Bản chất của văn là bịa chuyện
Có một điều khá thú vị về văn học: nhà văn có thể viết về bất cứ thứ gì, kể cả những thứ chưa từng tồn tại. Một thành phố không có trên bản đồ, một con người chưa từng sinh ra, một nền văn minh chưa từng xuất hiện, một phép thuật không thể tồn tại trong đời thực, thậm chí một thế giới hoàn toàn không giống thế giới chúng ta đang sống. Thế nhưng, muốn người đọc tin vào những thứ ấy, nhà văn lại phải dựa vào những thứ có thật.
Nói cách khác, bản chất của văn là bịa chuyện.
Nhưng bịa chuyện ở đây không nên được hiểu là nói dối một cách tùy tiện. Bịa chuyện trong văn học là lấy những điều có thật làm vật liệu, sau đó sắp xếp, biến đổi, phóng đại, thu nhỏ hoặc kết hợp chúng để tạo thành một câu chuyện chưa từng xảy ra.
Từ đó, ta có thể đặt ra một giả thiết về mức độ giữa sự thật và hư cấu.
Nếu một tác phẩm chỉ còn khoảng 20% sự thật, nó có thể nghiêng về truyện giả tưởng. Khi lượng sự thật tăng lên khoảng 50%, ta có thể hình dung nó ở vùng của truyện viễn tưởng. Khoảng 70% sự thật có thể tạo thành một truyện thông thường, nơi phần hư cấu vẫn đủ lớn để câu chuyện có tính sáng tạo nhưng nền tảng hiện thực vẫn đủ chắc để người đọc nhận biết và tin tưởng. Đến khoảng 90%, tác phẩm có thể tiến gần tản văn. Khoảng 95% có thể nằm ở vùng tùy bút, tạp văn, phóng sự. Và khi đạt 100% sự thật, ta không còn nói về việc bịa chuyện nữa mà chuyển sang công bố, báo cáo hay văn bản khoa học.
Đây không phải là một phép đo khoa học tuyệt đối cho mọi tác phẩm. Nó là một mô hình để suy nghĩ về quan hệ giữa sự thật và hư cấu.
Và trong mô hình ấy, có thể đặt ra một giả thiết thứ hai:
70% sự thật là một vùng cân bằng rất mạnh của truyện.
Tại sao?
Bởi vì người đọc cần điểm neo.
Người đọc cần một điểm neo vào thực tế
Một câu chuyện hoàn toàn xa lạ sẽ rất khó để người đọc hình dung.
Hãy lấy một cây đũa và một cây đũa phép làm ví dụ.
Hai thứ ấy giống nhau ở hình dáng cơ bản: đều là một vật dài, nhỏ, có thể cầm bằng tay. Nhưng cây đũa phép có thêm một chức năng mà cây đũa bình thường không có: nó có thể tạo ra phép thuật.
Nhà văn đã bịa ra chức năng mới, nhưng không cần bịa lại toàn bộ khái niệm về một vật cầm tay.
Đó chính là điểm neo.
Người đọc biết cây đũa là gì. Vì vậy khi nhà văn nói đây là một cây đũa phép, người đọc có thể tiếp nhận cái mới dựa trên cái cũ.
Nếu nhà văn viết rằng nhân vật cầm một vật dài khoảng hai mươi centimet, làm bằng gỗ, có thể cầm bằng một tay, rồi dùng nó để phóng ra lửa, người đọc vẫn có thể hình dung được.
Nhưng nếu mọi thứ trong thế giới ấy đều hoàn toàn không có bất kỳ điểm tương đồng nào với kinh nghiệm của con người, việc hình dung sẽ trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Văn học vì thế thường không xây dựng cái hoàn toàn xa lạ.
Nó lấy cái quen thuộc làm nền rồi đặt cái xa lạ lên trên.
Một trò Quidditch vẫn phải có bóng vào trong gôn
Ngay cả khi nhà văn bịa ra một môn thể thao chưa từng tồn tại, môn thể thao ấy vẫn cần những quy luật để người đọc hiểu nó.
Ví dụ, nếu có một trò chơi tên là Quidditch, nhà văn có thể tự đặt ra sân chơi, luật chơi, dụng cụ, đội hình và cách tính điểm.
Nhưng nếu mục tiêu của trò chơi là đưa bóng vào một khu vực giống lỗ gôn, thì người đọc vẫn có một điểm tựa rất rõ: bóng phải đi tới mục tiêu.
Nhà văn có thể thay đổi rất nhiều thứ, nhưng không nên thay đổi tất cả cùng một lúc.
Nếu bóng không còn là bóng, sân không còn là sân, người chơi không còn là người, mục tiêu không còn là mục tiêu và điểm số cũng không còn có quan hệ với kết quả của hành động, người đọc sẽ phải học lại toàn bộ hệ thống từ con số không.
