn reo lích tích dưới bếp, và tự dưng thấy trong lòng dâng lên một thứ khó gọi tên. Không phải vui, cũng không hẳn buồn. Giống cái cảm giác khi ta đứng nhìn một thứ quen thuộc quá lâu đến mức bỗng thấy nó lạ.
Anh có tật hay như thế. Ngồi giữa những điều thân thuộc nhất rồi tự nhiên lùi ra xa, nhìn chúng như nhìn một bức tranh trong bảo tàng, tự hỏi vì sao mọi thứ lại được sắp đặt đúng như vậy mà không phải cách khác. Vì sao lại là cá kho chứ không phải món nào. Vì sao sáu giờ chứ không phải bảy giờ. Vì sao nhà anh, cũng như hàng triệu cái nhà khác trong thành phố này, lại cùng nhau bật bếp vào đúng quãng thời gian đó, như thể có một nhịp đập chung mà không ai bảo ai. Anh từng thử kể cái thói quen ấy cho một người bạn nghe. Người ta cười, bảo anh nghĩ nhiều. Anh cũng cười, rồi thôi không kể nữa.
"Huy ơi, dọn cơm con."
Tiếng mẹ. Huy dạ một tiếng, bật đèn, đi ra.
Căn bếp nhỏ, sáng, hơi bí vì mẹ ít khi mở hết cửa sổ, sợ bụi. Mẹ đứng quay lưng lại, dáng người đã bắt đầu tròn ra theo tuổi, tay đảo nồi canh, tay kia với cái muôi treo trên tường mà không cần nhìn. Mọi thứ trong bếp này mẹ thuộc như thuộc lòng bàn tay. Chỗ nào để muối, chỗ nào để đường, cái thớt nào thái đồ sống, cái thớt nào thái đồ chín. Một trật tự vô hình mà chỉ mẹ hiểu, và cả nhà cứ thế sống trong đó, được nuôi lớn trong đó, mà chẳng mấy khi để ý nó tồn tại.
"Ba đâu rồi mẹ," Huy hỏi, tay lấy chồng bát trên chạn.
"Ba con ngoài ban công. Ra gọi vào đi, sắp mưa rồi đấy, phơi đồ chưa cất."
Huy đi ra. Ba đứng đó thật, tay chống lan can, nhìn xuống con hẻm đang lên đèn. Từ tầng ba nhìn xuống, cả khu phố thu lại thành một mạng lưới những ô sáng vàng, mỗi ô là một nhà, mỗi nhà là một bữa cơm, một câu chuyện mà từ đây anh không nghe được. Ba anh có thói quen đứng như vậy mỗi chiều, không làm gì cả, chỉ nhìn. Huy chưa bao giờ hỏi ba nghĩ gì trong những lúc ấy. Có lẽ hai cha con giống nhau ở chỗ đó nhiều hơn cả hai người tưởng.
"Ba, mẹ gọi vào ăn cơm. Sắp mưa, đồ ngoài kia."
Ba gật, không quay lại ngay. "Ừ. Con vào trước đi, ba cất đồ."
Huy đứng thêm một lúc bên cạnh ba. Trời cuối hạ, hơi nóng vẫn còn vương trong không khí nhưng đã có cái ẩm của mưa sắp tới, cái thứ mùi đất và bụi bốc lên trước cơn giông mà ai lớn lên ở thành phố này cũng biết. Xa xa, phía những tòa nhà cao hơn, đèn quảng cáo bắt đầu nhấp nháy, đổi màu, chạy chữ. Cả một cỗ máy khổng lồ đang thức dậy vào ban đêm, tiêu thụ điện, tiêu thụ sự chú ý của hàng triệu con người, đổi lại cho họ thứ gì đó mà không ai gọi được tên cho rõ. Huy nhìn nó, và lại rơi vào cái tật cũ. Anh thấy thành phố không phải như một nơi chốn, mà như một sinh vật. Một con thú lớn có nhịp thở, có mạch máu là những dòng xe, có bộ nhớ là những tòa nhà chồng lớp thời gian, và có một cái đói không bao giờ no.
