Đến tận bây giờ, tôi vẫn không biết trên đời này thứ gì đáng sợ hơn: một con quỷ muốn hại người, hay một người đã nhớ ai đó quá lâu. Nhiều năm sau, khi mọi chuyện đã kết thúc, mỗi lần nghĩ lại, tôi vẫn thường nhớ đến buổi chiều cuối cùng nhìn thấy mẹ còn sống. Hôm ấy trời không mưa, con sông trước làng phẳng lặng như một tấm kính cũ. Mẹ ngồi bên hiên nhà nhặt rau, thỉnh thoảng lại ngẩng đầu nhìn về phía bến nước. Bà nhìn rất lâu, lâu đến mức tôi phải hỏi:
"Mẹ nhìn gì vậy?"
Mẹ quay sang cười.
"Không có gì đâu."
Tôi cũng ngẩng đầu nhìn theo hướng bà đang nhìn. Ngoài mặt sông nằm lặng dưới nắng chiều, chẳng có gì đặc biệt.
"Thật không có gì ạ?"
"Ừ."
Mẹ đáp rồi cúi xuống tiếp tục nhặt rau. Nhưng người lớn đôi khi rất kỳ lạ. Họ thường nói "không có gì" với những chuyện khiến họ bận lòng nhất.
Làng Vạn Giang nằm nép mình bên một khúc sông lớn. Người trong vùng vẫn truyền tai nhau rằng làng được sinh ra từ nước, mà những thứ sinh ra từ nước rồi cũng sẽ trở về với nước. Tôi lớn lên cùng câu nói ấy, cùng tiếng mái chèo khua vào mạn thuyền mỗi sáng, cùng những buổi trưa đuổi bắt trên bãi bồi, cùng mùi bùn non sau cơn mưa đầu hạ. Tuổi thơ ở quê chẳng có nhiều trò vui. Đám trẻ con chúng tôi tắm sông, câu cá, bẫy chim sẻ, đánh trận giả bằng cành tre. Rồi từng đứa một lớn lên, rời làng đi học, đi làm, lập gia đình ở nơi khác. Con đường đất đỏ ngày nào dần vắng tiếng chân trẻ nhỏ, chỉ còn lại những mái nhà cũ, những người già và những ký ức không biết đi đâu.
Ngày tôi nhận được tin mẹ mất là một buổi sáng đầu đông. Khi ấy tôi đang họp thì điện thoại rung liên tục. Bên kia là bác Tư đầu xóm. Tôi vừa bắt máy thì nghe thấy tiếng thở nặng nề từ đầu dây bên kia.
"Bác Tư?"
Một khoảng lặng kéo dài.
"Có chuyện gì vậy bác?"
Bên kia vẫn không đáp ngay. Tôi bắt đầu nghĩ sóng điện thoại có vấn đề thì bác mới cất tiếng:
"Lâm à..."
Giọng bác khàn và thấp hơn thường ngày.
"Về đi cháu."
Tim tôi bỗng chùng xuống.
Rồi bác nói:
"Mẹ cháu mất rồi."
Chỉ bốn chữ. Ngắn hơn cả một hơi thở. Nhưng đủ để chia đời người thành hai nửa. Một nửa còn mẹ. Một nửa không còn.
Tôi về quê ngay trong đêm. Xe khách chạy xuyên qua những cánh đồng tối đen, những thị trấn đang ngủ, những trạm xăng sáng đèn lẻ loi giữa quốc lộ. Tôi không ngủ được. Cũng không khóc. Con người đôi khi không thể lập tức tin vào một nỗi đau quá lớn. Giống như lúc nhúng tay vào nước sôi, cảm giác bỏng luôn đến chậm hơn một nhịp.
Đám tang diễn ra trong ba ngày. Người đến rồi đi, vòng hoa được mang vào rồi mang ra, tiếng tụng kinh hòa lẫn tiếng chén đũa va nhau trong những bữa cơm đãi khách. Điều tôi nhớ rõ nhất lại chẳng phải tiếng khóc hay khói nhang. Đó là chiếc ghế nhựa màu xanh đặt cạnh quan tài. Chiếc ghế ấy để trống suốt ba ngày. Đó vốn là chỗ tôi thường ngồi mỗi lần về thăm mẹ. Nhiều lần đang tiếp khách, bà vẫn vô thức ngoái nhìn sang đó rồi hỏi: "Con ăn gì chưa?" Sau đó mới chợt nhớ ra tôi đang ở cách nhà hơn năm trăm cây số. Người già thường như thế. Họ sống bằng những lần chờ đợi nhiều hơn những lần gặp mặt.
Sau lễ an táng, họ hàng lần lượt trở về. Ngôi nhà lại yên tĩnh. Yên tĩnh đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng đồng hồ treo tường chạy từng nhịp một. Tôi đi dạo quanh nhà như một thói quen vô nghĩa, mở tủ, xếp lại vài bộ quần áo, gom những vật dụng còn sót lại của mẹ. Trong chiếc tủ gỗ cũ kỹ có một túi nylon đựng đầy bi ve thủy tinh đủ màu. Tôi cầm nó lên, ngẩn người hồi lâu. Đó rõ ràng là thứ đồ chơi của trẻ con. Tôi có cảm giác chúng từng thuộc về mình, nhưng kỳ lạ thay, tôi lại không nhớ nổi bất cứ kỷ niệm nào liên quan đến chúng. Ký ức giống như một cuốn sách bị ai đó xé mất vài trang. Người ta vẫn nhớ mở đầu và kết thúc, nhưng những phần quan trọng nhất ở giữa lại biến mất không dấu vết.
Ngoài trời, gió bắt đầu nổi lên. Những tàu lá chuối sau vườn cọ vào nhau tạo thành âm thanh sột soạt. Xa xa vọng lại tiếng chó sủa, rồi tiếng chó tru kéo dài trong đêm. Tôi đứng bên cửa sổ nhìn ra con sông nằm cuối làng. Dưới ánh trăng nhạt, mặt nước tối đen như một dải lụa tang vắt ngang mặt đất. Chẳng hiểu sao tôi lại nhớ đến lời bà Năm hàng xóm nói trong đám tang.
"Trước khi mất, mẹ cậu còn nghe thấy tiếng gọi không?"
Lúc ấy tôi tưởng bà nói linh tinh. Mãi đến tận đêm đó, khi cả ngôi làng đã ngủ say và chiếc đồng hồ trong nhà vừa điểm đúng mười hai tiếng, tôi mới hiểu bà đang nhắc đến điều gì.