Khi ấy, tác phẩm không chỉ kể một câu chuyện.
Nó đang bắt người đọc xây dựng một bộ não mới để hiểu câu chuyện.
Điều này không có nghĩa là không được sáng tạo. Ngược lại, nhà văn hoàn toàn có thể sáng tạo một hệ thống rất mới. Nhưng hệ thống ấy cần có những quy luật đủ rõ để người đọc bám vào.
Phép thuật cũng cần hiện thực làm điểm tựa
Một ví dụ khác là phép thuật hệ phong.
Nhân vật có thể điều khiển gió. Đây là thứ không tồn tại theo cách đó trong đời thực.
Nhưng nhà văn không nhất thiết phải bịa ra một khái niệm hoàn toàn mới về gió.
Gió có thể tạo thành bão tố.
Bão có thể tạo ra bão cát.
Không khí chuyển động với tốc độ lớn có thể tạo ra vòi rồng.
Những hiện tượng ấy tồn tại trong thế giới thật.
Nhà văn chỉ cần lấy những quy luật mà con người đã biết rồi mở rộng chúng thành một hệ thống hư cấu.
Nhân vật không thể thực sự dùng tay điều khiển thời tiết theo cách của một pháp sư ngoài đời, nhưng người đọc vẫn biết gió là gì, bão là gì, cát là gì, vòi rồng là gì.
Vì thế, phép thuật dù không có thật vẫn có cảm giác hợp lý.
Đây chính là một trong những bí quyết quan trọng của hư cấu:
Cái không có thật thường phải đứng trên cái có thật.
Hư cấu càng lớn, điểm neo càng quan trọng
Một câu chuyện đời thường có rất nhiều điểm neo tự nhiên.
Con người ăn cơm, đi học, đi làm, yêu nhau, cãi nhau, bị thương, kiếm tiền, mắc bệnh, ngủ, thức dậy.
Nhà văn gần như không cần giải thích những điều ấy.
Nhưng khi bước sang giả tưởng, số lượng thứ cần giải thích tăng lên.
Một nhân vật có thể bay.
Một thành phố có thể nằm trên không trung.
Một người có thể sống năm trăm tuổi.
Một thanh kiếm có thể nói chuyện.
Một con người có thể điều khiển lửa.
Tất cả đều có thể được bịa.
Nhưng càng bịa nhiều, nhà văn càng phải giữ lại những điểm quen thuộc để người đọc không mất phương hướng.
Nhân vật vẫn có thể đói.
Vẫn có thể đau.
Vẫn có thể sợ.
Vẫn phải đưa ra quyết định.
Vẫn có quan hệ với người khác.
Vẫn chịu hậu quả từ hành động của mình.
Những thứ ấy chính là những chiếc neo giữ con tàu hư cấu ở gần thế giới mà người đọc có thể hiểu.
Vì vậy, 70% không phải là một con số tuyệt đối
Nói truyện 70% sự thật là đỉnh cao nhất không có nghĩa mọi truyện đều phải đem máy tính ra đo xem mình đã đạt đúng 70% hay chưa.
Một tác phẩm giả tưởng có thể chỉ chứa rất ít sự thật theo nghĩa bề mặt nhưng vẫn có nền tảng hiện thực rất mạnh.
Một câu chuyện về người ngoài hành tinh có thể không có con người, không có Trái Đất, không có xã hội hiện đại, nhưng vẫn sử dụng những cảm xúc mà con người hiểu được: cô đơn, sợ hãi, tham vọng, tình bạn, mất mát.
Đó cũng là sự thật.
Cho nên, khi nói đến tỷ lệ sự thật và hư cấu, điều quan trọng không chỉ là hỏi:
Bao nhiêu phần trăm sự kiện này từng xảy ra ngoài đời?
Mà còn phải hỏi:
Bao nhiêu phần trăm trong cách vận hành của câu chuyện có thể được người đọc liên hệ với kinh nghiệm thực tế?
Đó mới là điểm quan trọng.
Văn không phải là sao chép hiện thực
Nếu văn chỉ cần chép nguyên hiện thực thì máy ảnh, máy quay và máy ghi âm đã có thể thay thế nhà văn từ lâu.
Nhưng văn học không tồn tại để sao chép hiện thực.
Nó chọn lọc hiện thực.
Nhà văn có thể lấy một người ngoài đời, chia người ấy thành mười phần, lấy một phần tính cách của người A, một phần hoàn cảnh của người B, một phần ngoại hình của người C, một phần số phận của người D rồi tạo thành một nhân vật mới.
Nhân vật ấy không tồn tại ngoài đời.
Nhưng những thành phần tạo nên nhân vật lại có thể đều rất thật.
Đó là bịa chuyện.
Một người chưa từng tồn tại có thể có một nỗi đau rất thật.
Một cuộc chiến chưa từng xảy ra có thể chứa những phản ứng rất thật của con người.