Rồi ba cất xong đồ, vỗ vai anh một cái, và cái ý nghĩ tan đi như nó vẫn luôn tan đi. Hai cha con vào nhà.
Bàn ăn nhà Huy là cái bàn gỗ vuông, đủ cho bốn người, đã cũ đến mức mặt bàn lên nước bóng ở đúng bốn chỗ bốn người hay tì tay. Mẹ bưng nồi canh ra sau cùng, đặt xuống, rồi ngồi vào chỗ của mình, cái chỗ gần bếp nhất, để tiện đứng dậy lấy thêm đồ mà không phiền ai. Chưa bao giờ có ai phân công chỗ ngồi trong nhà này. Vậy mà hai mươi mấy năm, mỗi người vẫn ngồi đúng một chỗ, như thể vị trí ấy đã khắc vào xương. Ba ngồi đối diện cửa, chỗ của người trụ cột, theo một thói quen cũ kỹ chẳng ai còn nhớ nguồn gốc. Mẹ gần bếp. Huy bên trái ba. Và cái ghế còn lại, bên phải, là của Linh.
Linh chưa về.
"Con Linh đâu rồi," ba hỏi, đã cầm đũa lên nhưng chưa gắp, cái nếp của ba là cả nhà đủ mặt mới bắt đầu.
"Nó nhắn con là đi họp nhóm, về trễ, kêu nhà ăn trước." Huy đáp, dù trong lòng biết thừa cái tin nhắn ấy nghĩa là gì. Em gái anh năm nay năm ba đại học, và cái gọi là họp nhóm dạo này thường đi kèm một cậu bạn học chung khoa mà nó chưa chịu nói thẳng ra ở nhà.
Ba khẽ nhíu mày. Không nói gì, nhưng đặt đũa xuống lại. "Trễ là trễ đến mấy giờ."
"Con không biết. Chắc chín, mười giờ."
"Con gái con lứa, tối ngày ở ngoài." Giọng ba không to, nhưng có cái độ nặng của người quen được nghe lời. "Bằng tuổi nó, ba đã đi làm nuôi cả nhà rồi."
"Thời ba khác mà ba," Huy nói, nhẹ thôi, đã quen với cái điệp khúc này. "Giờ tụi nó đi học, đi làm thêm, quan hệ bạn bè cũng là một phần của học hành."
"Học hành gì mà mười giờ đêm chưa về."
Mẹ gắp cho ba một miếng cá, đặt lên bát ba, coi như một cách chen vào giữa mà không cần lời. "Thôi ông ăn đi. Con nó lớn rồi, nó biết đường về. Hồi xưa tôi lấy ông, mẹ tôi cũng cằn nhằn y hệt ông bây giờ đấy."
Ba im. Cái im của người biết mình đúng nhưng không muốn cãi vợ trên bàn ăn. Ông cầm đũa lên lại, gắp miếng cá mẹ vừa để, ăn. Và bữa cơm bắt đầu, dù thiếu một người.
Huy ngồi ăn, và lại quan sát. Anh không cố ý, nó tự đến, như hơi thở. Anh thấy trong cái khoảnh khắc vừa rồi cả một cấu trúc đang vận hành. Ba là luật. Ba là cái trật tự muốn mọi thứ đúng chỗ, đúng giờ, đúng nếp, vì ba lớn lên trong một thời mà lệch khỏi nếp là chết đói, là tai họa, là gia đình tan nát. Cái nghiêm khắc của ba không phải sự độc đoán, nó là một tình thương đã đông cứng lại thành hình dạng của kỷ luật, vì đó là ngôn ngữ duy nhất mà thế hệ ba biết dùng để nói rằng ba lo. Còn mẹ là chất kết dính. Mẹ không quan tâm lắm đến chuyện đúng sai, đúng giờ. Mẹ quan tâm đến chuyện mọi người còn ngồi được với nhau ở cái bàn này hay không. Khi ba đại diện cho luật lệ, mẹ đại diện cho sự tha thứ. Miếng cá mẹ gắp đặt vào bát ba không phải chuyện ăn uống, nó là một câu nói không lời: mình biết mình lo cho con, nhưng thôi, đừng để nỗi lo làm hỏng bữa cơm.