Từ phía con sông, giữa màn đêm đặc quánh và khoảng không tĩnh lặng đến bất thường, có người cất tiếng gọi tên tôi.
"Lâm..."
Tiếng gọi ấy không lớn hơn tiếng gió là bao, nhưng giữa đêm khuya của một ngôi làng ven sông đã ngủ say từ lâu, nó hiện lên rõ đến mức tôi có cảm giác mình không nghe thấy bằng tai mà bằng một nơi nào khác sâu hơn trong ký ức. Tôi đứng cạnh cửa sổ nhìn ra ngoài. Con đường đất dẫn xuống bến nước nằm im dưới ánh trăng nhợt nhạt. Bãi cỏ ven sông ngả thành một màu xám bạc. Xa hơn nữa là mặt nước đen ngòm đang lặng lẽ nằm giữa hai bờ như một dải lụa cũ. Không có ai cả.
Sáng hôm sau, khi mở cửa, tôi nhìn thấy trên bậc tam cấp một viên bi ve màu xanh. Nó nằm đúng giữa nền gạch, sạch sẽ đến lạ, như thể vừa được ai đó đặt xuống trong đêm. Tôi cúi xuống nhặt lên. Mặt kính lạnh ngắt. Cái lạnh không giống thứ lạnh của sương đêm mà giống như vừa được vớt lên từ đáy một dòng nước sâu. Tôi nhìn viên bi rất lâu. Trong khoảnh khắc ấy, một cảm giác quen thuộc thoáng lướt qua rồi biến mất, giống như khi bất chợt bắt gặp một gương mặt giữa đám đông, biết rõ mình từng quen người ấy nhưng không sao nhớ nổi tên.
Những ngày sau đó trôi qua chậm chạp. Người làng thỉnh thoảng ghé qua thắp nhang cho mẹ, mang cho tôi bó rau, con cá hay ít trái cây trong vườn. Họ hỏi chuyện công việc, hỏi chuyện cuộc sống ngoài thành phố, nhưng lần nào cũng vậy, cuộc trò chuyện rồi sẽ kết thúc bằng một khoảng lặng kỳ lạ khi ánh mắt họ vô thức dừng lại ở chiếc ghế nhựa màu xanh cạnh bàn thờ. Có lần tôi bắt gặp bà Năm đứng nhìn chiếc ghế ấy rất lâu. Bà nhìn đến mức nén nhang trên tay cháy gần hết mới giật mình quay đi. Khi tôi hỏi bà đang nghĩ gì, bà chỉ cười rồi bảo người già thường hay nhớ chuyện cũ.
Tôi không biết chuyện cũ mà bà nói là chuyện gì.
Mãi đến một buổi chiều, khi dọn lại đống giấy tờ của mẹ, tôi mới phát hiện dưới đáy chiếc hòm gỗ có một xấp thư đã ngả màu vàng. Phần lớn đều không đề người nhận. Có lá chỉ vỏn vẹn vài dòng, có lá viết kín hai mặt giấy. Điều kỳ lạ là tất cả đều được viết bằng cùng một cách mở đầu.
"Con à."
Tôi ngồi đọc đến tận khi trời tối.
Ngoài sân, tiếng côn trùng dần dày lên theo bóng đêm. Trong căn nhà cũ kỹ chỉ còn ánh đèn bàn và tiếng giấy sột soạt dưới đầu ngón tay. Những bức thư ấy không kể chuyện gì đặc biệt. Chúng chỉ là những mẩu đời sống rất nhỏ: hôm nay trời mưa, luống rau sau nhà lên tốt, con mèo mướp lại bắt được chuột trong bếp, ngoài sông nước đang lớn. Có những đoạn mẹ kể chuyện một mình như thể tin chắc người nhận sẽ đọc được. Có những đoạn chỉ lặp đi lặp lại một câu hỏi rằng ngoài kia có lạnh không, có đói không, có còn nhớ đường về nhà hay không.
Tôi đọc đến bức thư cuối cùng thì ngừng lại. Tờ giấy mỏng hơn những tờ khác. Nét chữ cũng run hơn. Ở cuối trang, sau rất nhiều khoảng trắng, mẹ viết một câu.
"Người ta bảo mẹ nên quên đi, nhưng nếu mẹ quên rồi, trên đời này còn ai nhớ con nữa."
Tối hôm ấy, tôi lại nghe thấy tiếng gọi từ phía con sông. Chỉ là lần này, tôi không còn thấy sợ nữa.
Có lẽ con người vốn là một loài vật kỳ lạ. Chúng ta sợ những điều chưa biết, nhưng lại có thể quen dần với cả bóng tối nếu phải sống đủ lâu trong đó. Tôi ngồi bên cửa sổ, nhìn khoảng sân loang loáng ánh trăng và lắng nghe tiếng nước từ ngoài bến vọng vào trong đêm. Tiếng gọi không xuất hiện thêm lần nào nữa. Thay vào đó là thứ yên tĩnh kéo dài đến gần sáng, thứ yên tĩnh khiến người ta có cảm giác như cả ngôi làng đang nín thở.
Những ngày sau đó trôi qua trong một nhịp điệu chậm chạp. Ban ngày tôi dọn dẹp nhà cửa, sắp xếp lại đồ đạc của mẹ, tiếp những người quen cũ ghé thắp nhang rồi ngồi lại đôi ba câu chuyện. Ban đêm tôi đọc những lá thư mẹ để lại. Càng đọc, tôi càng nhận ra chúng không giống thư từ thông thường. Chúng giống những cuộc trò chuyện kéo dài suốt nhiều năm hơn. Mẹ kể về những chuyện rất nhỏ. Hôm nay cây khế sau nhà ra hoa. Hôm nay con mèo mướp bắt được một con chuột trong bếp. Hôm nay nước sông dâng cao hơn mọi năm. Có những lá thư chỉ vỏn vẹn vài dòng. Có những lá dài đến mấy trang giấy. Nhưng tất cả đều được viết cho cùng một người.
Một người chưa từng trả lời. Tôi không biết vì sao điều ấy khiến mình khó chịu.
Chiều hôm thứ tư, lúc đang quét dọn căn buồng nhỏ phía sau nhà, tôi tìm thấy một đôi dép trẻ con nằm khuất dưới gầm giường. Dép nhựa màu xanh đã bạc màu, một bên quai còn bị đứt rồi khâu lại bằng chỉ trắng. Tôi cầm lên nhìn rất lâu. Nó cũ đến mức chỉ cần chạm mạnh cũng có thể vỡ ra. Thế nhưng mẹ vẫn giữ. Giống như bà giữ những viên bi ve. Giữ những lá thư. Giữ những món đồ chẳng còn giá trị sử dụng nào nữa.