Một quốc gia hư cấu có thể có nền kinh tế được xây dựng từ những quy luật kinh tế có thật.
Một trường học không tồn tại có thể có giáo viên, học sinh, kỳ thi, nội quy và những cuộc tranh luận mà bất kỳ học sinh nào cũng hiểu.
Nhà văn không cần phải nói:
Chuyện này từng xảy ra.
Nhà văn chỉ cần khiến người đọc cảm thấy:
Nếu nó xảy ra, nó có thể xảy ra theo cách này.
Đó là một cấp độ khác của sự tin tưởng.
Người đọc không cần truyện phải có thật
Đây là điểm rất dễ bị hiểu nhầm.
Người đọc biết truyện là giả.
Họ biết Harry Potter không thật.
Họ biết phép thuật không thật.
Họ biết những thế giới trong tiểu thuyết không phải tài liệu lịch sử.
Nhưng họ vẫn muốn tin vào câu chuyện trong khoảng thời gian đọc nó.
Sự tin tưởng ấy không phải là tin rằng sự kiện đã thực sự xảy ra.
Đó là tin rằng thế giới của câu chuyện có quy luật riêng và các nhân vật đang sống đúng trong những quy luật ấy.
Một nhân vật bị đâm thì phải bị thương.
Một người chạy quá lâu thì phải mệt.
Một khẩu súng hết đạn thì không thể tiếp tục bắn nếu không có cách nạp đạn.
Một người không biết điều gì đó thì không thể đột nhiên biết nó chỉ vì tác giả cần nhân vật biết.
Một phép thuật có giới hạn thì giới hạn ấy phải có ý nghĩa.
Những điều ấy tạo nên niềm tin.
Và niềm tin ấy được xây dựng từ những điểm neo.
Bịa chuyện là một kỹ năng tổ chức sự thật
Vì vậy, có thể nhìn văn học theo một cách khác.
Nhà văn không phải người tạo ra sự thật từ hư không.
Nhà văn lấy những mảnh sự thật có sẵn trong đời sống rồi tổ chức chúng thành một thứ chưa từng tồn tại.
Cái tài của nhà văn không nhất thiết nằm ở việc bịa ra thứ kỳ quái nhất.
Nó có thể nằm ở khả năng lấy những thứ rất bình thường rồi đặt chúng cạnh nhau theo một cách mà người đọc chưa từng nghĩ tới.
Một căn phòng có thật.
Một người có thật.
Một cái bàn có thật.
Một cuộc cãi nhau có thật.
Một nỗi sợ có thật.
Một khoản tiền có thật.
Một cơn mưa có thật.
Nhưng khi nhà văn đặt tất cả chúng vào đúng vị trí, câu chuyện mới xuất hiện.
Vì vậy, càng hiểu đời sống, nhà văn càng có nhiều vật liệu để bịa.
Càng hiểu con người, nhà văn càng có nhiều thứ để biến đổi.
Càng hiểu quy luật của thế giới, nhà văn càng có khả năng phá vỡ chúng một cách thuyết phục.
Bởi muốn bịa giỏi, trước hết phải biết cái gì đang tồn tại.
Kết luận
Bản chất của văn là bịa chuyện.
Nhưng bịa chuyện không đối lập với sự thật.
Hư cấu đứng trên nền của sự thật.
Một câu chuyện có thể có pháp thuật nhưng phải cho người đọc một khái niệm để bám vào. Một môn thể thao có thể hoàn toàn do tác giả sáng tạo nhưng vẫn cần luật chơi. Một thế giới có thể chưa từng tồn tại nhưng vẫn cần con người, cảm xúc, hành động, hậu quả hoặc những quy luật mà người đọc có thể nhận biết.
Vì thế, có thể hình dung một tác phẩm tốt như một cây cầu.
Một đầu cầu đặt trên hiện thực.
Đầu còn lại vươn vào hư cấu.
Nếu cây cầu chỉ có hiện thực, nó trở thành báo cáo, công bố hoặc ghi chép.
Nếu cây cầu chỉ có hư cấu mà không có điểm neo, người đọc rất dễ mất phương hướng.
Còn khi hiện thực và hư cấu được cân bằng, nhà văn có thể đưa người đọc đi rất xa mà họ vẫn biết mình đang đứng ở đâu.
Đó là lý do giả thiết 70% sự thật trở nên đáng suy nghĩ.
Không phải vì 70% là một con số thần kỳ.
Mà vì nó đại diện cho một nguyên tắc:
Bịa càng xa, càng phải biết mình đang bịa trên cái gì.
Văn học không phải nghệ thuật kể lại những gì đã xảy ra.
Văn học là nghệ thuật khiến những điều chưa từng xảy ra trở nên có thể tin được.
Và để làm được điều đó, nhà văn phải biết bịa chuyện.
💬 Bình luận (3)
Đang tải bình luận...