Và cái ghế trống bên phải, cái ghế của Linh, là cực thứ ba. Là kẻ muốn thoát ra. Là sức đẩy từ bên trong cái tổ ấm này, muốn vượt khỏi vòng tay của trật tự và cả vòng tay của tình thương, để tự đi tìm một cuộc đời của riêng nó, ở đâu đó ngoài kia, nơi có cậu bạn cùng khoa và một tương lai mà nó chưa dám kể cho ba mẹ nghe. Cái ghế trống ấy, nghịch lý thay, lại là cái ghế sống động nhất bàn. Vì nó là cái duy nhất đang chuyển động, đang đi đâu đó, đang trở thành một cái gì. Ba cái còn lại thì đã yên vị, đã là chính mình từ lâu.
Ba cực. Trật tự, gắn kết, và khát vọng thoát ly. Huy thấy chúng rõ ràng như thấy ba món trên mâm. Và anh thấy một điều nữa, cái điều mà anh chưa bao giờ nói với ai vì sợ nghe kỳ cục: gia đình này không êm ấm vì một cực nào thắng. Nó êm ấm chính vì cả ba cùng kéo nhau. Nếu ba thắng tuyệt đối, nhà này thành trại lính, Linh sẽ bỏ đi thật và không về nữa. Nếu mẹ thắng tuyệt đối, nhà này mềm nhũn, ai muốn làm gì thì làm, rồi rã ra vì không còn cái xương sống nào giữ. Nếu Linh thắng tuyệt đối, thì đâu còn là nhà, chỉ còn ba con người ở chung một địa chỉ. Cái giữ được mái nhà này đứng vững suốt bao năm không phải hòa thuận. Là sức căng. Là cái sợi dây luôn được kéo về ba phía cùng lúc, và chính vì bị kéo đủ ba phía nên nó mới căng, mới vững, mới thành hình một cái gì đó đáng gọi là nhà.
Huy gắp một đũa rau, và tự cười thầm mình. Lại nữa rồi. Người ta ăn cơm thì ăn cơm, còn anh thì ngồi giải phẫu cả bữa ăn ra thành sơ đồ. Có lần Linh bắt gặp cái vẻ mặt đăm chiêu của anh giữa bàn ăn, nó trêu, anh Hai lúc nào cũng như đang xem cả nhà qua một tấm kính. Anh nhớ mình đã khựng lại một nhịp khi nghe câu đó. Qua một tấm kính. Con bé nói vu vơ thôi, mà không hiểu sao câu ấy ở lại trong anh rất lâu.
"Con dạo này công việc sao rồi," ba hỏi, kéo anh về lại bàn ăn.
"Cũng bình thường ba. Nhiều việc, nhưng ổn."
"Ổn là ổn thế nào. Có tính chuyện lên chức, tăng lương gì không, hay cứ làm mãi một chỗ."
"Con đang cố ba. Mấy cái đó cần thời gian."
"Thời gian." Ba lặp lại, như thể cái từ đó có gì cần cân nhắc. "Ba nói con nghe, đời người không dài như con tưởng đâu. Ba hồi bằng tuổi con, ba đã có con rồi. Có con rồi là khác, là phải nghĩ khác. Con cứ nhẩn nha mãi."
"Ông lại nữa rồi," mẹ chen vào. "Con nó mới ngoài hai mươi, ông cứ làm như nó sắp về hưu tới nơi. Ăn đi ông, cá nguội bây giờ."