Tôi đem đôi dép ra sân phủi bụi thì bắt gặp bà Năm đang đi ngang qua. Bà vừa nhìn thấy đôi dép đã đứng khựng lại. Tôi không bỏ sót khoảnh khắc ấy. Ánh mắt người già thường không giỏi giấu chuyện. Đặc biệt là những chuyện họ đã mang theo quá lâu. Bà nhìn đôi dép rồi nhìn tôi, giống như đang cân nhắc điều gì đó. Sau cùng bà chỉ bảo rằng trời sắp mưa, đừng để đồ ngoài sân rồi lặng lẽ bước đi.
Đêm ấy mưa thật.
Mưa không lớn nhưng dai dẳng.
Tiếng nước nhỏ xuống mái tôn kéo dài từ tối đến gần sáng. Tôi nằm trên chiếc giường cũ của mẹ, nghe tiếng mưa và cố nhớ lại tuổi thơ của mình. Thật kỳ lạ, tôi có thể nhớ rất rõ những năm tháng học đại học, nhớ căn phòng trọ đầu tiên ngoài thành phố, nhớ ngày đi làm, nhớ những chuyến xe khách về quê mỗi dịp lễ Tết, nhưng càng cố nhớ về những năm đầu đời, ký ức lại càng trở nên mơ hồ.
Tôi nhớ mình từng đi học. Nhưng không nhớ ngôi trường ấy ở đâu. Tôi nhớ mình từng có bạn. Nhưng không nhớ tên bất kỳ ai. Tôi nhớ những buổi chiều chơi đùa đâu đó dưới nắng. Nhưng không nhớ gương mặt những đứa trẻ đi cùng. Giống như có ai đó đã lấy một con dao nhỏ, cẩn thận cắt đi một đoạn trong đời tôi rồi khâu phần còn lại với nhau. Khoảng trống ấy trước đây chưa từng khiến tôi bận tâm. Nhưng từ khi trở về Vạn Giang, nó bắt đầu lớn dần lên.
Ngày hôm sau, tôi sang nhà bác Tư. Bác đang ngồi vá lưới dưới hiên. Mùi thuốc rê và mùi sợi cước ẩm quyện vào nhau tạo thành thứ mùi quen thuộc của những làng chài ven sông. Tôi ngồi xuống bên cạnh, hỏi bác về trận lũ năm xưa. Bàn tay đang luồn kim qua mắt lưới của bác khựng lại một thoáng rồi tiếp tục như chưa có gì xảy ra. Bác không hỏi vì sao tôi muốn biết, cũng không tỏ ra bất ngờ. Một lúc lâu sau bác mới bảo rằng năm đó nước lớn lắm, lớn đến mức người ta phải đưa cả trâu bò lên gò cao, lớn đến mức nhiều mái nhà bị cuốn trôi chỉ trong một đêm.
Tôi hỏi có ai chết không.
Bác gật đầu.
Rồi lại cúi xuống tấm lưới đang vá dở.
Tôi ngồi đợi. Tiếng kim lách cách xuyên qua những mắt lưới nhỏ vang lên đều đều dưới mái hiên. Ngoài sân, nắng chiều đang dịch dần trên nền đất. Thế nhưng bác không nói thêm gì nữa. Đến khi tôi đứng dậy định ra về, tiếng bác mới bất ngờ vọng theo từ phía sau.
"Người sống khổ nhất không phải người mất người thân."
Tôi quay lại. Bác Tư vẫn cúi đầu vá lưới, đôi mắt chăm chú nhìn những sợi cước trong tay như thể câu nói vừa rồi không phải do mình thốt ra.
"Người sống khổ nhất là người không chịu tin họ đã mất."
Tôi đứng ngoài cổng rất lâu. Chẳng hiểu vì sao trong khoảnh khắc ấy, tôi lại nhớ đến mẹ. Nhớ cách bà thường nhìn về phía bến nước mỗi buổi chiều. Nhớ chiếc ghế nhựa màu xanh đặt cạnh quan tài suốt ba ngày không ai ngồi. Nhớ những lá thư bắt đầu bằng hai chữ "Con à". Và lần đầu tiên kể từ khi trở về quê, tôi có cảm giác mình đang đi vòng quanh một điều gì đó rất lớn mà chưa thể nhìn thấy toàn bộ hình dạng của nó.
Chiều xuống chậm chạp. Con sông cuối làng ánh lên màu bạc dưới nắng muộn. Tôi không biết mình đã đứng đó bao lâu, chỉ nhớ rằng khi mặt trời gần khuất hẳn sau những rặng tre bên kia bờ, có một đứa trẻ chạy ngang qua rồi bất ngờ dừng lại. Nó nhìn tôi bằng ánh mắt vừa tò mò vừa ngập ngừng, như thể đang cố nhận ra một ai đó.
"Chú là con bà Lan hả?"
Tôi gật đầu.
Thằng bé im lặng một lúc rồi hỏi:
"Chú còn chơi bi không?"
Câu hỏi đến quá đột ngột khiến tôi sững người. Tôi còn chưa kịp trả lời thì từ xa đã có tiếng người gọi nó về ăn cơm. Thằng bé quay đầu chạy đi, để lại phía sau những tiếng dép lẹp xẹp trên con đường đất.
Tôi vẫn đứng đó.
Gió chiều thổi qua mặt sông.
Và đột nhiên tôi nhận ra một điều.
Từ ngày trở về đây, rất nhiều người nhìn tôi như thể đang nhớ đến một người khác. Không phải người đàn ông ba mươi tuổi đang đứng trước mặt họ, mà là một ai đó ở rất xa trong quá khứ, một ai đó mà họ đã không gặp suốt rất nhiều năm.
Ý nghĩ ấy theo tôi về tận nhà.
Theo tôi đến bữa cơm tối.
Theo tôi vào giấc ngủ.
Nửa đêm hôm ấy, khi chiếc đồng hồ treo tường vừa điểm mười hai tiếng khô khốc trong bóng tối, tiếng gọi lại vọng lên từ phía con sông.
"Lâm."
Lần này tôi đứng dậy gần như ngay lập tức. Không hiểu vì tò mò hay vì một lý do nào khác sâu hơn thế. Con đường đất dẫn xuống bến nước vắng tanh. Ánh trăng trải một lớp sáng nhợt nhạt trên mặt sông. Không có gió. Không có tiếng côn trùng. Không có tiếng chó sủa. Cả không gian yên tĩnh đến mức tôi nghe rõ tiếng bước chân mình trên nền đất ẩm.
Rồi tôi nhìn thấy nó.
Một bóng người rất nhỏ đang ngồi ở bậc đá cuối cùng của bến nước. Lưng quay về phía tôi. Hai chân thõng xuống mặt sông. Trong tay nó có thứ gì đó lấp lánh dưới ánh trăng.
Tôi không bước tới.
Nó cũng không quay đầu.
Khoảng cách giữa chúng tôi chỉ vài mét nhưng lại giống như bị ngăn cách bởi rất nhiều năm tháng.
Một lúc rất lâu sau, đứa trẻ mới cất giọng. Giọng nói nhỏ đến mức gần như tan vào tiếng nước.
"Mẹ đâu rồi?"
Tôi không trả lời được.
Bởi đúng vào khoảnh khắc ấy, từ một nơi rất sâu trong ký ức, một cảm giác đau đớn đột ngột trồi lên như vật gì đó bị chôn vùi quá lâu dưới đáy sông, cuối cùng cũng bắt đầu nổi lên mặt nước. Đó không hẳn là một hình ảnh cụ thể, cũng không phải một đoạn hồi ức rõ ràng có đầu có cuối, mà giống cảm giác khi đứng giữa một căn phòng quen thuộc đã bỏ hoang nhiều năm, biết chắc mình từng sống ở đó nhưng không sao nhớ nổi những ngày tháng đã đi qua. Tôi nhìn bóng lưng nhỏ bé trước mặt, nhìn bàn tay đang nắm vật gì đó lấp lánh dưới ánh trăng, rồi bất giác thấy cổ họng mình nghẹn lại bởi một nỗi buồn không rõ nguồn cơn.
Đứa trẻ vẫn không quay đầu. Nó chỉ ngồi đó, lặng lẽ như một phần của đêm tối, như thể nó đã thuộc về bến nước này từ rất lâu rồi. Một lát sau, nó lại hỏi bằng giọng bình thản đến lạ: "Mẹ vẫn ngồi ở đây mỗi chiều phải không?" Tôi cảm thấy da gáy mình lạnh đi. Không phải vì sợ, mà bởi cách nó nói. Đó không phải câu hỏi của một người muốn biết câu trả lời. Đó giống câu hỏi của một người đã biết đáp án từ lâu, chỉ muốn nghe người khác xác nhận lại mà thôi.
Tôi nhìn mặt sông đang nằm im dưới ánh trăng rồi khẽ đáp rằng mẹ mất rồi.
Đứa trẻ không phản ứng ngay. Nó cúi đầu nhìn xuống mặt nước. Một vòng sóng nhỏ lan ra từ mũi giày của nó rồi nhanh chóng tan biến. Gió từ ngoài sông bắt đầu thổi vào bờ. Xa xa, một chiếc thuyền đánh cá đi đêm đang chầm chậm xuôi dòng, ngọn đèn vàng treo ở mũi thuyền lắc lư theo nhịp nước. Cảnh tượng ấy bình thường đến mức gần như làm tan biến mọi cảm giác kỳ quái của đêm khuya. Chỉ có điều khi tôi quay sang nhìn lại, bậc đá trước mặt đã trống không từ lúc nào.
Tôi đứng ở bến nước rất lâu. Lâu đến mức sương đêm thấm lạnh cả vai áo.
Lúc trở về, tôi phát hiện trước cửa nhà có một đôi dép được đặt ngay ngắn trên bậc thềm. Chính là đôi dép trẻ con tôi tìm thấy dưới gầm giường hôm trước. Tôi nhớ rất rõ mình đã để chúng trong kho. Tôi cũng nhớ rõ trước khi ra khỏi nhà đã khóa cửa. Nhưng bằng một cách nào đó, chúng vẫn nằm ở đó, quay mũi ra phía cổng như thể có ai vừa đi từ trong nhà ra ngoài rồi cẩn thận đặt lại.
Đêm ấy tôi không ngủ.
Gần sáng, khi đang ngồi bên bàn thờ mẹ, ánh mắt tôi vô tình dừng lại ở chiếc ghế nhựa màu xanh cạnh bàn. Chiếc ghế ấy vẫn đứng im từ ngày tang lễ kết thúc. Tôi nhìn nó rất lâu. Trong ánh sáng leo lét của ngọn đèn dầu, nó bỗng tạo cho người ta cảm giác như đang có ai đó ngồi ở đó, lặng lẽ nghe tiếng đồng hồ tích tắc và nhìn về phía cửa chính. Một ý nghĩ kỳ lạ bất chợt xuất hiện trong đầu tôi. Nếu chiếc ghế ấy thực sự dành cho tôi, vì sao suốt ba ngày đám tang, không một ai ngồi lên nó?
Tôi mang câu hỏi ấy sang nhà bà Năm vào sáng hôm sau. Bà đang tưới rau ngoài vườn. Khi nghe tôi hỏi, bà không trả lời ngay.
Nước từ chiếc gáo nhôm chảy xuống luống cải, loang thành những vệt tối trên mặt đất. Bà nhìn đám rau rất lâu, lâu đến mức tôi tưởng mình sẽ không nhận được câu trả lời nào. Cuối cùng bà mới cất tiếng: "Vì đó không phải chỗ của người sống."
Tôi ngẩng lên nhìn bà.
Bà cũng nhìn tôi.
Trong đôi mắt già nua ấy có một thứ gì đó giống thương hại. Nhưng không phải thương hại dành cho tôi.
"Lúc còn sống, chiều nào mẹ cậu cũng kéo chiếc ghế đó ra hiên rồi ngồi nhìn xuống bến nước. Có khi ngồi đến tối mịt. Có khi trời mưa cũng không chịu vào nhà. Người ta bảo bà ấy già rồi nên lẩm cẩm, nhưng thật ra ai cũng biết bà đang chờ."
"Chờ ai?"
Bà Năm im lặng.
Gió buổi sáng thổi qua hàng cau ngoài ngõ. Một chiếc lá khô xoay vài vòng rồi rơi xuống giữa sân. Không hiểu sao tôi bỗng nhận ra đây là lần đầu tiên trong nhiều ngày qua, không ai né tránh câu hỏi ấy nữa.
Rất lâu sau, bà mới cất tiếng:
"Chờ đứa con đầu."
Tôi nghe thấy tiếng tim mình đập mạnh trong lồng ngực.
Có thứ gì đó trong đầu bỗng khựng lại.
"Mẹ chỉ có mình tôi."
"Không."