Huy im lặng ăn. Anh không giận ba. Đã qua cái tuổi giận những câu như thế. Anh hiểu rằng đằng sau mỗi câu thúc giục của ba là một nỗi sợ rất cụ thể, nỗi sợ của một người đàn ông sắp già, nhìn con trai mình và tự hỏi liệu khi mình không còn nữa, thằng bé có tự đứng được không. Ba không biết cách hỏi câu đó cho dịu dàng. Ba chỉ biết đẩy, biết thúc, biết cằn nhằn, vì với ba, đó là cách một người cha thương con. Đằng sau lớp vỏ khô khan là một tình thương lo lắng đến mất ngủ, chỉ có điều nó không bao giờ được nói ra bằng đúng cái tên của nó.
Ngoài kia, mưa bắt đầu rơi. Ban đầu lộp bộp vài giọt trên mái tôn nhà hàng xóm, rồi mau dần, rồi đổ ào xuống thành một bức màn. Tiếng mưa xóa hết mọi âm thanh khác của thành phố, chỉ còn lại bốn bức tường nhà, ánh đèn vàng trên bàn ăn, và ba con người ngồi quanh mâm cơm với một cái ghế trống. Có cái gì đó ấm áp lạ thường trong khoảnh khắc ấy, cái ấm của việc được ở bên trong khi ngoài kia trời đang đổ nước. Huy ngước lên nhìn ba, nhìn mẹ, và trong một giây, cái tật quan sát của anh biến mất. Anh không còn thấy sơ đồ, không còn thấy ba cực, không còn thấy cấu trúc. Anh chỉ thấy ba anh đang già đi, mẹ anh đang gắp cho ba miếng cá cuối cùng trong tộ, và mưa đang rơi ngoài cửa sổ. Anh chỉ thấy nhà mình.
Và anh thấy đủ. Đây là cái cảm giác hiếm hoi mà anh không giải thích được, không phân tích được, và cũng không muốn phân tích. Cái cảm giác rằng ngay lúc này, trong căn bếp nhỏ này, giữa cơn mưa này, không thiếu gì cả. Không cần gì hơn. Anh có một mái nhà, có ba có mẹ còn khỏe, có đứa em đang lớn lên ngoài kia với những bí mật ngọt ngào của tuổi nó, và có một chỗ ngồi ấm ở cái bàn gỗ đã lên nước bóng. Nếu có ai hỏi Huy hạnh phúc là gì, anh nghĩ mình sẽ không trả lời được bằng lời. Nhưng anh sẽ chỉ vào khoảnh khắc này.
"Ăn thêm cơm không con," mẹ hỏi, tay đã cầm lấy bát của anh trước cả khi anh kịp đáp.
"Dạ nửa bát thôi mẹ."
Mẹ xới cơm, đơm cho anh một bát đầy, hơn hẳn cái nửa bát anh xin. Rồi mẹ để thêm lên trên một miếng cá to nhất còn lại trong tộ, cái miếng mà nãy giờ mẹ vẫn để dành, không ai gắp, vì cả nhà đều ngầm hiểu đó là phần ngon nhất. Huy nhìn bát cơm đầy có tú ụ miếng cá trên đó, và thấy sống mũi hơi cay. Anh không nói gì. Trong nhà này, thương nhau ít khi được nói thành lời. Nó được nói bằng một miếng cá để dành, một bát cơm xới đầy hơn phần xin, một cái vỗ vai ngoài ban công. Cả một ngôn ngữ của yêu thương không dùng đến chữ, và cả nhà anh ai cũng thành thạo thứ tiếng ấy đến mức không cần học.
Bữa cơm gần tàn thì có tiếng chìa khóa lạch cạch ở cửa. Linh về. Con bé bước vào, tóc còn ướt lất phất vì chạy vội qua đoạn mưa, tay xách một túi nilon.
"Con chào ba mẹ, chào anh Hai. Trời ơi mưa to quá." Nó vừa nói vừa cởi giày, đặt túi lên bàn. "Con mua bánh flan, tráng miệng nè. Có phần cho cả nhà."