Bà Năm lắc đầu.
"Ít nhất thì không phải từ đầu."
Nói xong bà quay đi, giống như đã nói nhiều hơn những gì mình định nói từ trước. Tôi đứng đó thêm một lúc rồi lặng lẽ trở về. Suốt quãng đường đi, tôi có cảm giác như đang mang theo một hòn đá trong lồng ngực. Thực ra đó không phải lần đầu tiên tôi nghe người làng nhắc đến một điều gì đó đã bị chôn vùi trong quá khứ. Chỉ là trước đây những mảnh vụn ấy quá rời rạc để có thể ghép lại với nhau. Nhưng giờ đây, bằng một cách nào đó, chúng bắt đầu dịch chuyển. Chúng chậm rãi tìm đến vị trí vốn thuộc về mình, giống những mảnh gỗ bị nước cuốn trôi nhiều năm rồi bất ngờ dạt về cùng một bến.
Chiều hôm đó, tôi mở lại toàn bộ album ảnh cũ của mẹ. Có những bức đã bạc màu, có những bức mép giấy quăn lại vì thời gian. Tôi xem từng tấm một, từ những năm còn đi học cho đến lúc trưởng thành, cố tìm kiếm một điều gì đó mà chính mình cũng không gọi tên được.
Rồi đột nhiên tôi nhận ra một chi tiết khiến sống lưng lạnh buốt.
Tất cả những bức ảnh được cho là thuộc về quãng đời đầu tiên của tôi đều có một điểm giống nhau.
Tôi luôn xuất hiện một mình.
Không có mẹ đứng cạnh. Không có người thân. Không có sinh nhật. Không có trường lớp. Không có bất kỳ ai xác nhận sự tồn tại của khoảng thời gian ấy ngoài chính tôi. Thoạt nhìn đó chỉ là một điều rất nhỏ. Nhưng càng nhìn lâu, cảm giác bất thường càng lớn dần trong lòng. Những bức ảnh ấy không giống ký ức được lưu giữ qua năm tháng. Chúng giống những mảnh bằng chứng được đặt vào đúng vị trí để lấp đầy một khoảng trống nào đó.
Giống như ai đó đã kể cho tôi nghe một câu chuyện quá nhiều lần. Đến mức tôi bắt đầu tin rằng mình từng sống trong câu chuyện ấy. Tôi ngồi bất động trước chồng ảnh cũ. Ngoài sân, ánh chiều đang ngả dần sang màu vàng úa. Con sông cuối làng lấp lánh dưới nắng muộn như chưa từng cất giấu bất kỳ bí mật nào dưới lòng mình. Nhưng cũng chính trong khoảnh khắc ấy, lần đầu tiên kể từ ngày trở về Vạn Giang, tôi bắt đầu sợ.
Không phải những tiếng gọi trong đêm.
Không phải bóng người bên bến nước.
Mà là khả năng rằng có lẽ cả cuộc đời mình đang nhớ về một câu chuyện vốn chưa từng thuộc về mình.
Tối hôm ấy tôi không bật đèn. Căn nhà chìm trong thứ ánh sáng nhợt nhạt hắt vào từ ngoài sân, đủ để nhìn thấy làn khói mỏng từ nén nhang trên bàn thờ đang chậm rãi tan dưới mái ngói cũ. Chiếc đồng hồ treo tường vẫn đều đặn phát ra những âm thanh khô khốc, từng tiếng một rơi xuống khoảng không tĩnh lặng như giọt nước nhỏ vào một cái giếng sâu. Tôi ngồi trước di ảnh của mẹ rất lâu. Bức ảnh được chụp từ nhiều năm trước, khi tóc bà còn chưa bạc trắng như những năm cuối đời. Trong ánh sáng lờ mờ, gương mặt ấy lúc gần lúc xa, giống như đang đứng ở một nơi nào đó giữa ký ức và hiện tại.
Có những sự thật khi còn ở rất xa, người ta luôn muốn đuổi theo cho bằng được. Nhưng đến lúc chúng thực sự tiến lại gần, điều đầu tiên xuất hiện lại là nỗi sợ. Không phải sợ sự thật ấy quá đáng sợ, mà sợ rằng sau khi biết nó, mình sẽ không còn là con người của ngày hôm qua nữa.
Khoảng nửa đêm, tiếng gọi lại vọng lên từ phía con sông. Âm thanh ấy rất khẽ. Nhưng giữa sự tĩnh lặng của cả ngôi làng đang ngủ, nó hiện lên rõ ràng đến mức không thể nhầm lẫn.
Lần này tôi không ngồi yên lắng nghe như những đêm trước mà bước thẳng ra khỏi nhà, men theo con đường đất quen thuộc dẫn xuống bến nước. Sương phủ dày hơn mọi hôm. Mặt sông nằm im dưới ánh trăng mờ, chỉ còn lại một khoảng trắng đục trải dài đến tận giữa dòng. Những bụi lau ven bờ đứng bất động trong đêm tối. Ngay cả tiếng côn trùng cũng dường như đã biến mất.
Trên bậc đá cuối cùng của bến nước, đứa trẻ ấy lại xuất hiện.
Nó vẫn ngồi quay lưng về phía tôi.
Hai bàn chân nhỏ thõng sát mặt nước.
Trong tay là một viên bi ve phản chiếu ánh sáng nhợt nhạt của đêm khuya.
Khoảng cách giữa chúng tôi chỉ còn vài bước chân, nhưng cảm giác lại xa xôi như thể bị ngăn cách bởi rất nhiều năm tháng. Tôi không lên tiếng. Nó cũng không quay đầu. Cả hai cùng nhìn về phía mặt sông đang chìm trong sương mù cho đến khi giọng nói nhỏ khẽ của nó vang lên, nhẹ đến mức tưởng như tan vào tiếng nước.
"Người ta còn nhớ không?"
Tôi không hiểu nó đang nói đến ai.
Hoặc có lẽ trong sâu thẳm, tôi đã bắt đầu hiểu.
Chỉ là chưa dám thừa nhận.
Đứa trẻ cúi đầu nhìn viên bi trong tay rồi tiếp tục nói bằng thứ giọng đều đều, như thể đang kể lại một câu chuyện đã thuộc nằm lòng từ rất lâu. Nó bảo lúc đầu ai cũng nhớ. Một năm còn nhớ. Hai năm còn nhớ. Mười năm vẫn còn có người nhắc đến. Nhưng rồi thời gian cứ trôi đi. Người già mất dần. Trẻ con lớn lên. Những câu chuyện cũ bị phủ bụi. Cuối cùng chỉ còn lại một người duy nhất không quên.
Tôi không biết vì sao cổ họng mình bỗng nghẹn lại.
Đứa trẻ vẫn nhìn ra mặt sông.
Rồi khẽ nói:
"Người ấy mệt rồi."
Câu nói ấy không mang vẻ trách móc. Cũng không mang vẻ oán hận. Nó bình thản như một sự thật đã tồn tại từ rất lâu, chỉ là hôm nay mới được ai đó nói thành lời.
Ngay lúc ấy, một cơn gió mạnh từ giữa dòng thổi tới làm lớp sương bị xé tan thành từng mảng. Tôi vô thức ngẩng đầu lên. Bến nước vẫn ở đó. Mặt sông vẫn ở đó. Nhưng đứa trẻ đã biến mất tự bao giờ. Trên nền đá ẩm chỉ còn lại một viên bi màu xanh nằm lặng lẽ dưới ánh trăng.
Tôi không nhặt nó lên.
Chỉ đứng nhìn.
Sáng hôm sau, tôi tìm đến ông Sáu lái đò, người già nhất làng và cũng là người duy nhất còn sống từ thời trận lũ năm ấy. Chiếc đò cũ được buộc dưới gốc bần ven sông. Ông đang ngồi vá lại mái chèo đã nứt, đôi bàn tay gầy guộc nổi đầy gân xanh cử động chậm chạp như những rễ cây già bám sâu vào lòng đất. Khi nghe tôi hỏi về trận lũ năm đó, ông không tỏ ra bất ngờ. Trái lại, ông nhìn tôi bằng ánh mắt của một người đã chờ câu hỏi ấy rất lâu rồi.
Ông rót một chén trà.
Đẩy về phía tôi.
Rồi lại nhìn ra mặt nước.
Ngoài sông, gió thổi qua những tán bần già làm mặt nước nổi lên những vòng sóng lăn tăn. Mãi rất lâu sau ông mới cất tiếng, bảo rằng tôi tưởng mình biết về trận lũ ấy, nhưng thực ra chưa biết gì cả.
Ông kể nước lên rất nhanh. Ban chiều người ta còn thấy bãi bồi ngoài sông, đến nửa đêm nước đã tràn vào tận trong nhà. Tiếng người gọi nhau, tiếng trẻ con khóc, tiếng chó sủa, tiếng mái ngói gãy đổ hòa lẫn vào tiếng nước tạo thành thứ âm thanh mà những người sống sót đến tận bây giờ vẫn không quên được. Khi kể đến đó, ông bỗng ngừng lại. Bàn tay cầm chén trà khẽ run lên. Ánh mắt già nua dừng lại trên mặt sông đang lặng lẽ chảy ngoài kia như thể vẫn còn nhìn thấy đêm lũ của mấy chục năm trước.
Rồi ông lên tiếng. Giọng thấp đến mức gần như bị tiếng gió trên sông cuốn mất.
"Năm ấy mẹ cậu mới ngoài hai mươi."
Tôi không nói gì. Ông Sáu nhìn ra mặt nước đang lững lờ trôi dưới nắng chiều.
"Bà có một đứa con trai sáu tuổi."
Một chiếc lá vàng xoay tròn trên mặt sông rồi xuôi theo dòng nước.
"Thằng bé mất trong đêm lũ."
Không gian quanh bến đò bỗng lắng xuống. Tôi không biết sự im lặng ấy kéo dài bao lâu, chỉ nhớ rằng trong khoảnh khắc đó mọi âm thanh dường như đều trở nên rõ hơn thường ngày. Tiếng gió lùa qua những bụi lau ven bờ nghe như tiếng ai đó đang thì thầm ở rất xa. Tiếng nước dưới chân đò vẫn đều đặn vỗ vào mạn gỗ cũ. Một con chim nào đó cất tiếng kêu trong lùm cây rồi im bặt. Cả dòng sông vẫn chảy như nó đã chảy từ hàng chục năm trước, từ khi tôi còn là một đứa trẻ chạy chân đất trên bãi bồi, từ khi mẹ còn chưa có những sợi tóc bạc đầu tiên.
Vậy mà chẳng hiểu sao ngồi trước mặt ông Sáu lúc ấy, tôi lại có cảm giác mọi thứ xung quanh đang chậm lại, như thể dòng nước dưới kia không chỉ đang mang theo phù sa mà còn đang mang theo một câu chuyện cũ kỹ nào đó, một câu chuyện đã nằm dưới đáy sông quá lâu và giờ đây bắt đầu nổi lên từng chút một.
Điều kỳ lạ là câu chuyện đó không hề mang đến cảm giác xa lạ. Trái lại, nó khơi lên một nỗi quen thuộc mơ hồ đang nằm đâu đó trong ký ức, như một vật bị vùi sâu dưới lớp bùn đáy sông nhiều năm, nay theo con nước mà dần hiện lên. Lần đầu tiên kể từ ngày trở về Vạn Giang, tôi không còn chắc người mẹ mất con trong lời kể của ông Sáu là một người xa lạ. Tôi cũng không còn chắc đứa trẻ bị nước cuốn đi năm ấy hoàn toàn không liên quan đến mình.
Chiều hôm đó, tôi trở về nhà khi mặt trời đã khuất sau những rặng tre cuối làng. Câu chuyện của ông Sáu vẫn quanh quẩn trong đầu như một mảnh dằm nhỏ mắc dưới da. Nó không đủ lớn để làm người ta đau đớn ngay lập tức, nhưng cũng không thể mặc kệ mà quên đi.
Tôi mở lại chiếc tủ gỗ của mẹ.
Lần này không phải để dọn dẹp.
Mà để tìm kiếm.
Từng ngăn tủ được kéo ra. Từng chiếc hộp cũ được mở lại. Mùi quần áo lâu ngày, mùi giấy ố vàng và mùi long não quen thuộc của những ngôi nhà có người già sinh sống nhiều năm hòa vào nhau trong không khí. Cho đến khi ánh chiều ngoài cửa sổ chỉ còn sót lại một vệt sáng mỏng, tôi mới phát hiện phía dưới đáy hòm có một ngăn nhỏ được ghép thêm bằng tấm ván mỏng.
Bên trong chỉ có một xấp giấy buộc bằng dây vải bạc màu.
Không phải sổ tiết kiệm.
Không phải giấy tờ đất đai.
Là thư.
Rất nhiều thư.
Lá nào cũng mở đầu bằng cùng một cách xưng hô.
"Gửi con."
Tay tôi khựng lại.