Ba nhìn đồng hồ trên tường. Chưa tới tám giờ. Cái mặt ba đang định nghiêm bỗng chùng xuống một chút, vì rõ ràng con bé về sớm hơn nhiều so với cái mười giờ mà nó nhắn. Huy giấu một nụ cười. Con bé cũng khôn, nhắn trễ rồi về sớm, để cái sự về sớm thành một món quà nhỏ thay vì một cái cớ để bị hỏi.
"Rửa tay đi rồi ngồi ăn, còn cơm canh nóng đấy," mẹ nói, đã đứng dậy đi lấy thêm cái bát.
"Con ăn ngoài rồi mẹ ơi. Con ngồi với nhà cho vui thôi." Linh kéo cái ghế trống của nó ra, ngồi xuống. Và cái bàn ăn, lần đầu tiên trong tối nay, đủ bốn người.
Huy nhìn cái bàn đã đủ mặt, và cái cảm giác đủ đầy ban nãy lại dâng lên, lần này trọn vẹn hơn. Anh nhìn ba đang cố giữ vẻ nghiêm mà khóe mắt đã dịu, nhìn mẹ đang gắp đồ ăn vào cái bát mà Linh bảo là không cần, nhìn Linh đang huyên thuyên kể chuyện buổi họp nhóm với một thứ năng lượng của tuổi trẻ mà cả căn bếp như sáng thêm lên. Bốn con người. Ba thế hệ cảm xúc. Một mái nhà. Và ngoài kia mưa vẫn rơi, tách biệt cái thế giới nhỏ ấm áp này khỏi cả một thành phố mênh mông đang thở, đang đói, đang chạy về đêm.
Nếu lúc ấy có ai nói với Huy rằng cái bàn ăn này không có thật, rằng cơn mưa ngoài kia là một dòng mã, rằng ba, mẹ, Linh, và cả anh, chỉ là một giấc mơ mà một thực thể cô đơn đến vô cùng tận đã tự dựng lên để trốn khỏi cái vĩnh cửu trống rỗng của mình, thì Huy sẽ cười vào mặt người đó. Anh sẽ nói, làm gì có thứ nào thật hơn miếng cá mẹ vừa để vào bát tôi, thật hơn giọng cằn nhằn của ba, thật hơn tiếng cười của con em tôi. Nếu đây không phải là thật, thì trên đời này còn cái gì đáng được gọi là thật.
Và anh sẽ đúng. Ở cái điều quan trọng nhất, anh sẽ hoàn toàn đúng. Chỉ là anh chưa biết vì sao mình đúng, và sẽ phải đi qua cả một vũ trụ, đánh mất và tìm lại tất cả, mới hiểu được rằng cái làm cho một điều gì đó trở nên thật chưa bao giờ nằm ở chỗ nó được sinh ra từ đâu.
Nhưng đó là chuyện của sau này. Còn tối nay, chỉ có mưa, có cơm canh nóng, có bốn cái bát và một mái nhà. Tối nay, Huy chỉ là Huy, một người con trai bình thường ngồi ăn cơm với gia đình mình, không biết, và may thay chưa cần biết, rằng mình là ai.
Linh chia bánh flan ra bốn cái đĩa nhỏ. Ba miếng ngọt, mềm, có nước caramel màu hổ phách chảy tràn xuống. Mẹ nếm một miếng rồi khen ngon, hỏi mua ở đâu, bao nhiêu tiền. Ba làm bộ chê ngọt quá nhưng vẫn ăn hết sạch. Linh cười khoái chí. Và Huy, ngồi giữa tất cả những điều thân thuộc đến mức trong suốt ấy, nâng thìa bánh lên, và để cái vị ngọt tan trên đầu lưỡi, không hề hay biết rằng mình đang sống những ngày cuối cùng của một kiếp người mà anh ngỡ là duy nhất anh có.
Ngoài kia, thành phố vẫn cháy đèn trong mưa. Và xa hơn thành phố, xa hơn cả bầu trời đang đổ nước kia, ở một nơi không có tên và không có chiều kích, một cái gì đó rất lớn, rất cũ, và rất mệt mỏi, đã bắt đầu rạn.
Nhưng đêm nay, không ai nghe thấy.