Tôi ngồi xuống nền nhà, tháo sợi dây vải rồi mở lá đầu tiên. Nét chữ của mẹ hiện ra quen thuộc đến nhói lòng.
"Hôm nay ngoài sông nước lên cao. Mẹ lại ra bến ngồi một lúc. Người ta bảo mẹ nên quên đi. Nhưng nếu mẹ quên thì trên đời này còn ai nhớ con nữa?"
Tôi lật sang lá tiếp theo.
"Con năm nay đáng lẽ đã học lớp ba."
Rồi một lá khác.
"Con năm nay đáng lẽ cao hơn mẹ rồi."
Lại một lá khác.
"Mẹ già rồi."
Những lá thư kéo dài qua hơn hai mươi năm. Có năm chỉ một lá. Có năm vài lá. Có những trang giấy loang mực thành từng vệt mờ, không biết vì nước mưa hay nước mắt. Bên ngoài, ánh sáng cuối ngày dần tắt. Trong căn nhà chỉ còn tiếng giấy khẽ sột soạt dưới đầu ngón tay. Lá thư cuối cùng được viết không lâu trước khi mẹ mất. Chỉ vài dòng ngắn ngủi.
"Mẹ sắp không chờ nổi nữa rồi."
"Nếu con vẫn còn ở đâu đó, đừng về nữa."
"Mẹ nhớ con."
Tôi ngồi yên trước tập thư. Cho đến khi nhận ra bên dưới còn có một tấm ảnh cũ. Tấm ảnh đã ngả màu theo năm tháng. Trong ảnh, một người phụ nữ trẻ đang bế một đứa bé trai trước sân nhà. Đó là mẹ, tôi nhận ra ngay. Nhưng đứa trẻ trong vòng tay bà... Tôi nhìn mãi, càng nhìn, cảm giác quen thuộc càng rõ. Không hẳn giống tôi. Nhưng cũng chẳng xa lạ. Tựa như bắt gặp khuôn mặt của mình phản chiếu trong một giấc mơ đã thất lạc từ rất lâu. Ngoài sân, trời đã tối hẳn. Gió từ phía con sông lại thổi tới làm góc tấm ảnh khẽ rung lên. Và đúng lúc ấy, từ khoảng không tĩnh lặng bên ngoài, tiếng gọi quen thuộc lại vọng về từ phía bến nước.
Tôi cầm theo tấm ảnh rồi bước ra khỏi nhà. Đêm nay con đường dẫn xuống bến nước vắng hơn mọi lần. Sương từ mặt sông đang dâng lên, chậm rãi bò qua những bậc đá phủ rêu và quấn lấy gốc gạo già đứng lặng bên bờ. Từ xa, tôi đã nhìn thấy bóng đứa trẻ. Nó đứng đó từ lúc nào không biết, thân hình nhỏ bé mờ đi trong màn sương trắng, giống như một nét bút bị nước làm nhòe trên trang giấy cũ.
Lần này nó không quay lưng.
Tôi bước tới gần hơn, cảm giác tim mình đang đập mạnh theo từng bước chân. Trong tay nó vẫn là viên bi màu xanh ấy. Thứ ánh sáng yếu ớt bên trong mặt thủy tinh phản chiếu lên gương mặt non nớt một màu nhợt nhạt. Tôi đưa tấm ảnh trong tay lên, nhìn đứa trẻ rồi nhìn người mẹ trẻ đang bế đứa bé trong ảnh. Hai hình ảnh chồng lên nhau đến mức khiến đầu óc tôi quay cuồng.
"Đây là cậu sao?"
Đứa trẻ nhìn tấm ảnh rất lâu rồi khẽ lắc đầu. Không hiểu vì sao, câu trả lời ấy lại khiến sống lưng tôi lạnh đi hơn bất kỳ điều gì khác.
Con sông vẫn chảy dưới chân bến. Tiếng nước vỗ vào bờ nghe đều đều như hơi thở của một sinh vật đang ngủ rất sâu. Đứa trẻ cúi đầu nhìn viên bi trong tay rồi hỏi tôi có nhớ ngày đầu tiên mình đến làng hay không. Tôi định trả lời ngay, nhưng rồi chợt nhận ra mình không nhớ. Tôi nhớ những năm tháng sau đó, nhớ bạn bè, nhớ trường học, nhớ cây gạo đầu làng, nhưng ký ức dường như bắt đầu giữa chừng, giống như một cuốn sách bị xé mất những trang đầu tiên.
Đứa trẻ lại hỏi tôi có nhớ ai đã dắt mình tới lớp ngày đầu tiên không, có nhớ những năm trước sáu tuổi đã sống ở đâu không. Mỗi câu hỏi đều rất nhẹ, nhưng rơi xuống lòng tôi nặng như đá. Những lá thư trong chiếc hòm gỗ, chiếc ghế nhựa màu xanh cạnh hiên nhà, những buổi chiều mẹ ngồi nhìn ra bến nước và ánh mắt khác lạ của người trong làng bỗng hiện lên cùng lúc. Tất cả những mảnh ký ức rời rạc ấy chậm rãi ghép lại thành một hình dạng hoàn chỉnh.
Và lần đầu tiên, tôi hiểu điều mà bấy lâu nay mọi người vẫn tránh nhắc đến.
Tôi không phải đứa trẻ đã mất trong trận lũ năm ấy.
Tôi không phải đứa trẻ đã mất trong trận lũ năm ấy.
Ý nghĩ ấy hiện lên rất rõ trong đầu, nhưng kỳ lạ thay, nó không mang đến cảm giác sụp đổ như tôi từng tưởng tượng. Có lẽ bởi đến lúc này, sự thật đã không còn là thứ bất ngờ nữa. Nó giống một con thuyền trôi trong sương từ rất xa, ban đầu chỉ là một chấm đen mờ nhạt trên mặt nước, rồi dần dần hiện ra theo năm tháng. Thứ khiến tôi đau không phải sự thật. Thứ khiến tôi đau là người đã mang nó đi suốt cuộc đời.
Tôi nhìn đứa trẻ trước mặt.
Nó cũng đang nhìn tôi.
Trong đôi mắt ấy không có oán hận. Không có trách móc. Chỉ có một nỗi buồn rất cũ, cũ đến mức thời gian cũng không thể làm nó mới thêm hay cũ đi nữa. Tôi chợt nhớ đến những lá thư. Những lá thư mẹ viết suốt hơn hai mươi năm.
Mỗi năm một lá.
Có năm vài lá.
Những dòng chữ gửi cho một người sẽ không bao giờ đọc được.
Bất giác tôi hỏi:
"Suốt những năm đó... cậu vẫn ở đây sao?"
Đứa trẻ không trả lời ngay. Nó quay đầu nhìn ra dòng sông đang lặng lẽ chảy dưới ánh trăng. Một chiếc lá khô từ đâu rơi xuống mặt nước rồi chậm rãi trôi đi giữa dòng.
Một lúc sau, nó mới khẽ nói:
"Không phải em ở đây."
Tôi không hiểu. Đứa trẻ cúi đầu nhìn viên bi trong tay.
"Chỉ là có người vẫn nhớ."
Gió từ mặt sông thổi tới. Lạnh nhưng không buốt. Giống một hơi thở dài hơn là một cơn gió.
Tôi đứng lặng bên bến nước rồi bất giác bật cười. Tiếng cười khàn khàn vang lên giữa đêm khuya, nghe xa lạ ngay cả với chính mình. Đến lúc ấy tôi mới nhận ra điều đơn giản nhất trong toàn bộ câu chuyện. Đứa trẻ trước mặt chưa từng là ma quỷ như tôi vẫn tưởng. Nó cũng chưa từng muốn kéo ai xuống dòng nước lạnh lẽo ấy. Nó chỉ tồn tại trong nỗi nhớ của một người mẹ, trong những lá thư chưa bao giờ được gửi đi, trong chiếc ghế xanh luôn để trống bên hiên nhà và trong ánh mắt vẫn hướng về phía bến sông vào mỗi buổi chiều. Có những người đã rời khỏi cuộc đời từ rất lâu, nhưng họ vẫn ở lại trong ký ức của người khác theo một cách nào đó.
Đứa trẻ ngẩng đầu nhìn tôi. Lần đầu tiên kể từ khi gặp nó, tôi thấy trên môi nó hiện lên một nụ cười. Nụ cười ấy mỏng và nhạt như ánh trăng đang trải trên mặt nước.
Nó khẽ mở miệng:
"Nếu gặp mẹ..."
Câu nói dừng lại giữa chừng. Đứa trẻ im lặng một lúc rồi lắc đầu.
"Thôi."
Tôi cảm thấy sống mũi cay xè. Thực ra nó không cần nói thêm điều gì nữa. Hai mươi năm chờ đợi của mẹ đã nói thay tất cả những lời nhắn gửi còn sót lại.
Một cơn gió từ giữa dòng thổi tới làm mặt sông nổi lên những vòng sóng nhỏ. Lớp sương trắng bắt đầu tan ra từng mảng dưới ánh trăng. Thân hình đứa trẻ cũng dần nhạt đi theo làn sương ấy, như một vệt mực đang loang trên mặt giấy ướt. Tôi chỉ đứng nhìn. Không bước tới. Cũng không gọi lại. Có những cuộc chia tay, sự tử tế cuối cùng chính là để cho nó được diễn ra trọn vẹn. Cho đến khi khoảng không dưới gốc gạo già hoàn toàn trống vắng, trên bậc đá chỉ còn sót lại một viên bi màu xanh nằm lặng lẽ.
Tôi cúi xuống nhặt nó lên. Mặt thủy tinh lạnh buốt sau một đêm ngâm trong hơi sương, nhưng khi nắm trong lòng bàn tay, tôi lại có cảm giác mình đang cầm một phần ký ức đã thất lạc từ rất lâu. Đêm ấy tôi ngồi ở bến nước cho đến gần sáng. Dòng sông vẫn lặng lẽ chảy về phía biển như nó đã chảy suốt bao đời nay. Nước vẫn mang theo những chiếc lá khô xuôi dòng. Bờ bãi vẫn nằm im dưới màn sương cuối đêm. Mọi thứ đều nguyên vẹn như cũ, chỉ có một câu chuyện đã đi đến hồi kết.
Sáng hôm sau, trước khi rời khỏi Vạn Giang, tôi mang toàn bộ những lá thư của mẹ ra bến nước. Tôi không đốt chúng, cũng không chôn xuống đất. Tôi chỉ ngồi bên bờ sông, mở từng lá thư ra đọc lại từ đầu đến cuối. Đọc cho chính mình nghe. Đọc cho người đã viết chúng nghe. Và biết đâu, ở một nơi nào đó, cũng có người đang lắng nghe.
Khi tôi gấp lá thư cuối cùng lại, mặt trời vừa nhô lên khỏi những rặng tre phía xa. Ánh nắng đầu ngày trải thành một dải vàng nhạt trên mặt nước. Trong khoảnh khắc ấy, hình ảnh chiếc ghế nhựa màu xanh trước sân nhà bỗng hiện lên rõ mồn một trong trí nhớ. Chiếc ghế đã để trống suốt những ngày tang lễ. Chiếc ghế mà mẹ luôn vô thức nhìn sang mỗi khi có điều gì muốn kể.
Đến lúc đó tôi mới hiểu. Suốt những năm qua, chiếc ghế ấy chưa từng dành cho tôi. Nó được giữ lại cho một người không thể trở về. Có lẽ vì đã chờ đợi quá lâu nên đến cuối cùng, mẹ mới có thể buông tay mà thanh thản rời đi.
Nhiều năm sau, mỗi lần trở lại Vạn Giang, tôi vẫn ghé xuống bến nước một lần. Cây gạo già vẫn đứng đó, con sông vẫn chảy ngang qua làng như từ thuở nào. Những người già năm ấy phần lớn đã không còn, còn lũ trẻ sinh sau thì chẳng biết gì về trận lũ cũ hay câu chuyện từng khiến cả một đời người đợi chờ.
Thời gian cuối cùng vẫn là kẻ chiến thắng. Nó cuốn đi con người, ký ức và cả những câu chuyện từng tưởng sẽ được nhắc mãi. Nhưng có những điều chưa từng tồn tại để chống lại thời gian. Chúng tồn tại chỉ để chứng minh rằng trên đời này, đã từng có một người yêu thương một người khác đến nhường ấy.
Viên bi màu xanh vẫn nằm trong ngăn kéo bàn làm việc của tôi. Thỉnh thoảng, vào những đêm khuya khi vô tình nhìn thấy nó dưới ánh đèn, tôi lại nhớ đến người mẹ đã dành gần trọn cuộc đời để chờ đợi, nhớ đến đứa trẻ mãi mãi dừng lại ở tuổi sáu, và nhớ đến câu hỏi từng vọng lên từ dòng sông trong một đêm đông xa lắc.
Người ta còn nhớ không?
Có.
Ít nhất, bây giờ vẫn còn một người nhớ.